Proxmox [LT] Proxmox VE: Các định dạng disk trên Proxmox

tunanh

Intern

1. Giới thiệu

1.1. Mục tiêu tài liệu

Tài liệu này nhằm mục đích:
Giới thiệu các định dạng Virtual Disk được hỗ trợ trên Proxmox VE.
Giải phẫu kiến trúc, ưu điểm, nhược điểm của từng định dạng.
Đánh giá khả năng hỗ trợ các tính năng thiết yếu: Snapshot, Backup, Replication, Thin Provisioning, Migration.
Phân tích tính tương thích với từng loại Storage Backend.
Đưa ra khuyến nghị theo từng loại Storage, bao gồm kịch bản hạ tầng thực tế (5 node Proxmox + 2 SAN iSCSI + Veeam Backup).

1.2. Phạm vi

Tài liệu áp dụng cho Proxmox VE 8.x / 9.x với hypervisor QEMU/KVM. Nguồn tham chiếu chính là tài liệu chính thức của Proxmox VE và Veeam.

2. Tổng quan Kiến trúc Lưu trữ Proxmox VE

2.1. Hai thành phần cốt lõi

Hệ thống lưu trữ ảo hóa của Proxmox VE được chia làm hai tầng tách biệt nhưng gắn kết chặt chẽ:
Thành phầnĐịnh nghĩa & Chức năngVí dụ
Storage BackendNơi lưu trữ vật lý hoặc logic cung cấp không gian đĩa. Quản lý ở cấp độ hệ thống/cụm.Directory, LVM, LVM-Thin, ZFS, Ceph RBD, NFS, iSCSI.
Disk FormatĐịnh dạng cấu trúc của đĩa ảo (Virtual Disk Image) được đặt trên Storage Backend.RAW, QCOW2, VMDK.
Tài liệu chính thức Proxmox VE nhấn mạnh: Việc chọn loại Storage sẽ quyết định định dạng đĩa ảo. Các loại lưu trữ khối (LVM, ZFS, Ceph) yêu cầu định dạng RAW, trong khi lưu trữ tệp (Directory, NFS) cho phép chọn giữa RAW hoặc QCOW2.

2.2. Sơ đồ tổng quan kiến trúc


1783776323452.png
Hình này cho thấy đường đi của dữ liệu. Hãy tưởng tượng máy ảo (Virtual Machine) là người gửi hàng. Hàng hóa không được vứt thẳng vào nhà kho (Storage Backend) ngay lập tức. Trước khi vào kho, hàng phải được "đóng gói" theo một quy chuẩn nhất định (vỏ hộp RAW, QCOW2 hoặc VMDK). Cách bạn chọn vỏ hộp đóng gói và loại nhà kho sẽ quyết định tốc độ gửi hàng và các tính năng bảo vệ hàng hóa sau này.

3. Định dạng Disk

3.1. Định dạng RAW

3.1.1. Mô tả kiến trúc

Định dạng RAW là một bản sao bit-for-bit của ổ cứng ảo. Nó không có bất kỳ cấu trúc nội tại nào (không có phần Header, không có bảng quản lý Metadata). Mỗi byte địa chỉ logic từ máy ảo ánh xạ chính xác 1:1 xuống địa chỉ vật lý của bộ nhớ.
1783776358076.png
Định dạng RAW giống như việc bạn tạo ra một đường ống nối thẳng từ máy ảo xuống tận ổ cứng vật lý. Không có rào cản, không có trạm kiểm soát hay sổ sách ghi chép ở giữa. Máy ảo xuất ra dữ liệu gì, nó sẽ chảy tuột xuống ổ cứng y hệt như vậy.
Nhờ sự "thô sơ" này, tốc độ truyền dữ liệu là cực kỳ nhanh. Tuy nhiên, vì không có sổ sách ghi chép, bản thân định dạng RAW không đủ thông minh để tự "chụp lại trạng thái" (Snapshot - lưu bản nháp dự phòng). Nếu muốn làm điều đó, nó bắt buộc phải nhờ hệ thống ổ cứng bên dưới làm giúp.

3.1.2. Ưu và Nhược điểm

Ưu điểm:
Hiệu năng cao nhất: QEMU đẩy thẳng lệnh I/O xuống storage. Nhanh hơn QCOW2 tới 10% do không có độ trễ xử lý bảng.
Truy cập trực tiếp: Có thể mount dễ dàng bằng lệnh losetup / kpartx để cứu dữ liệu khẩn cấp.
Phù hợp Production: Lý tưởng cho Database (SQL), ERP, hoặc các hệ thống đòi hỏi độ trễ thấp và tốc độ xử lý nhanh.
Nhược điểm:
Không hỗ trợ tự Nén (Compression) hay tự Mã hóa (Encryption).
Không thể tự chụp lại trạng thái dự phòng — phải "dựa dẫm" hoàn toàn vào chức năng của Storage Backend.
QEMU Dirty Bitmap không bền vững: Khi máy ảo tắt hoặc khởi động lại, bộ nhớ ghi chép những phần dữ liệu bị thay đổi sẽ biến mất. Điều này buộc các phần mềm như Veeam phải quét và sao lưu lại từ đầu (Full Backup).

3.2. Định dạng QCOW2 (QEMU Copy-On-Write)

3.2.1. Mô tả kiến trúc

QCOW2 là định dạng "chuẩn bài" (native) của QEMU, hoạt động như một hệ thống tập tin thu nhỏ dạng cây. Nó bao gồm Header, các bảng tra cứu L1/L2 và khu vực chứa Dữ liệu (Data Clusters). Để ghi một block dữ liệu, QEMU phải dò qua các bảng này để tìm địa chỉ thực, gây ra độ trễ nhỏ.

1783776390080.png
Ngược lại với sự thô sơ của RAW, QCOW2 hoạt động giống như một cuốn bách khoa toàn thư có phần mục lục cực kỳ chi tiết. Mỗi khi máy ảo muốn ghi hay tìm dữ liệu, nó phải lật mục lục ra tra cứu qua nhiều bước (Bảng L1, Bảng L2) để biết trang sách chứa dữ liệu nằm ở đâu. Việc lật giở mục lục liên tục này làm tốc độ xử lý chậm đi một chút.
Đổi lại, cuốn mục lục này mang lại một siêu năng lực: Khả năng tự "chụp lại trạng thái dự phòng" cực kỳ an toàn. Khi bạn bấm nút chụp trạng thái (Snapshot), nó sẽ dán băng keo khóa chặt các trang sách cũ lại, không cho ai sửa. Nếu có thay đổi, nó sẽ viết ra một trang giấy trắng hoàn toàn mới và cập nhật mục lục để trỏ tới trang mới đó. Bằng cách này, dữ liệu cũ luôn được bảo toàn nguyên vẹn.

3.2.2. Ưu và Nhược điểm

Ưu điểm:
Snapshot: Tự nó có thể lưu bản nháp dự phòng cực nhanh mà không cần nhờ cậy ai.
Tự động co giãn: Ban đầu tạo ổ cứng 100GB nhưng nếu mới xài 10GB thì nó chỉ chiếm 10GB dung lượng thật.
Lưu nhớ thay đổi thông minh: Nó ghi nhớ sẵn những khối dữ liệu nào đã bị sửa đổi vào trong một tệp tin. Dù máy ảo có tắt đi bật lại, Veeam vẫn biết chỗ nào vừa thay đổi để chỉ sao lưu phần đó (Incremental Backup), rất nhanh chóng.
Có thể tự Nén và tự Mã hóa dữ liệu.
Nhược điểm:
Tốc độ chậm hơn RAW vì phải tra cứu mục lục liên tục.
Nếu xóa và chụp trạng thái quá nhiều lần, hệ thống dữ liệu sẽ lộn xộn và bị phân mảnh, cần bảo trì gom lại.
Chỉ dùng được ở dạng tệp tin thông thường (không dùng được trên các hệ thống lưu trữ khối chuyên dụng).

3.3. Định dạng VMDK

Định dạng của VMware, được Proxmox hỗ trợ chủ yếu làm cầu nối cho quá trình Migrate (Chuyển đổi) từ ESXi/vCenter sang Proxmox.
Lưu ý: KHÔNG dùng VMDK làm định dạng chạy chính thức trên Proxmox. Nó không được tối ưu tốc độ và cũng hay bị mất nhật ký sao lưu khi khởi động lại.

4. Bảng So sánh Tổng hợp

Tiêu chíĐịnh dạng RAWĐịnh dạng QCOW2VMDK
Hiệu năng I/OTối đa (Tốt nhất)Thấp hơn một chút (Do độ trễ tra cứu)Trung bình
Cấu trúc lưu trữChảy thẳng, ánh xạ 1-1Qua hệ thống tra cứu (Mục lục)Theo kiến trúc VMware
Chụp trạng thái (Snapshot)Cần nhà kho bên dưới hỗ trợTự làm được (Ghi ra trang mới)Có hỗ trợ
Tự động co giãn dung lượngCần nhà kho bên dưới hỗ trợTự làm đượcCó hỗ trợ
Nhật ký thay đổi cho VeeamBị xóa sạch khi tắt/khởi động lại VMGhi nhớ vĩnh viễnBị xóa sạch khi tắt/khởi động lại VM
Nhà kho phù hợpHệ thống lưu khối (LVM, ZFS, Ceph)Hệ thống lưu tệp tin (Thư mục, NFS)Chỉ dùng để chuyển dữ liệu cũ

5. Tương thích định dạng theo Storage Backend

Quyết định chọn định dạng Disk phụ thuộc 100% vào loại nhà kho (Nơi lưu trữ) bên dưới máy ảo.

5.1. Directory / NFS / SMB (File Storage - Lưu trữ tệp tin)

Lưu trữ đĩa ảo dưới dạng các tệp tin (files) trong hệ thống thư mục thông thường.
QCOW2: Lựa chọn bắt buộc nếu bạn muốn có thể lưu nháp trạng thái (Snapshot) và muốn Veeam sao lưu nhanh gọn.
RAW: Chỉ dùng nếu bạn không cần tính năng chụp trạng thái. Tốc độ sẽ nhanh hơn QCOW2 nhưng kém linh hoạt.

5.2. LVM / LVM-Thin (Block Storage - Lưu trữ khối)

LVM chia ổ cứng vật lý thành các miếng khối và đắp thẳng cho máy ảo.
Bắt buộc dùng RAW. Bạn sẽ đạt tốc độ cao nhất. LVM-Thin sẽ là người đứng ra thay RAW gánh vác việc tự động co giãn dung lượng và chụp trạng thái dự phòng.

5.3. ZFS (Block / File Storage)

ZFS là hệ thống tập tin doanh nghiệp siêu mạnh mẽ, có khả năng tự sửa lỗi, tự nén và nhân bản dữ liệu cực tốt.
1783776420278.png
Sơ đồ này giải thích tại sao khi dùng hệ thống lưu trữ xịn như ZFS, người ta luôn khuyên chỉ nên dùng định dạng RAW. Nhìn vào hình, bạn sẽ thấy 2 con đường:
Nếu dùng RAW (nhánh bên phải): Dữ liệu chạy thẳng một mạch từ máy ảo xuống khu vực xử lý của ZFS, y hệt như xe chạy trên đường cao tốc không có rào cản. Tốc độ sẽ cực kỳ mượt mà.
Nếu dùng QCOW2 (nhánh bên trái): Dữ liệu phải đi qua nhiều lớp kiểm duyệt. Bản thân QCOW2 đã bắt hệ thống phải "tra mục lục" mất thời gian, xuống đến lớp ZFS lại bị ZFS bắt "tra sổ sách" thêm một lần nữa. Sự chồng chéo này làm lãng phí công sức của máy chủ và khiến máy ảo bị chậm đi đáng kể.

5.4. Ceph RBD (Distributed Storage - Lưu trữ phân tán)

Lưu trữ phân tán, gom nhiều ổ cứng của nhiều máy chủ lại thành một cục lớn, hư một vài ổ cũng không sao.
Bắt buộc dùng RAW. Hệ thống Ceph quá thông minh nên nó sẽ giải quyết mọi vấn đề về sao lưu trạng thái hay di chuyển máy ảo cho bạn.

6. Snapshot và Giải pháp Backup (Veeam & PBS)

Lựa chọn định dạng đĩa tác động cực lớn đến giải pháp sao lưu.

6.1. Khả năng Snapshot theo hệ thống lưu trữ

1783776440013.png
Bảng màu sắc này giúp bạn biết nhanh khi nào máy ảo có thể dùng tính năng "chụp lại trạng thái" (lưu lại bản nháp để khôi phục nhanh khi lỗi). Quy luật rất đơn giản:
Loại định dạng thông minh QCOW2 luôn tự mình "chụp ảnh" được, miễn là nó được đặt trên các hệ thống thư mục thông thường.
Loại định dạng RAW thì "chân phương" hơn, bản thân nó không biết tự chụp trạng thái. Việc có chụp được hay không phụ thuộc 100% vào việc "nhà kho" bên dưới có tính năng đó hay không. Nếu nhà kho xịn (ZFS, Ceph, LVM-Thin) thì làm được (Màu xanh lá). Nếu nhà kho đời cũ (iSCSI trực tiếp, LVM dày) thì đành chịu (Màu đỏ/vàng).
Đặc biệt lưu ý: Với dạng lưu trữ qua mạng iSCSI trực tiếp, phần mềm Veeam sẽ bỏ qua luôn (không thèm sao lưu) vì không có cách nào tạm dừng dữ liệu để chụp lại cả.

6.2. Proxmox Backup Server (PBS)

PBS là giải pháp Native (gốc) của chính Proxmox làm ra, nó lấy dữ liệu từ sâu bên trong lõi hệ thống.
Thực tế: PBS chơi thân với mọi định dạng, kể cả QCOW2 hay RAW. Kể cả khi RAW bị xóa mất trí nhớ (quên mất chỗ nào vừa bị sửa khi khởi động lại), PBS vẫn có cơ chế quét siêu tốc để tìm ra điểm thay đổi, không làm chậm máy ảo.
Tối ưu: Dùng hệ thống lưu trữ (ZFS/LVM-Thin) kết hợp với ổ RAW và dùng PBS để sao lưu là "bộ ba hoàn hảo" để máy ảo chạy bốc nhất.

6.3. Veeam Backup & Replication (Veeam B&R)

Veeam từ phiên bản 12.2 đã chính thức hỗ trợ trò chuyện trực tiếp với Proxmox.
Tình huống xảy raDùng RAW (Trên lưu trữ Khối)Dùng QCOW2 (Trên lưu trữ Tệp tin)
Đang chạy bình thườngCập nhật thay đổi siêu nhanhCập nhật thay đổi siêu nhanh
Máy ảo tắt đi bật lạiBị quên sạch nhật ký thay đổi -> Phải mất công sao lưu lại toàn bộ từ đầuNhớ như in -> Vẫn sao lưu tiếp đoạn vừa thay đổi cực nhanh
Chuyển máy ảo sang máy chủ khácBị quên sạch nhật kýVẫn giữ được trí nhớ -> Sao lưu nhanh

 
Back
Top