Trần Ngọc Quý
Intern
MỤC LỤC
- Tổng quan & Nguyên tắc triển khai HA
- Cấu hình HA chế độ Active - Passive
- 2.1. Thiết lập trên Thiết bị Phụ (Auxiliary Node)
- 2.2. Kích hoạt trên Thiết bị Chính (Primary Node)
- Cấu hình HA chế độ Active - Active
- Kiểm tra trạng tháI HA
- So sánh Active-Passive vs Active-Active
1. TỔNG QUAN & NGUYÊN TẮC TRIỂN KHAI HA
Tính năng QuickHA mode trên Sophos cho phép tự động hóa quá trình cấp IP nhịp tim (Heartbeat link: 169.254.192.x/20) và tự đồng bộ các tham số giám sát lỗi, giúp giảm thiểu tối đa sai sót khi cấu hình thủ công.NGUYÊN TẮC TRONG SOPHOS HA:
- Cắm cáp đối xứng 100%: Hai tường lửa phải có số lượng cổng vật lý và cách đấu nối mạng (LAN/WAN/DMZ) hoàn toàn giống nhau.
- Cổng Heartbeat (HA Link): Dành riêng 1 cổng (ví dụ PortD) nối trực tiếp giữa 2 Firewall để đồng bộ nhịp tim và session.
- Thứ tự cấu hình: Luôn cấu hình trên Thiết bị Phụ (Auxiliary) trước, sau đó mới kích hoạt trên Thiết bị Chính (Primary).
2. CẤU HÌNH HA CHẾ ĐỘ ACTIVE - PASSIVE
Ở chế độ này, Node 1 (Primary) xử lý toàn bộ lưu lượng mạng. Node 2 (Auxiliary) ở trạng thái chờ sẵn (Standby) và tự động tiếp quản khi Node 1 gặp sự cố.2.1. Thiết lập trên Thiết bị Phụ (Auxiliary Node - FW-02)
Truy cập Web Admin của thiết bị Phụ ➔ Vào menu System services > High availability và thiết lập:- Initial device role: Chọn Auxiliary
- HA configuration mode: Chọn QuickHA mode
- Passphrase: Đặt mật khẩu cụm HA (Ví dụ: SophosHA@2026)
- Dedicated HA link: Chọn cổng kết nối nhịp tim (PortD)
2.2. Kích hoạt trên Thiết bị Chính (Primary Node - FW-01)
Truy cập Web Admin của thiết bị Chính ➔ Vào menu System services > High availability và cấu hình tương ứng:- Initial device role: Chọn Primary (active-passive)
- HA configuration mode: Chọn QuickHA mode
- Passphrase: Nhập lại khớp 100% mật khẩu đã tạo ở thiết bị Phụ (SophosHA@2026)
- Dedicated HA link: Chọn đúng cổng nhịp tim (PortD)
CHÚ Ý:
- Initial device role:Tùy thuộc vào nhu cầu vận hành của hệ thống, bạn tích chọn một trong hai chế độ:
- Primary (active-passive): Nếu muốn con chính xử lý traffic, con phụ chỉ đứng đợi thay thế khi có sự cố.
- Primary (active-active): Nếu muốn cả hai con cùng tham gia xử lý và cân bằng tải traffic.
- Lưu ý từ cảnh báo hệ thống: Bản quyền (License) của thiết bị được cấu hình làm Primary ban đầu sẽ áp dụng cho toàn bộ Cluster. Hãy chắc chắn thiết bị này sở hữu đầy đủ các license bạn cần.
- HA configuration mode: Tích chọn QuickHA mode (Chế độ cấu hình nhanh).
- Node name: Nhập tên định danh cho thiết bị này (Ví dụ mặc định trong hình là Node1).
- Passphrase: Nhập một chuỗi mật khẩu bảo mật dùng để mã hóa và xác thực kết nối giữa hai thiết bị. Bạn có thể nhấn nút Copy bên cạnh để lưu lại chuỗi này cho bước sau.
- Dedicated HA link: Nhấn vào mục Add new item để chọn cổng vật lý (Physical Interface) hoặc các cổng LAG, VLAN được dùng để cắm dây cáp kết nối trực tiếp sang thiết bị kia.
2.3 Quá trình đồng bộ tự động
Sau khi hai thiết bị được cấu hình xong bằng QuickHA mode:
- Thiết bị Primary sẽ tự động cấp phát một dải IP nội bộ thông minh trên cổng HA Link để thiết lập kênh giao tiếp an toàn với thiết bị Auxiliary.
- Hệ thống sẽ mất khoảng 5 - 10 phút để đồng bộ hóa toàn bộ cấu hình hệ thống (Firewall Rules, NAT, Network Objects...).
- Khi hoàn tất, trạng thái kết nối tại mục High Availability sẽ chuyển sang Established, và bạn có thể kiểm tra trạng thái hoạt động của cả Cluster ngay trên góc phải màn hình quản trị của thiết bị chính.
Bạn có thể F5 để ra màn hình đăng nhập và đợi
3. CẤU HÌNH HA CHẾ ĐỘ ACTIVE - ACTIVE
Ở chế độ Active-Active, cả 2 tường lửa đều ở trạng thái hoạt động và cùng tham gia xử lý, cân bằng tải lưu lượng mạng (Load Balancing).- Nếu cấu hình mới từ đầu: Tại bước 2.2, ở mục Initial device role, bạn chỉ cần thay đổi lựa chọn thành Primary (active-active).
- Nếu đang chạy Active-Passive muốn chuyển sang Active-Active:
- Bấm nút Disable HA trên thiết bị Chính để tách cụm.
- Thiết lập lại chế độ Auxiliary trên Thiết bị Phụ.
- Trên Thiết bị Chính, chọn role là Primary (active-active) và bấm Initiate HA.
4. KIỂM TRA TRẠNG THÁI HA
Sau khi quá trình đồng bộ hoàn tất (khoảng 2–3 phút), tải lại trang Web Admin của Thiết bị Chính. Bạn có thể xác nhận cấu hình thành công qua các dấu hiệu sau:- Biểu tượng HA ở góc trên cùng bên phải màn hình chuyển sang màu xanh lá cây.
- Tại menu System services > High availability status, hệ thống hiển thị chi tiết:
- HA Status: Connected (Active-Passive) hoặc Connected (Active-Active).
- Node 1 (Local): Role Primary - Status Active.
- Node 2 (Peer): Role Auxiliary - Status Passive (hoặc Active nếu chạy chế độ A/A).
5. SO SÁNH ACTIVE-PASSIVE VS ACTIVE-ACTIVE
| Tiêu chí | Active - Passive (A/P) | Active - Active (A/A) |
| Trạng thái thiết bị | 1 Node xử lý chính, 1 Node chờ dự phòng nóng | Cả 2 Node cùng xử lý và cân bằng tải traffic |
| Độ ổn định phiên (Session) | Cực kỳ ổn định, ít rủi ro mất đồng bộ | Phức tạp hơn do phải đồng bộ lưu lượng liên tục |
| Yêu cầu License | Chỉ cần 1 License trên thiết bị Primary | Yêu cầu License hợp lệ trên cả 2 thiết bị |
| Khuyến nghị áp dụng | Được dùng phổ biến nhất cho mọi doanh nghiệp | Dùng cho mạng có lưu lượng tải cực lớn |
Bài viết liên quan
Bài viết mới