Trend Micro NDR [Lab 13] - Tích hợp Endpoint Sensor để mở rộng Visibility và Response Capability cho Trend Vision One

Network Detection and Response (NDR) cung cấp khả năng giám sát và phát hiện các hoạt động bất thường trên lưu lượng mạng. Tuy nhiên, các sự kiện quan sát được trên mạng thường chỉ phản ánh hành vi giao tiếp giữa các thiết bị mà chưa cung cấp đầy đủ ngữ cảnh về tiến trình, tập tin hay người dùng thực hiện hành động đó.

Để nâng cao khả năng điều tra và ứng phó sự cố, Trend Vision One cho phép triển khai Endpoint Sensor trên các máy trạm và máy chủ. Endpoint Sensor thu thập telemetry từ hệ điều hành, tiến trình, tập tin và người dùng, từ đó bổ sung lớp visibility ở cấp độ endpoint cho nền tảng XDR.

Trong bài lab này sẽ thực hiện:
  • Triển khai Endpoint Sensor lên máy Windows.
  • Kiểm tra khả năng thu thập telemetry từ endpoint.
  • Mô phỏng hành vi Credential Dumping bằng Mimikatz.
  • Quan sát các cảnh báo được tạo ra trên Trend Vision One.
  • Thực hiện Response Actions từ nền tảng XDR

I. Vai trò của Endpoint trong kiến trúc NDR/XDR
NDR có khả năng:​
  • Quan sát lưu lượng mạng.
  • Phát hiện kết nối bất thường.
  • Xác định các máy liên quan đến sự cố.
Tuy nhiên NDR thường không quan sát được:​
  • Tiến trình tạo ra kết nối mạng
  • Người dùng thực hiện hành động
  • Tập tin thực thi?
  • Process Tree
Endpoint Sensor giúp bổ sung các thông tin này thông qua:​
  • Process Telemetry
  • File Telemetry
  • User Context
  • Parent/Child Process Relationship
  • Endpoint Response Actions
Nhờ đó Workbench có thể xây dựng Attack Graph hoàn chỉnh thay vì chỉ hiển thị các sự kiện mạng đơn lẻ.​

II. Triển khai Endpoint Sensor

Bước 1: Tạo Standard Endpoint Protection Instance​
Mở mục Product Instance trên Trend Vision One và tạo mới một Standard Endpoint Protection Instance.​
1781736271417.png
Bước 2: Kiểm tra trạng thái Instance​
Sau khi tạo thành công, trạng thái của Instance hiển thị là Connected.​
1781736284972.png
Bước 3: Tạo bộ cài Agent​
Truy cập:​
Endpoint Inventory → Agent Installer​
Chọn:​
Deployment Method: Installer Package​
Endpoint Group: Standard Endpoint Protection → SEP1 → Windows → Workgroup​
1781736294529.png
Bước 4: Chọn hệ điều hành đích​
Cấu hình:​
Operating System: Windows​
Architecture: 64-bit​
1781736301867.png
Bước 5: Tải và giải nén bộ cài​
Sau khi tải xuống và giải nén sẽ xuất hiện file EndpointBasecamp.exe.​
1781736309662.png
Bước 6: Cài đặt Endpoint Agent​
Chạy EndpointBasecamp.exe để tiến hành cài đặt Endpoint Sensor.​
1781736316937.png
Bước 7: Khởi động lại​
Sau khi cài đặt hoàn tất, Agent yêu cầu restart để kích hoạt đầy đủ các thành phần của agent.​
1781736339774.png
Bước 8: Kiểm tra trạng thái Agent​
Sau khi khởi động lại, mở giao diện Endpoint Agent và kiểm tra:​
Endpoint Sensor = Running​
Advanced Risk Telemetry = Running​
1781736355225.png
Bước 9: Kiểm tra thông tin Endpoint trên Vision One​
Truy cập Endpoint Inventory để xác nhận endpoint đã được đồng bộ.​
1781736374891.png


III. Mô phỏng Credential Dumping và quan sát Telemetry
Để đánh giá khả năng cung cấp visibility của Endpoint Sensor, thực hiện lại kịch bản Reverse Shell đã xây dựng trước đó.​
Bước 1: Tải công cụ Mimikatz​
Trên phiên reverse shell chạy lệnh PowerShell tải tập tin mimikatz.exe.​
1781736455120.png
Bước 2: Thực thi Mimikatz​
Chạy tập tin mimikatz.exe trên shell.​
1781736462775.png
Bước 3: Thực hiện Credential Dumping​
Sử dụng module: sekurlsa::logonpasswords để truy xuất thông tin xác thực từ bộ nhớ LSASS.​
1781736485686.png

IV. Quan sát Detection từ Endpoint Telemetry

Alert Credential Dumping
Sau khi thực hiện hành vi Credential Dumping, hệ thống OAT ghi nhận các cảnh báo liên quan:​
Possible Credential Dumping via Mimikatz​
PowerShell Outbound Connection​
1781736519079.png
Khác với NDR chỉ quan sát lưu lượng mạng, Endpoint Sensor cung cấp thêm:​
  • Process Name
  • Parent Process
  • Process Path
  • User Context
  • Command Line
  • File Information
Những dữ liệu này giúp analyst nhanh chóng xác định nguồn gốc của hành vi độc hại.​
1781736555424.png
Workbench Case
Hệ thống tự động tạo một Workbench Case mới.​
1781736567093.png
Trong phần Overview xuất hiện Attack Graph liên kết giữa:​
  • Endpoint
  • Process
  • User
  • File
  • Detection
thành một chuỗi tấn công hoàn chỉnh.​

V. Các khả năng Response mở rộng từ Endpoint

1. Collect File
Khi chọn đối tượng mimikatz.exe trong Attack Graph, hệ thống cung cấp các hành động:​
  • Collect File
  • Submit for Sandbox Analysis
  • Run YARA Rules
1781736689917.png
Thu thập mẫu: Chọn Collect File. Sau khi hoàn tất, file được lưu tại Response Management và có thể tải xuống phục vụ điều tra.​

1781736755614.png
2. Run YARA Rules
Cho phép tải lên YARA Rule để quét object trực tiếp trên endpoint.​
1781736786518.png
3. Sandbox Analysis:

Sample mimikatz.exe được gửi tới Sandbox để phân tích động.​
1781736804957.png
4. Check Execution Profile

Từ Workbench Case, chọn host object trên giao diện và sử dụng tính năng Check Execution Profile.​
1781736943357.png
Execution Profile hiển thị:​
  • Danh sách OAT events
  • Process Tree
  • File Interaction
  • Relationship giữa các process
1781736971604.png
Khi chọn từng node trên Attack Graph:​
  • Event tương ứng được highlight
  • Detection Filter được hiển thị
  • Thông tin Process/File chi tiết được cung cấp
1781737013288.png
Đây là một trong những khả năng mà NDR đơn thuần không thể cung cấp do không có telemetry ở cấp độ hệ điều hành.​
5. Isolate Endpoint
Từ Workbench Case, chọn Isolate Endpoint.​
1781737064557.png
Sau khi xác nhận, endpoint bị cô lập khỏi mạng. Kiểm tra trên máy endpoint, mọi kết nối mạng đều thất bại và PowerShell trả về thông báo General Failure khi cố tạo network traffic.​
1781737142552.png
Điều này giúp ngăn chặn:​
  • Command & Control Communication
  • Lateral Movement
  • Data Exfiltration
trong quá trình điều tra sự cố.​

VI. Cấu hình Endpoint Security Policy

Sau khi Endpoint Agent được cài đặt thành công, các thiết bị sẽ được gán vào một Endpoint Security Policy tương ứng.​
Policy đóng vai trò xác định các chức năng mà Agent được phép sử dụng, mức độ thu thập telemetry cũng như các cơ chế phát hiện và phản ứng trên endpoint.​

Danh sách Endpoint Security Policies
Tại mục Endpoint Security Policies, hệ thống hiển thị danh sách các policy hiện có đang được áp dụng cho các nhóm endpoint khác nhau.​
1781737348625.png
Mỗi endpoint khi được triển khai sẽ kế thừa cấu hình từ policy tương ứng. Quản trị viên có thể chỉnh sửa policy để thay đổi hành vi thu thập dữ liệu hoặc kích hoạt các tính năng bảo mật bổ sung.​
Trong phạm vi bài lab này, license hiện tại không hỗ trợ toàn bộ các tính năng Endpoint Protection và EDR nâng cao. Do đó chỉ tập trung vào các nhóm cấu hình có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu thập telemetry và bổ sung visibility cho nền tảng NDR/XDR.​
1. Advanced Risk Telemetry
Advanced Risk Telemetry là thành phần chịu trách nhiệm thu thập dữ liệu bổ sung từ endpoint nhằm tăng cường khả năng quan sát và đánh giá rủi ro trên thiết bị.​
Các chức năng đáng chú ý bao gồm:​
Advanced Risk Telemetry
Thu thập thông tin phục vụ:​
  • Đánh giá tình trạng bảo mật của endpoint.
  • Phát hiện các điểm yếu bảo mật và lỗ hổng tồn tại trên thiết bị.
  • Hỗ trợ Attack Surface Discovery xây dựng bức tranh tổng thể về tài sản và rủi ro trong môi trường.

Executable Scanning and Hashing

Cho phép:​
  • Quét các tập tin thực thi trên endpoint.
  • Thu thập hash của các executable.
  • Bổ sung ngữ cảnh cho Attack Surface Discovery.
  • Tăng khả năng nhận diện các ứng dụng và công cụ thực thi tồn tại trên thiết bị.
1781737551238.png

Đối với bài toán NDR/XDR, đây là nguồn dữ liệu quan trọng giúp liên kết hoạt động mạng với các tiến trình và tập tin cụ thể trên endpoint.​

2. XDR for Endpoints (EDR)
Đây là nhóm cấu hình liên quan đến khả năng thu thập telemetry phục vụ phát hiện và điều tra mối đe dọa trên endpoint.​

1781737615491.png
XDR for Endpoints
Khi được kích hoạt, Agent sẽ gửi dữ liệu hoạt động từ endpoint về Trend Vision One để phục vụ:​
  • Threat Detection
  • Threat Hunting
  • Incident Investigation
  • Workbench Correlation
Dữ liệu này là nền tảng để tạo ra các OAT Detection, Workbench Alert và Attack Graph đã quan sát ở các phần trước của bài lab.​
Monitoring Level
Monitoring Level quy định mức độ giám sát của Endpoint Sensor.​
Các mức cấu hình bao gồm:​
Level 1 – Cautious​
Level 2 – Moderate (Recommended)​
Level 3 – Aggressive​
Level 4 – Extra Aggressive​
Mức giám sát càng cao sẽ thu thập nhiều telemetry hơn và có khả năng phát hiện nhiều hành vi đáng ngờ hơn, tuy nhiên cũng làm tăng số lượng log và cảnh báo được tạo ra.​
Trong môi trường vận hành thực tế, mức Moderate thường được khuyến nghị nhằm cân bằng giữa khả năng phát hiện và hiệu năng endpoint.​
Deepfake Detector
Đây là tính năng bổ sung cho phép phân tích các cuộc gọi video nhằm phát hiện dấu hiệu sử dụng nội dung giả mạo bằng AI (Deepfake).​
Tính năng này không nằm trong phạm vi đánh giá của bài lab nhưng được hiển thị như một thành phần thuộc nhóm XDR for Endpoints.​

VII. Kết luận

Qua bài lab đã triển khai thành công Endpoint Sensor trên Trend Vision One và đánh giá khả năng bổ sung visibility cho hệ thống NDR. Kết quả cho thấy Endpoint Sensor không chỉ cung cấp thêm dữ liệu về file, process mà còn mở rộng đáng kể khả năng điều tra và phản ứng sự cố thông qua các tính năng như Attack Graph, Execution Profile, File Collection, Sandbox Analysis và Endpoint Isolation.​
Sự kết hợp giữa NDR và Endpoint Telemetry giúp Trend Vision One xây dựng đầy đủ ngữ cảnh của chuỗi tấn công, từ đó nâng cao hiệu quả phát hiện, điều tra và ứng phó đối với các mối đe dọa hiện đại.​
 

Đính kèm

  • 1781736737760.png
    1781736737760.png
    89.5 KB · Lượt xem: 0
  • 1781737536245.png
    1781737536245.png
    154.2 KB · Lượt xem: 0
Back
Top