VMware [Module 7 - Lab 9 - Part 01]: Creating Templates and Deploying VMs, Quản lý Content Libraries và Versioning Templates

Tổng quan bài lab​

Nội dung bài lab gồm 4 phần chính:
- Phần A: Tạo Templates và Deploy VMs
- Phần B: Sử dụng Local Content Libraries
- Phần C: Sử dụng Subscribed Content Libraries
- Phần D: Versioning Templates trong Content Library


PHẦN A - Tạo Templates và triển khai VMs​

1: Tạo VM Template​

Trong phần này, ta sẽ tạo một VM Template bằng cách clone từ một máy ảo hiện có. Template giúp chuẩn hoá cấu hình và triển khai nhanh nhiều máy ảo giống nhau.


Bước 1: Trong vSphere Client, điều hướng đến inventory chứa máy ảo mà bạn muốn tạo template.
Bước 2: Right-click vào máy ảo, chọn Clone > Clone to Template.
1792423782155.png


Bước 3: Trong wizard Clone to Template, nhập tên cho template (ví dụ: Ubuntu 26.10 -Template).
Bước 4: Chọn folder đích để lưu trữ template trong inventory.
1792423787158.png


Bước 5: Chọn compute resource (host hoặc cluster) nơi template sẽ được đăng ký.
1792423794585.png


Bước 6: Chọn datastore để lưu trữ các file của template.

Bước 7: Chọn định dạng đĩa (disk format): Same format as source, Thin Provision, hoặc Thick Provision.
1792423799380.png


Bước 8: Xem lại thông tin tổng kết và nhấn Finish để bắt đầu quá trình clone.
1792423805447.png


Bước 9: Sau khi hoàn tất, kiểm tra trong inventory – template sẽ hiển thị với biểu tượng khác biệt so với VM thông thường (biểu tượng template).
1792423809825.png


Lưu ý: Template không thể power on trực tiếp. Để chỉnh sửa template, bạn cần convert nó về VM trước (Right-click > Convert to Virtual Machine).


2. Tạo Customization Specifications​

Customization Specification cho phép tự động tuỳ chỉnh hệ điều hành khi deploy VM từ template, bao gồm hostname, địa chỉ IP, license key, timezone, v.v.

Bước 1: Trong vSphere Client, vào Menu > Policies and Profiles > VM Customization Specifications.
1792423815269.png

Bước 2: Nhấn nút NEW …
Bước 3: Chọn loại hệ điều hành: Windows hoặc Linux.
Bước 4: Nhập tên và mô tả cho specification (vd: Ubuntu 26.10 - CustomSpec).
1792423841640.png

Bước 5: Nhập người sở hữu và tổ chức sở hữu
Bước 6: Cấu hình Computer Name: chọn Use the virtual machine name, Enter a name in the Clone/Deploy wizard, hoặc Enter a name.
1792423845975.png


Bước 7: Cấu hình Windows License (nếu là Windows): nhập Product Key hoặc chọn Per-server licensing.



Bước 8: Thiết lập Administrator Password cho máy ảo.
Bước 9: Chọn Time Zone phù hợp.
1792423851816.png

Bước 10: Cấu hình lệnh (nếu có):
Bước 11: Cấu hình Network Settings: DHCP hoặc Manual (nhập IP address, subnet mask, gateway, DNS).
1792423860460.png

Bước 12: Cấu hình DNS.
1792423866530.png

Bước 13: Xem lại tất cả các thiết lập và nhấn Finish để lưu specification.
1792423871415.png

Lưu ý: Customization Specification được lưu trên vCenter Server và có thể tái sử dụng cho nhiều lần deploy khác nhau. Bạn có thể export/import specification để chia sẻ giữa các vCenter.

3: Deploy VMs từ Template​

Phần này hướng dẫn triển khai máy ảo mới từ template đã tạo, kết hợp với Customization Specification để tự động tuỳ chỉnh hệ điều hành.

Bước 1: Trong vSphere Client, điều hướng đến template đã tạo ở 1.

Bước 2: Right-click vào template, chọn New VM from This Template.
1792423881004.png


Bước 3: Nhập tên cho máy ảo mới (vd: Ubuntu 26.10 - VM01) và chọn folder đích.
1792423886821.png


Bước 4: Chọn compute resource (host hoặc cluster) để chạy máy ảo.
1792423891612.png


Bước 5: Chọn datastore để lưu trữ các file của máy ảo mới.
1792423896898.png


Bước 6: Tại mục Clone Options, đánh dấu chọn Customize the operating system.
1792423901098.png


Bước 7: Chọn Customization Specification đã tạo ở 2 (vd: Ubuntu 26.10 - CustomSpec).
1792423905761.png


Bước 8: Xem lại thông tin tổng kết và nhấn Finish để bắt đầu quá trình deploy.
1792423913512.png


Bước 9: Sau khi deploy hoàn tất, Power On máy ảo mới.
1792423936191.png


Bước 10: Kiểm tra xác nhận các tuỳ chỉnh đã được áp dụng: hostname, địa chỉ IP,…
1792423941089.png


Lưu ý: Mỗi máy ảo deploy từ template với Customization Specification sẽ có SID (Security Identifier) riêng biệt, tránh xung đột khi join domain. Quá trình customization yêu cầu máy ảo khởi động lại một hoặc nhiều lần.


PHẦN B – Sử dụng Local Content Libraries ​

1. Tạo Local Content Library​

Content Library là một kho lưu trữ tập trung cho các template, ISO, script và các nội dung khác. Local Content Library được lưu trữ trên datastore của vCenter Server hiện tại.

Bước 1: Trong vSphere Client, vào Menu > Content Libraries.
Bước 2: Nhấn nút Create để tạo thư viện mới.
1792423951817.png


Bước 3: Nhập tên cho thư viện (ví dụ: Lab-Local-Library) và thêm mô tả nếu cần.
1792423956637.png


Bước 4: Chọn loại thư viện: Local content library.
1792423961217.png


Bước 5: Tùy chỉnh chính sách bảo mật (nếu có).
1792423965990.png


Bước 6: Chọn datastore để lưu trữ nội dung thư viện.
1792423971010.png


Bước 7: Xem lại thông tin và nhấn Finish để hoàn tất.
1792423975844.png


Lưu ý: Mỗi Content Library có thể sử dụng một hoặc nhiều datastore làm backing storage.


2. Tạo OVF Template trong Content Library​

OVF Template là định dạng chuẩn để đóng gói và phân phối máy ảo. Khi clone VM thành OVF Template, nội dung được lưu dưới dạng file OVF trong Content Library.

Bước 1: Trong vSphere Client, điều hướng đến máy ảo muốn tạo template.
Bước 2: Right-click vào VM, chọn Clone > Clone as Template to Library.
1792423983415.png


Bước 3: Chọn loại template: OVF Template.
Bước 4: Nhập tên cho template (ví dụ: Ubuntu 26.10-OVF-Template).
1792423988456.png


Bước 5: Chọn Content Library đích (vd: Lab-Local-Library đã tạo ở phần 1).
1792423996979.png


Bước 6: Nhấn Finish để bắt đầu quá trình clone.
1792424000745.png


Bước 7: Theo dõi tiến trình trong Recent Tasks. Sau khi hoàn tất, template sẽ xuất hiện trong Content Library.
1792424005152.png


Lưu ý: OVF Template không xuất hiện trong inventory của vCenter (VMs and Templates view). Nó chỉ hiển thị trong Content Library.


3. Tạo VM Template trong Content Library​

Khác với OVF Template, VM Template trong Content Library vẫn xuất hiện trong inventory và hỗ trợ tính năng versioning (quản lý phiên bản).

Bước 1: Trong vSphere Client, điều hướng đến máy ảo muốn tạo template.
Bước 2: Right-click vào VM, chọn Clone > Clone as Template to Library.
1792424013447.png


Bước 3: Chọn loại template: VM Template.
Bước 4: Nhập tên cho template (ví dụ: Ubuntu 26.10-VM-Template) và chọn folder chứa template.
1792424026063.png


Bước 5: Chọn Content Library đích.
1792424032650.png


Bước 6: Chọn compute resource (host hoặc cluster) để đăng ký template.
1792424038147.png


Bước 7: Chọn datastore để lưu trữ file template.
1792424042217.png


Bước 8: Nhấn FINISH để bắt đầu quá trình clone.
1792424046082.png


Lưu ý: VM Template xuất hiện trong cả Content Library và inventory (VMs and Templates view). Đây là điểm khác biệt chính so với OVF Template.


4. Xem nội dung Content Library​

Content Library cung cấp giao diện quản lý tập trung để xem và sử dụng tất cả các nội dung đã lưu trữ.

Bước 1: Vào Menu > Content Libraries và chọn thư viện đã tạo.
Bước 2: Chuyển sang tab Templates để xem danh sách các template (OVF và VM Template).
1792424054434.png
Lưu ý: Mình có thể mount file ISO trực tiếp từ Content Library vào CD/DVD drive của máy ảo mà không cần upload lên datastore riêng.


5. Deploy VM từ Content Library Template​

Ta có thể triển khai máy ảo mới trực tiếp từ template trong Content Library.

Bước 1: Trong Content Library, điều hướng đến template muốn deploy.
Bước 2: Right-click vào template, chọn New VM from This Template.
1792424060276.png


Thực hiện tương tự việc tạo máy ảo từ pp này:

Bước 3:
Hoặc sử dụng New VM wizard: chọn Deploy from template khi tạo máy ảo mới.
Bước 4: Nhập tên máy ảo mới và chọn folder đích.
1792424065508.png


Bước 5: Chọn compute resource và datastore.
Bước 6: Tuỳ chọn: áp dụng Customization Specification nếu cần.
Bước 7: Xem lại thông tin và nhấn Finish để deploy.
Bước 8: Nhấn vào máy ảo mới và kiểm tra cấu hình.


Tada SAU KHI TRIỂN KHAI XONG HÃY TIẾP TỤC VỚI [LAB 9 - PART 2 tada]
 
Sửa lần cuối:
Back
Top