Lê Triệu Phú
Intern
Mục lục
1. Wireless Monitoring
1.1 Floor Map
Dùng để trực quan hóa vị trí của các Access Point và các thiết bị kết nối trên sơ đồ mặt bằng 2D hoặc 3D. Chức năng này hỗ trợ theo dõi vùng phủ sóng, kênh tần số, độ mạnh tín hiệu, vị trí thực tế và lịch sử di chuyển của thiết bị khách, đồng thời giúp phát hiện các AP giả mạo (Rogue AP) và chỉnh sửa khu vực, bức tường cản sóng.
1.2 AP Status
Dùng để quản lý và giám sát danh sách toàn bộ các AP đang hoạt động dưới sự điều khiển của AWC Plugin. Người quản trị có thể xem chi tiết trạng thái hoạt động, nhật ký của từng AP, cũng như thay đổi nhanh Management Group hoặc AP Profile cho các AP.
1.3 Channel Blanket (Sử dụng chung kênh tần số giúp các thiết bị di chuyển chuyển vùng mượt mà không bị đứt kết nối)
Hiển thị danh sách các AP tham gia, tình trạng vận hành và phân nhóm Channel Blanket.
1.4 AWC History
Dùng để tra cứu lịch sử tính toán và kết quả điều chỉnh tự động kênh tần số/công suất phát sóng của thuật toán AWC theo từng thời điểm. Chọn Group > chọn thời gian.
1.5 IDS/IPS Report
Tổng hợp danh sách các AP lân cận/AP lạ (Rogue AP), danh sách client bị phát hiện, và các sự kiện ngăn chặn hành vi xâm nhập trái phép.
1.6 Management Log
Dùng để tìm kiếm, theo dõi và quản lý tập trung toàn bộ nhật ký hệ thống của Plugin AWC cũng như các sự kiện từ các AP.
1.7 DCN Report
Dùng để xem báo cáo và lịch sử hoạt động của tính năng AWC-DCN, giúp đánh giá hiệu quả điều hướng client và chuyển vùng nhanh giữa các AP.
1.8 Remote Monitor
Dùng để theo dõi và quản lý trạng thái mạng không dây tại các chi nhánh (Remote tới AWC Server ở các chi nhánh). Người dùng có thể thiết lập thêm các Remote Monitor để xem sơ đồ mặt bằng, danh sách AP và nhật ký sự kiện của trạm giám sát từ xa.
2. Wireless Configuration
2.1 Management Group
Dùng để phân chia và quản lý tập hợp các AP theo khu vực, phòng ban hoặc thẩm quyền quản trị. Để tạo group, ta chọn Create > Đặt tên cho group > chọn Network Name > chọn AMF Area.
2.2 AP Profile
Dùng để tạo mẫu cấu hình chung cho các Access Point. Khi áp dụng AP Profile cho một hoặc nhiều AP, cấu hình sẽ được đồng bộ hàng loạt mà không cần cài đặt thủ công từng thiết bị. Để tạo AP Profile, ta chọn Create > Chọn Country và Series > Chọn loại AP cần tạo profile > Cấu hình Radio, VAP…
2.3 CB Profile
Dùng để tạo cấu hình mẫu áp dụng riêng cho hệ thống AWC-CB. Dùng để thiết lập các thông số VAP, SSID, cơ chế bảo mật và chuyển vùng nhanh (Fast Roaming) hoạt động trên cùng kênh tần số giữa các AP.
2.4 SC Profile
Dùng để cấu hình cho mạng lưới không dây AWC-SC. Tính năng này cho phép thiết lập liên kết không dây giữa Root AP và các Satellite AP, giúp mở rộng vùng phủ sóng mà không cần kéo dây mạng LAN.
2.5 DCN Profile
Dùng để tạo cấu hình mẫu cho tính năng AWC-DCN. Tính năng này điều hướng các client chuyển vùng linh hoạt và tối ưu giữa các AP lân cận dựa trên chất lượng kết nối thực tế.
2.6 AP Settings
Dùng để đăng ký mới, chỉnh sửa thông tin chi tiết hoặc xóa các AP. Hỗ trợ đăng ký bằng nhiều phương pháp như nhập thủ công, đọc file CSV, chọn từ danh sách Guest Node.
2.7 AWC Settings
Dùng để cấu hình thuật toán tối ưu hóa sóng tự động AWC. Tại đây người quản trị thiết lập lịch tính toán định kỳ, khoảng thời gian thu thập dữ liệu nhiễu, dải kênh tần số cho phép và giới hạn công suất phát tối đa/tối thiểu của AP.
2.8 MAC Address List
Dùng để tạo, chỉnh sửa và quản lý danh sách địa chỉ MAC. Danh sách này được sử dụng cho việc kiểm soát truy cập. Có thể tạo thủ công hoặc Import từ CSV.
2.9 IDS/IPS Settings
Dùng để cấu hình cơ chế an ninh mạng không dây. Có thể thiết lập ngưỡng phát hiện AP lạ/Rogue AP, client bất thường và kích hoạt chế độ chủ động ngăn chặn các kết nối trái phép.
2.10 Wireless Concierge
Dùng làm công cụ phân tích và đưa ra đề xuất (Proposal) tự động nhằm tối ưu hóa hiệu năng mạng Wi-Fi. Hệ thống sẽ tự động đưa ra phương án cải thiện bố trí/cấu hình AP, cho phép xem trước kết quả và áp dụng nhanh vào hệ thống.
3. Wireless Maintenance
3.1 Firmware Registration
Dùng để tải lên (upload), lưu trữ và quản lý các bản cập nhật phần mềm (firmware) của Access Point trên máy chủ AWC.
3.2 Task Scheduling
Tính năng này giúp tự động hóa các tác vụ vận hành như khởi động lại AP (reboot), cập nhật firmware hay áp dụng cấu hình vào các khung giờ thấp điểm để tránh làm gián đoạn kết nối Wi-Fi của người dùng.
3.3 Emergency Mode
Người quản trị có thể thiết lập sẵn một SSID/VAP khẩn cấp (thường cho phép truy cập tự do, không cần xác thực phức tạp). Khi xảy ra sự cố, chỉ cần bật Emergency Mode để phát ngay mạng này trên các AP, giúp mọi người dễ dàng kết nối Wi-Fi để liên lạc khẩn cấp
4. Device Search
Chức năng này hỗ trợ người quản trị nhanh chóng xác định các thiết bị khả dụng để đăng ký hoặc kiểm tra thông tin kết nối.
5. Vista Applicace Storage
Người quản trị có thể theo dõi trạng thái ổ đĩa, dung lượng lưu trữ khả dụng/đã sử dụng, và quản lý không gian dành cho nhật ký (logs), cơ sở dữ liệu hệ thống cũng như các tập tin sao lưu (backups).
6. System Setting
System Information: Hiển thị chi tiết phiên bản phần mềm, trạng thái hoạt động của các dịch vụ và thông tin bản quyền/license của hệ thống.
Database Setting: Cho phép giới hạn mức sử dụng bộ nhớ RAM tối đa mà cơ sở dữ liệu của AWC Plug-in được phép tiêu thụ.
Data Retention Period Setting: Quản lý vòng đời của các dữ liệu lịch sử để tối ưu hóa không gian lưu trữ.
Network Map Setting: Quản lý tần suất cập nhật thông tin thiết bị không dây trên bản đồ mạng. Quản lý tần suất cập nhật thông tin thiết bị không dây trên bản đồ mạng. Có thể tắt cập nhật hoặc thiết lập chu kỳ quét theo phút.
Remote Monitor Setting: Dùng để cấu hình các thông số thu thập dữ liệu giám sát thiết bị.
VAS History Mode Setting: Tính năng này yêu cầu kết nối hệ thống phân tích trực quan Vista Analytics (VAS) với AWC Plug-in để kích hoạt.
Permission Setting: Quản lý cấu hình AMF Security WebAPI. Mục này cho phép các hệ thống bên thứ ba hoặc các thành phần khác giao tiếp và tương tác an toàn với hạ tầng mạng Allied Telesis Management Framework (AMF) thông qua API.
Log Setting: Thiết lập giới hạn dung lượng lưu trữ nhật ký hệ thống, bao gồm cấu hình số lượng log tối đa được phép lưu và thời gian giữ lại.
Backup: Tạo và tải xuống tệp sao lưu dữ liệu của hệ thống. Tùy chọn "Include Log Data" cho phép người dùng đính kèm toàn bộ dữ liệu nhật ký vào tệp sao lưu này.
Restore: Cho phép chọn một tệp sao lưu có sẵn để khôi phục lại trạng thái của hệ thống. Tùy chọn "Restore System Setting" dùng để xác nhận việc khôi phục lại cả các cài đặt hệ thống từ tệp backup.
Initialize: Đặt lại AWC Plug-in về cấu hình mặc định của nhà sản xuất.
- Wireless Monitoring
- Wireless Configuration
- Wireless Maintenance
- Device Search
- Vista Applicace Storage
- System Setting
1. Wireless Monitoring
1.1 Floor Map
Dùng để trực quan hóa vị trí của các Access Point và các thiết bị kết nối trên sơ đồ mặt bằng 2D hoặc 3D. Chức năng này hỗ trợ theo dõi vùng phủ sóng, kênh tần số, độ mạnh tín hiệu, vị trí thực tế và lịch sử di chuyển của thiết bị khách, đồng thời giúp phát hiện các AP giả mạo (Rogue AP) và chỉnh sửa khu vực, bức tường cản sóng.
1.2 AP Status
Dùng để quản lý và giám sát danh sách toàn bộ các AP đang hoạt động dưới sự điều khiển của AWC Plugin. Người quản trị có thể xem chi tiết trạng thái hoạt động, nhật ký của từng AP, cũng như thay đổi nhanh Management Group hoặc AP Profile cho các AP.
1.3 Channel Blanket (Sử dụng chung kênh tần số giúp các thiết bị di chuyển chuyển vùng mượt mà không bị đứt kết nối)
Hiển thị danh sách các AP tham gia, tình trạng vận hành và phân nhóm Channel Blanket.
1.4 AWC History
Dùng để tra cứu lịch sử tính toán và kết quả điều chỉnh tự động kênh tần số/công suất phát sóng của thuật toán AWC theo từng thời điểm. Chọn Group > chọn thời gian.
1.5 IDS/IPS Report
Tổng hợp danh sách các AP lân cận/AP lạ (Rogue AP), danh sách client bị phát hiện, và các sự kiện ngăn chặn hành vi xâm nhập trái phép.
1.6 Management Log
Dùng để tìm kiếm, theo dõi và quản lý tập trung toàn bộ nhật ký hệ thống của Plugin AWC cũng như các sự kiện từ các AP.
1.7 DCN Report
Dùng để xem báo cáo và lịch sử hoạt động của tính năng AWC-DCN, giúp đánh giá hiệu quả điều hướng client và chuyển vùng nhanh giữa các AP.
1.8 Remote Monitor
Dùng để theo dõi và quản lý trạng thái mạng không dây tại các chi nhánh (Remote tới AWC Server ở các chi nhánh). Người dùng có thể thiết lập thêm các Remote Monitor để xem sơ đồ mặt bằng, danh sách AP và nhật ký sự kiện của trạm giám sát từ xa.
2. Wireless Configuration
2.1 Management Group
Dùng để phân chia và quản lý tập hợp các AP theo khu vực, phòng ban hoặc thẩm quyền quản trị. Để tạo group, ta chọn Create > Đặt tên cho group > chọn Network Name > chọn AMF Area.
2.2 AP Profile
Dùng để tạo mẫu cấu hình chung cho các Access Point. Khi áp dụng AP Profile cho một hoặc nhiều AP, cấu hình sẽ được đồng bộ hàng loạt mà không cần cài đặt thủ công từng thiết bị. Để tạo AP Profile, ta chọn Create > Chọn Country và Series > Chọn loại AP cần tạo profile > Cấu hình Radio, VAP…
2.3 CB Profile
Dùng để tạo cấu hình mẫu áp dụng riêng cho hệ thống AWC-CB. Dùng để thiết lập các thông số VAP, SSID, cơ chế bảo mật và chuyển vùng nhanh (Fast Roaming) hoạt động trên cùng kênh tần số giữa các AP.
2.4 SC Profile
Dùng để cấu hình cho mạng lưới không dây AWC-SC. Tính năng này cho phép thiết lập liên kết không dây giữa Root AP và các Satellite AP, giúp mở rộng vùng phủ sóng mà không cần kéo dây mạng LAN.
2.5 DCN Profile
Dùng để tạo cấu hình mẫu cho tính năng AWC-DCN. Tính năng này điều hướng các client chuyển vùng linh hoạt và tối ưu giữa các AP lân cận dựa trên chất lượng kết nối thực tế.
2.6 AP Settings
Dùng để đăng ký mới, chỉnh sửa thông tin chi tiết hoặc xóa các AP. Hỗ trợ đăng ký bằng nhiều phương pháp như nhập thủ công, đọc file CSV, chọn từ danh sách Guest Node.
2.7 AWC Settings
Dùng để cấu hình thuật toán tối ưu hóa sóng tự động AWC. Tại đây người quản trị thiết lập lịch tính toán định kỳ, khoảng thời gian thu thập dữ liệu nhiễu, dải kênh tần số cho phép và giới hạn công suất phát tối đa/tối thiểu của AP.
2.8 MAC Address List
Dùng để tạo, chỉnh sửa và quản lý danh sách địa chỉ MAC. Danh sách này được sử dụng cho việc kiểm soát truy cập. Có thể tạo thủ công hoặc Import từ CSV.
2.9 IDS/IPS Settings
Dùng để cấu hình cơ chế an ninh mạng không dây. Có thể thiết lập ngưỡng phát hiện AP lạ/Rogue AP, client bất thường và kích hoạt chế độ chủ động ngăn chặn các kết nối trái phép.
2.10 Wireless Concierge
Dùng làm công cụ phân tích và đưa ra đề xuất (Proposal) tự động nhằm tối ưu hóa hiệu năng mạng Wi-Fi. Hệ thống sẽ tự động đưa ra phương án cải thiện bố trí/cấu hình AP, cho phép xem trước kết quả và áp dụng nhanh vào hệ thống.
3. Wireless Maintenance
3.1 Firmware Registration
Dùng để tải lên (upload), lưu trữ và quản lý các bản cập nhật phần mềm (firmware) của Access Point trên máy chủ AWC.
3.2 Task Scheduling
Tính năng này giúp tự động hóa các tác vụ vận hành như khởi động lại AP (reboot), cập nhật firmware hay áp dụng cấu hình vào các khung giờ thấp điểm để tránh làm gián đoạn kết nối Wi-Fi của người dùng.
3.3 Emergency Mode
Người quản trị có thể thiết lập sẵn một SSID/VAP khẩn cấp (thường cho phép truy cập tự do, không cần xác thực phức tạp). Khi xảy ra sự cố, chỉ cần bật Emergency Mode để phát ngay mạng này trên các AP, giúp mọi người dễ dàng kết nối Wi-Fi để liên lạc khẩn cấp
4. Device Search
Chức năng này hỗ trợ người quản trị nhanh chóng xác định các thiết bị khả dụng để đăng ký hoặc kiểm tra thông tin kết nối.
5. Vista Applicace Storage
Người quản trị có thể theo dõi trạng thái ổ đĩa, dung lượng lưu trữ khả dụng/đã sử dụng, và quản lý không gian dành cho nhật ký (logs), cơ sở dữ liệu hệ thống cũng như các tập tin sao lưu (backups).
6. System Setting
System Information: Hiển thị chi tiết phiên bản phần mềm, trạng thái hoạt động của các dịch vụ và thông tin bản quyền/license của hệ thống.
Database Setting: Cho phép giới hạn mức sử dụng bộ nhớ RAM tối đa mà cơ sở dữ liệu của AWC Plug-in được phép tiêu thụ.
Data Retention Period Setting: Quản lý vòng đời của các dữ liệu lịch sử để tối ưu hóa không gian lưu trữ.
- Associated Client History: Lịch sử thiết bị khách đã kết nối
- Client Location Estimation History: Lịch sử ước tính vị trí của thiết bị khách
- IDS Report History: Lịch sử báo cáo phát hiện xâm nhập không dây
Network Map Setting: Quản lý tần suất cập nhật thông tin thiết bị không dây trên bản đồ mạng. Quản lý tần suất cập nhật thông tin thiết bị không dây trên bản đồ mạng. Có thể tắt cập nhật hoặc thiết lập chu kỳ quét theo phút.
Remote Monitor Setting: Dùng để cấu hình các thông số thu thập dữ liệu giám sát thiết bị.
- Polling Interval: Khoảng thời gian hệ thống lấy mẫu dữ liệu một lần, tính bằng phút.
- Log Retention Period: Số ngày hệ thống giữ lại nhật ký giám sát trước khi xóa
- Log Viewable Period: Giới hạn số ngày mà nhật ký giám sát được phép hiển thị trên giao diện người dùng.
VAS History Mode Setting: Tính năng này yêu cầu kết nối hệ thống phân tích trực quan Vista Analytics (VAS) với AWC Plug-in để kích hoạt.
Permission Setting: Quản lý cấu hình AMF Security WebAPI. Mục này cho phép các hệ thống bên thứ ba hoặc các thành phần khác giao tiếp và tương tác an toàn với hạ tầng mạng Allied Telesis Management Framework (AMF) thông qua API.
Log Setting: Thiết lập giới hạn dung lượng lưu trữ nhật ký hệ thống, bao gồm cấu hình số lượng log tối đa được phép lưu và thời gian giữ lại.
Backup: Tạo và tải xuống tệp sao lưu dữ liệu của hệ thống. Tùy chọn "Include Log Data" cho phép người dùng đính kèm toàn bộ dữ liệu nhật ký vào tệp sao lưu này.
Restore: Cho phép chọn một tệp sao lưu có sẵn để khôi phục lại trạng thái của hệ thống. Tùy chọn "Restore System Setting" dùng để xác nhận việc khôi phục lại cả các cài đặt hệ thống từ tệp backup.
Initialize: Đặt lại AWC Plug-in về cấu hình mặc định của nhà sản xuất.
Bài viết liên quan
Được quan tâm
Bài viết mới