Check Point NGFW Cấu hình dự phòng NGFW theo cơ chế: Active/Passive

Bài viết này mình sẽ hướng dẫn chi tiết cách dựng một hệ thống mạng doanh nghiệp an toàn và có độ sẵn sàng cao (High Availability) bằng tường lửa Check Point NGFW trên EVE-NG. Điểm đặc biệt của bài lab này là mình sẽ dùng kỹ thuật Bonding (LACP) để gộp cáp, tăng băng thông và chống đứt cáp vật lý.
Hệ thống sẽ giải quyết trọn vẹn các yêu cầu cốt lõi sau:
  • Cấu hình HA (High Availability) để chống sập Firewall.
  • Gộp cáp Bond1 (LACP) để chống đứt dây LAN.
  • Thiết lập Security Policy để phân quyền truy cập.
  • Cấu hình NAT (SNAT/DNAT) để điều hướng luồng traffic.

PHẦN 1: MÔ HÌNH LAB & QUY HOẠCH IP (IP PLANNING)​

Dưới đây là sơ đồ đấu nối vật lý và bảng quy hoạch IP chi tiết.
Lưu ý: Hai cổng eth2eth3 nối xuống Switch Core đã được gộp thành interface logic bond1.
1783795423761.png


1783796444257.png

Bảng Quy Hoạch IP Chi Tiết​

Vùng mạng (Zone)InterfaceThiết bị / Chức năngĐịa chỉ IP / SubnetGateway
External (WAN)eth0IP Ảo (VIP) mặt ngoài10.120.170.199/24N/A
Tường lửa CP-GW-A (Active)10.120.170.197/24N/A
Tường lửa CP-GW-B (Standby)10.120.170.198/24N/A
Máy Khách (Win/Internet)10.120.170.150/2410.120.170.250
HA Sync (Heartbeat)eth1Cáp nối trực tiếp 2 Node172.16.0.0/30N/A
LAN & DMZ (Trunk)bond1Gộp cáp LACP từ eth2 + eth3
bond1.10IP Ảo (VIP) mặt VLAN 1010.10.10.1/24N/A
Mạng SW-PhongIT (VLAN 10)10.10.10.0/2410.10.10.1
bond1.20IP Ảo (VIP) mặt VLAN 2010.10.20.1/24N/A
Mạng SW-PhongSale (VLAN 20)10.10.20.0/2410.10.20.1
bond1.40IP Ảo (VIP) mặt DMZ (VLAN 40)10.10.40.1/24N/A
Máy chủ Winserver_IIS10.10.40.10/2410.10.40.1

PHẦN 2: CẤU HÌNH DỰ PHÒNG HA ACTIVE/PASSIVE​

Bước 1: Khởi tạo ClusterXL​

  • Trên SmartConsole, vào Gateways & Servers.
  • Bấm New (ngôi sao) → Cluster...
  • Đặt tên cụm là CP-HA-Cluster và nhập IP quản lý.
1783795613982.png

  • Add hai node CP-GW-ACP-GW-B vào cụm. Hệ thống sẽ tự xác định một node Active và một node Standby.

1783795981491.png


Bước 2: Định nghĩa IP Virtual (VIP) và cổng Sync​

Nhấp đúp vào CP-HA-Cluster, chọn Network Management.
Khai báo các interface theo bảng IP Planning:
  • eth0 (WAN): Network Type = Cluster, VIP = 10.120.170.199.
  • bond1.10, bond1.20, bond1.40: Network Type = Cluster, nhập VIP tương ứng để làm Gateway cho từng VLAN.
  • eth1 (Sync): Chọn Cluster Sync để hai node liên tục kiểm tra trạng thái của nhau.

1783796009542.png


1783797073579.png


Bước 3: Bật Proxy ARP​

  • Vào Global PropertiesNAT.
  • Tick Merge manual proxy ARP configurationOK.

1783796654167.png



PHẦN 3: CẤU HÌNH OBJECT & SECURITY POLICY​

Bước 1: Khai báo Object​

Trong Object Explorer:
  • New → Network
    • Net_VLAN10 (10.10.10.0/24)
    • Net_VLAN20 (10.10.20.0/24)
1783796692117.png


1783796712390.png

  • New → Host
    • IP_WAN_VIP (10.120.170.199)
    • Host_Web_IIS (10.10.40.10)

1783796744651.png


1783796767748.png


Bước 2: Viết Security Policy​

Chuyển sang tab SECURITY POLICIES, xóa luật mặc định và tạo ba rule theo thứ tự từ trên xuống:
No.NameSourceDestinationServicesAction
1Allow_Web_DMZ* AnyIP_WAN_VIPhttpAccept (Log)
2Allow_LAN_to_InternetNet_VLAN10, Net_VLAN20* Any* AnyAccept (Log)
3Cleanup Rule* Any* Any* AnyDrop (Log)

1783796803369.png


PHẦN 4: CẤU HÌNH ĐỊNH TUYẾN NAT (SNAT & DNAT)​

Chuyển xuống tab NAT.

1. Cấu hình SNAT (Hide NAT)​

  • Nhấp đúp vào Net_VLAN10Net_VLAN20.
  • Sang tab NAT.
  • Tick Add automatic address translation rules.
  • Translation Method chọn HideOK.

2. Cấu hình DNAT (Port Forwarding)​

  • Chuột phải bảng NAT → New Rule Top.
Cấu hình:
  • Original Source: * Any
  • Original Destination: IP_WAN_VIP
  • Original Services: http
  • Translated Source: = Original
  • Translated Destination: Host_Web_IIS
  • Translated Services: = Original
1783796844140.png


PHẦN 5: NGHIỆM THU, FIX LỖI & BÀI TEST HA SINH TỬ​

1. Fix lỗi ERR_CONNECTION_REFUSED​

Nếu truy cập web bị từ chối kết nối thì 99% nguyên nhân nằm ở Windows Server chứ không phải Firewall.
Mở IIS Manager (inetmgr)Bindings của Default Web Site và kiểm tra website đang chạy port 80, không phải 8080.

2. Test DNAT​

Từ máy Win ngoài Internet, truy cập:
http://10.120.170.199
Nếu trang IIS màu xanh hiển thị thì NAT hoạt động thành công.
1783796902821.png

3. Test HA Active/Passive​

  • Trên máy khách mở CMD:
Mã:
ping 10.120.170.199 -t
  • Trên EVE-NG, chuột phải CP-GW-A (đang Active) → Stop để mô phỏng mất nguồn.
Quan sát cửa sổ CMD:
  • Ping sẽ Request timed out khoảng 2–3 gói.
  • Sau đó Reply trở lại bình thường.
Điều này cho thấy CP-GW-B đã tiếp quản thành công và hệ thống đạt Zero Downtime.
1783797008651.png
 

Đính kèm

  • 1783796955229.png
    1783796955229.png
    15 KB · Lượt xem: 0
Back
Top