Palo Alto III.2 Cấu hình VPN Remote cho phép người dùng kết nối vào hệ thống nội bộ sử dụng AD (Active Directory) hoặc user local tạo trên NGFW

ducthxnh

Intern
III.2 Cấu hình VPN Remote cho phép người dùng kết nối vào hệ thống nội bộ sử dụng AD (Active Directory) hoặc user local tạo trên NGFW
1785495807712.png

GlobalProtect (Remote Access VPN):
Là giải pháp mạng riêng ảo của Palo Alto, cho phép người dùng từ xa (làm việc tại nhà, quán cafe) kết nối an toàn vào mạng nội bộ của công ty thông qua môi trường Internet không an toàn. Mọi dữ liệu truyền tải đều được mã hóa.
Active Directory (AD): Là dịch vụ quản lý thư mục của Microsoft. Trong bài này, AD đóng vai trò là kho lưu trữ thông tin tài khoản (Username/Password) tập trung.
Giao thức LDAP (Lightweight Directory Access Protocol): Giao thức tiêu chuẩn giúp Firewall Palo Alto "nói chuyện" và truy vấn thông tin tài khoản từ máy chủ Windows Server (Cổng 389).

1. Chuẩn bị máy chủ xác thực (Windows Server) - Vùng DMZ 172.16.10.10
Nâng cấp Windows Server lên làm Domain Controller, tạo tên miền lab.local. Tạo User dịch vụ (paloalto) và User nhân viên (User1). Tắt Windows Firewall vùng Domain.

1785495847218.png


Cấu hình Domain Controller

1785495857188.png


Đặt tên miền là lab.local

1785495868223.png


Bấm Next > Install
Sau đó máy sẽ restart lại, đăng nhập với mật khẩu thường

1785495880119.png


Tạo User
Vào Active Directory Users and Computers

1785495890891.png


Tạo User mới

1785495902399.png


1785495907182.png


1785495911679.png


Tương tự tạo thêm 2 User là user1 và user2

2. Mở cổng HTTPS trên Interface Outside (eth1/1) (Cái này trong mô hình lab không cần thiết, nhưng thực tế thì cần)
Vì Portal/Gateway lắng nghe trực tiếp trên IP của eth1/1, cần cho phép HTTPS tới chính interface này.

Network > Network Profiles > Interface Mgmt > Add
Field
Giá trị
Name Allow-GP-HTTPS
Ping ✔ (tuỳ chọn, để test)
HTTPS
HTTP, SSH, Telnet, HTTP OCSP ☐ (không tick — tránh public-facing bị lộ quản trị)
Permitted IP để trống = cho phép mọi IP, hoặc giới hạn nếu muốn

1785495950860.png


Network > Interfaces > eth1/1 > Advanced > Management Profile → chọn Allow-GP-HTTPS → OK.
1785495963697.png

Bên cạnh đó phải mở cổng dịch vụ LDAP nữa
Devices > Setup > Services > Service Route Config


1785495973553.png


3. Tạo Certificate (Root CA tự ký + Server Cert)
3.1. Tạo Root CA tự ký

Device > Certificate Management > Certificates > Device Certificates > Generate
Certificate Name
GP-Root-CA
Common Name GP-Root-CA
Certificate Authority ✔ (tick, đánh dấu đây là CA)
Algorithm RSA, 2048

1785495991302.png


3.2. Tạo Server Certificate, ký bởi Root CA vừa tạo

Generate
tiếp:
Certificate Name
GP-Portal-Cert
Common Name 10.120.170.211 (IP public Portal — hoặc FQDN nếu bạn có DNS trỏ tới)
Signed By GP-Root-CA
Certificate Authority ☐ (không tick)

1785496003848.png


3.3. Xuất Root CA để client tự động nhận (tránh cảnh báo "không tin cậy"

Chọn GP-Root-CA → Export Certificate (chỉ export Certificate, không export Private Key) → lưu file .pem — GlobalProtect Portal sẽ tự đẩy Root CA này cho client khi họ connect lần đầu, nên bước export này chỉ cần nếu bạn muốn cài thủ công trước cho nhanh.

1785496013290.png


1785496018058.png


4. Cấu hình LDAP Server Profile (kết nối tới AD)

Khai báo LDAP Profile
(Trỏ về IP 172.16.10.10, dùng tài khoản lab\paloalto), cấu hình Group Mapping và Authentication Profile.
Firewall bản thân nó không lưu mật khẩu của nhân viên. Cấu hình này giúp tạo một "đường ống" để mỗi khi nhân viên đăng nhập VPN, Firewall sẽ tự động mang tài khoản đó sang AD để kiểm tra đối chiếu.
Xác định BindDN bằng cách vào View > Advanced Features
Xong vô lại User click User cần check bấm Properties tìm Attribute Editor

1785496030259.png


Device > Server Profiles > LDAP > Add
Name
AD-LDAP-Profile
Server List Add: Name = dc1, LDAP Server = 170.16.10.10, Port = 389 (hoặc 636 nếu dùng LDAPS)
Type active-directory
Base DN DC=lab,DC=local
Bind DN cn=paloalto,cn=Users,dc=lab,dc=local (tài khoản service account trong AD dùng để bind — cần tạo tài khoản này trong AD sau) hoặc là paloalto@lab.local
Bind Password
mật khẩu tài khoản đó
**tắt required SSL/TLS
Base DN/Bind DN phải khớp chính xác với cấu trúc AD thật khi bạn dựng xong Winserver. Ghi placeholder ở đây, sửa lại sau khi có AD thật.
1785496051972.png

Check kết nối LDAP và lấy danh sách trong Group người dùng Remote - Bước này chỉ check có nhận được user hay không, kết nối LDAP thành công hay không chứ không cần thiết
Device > User Identification > Tab Group Mapping Setting > Add
1785496070345.png

Chọn LDAP Profile
Commit luôn nhé
Sau đó check Group Mapping Status

1785496087544.png


Hiện số Group là đã thành công - nếu là 0 thì lỗi
Check kĩ hơn
Vào lại Check-Mapping qua Group Include List sẽ hiện các nhóm user

5. Authentication Profile (gắn LDAP vào)

Device > Authentication Profile > Add
Name
AD-Auth-Profile
Type LDAP
Server Profile AD-LDAP-Profile
Login Attribute sAMAccountName
Advanced > Allow List all (hoặc giới hạn theo Group AD cụ thể sau này)

1785496126429.png
\
Lấy hết tất cả user kể cả local hoặc trong winserver

1785496131533.png


6. (Tuỳ chọn) Local User — dùng khi AD chưa sẵn sàng để test trước - hoặc kết hợp song song cả 2
Nếu muốn test GlobalProtect trước khi AD dựng xong:
Device > Local User Database > Users > Add

  • Name: testuser, Password: đặt tuỳ ý
Device > Authentication Profile > Add (tạo thêm 1 profile riêng để test) | Name | Local-Auth-Test | | Type | Local Database |
Dùng profile này cho Portal/Gateway trước, sau khi AD xong thì đổi lại sang AD-Auth-Profile.

**Nếu thêm user local vào thì tạo 1 Authentication Sequence - Kết hợp cả 2 nhóm lại vừa user từ AD vừa user từ local -> sau đó cấu hình Global Protect chỉ cần thêm nhóm user Sequence này thôi - hoặc là thêm thẳng là Authentication Profile lúc nãy tạo (vì đã để all nên local cũng chấp nhận, đây là do trong môi trường lab, nếu thực tế sẽ chia nhỏ ra phòng ban, local, … các user khác mục đích khác)
7. Tunnel Interface cho GlobalProtect
Network > Interfaces > Tunnel > Add
Name
tunnel.2 (khác với tunnel.1 đã dùng cho site-to-site VPN)
Virtual Router default
Zone tạo mới GP-Zone

1785496161111.png


8. GlobalProtect Portal

Network > GlobalProtect > Portals > Add
Tab General
Name
GP-Portal
Interface eth1/1
IP Address Type IPv4

1785496173976.png


Tab Authentication
  • Client Authentication > Add:
Name: default-auth
OS: Any
Authentication Profile: AD-Auth-Profile (hoặc Local-Auth-Test nếu test trước)

1785496192782.png



1785496197406.png


  • SSL/TLS Service Profile → Add mới
Name: GP-SSL-Profile
Certificate: GP-Portal-Cert
Min TLS Version: TLS1.0

1785496256250.png


Tab Agent
Trusted Root CA
: thêm GP-Root-CA
Agent > Add config

  • Name: default-agent
  • External Gateways > Add: Name = Main-Gateway, Address = 10.120.170.211
1785496269047.png


1785496273398.png


9. GlobalProtect Gateway

Network > GlobalProtect > Gateways > Add
Name
GP-Gateway
Interface eth1/1
IP Address Type IPv4

1785496285410.png


Tab Authentication
  • SSL/TLS Service Profile: GP-SSL-Profile (dùng lại profile đã tạo)
  • Client Authentication > Add
    • Name: default-auth
    • Authentication Profile: AD-Auth-Profile
1785496299775.png

1785496306602.png

Tab Agent > Tunnel Settings

  • Tunnel Interface: tunnel.2
  • ✔ Enable IPSec/SSL (mặc định)
1785496316551.png

Tab Agent > Client Settings > Add

Name
default-client-config
IP Pools Add: 10.10.10.0/24 (dải IP cấp cho client remote — khác hẳn mọi subnet đang dùng)

1785496330000.png


Access Route Add: 192.168.10.0/24, 192.168.20.0/24, 172.16.10.0/24 (những mạng client remote được phép vào — hoặc để 0.0.0.0/0 nếu muốn full tunnel)

10. Security Policy cho traffic từ GlobalProtect
Policies > Security > Add
1785496345156.png

11. NAT Exemption cho traffic GlobalProtect → Inside (bắt buộc, giống VPN site-to-site)


Vì rule Nat-to-Internet (PAT) đang match "any" nguồn nội bộ ra Outside — traffic từ client remote (dải 10.10.10.0/24) đi vào Inside không được đi qua Outside, nên bình thường sẽ không bị NAT nhầm (khác zone đích). Nhưng cần đảm bảo không có rule PAT nào match GP-Zone → Inside — kiểm tra lại NAT rule hiện có, đừng để Source Zone = any bao trùm luôn cả GP-Zone.



Kiểm tra & Test
Dùng máy win nằm ngoài test
1785496370279.png

1785496374753.png

1785496380448.png

Tới đây đăng nhập bằng tài khoản AD hoặc local tùy bạn
Sau khi đăng nhập
1785496399434.png


Sau khi đăng nhập tải phần mềm phù hợp với phiên bản để remote (Nhưng thường sẽ lỗi nên download ở ngoài)
1785496412147.png

Và bạn phải up cert lên (nối thẳng dây từ máy win WebUI ra net rồi up lên đâu đó (drive, git, …), xong vào link down cert đó về)

1785496423939.png

Mở app - kêt nối
1785496433208.png
1785496437415.png

Được yêu cầu cung cấp chứng chỉ
Sau khi nếu proceed thì sẽ lỗi
Sau khi cài đặt chứng chỉ và đăng nhập lại
1785496449568.png
 
Back
Top