dungnh
Intern
Mục lục
1. Diagnostic1.1 Connections
1.1.1 Ping Test
1.1.2 TCP Connect
1.1.3 Show Route
1.1.4 Trace Route
1.1.5 DNS Lookup
1.2 Login Attempts
1.3 Login Lockout
1.4 IP Tables Info
1.5 Packet Capture
1.6 Support Package
2. Networking2.1 Interfaces
2.1.1 Edit Interface
2.1.2 Add Port Bond
2.2 IP Addresses
2.2.1 Add IP Address
2.2.2 Add VIP Address
2.3 L3 Routes
3. Remote Syslog4. SNMP
1. Diagnostic
1.1 Connections
1.1.1 Ping Test
Đầu tiên ta vào Advanced > Diagnostic > Connections > Ping Test để tiến hành kiểm thử chức năng ping.
1.1.2 TCP Connect
Chọn sang tab TCP Connect kế bên để xem kết quả của quá trình bắt tay giữa máy khách và máy chủ đang ở trạng thái lắng nghe.
1.1.3 Show Route
Nhấn vào tùy chọn Show Route để xem lộ trình mà gói tin đã đi qua để đến đích. Nhập địa chỉ IP hoặc tên máy chủ vào ô Target Address và nhấn nút Submit. Lộ trình sẽ được hiển thị.
1.1.4 Trace Route
Nhấp vào tùy chọn Trace Route để hiển thị lộ trình và thời gian gói tin di chuyển đến đích. Hệ thống sẽ thực hiện tối đa 30 bước nhảy (hop) với kích thước gói tin là 60 byte. Hãy nhập địa chỉ IP hoặc tên máy chủ vào ô Target Address và nhấp vào nút Submit; lộ trình và thời gian sẽ được hiển thị.
1.1.5 DNS Lookup
Nhấp vào tùy chọn DNS Lookup để liệt kê các bản ghi DNS của một tên miền. Nhập địa chỉ hoặc tên miền đích rồi nhấp vào nút gửi (submit) để nhận danh sách.
1.2 Login Attempts
Nhấp vào tùy chọn Login Attempts (Số lần thử đăng nhập) để xem thông tin về những người dùng bị khóa và mở khóa tài khoản người dùng (thời gian hiển thị là thời gian hệ thống của thiết bị):- Name : Tất cả người dùng bị khóa khỏi thiết bị.
- IP: Địa chỉ IP đã thử kết nối với thiết bị.
- Failed Attempts : Số lần người dùng đã thử đăng nhập.
- Last Failed : Thời điểm người dùng thử đăng nhập lần cuối.
- Locked : Thời điểm hệ thống khóa người dùng.
- Action : Các thao tác bạn có thể thực hiện đối với người dùng này.
1.3 Login Lockout
Nhấp vào tùy chọn Login Lockout (Khóa đăng nhập) để thiết lập số lần thử đăng nhập tối đa trước khi hệ thống khóa tài khoản.
Nếu người dùng hợp lệ thường xuyên đăng nhập sai, bạn cần tìm và khắc phục nguyên nhân gốc rễ. Chúng tôi không khuyến nghị việc tăng giới hạn số lần thử đăng nhập.
Nhập số phút hệ thống sẽ duy trì trạng thái khóa tài khoản vào ô Locked Duration (Thời gian khóa).
Nhấp vào nút Submit (Gửi). Một dải thông báo màu xanh lá cây ở đầu trang sẽ xuất hiện để xác nhận thao tác đã thành công.
Để khôi phục MetaDefender Optical Diode về các giá trị mặc định, hãy mở menu Action (Thao tác) và nhấp vào Reset to Default Configuration (Khôi phục cấu hình mặc định).
Để xem danh sách người dùng bị khóa tài khoản, hãy mở menu Action (Thao tác) và nhấp vào Manage Locked Accounts (Quản lý tài khoản bị khóa). Trang Login Attempts (Các lần thử đăng nhập) sẽ mở ra.
1.4 IP Tables Info
Bạn có thể kiểm tra thông tin liên quan đến bảng IP (IP tables) trong hệ thống bằng cách nhấp vào Advanced -> Diagnostic -> IP Tables Info.
1.5 Packet Capture
Bạn có thể capture packet thông qua Advanced > Diagnostics > Packet Capture rồi nhấn Start Capture để bắt lưu lượng cùng với interface mình muốn và lấy file .pcap bằng cách ấn vào nút Export, sau đó xem lại bằng Wireshark.
1.5 Support Package
Để phục vụ công tác khắc phục sự cố, người dùng có thể tạo một "Gói Hỗ trợ" (Support Package) bao gồm tất cả các thông tin cấu hình và nhật ký hệ thống có liên quan. Gói Hỗ trợ này có thể được gửi cho bộ phận Hỗ trợ Khách hàng của OPSWAT để đẩy nhanh quá trình giải quyết vấn đề.Đối với hầu hết các vấn đề cần hỗ trợ, đội ngũ Hỗ trợ Khách hàng của OPSWAT sẽ yêu cầu người dùng cung cấp Gói Hỗ trợ; do đó, bạn nên gửi kèm gói này ngay trong yêu cầu hỗ trợ ban đầu.
Để tạo gói hỗ trợ:
- Vào mục Advance -> Diagnostics -> Support Package.
- Nếu muốn mã hóa tệp, hãy đánh dấu vào ô Encrypt Package.
- Nhập mật khẩu để giải mã tệp.
- Xác nhận lại mật khẩu.
- Có thể thêm ghi chú (tùy chọn).
- Nhấn nút Generate.
2. Networking
Sử dụng các tùy chọn Networking để xem thông tin về các giao diện, địa chỉ IP và các tuyến đường L3 (L3 Routes) của máy chủ MetaDefender Optical Diode.2.1 Interfaces
Để xem được các interface thì ta vào Advances > Networking > Interfaces
2.1.1 Edit Interface
Chọn interface mình muốn chỉnh sửa , sau khi vào giao diện nhân Action > Edit
2.1.2 Add Port Bond
Người dùng có thể gộp hai giao diện mạng khác nhau để tăng lưu lượng và khả năng phục hồi của đường truyền, qua đó tạo ra cơ chế dự phòng.Xin lưu ý rằng chỉ các giao diện chưa được gán địa chỉ IP mới có thể được gộp lại (bonded). Các giao diện tham gia vào nhóm gộp cổng (port bond) phải có cùng tốc độ.
Để truy cập chức năng này vào : Advances > Networking > Interfacess > Action > Add Port Bond
Thông tin cấu hình :
- Port Name (Tên cổng): Bạn tự đặt một cái tên dễ nhớ cho cụm cổng gộp này (Ví dụ: bond0, LAN-Bond).
- Interface 1 & Interface 2 (Cổng vật lý số 1 & số 2): Đây là nơi bạn chọn 2 cổng mạng vật lý cụ thể để gộp lại với nhau.
- Lưu ý quan trọng từ hệ thống: Những cổng đang được dùng làm SPAN port (cổng để giám sát/gửi bản sao traffic) hoặc cổng đã được cấu hình địa chỉ IP sẽ không xuất hiện trong danh sách này. Bạn phải giải phóng cổng (xóa IP) trước khi gộp.
- Bond Mode :
- Active/Backup (Chế độ Hoạt động / Dự phòng) :
- Cách chạy: Chỉ có 1 cổng thực sự truyền dữ liệu (Active). Cổng còn lại sẽ ở trạng thái "ngủ đông" (Backup). Nếu chẳng may cổng Active bị rút dây hoặc mất tín hiệu, cổng Backup sẽ ngay lập tức "thức dậy" để gánh toàn bộ dữ liệu.
- Ưu điểm: Cực kỳ an toàn chống mất mạng (Fault tolerance).
- Đặc điểm: Chế độ này không cần cấu hình gì trên Switch phía đối diện. Bạn thậm chí có thể cắm 2 dây vào 2 Switch khác nhau hoàn toàn để dự phòng sự cố hỏng Switch.
- 802.3ad (Dynamic Link Aggregation - LACP) :
- Cách chạy: Cả 2 cổng cùng hoạt động một lúc. Hệ thống sẽ tự động chia đều luồng dữ liệu chạy qua cả 2 đường dựa trên một thuật toán toán học (transmit hash policy).
- Ưu điểm: Vừa tăng băng thông (ví dụ: gộp hai cổng 1Gbps thành một đường 2Gbps) vừa dự phòng (chết 1 cổng thì cổng kia vẫn chạy nhưng băng thông giảm một nửa).
- Lưu ý quan trọng: Thiết bị Switch cắm vào cụm cổng này bắt buộc phải hỗ trợ và được cấu hình tính năng LACP (802.3ad). Nếu Switch không bật LACP, mạng sẽ bị lỗi (vòng lặp loop hoặc mất kết nối).
- Broadcast (Chế độ Phát tán) :
- Cách chạy: Hệ thống sẽ nhân bản mọi dữ liệu và gửi đồng thời trên cả 2 cổng cùng một lúc.
- Ưu điểm: Khả năng chịu lỗi tuyệt đối. Nếu 1 sợi cáp đứt đột ngột, bên nhận vẫn nhận được dữ liệu từ sợi cáp kia mà không bị mất/trễ dù chỉ 1 gói tin (packet).
- Nhược điểm: Rất tốn băng thông và tài nguyên vì dữ liệu bị nhân đôi vô ích trong điều kiện bình thường. Chế độ này cực kỳ hiếm khi dùng, trừ các hệ thống đặc biệt yêu cầu độ tin cậy siêu cao.
- Active/Backup (Chế độ Hoạt động / Dự phòng) :
Bảng so sánh
| Tiêu chí so sánh | Active-Backup | Broadcast | 802.3ad / LACP |
| Số cổng hoạt động đồng thời | Chỉ 1 cổng duy nhất chạy; cổng còn lại ngủ đông (Standby). | Tất cả các cổng cùng truyền dữ liệu đồng thời. | Tất cả các cổng cùng truyền dữ liệu đồng thời. |
| Tăng băng thông? | Có (Tốc độ được cộng gộp từ các cổng thành phần). | ||
| Cơ chế phân phối gói tin | Gửi toàn bộ qua cổng Active. Chỉ chuyển sang cổng Backup khi cổng Active lỗi. | Sao chép và phát đồng thời cùng một gói tin ra tất cả các cổng. | Phân chia các luồng dữ liệu dựa trên thuật toán (IP, MAC hoặc Port Hash). |
| Yêu cầu đối với Switch | Không yêu cầu (Có thể cắm vào 2 switch độc lập để tăng tính dự phòng). | Bắt buộc Switch phải hỗ trợ và bật tính năng LACP (802.3ad). | |
| Khả năng chịu lỗi (Dự phòng) | Tốt (Mất vài mili-giây để cổng dự phòng kích hoạt khi có sự cố). | Tuyệt đối (Không mất gói tin nào vì dữ liệu đã đi trên cả 2 đường). | Tốt (Nếu 1 link chết, lưu lượng tự động dồn sang các link còn lại). |
| Mức độ lãng phí tài nguyên | Thấp (chỉ lãng phí cáp/cổng đang chờ). | Rất cao (Bị nghẽn băng thông do gửi trùng lặp dữ liệu liên tục). | Thấp (Sử dụng tối ưu tất cả các đường truyền). |
| Trường hợp sử dụng tối ưu | Hệ thống cần độ sẵn sàng cao, cắm vào thiết bị không hỗ trợ gộp kênh hoặc 2 switch độc lập. | Các hệ thống tài chính, y tế hoặc điều khiển đặc biệt không được phép trễ/mất dù chỉ 1 gói tin. | Server dịch vụ, Switch-to-Switch uplink cần vừa chịu lỗi vừa mở rộng băng thông lớn. |
2.2 IP Addresses
2.2.1 Add IP Address
Đầu tiên ta vào Advanced > Networking > IP Addresses chọn Action > Add IP Address
2.2.2 Add VIP Address
- Interface : Tên cổng giao tiếp mạng vật lý chạy ngầm trên hệ điều hành của thiết bị được chỉ định để gán IP ảo. Cổng này trên hai node thuộc cặp HA phải đồng nhất với nhau.
- IP Address & Mask : Địa chỉ IP Ảo (Virtual IP) dùng chung đại diện cho cả cụm HA. Định dạng bắt buộc nhập kèm Subnet Mask theo chuẩn CIDR. Các hệ thống bên ngoài sẽ trỏ về IP này để gửi/nhận dữ liệu.
- VLAN ID : Nếu lưu lượng qua VIP cần gắn tag VLAN. Nếu chạy trên mạng phẳng lớp 2 không chia VLAN (Native network) thì để trống mục này.
- Virtual Host ID : Mã định danh nhóm máy chủ ảo (vhid) phục vụ thuật toán ucarp. Chỉ số này bắt buộc phải trùng khớp 100% giữa node chính và node phụ trong cụm HA để bắt tay đồng bộ.
- Security Text : Chuỗi mật khẩu bảo mật mã hóa gói tin CARP định kỳ. Chuỗi này bắt buộc phải giống hệt nhau giữa hai thiết bị để xác thực tính hợp lệ của cụm mạng dự phòng.
- Associated Real IP Address : Địa chỉ IP vật lý thật (Real IP) đã được gán cố định cho cổng mạng của node hiện tại. VIP sẽ liên kết trực tiếp để "chồng" đè lên IP thật này.
- Preference Metric : Trọng số quy định độ ưu tiên giành quyền kiểm soát trạng thái Active của thiết bị. Node có chỉ số Metric tối ưu hơn sẽ mặc định làm Primary khi cụm HA khởi chạy.
2.3 L3 Routes
Vào Advanced > Networking > L3 Routes > Action > Add L3 Route
3. Remote Syslog
Để cấu hình Remote Syslog ta vào theo đường dẫn sau : Advanced > Remote Syslog > Action > Add Remote Syslog Server
- IP Address : Địa chỉ IP của máy chủ Syslog hoặc hệ thống SIEM (Splunk, Wazuh, ELK...) mà bạn muốn nhận log.
- Description : Tên gợi nhớ hoặc ghi chú do người vận hành tự đặt.
- Protocol :
- UDP: Truyền tải nhanh, không tốn băng thông duy trì kết nối, nhưng có xác suất rơi rớt gói tin nếu mạng nội bộ bị nghẽn.
- TCP: Đảm bảo log được truyền đi tin cậy 100% nhờ cơ chế bắt tay và xác thực gói tin giữa Node và Syslog Server.
- Port : Cổng mạng mà máy chủ Syslog phía nhận đang mở để đợi dữ liệu. Thông thường cổng mặc định hệ thống là 514 (cho TCP/UDP tiêu chuẩn) hoặc 6514 (cho kết nối mã hóa an toàn).
- SSL : Tích chọn ô này nếu bạn muốn kích hoạt tính năng mã hóa đường truyền log (Syslog over TLS). Toàn bộ dữ liệu log từ Node phát đi sẽ được mã hóa trước khi truyền trên hạ tầng mạng nội bộ, tránh nguy cơ bị bắt gói tin (sniffing).
- Selector : Tham số dùng để lọc xem loại dữ liệu nhật ký nào được phép xuất đi. Theo tài liệu hướng dẫn, bạn nên nhập vào chuỗi *.* (Dấu sao - Dấu chấm - Dấu sao) để thu thập toàn bộ tin nhắn. Dấu sao thứ nhất đại diện cho mọi nguồn phát sinh log (Facility), dấu sao thứ hai đại diện cho mọi cấp độ cảnh báo (Severity).
- Enable : Tích chọn ô này để ra lệnh cho hệ điều hành của Node bắt đầu đóng gói và chuyển tiếp dữ liệu log đi theo các thông số đã cài đặt ở trên.
4. SNMP
Cơ chế SNMP này hoạt động độc lập trên từng Node (BLUE hoặc RED). Bạn đang đăng nhập vào Node nào thì cấu hình này chỉ áp dụng để giám sát riêng cho Node đó và đi ra bằng cổng mạng của Node đó, không truyền qua lõi Diode.Để cấu hình vào Advanced > SNMP > Action > Add System Manager
- Source Address Range : Địa chỉ IP hoặc dải IP của máy chủ giám sát (NMS) được phép gửi lệnh Polling (Query) tới Optical Diode. Bạn bắt buộc phải nhập kèm Subnet Mask theo chuẩn CIDR.
- Description (Mô tả): Đoạn văn bản tự do để bạn ghi chú (Ví dụ: May chu Zabbix - Phong IT).
- Community String : Được hiểu là mật khẩu xác thực cho giao thức SNMP (thường là SNMP v2c). Chuỗi này được ẩn đi để bảo mật. Máy chủ giám sát bên ngoài khi cấu hình gọi dữ liệu bắt buộc phải nhập chính xác chuỗi ký tự này thì NetWall mới trả phản hồi.
- SNMP MIB-2 MIBS (Nhóm chỉ số tiêu chuẩn quốc tế)
- All: Bật toàn bộ chỉ số tiêu chuẩn.
- Interfaces: Giám sát trạng thái up/down, băng thông, lưu lượng, lỗi gói tin trên các cổng mạng (eno1, enp4s0...).
- Network (IP, ICMP, TCP, UDP): Giám sát các số liệu thống kê luồng giao thức mạng.
- Host Resources: Giám sát tài nguyên phần cứng cơ bản của thiết bị như phần trăm CPU, dung lượng RAM, dung lượng ổ cứng.
- ifMib: Cơ sở dữ liệu mở rộng để giám sát chuyên sâu các card mạng hiệu năng cao.
- UCD MIBS (Nhóm chỉ số hệ thống Linux - OID gốc <strong>.2021</strong>) : Do NetWall chạy trên nền tảng hệ điều hành Linux, nhóm này cung cấp các thông số sâu của hệ thống:
- All: Bật toàn bộ chỉ số hệ thống
- Processes (<strong>.2021.2</strong>): Giám sát tình trạng hoạt động của các tiến trình phần mềm chạy ngầm.
- Disks (<strong>.2021.9</strong>): Giám sát chi tiết tốc độ đọc/ghi và dung lượng các phân vùng ổ đĩa.
- System Load (<strong>.2021.10</strong>): Giám sát chỉ số tải của hệ thống (Load Average), giúp cảnh báo khi thiết bị bị quá tải xử lý.
- OPSWAT MIBS (Nhóm chỉ số độc quyền của hãng - OID gốc <strong>.61422</strong>
- All (<strong>.61422</strong>): Đây là thông tin quan trọng nhất để giám sát Diode. Khi tích chọn mục này, thiết bị sẽ mở các OID chuyên biệt do OPSWAT tự định nghĩa để giám sát trạng thái phần mềm NetWall, trạng thái kết nối một chiều của lõi quang, tốc độ truyền tải dữ liệu qua Diode (Throughput) và các cảnh báo an ninh nội tại.
- Enabled: Tích chọn ô này (như trong ảnh) để kích hoạt hiệu lực cho System Manager này. Nếu bỏ tích, máy chủ giám sát ở dải IP trên sẽ ngay lập tức bị chặn, không thể lấy dữ liệu.
Cảm ơn các bạn đã xem !
Đính kèm
Bài viết liên quan
Được quan tâm