NAKIVO Backup & Replication - Backup VM
Bước 1: Add Inventory Items
- Add Proxmox vào Nakivo Backup & Replication
- Kiểm tra kết quả Inventory và node (Transport)
Bước 2: Cấu hình Repository
Trong bài LAB này sẽ sử dụng NFS được chia sẻ từ Synology
- Trên Synology hiện tại có Volume 1
- Tạo Share Folder NFS trên Volume 1 (Chỉ định Transporter của Repository này) > Thiết lập privilege
- Với Transporter (10.30.194.249) cần
- Kiểm tra đã có NFS chưa: dpkg -l | grep nfs-common
- Nếu chưa có thì tiến hành cài đặt: apt-get update && apt-get install nfs-common -y
Kiểm tra kết nối được tới cổng dịch vụ NFS của NAS (cổng mặc định là 2049):
nc -zv 10.30.195.230 2049
- Add Repository
1. Create new backup repository (Tạo mới một kho lưu trữ)
Đây là lựa chọn phổ biến nhất khi bạn muốn thiết lập một nơi lưu trữ dữ liệu backup hoàn toàn mới từ đầu.
- Cách hoạt động: Nakivo sẽ tạo ra một cấu trúc thư mục quản lý dữ liệu mới tinh trên thiết bị lưu trữ mà bạn chỉ định.
Lựa chọn này dùng để "nhận lại" hoặc kết nối lại một kho lưu trữ đã được tạo ra từ trước bởi Nakivo.
- Cách hoạt động: Nakivo sẽ quét thư mục bạn chỉ định để tìm các file chỉ mục (metadata) có sẵn. Nếu tìm thấy dữ liệu backup cũ, nó sẽ đồng bộ và hiển thị lại toàn bộ các bản backup đó lên giao diện quản lý mà không làm mất dữ liệu.
- Trường hợp áp dụng:
- Bạn vừa cài đặt lại phần mềm Nakivo (hoặc chuyển Nakivo sang máy chủ mới) và muốn kết nối lại với con NAS chứa các bản backup cũ.
- Kho lưu trữ trước đó bị ngắt kết nối (Detached) do bảo trì mạng, bây giờ bạn muốn thêm lại vào hệ thống.
Đây là một tính năng nâng cao (thường nằm trong các gói bản quyền Enterprise của Nakivo) giúp gộp nhiều kho lưu trữ riêng lẻ thành một không gian lưu trữ khổng lồ duy nhất.
- Cách hoạt động: Nó hoạt động giống như một "vùng chứa ảo" (Virtual Pool). Bạn chọn nhiều Backup Repository vật lý khác nhau đang có sẵn, Nakivo sẽ liên hợp chúng lại. Khi bạn chạy tác vụ backup vào đây, hệ thống tự động tính toán để phân phối, chia tải dữ liệu đều ra các repo thành phần.
- Trường hợp áp dụng: Hệ thống của bạn có nhiều thiết bị NAS nhỏ hoặc nhiều phân vùng ổ cứng dung lượng thấp đang nằm rải rác. Thay vì phải tạo nhiều tác vụ backup riêng lẻ cho từng con NAS, bạn gộp chúng lại thành một Federated Repository để quản lý dung lượng tập trung và tối ưu hóa không gian lưu trữ.
- Create new backup repository
1. Nhóm Storage Savings & Encryption (Tối ưu dung lượng & Mã hóa)
- Data size reduction (Giảm dung lượng dữ liệu): Đang để mặc định là Enabled (Bật).
- Ý nghĩa: Khi bật, Nakivo sẽ kích hoạt tính năng Nén (Compression) và Chống trùng lặp dữ liệu (Deduplication). Nhờ đó, nếu bạn backup nhiều VM có hệ điều hành giống nhau, hệ thống chỉ lưu các khối dữ liệu duy nhất, giúp tiết kiệm cực kỳ nhiều ổ cứng.
- Encryption (Mã hóa)
- Ý nghĩa: Tính năng này mã hóa các file backup bằng thuật toán AES-256 để chống xem trộm file ngay cả khi ai đó lấy cắp ổ cứng từ NAS. Nakivo chỉ hỗ trợ mã hóa trực tiếp cho Local Repository (như cài Transporter thẳng lên NAS hoặc ổ cứng gắn trực tiếp), còn trong bài lab là Repo dạng qua mạng NFS Share.
- Enable automatic repository self-healing (Bật tự động sửa lỗi kho lưu trữ):
- Ý nghĩa: Khi Nakivo phát hiện thấy cấu trúc file dữ liệu backup có dấu hiệu lỗi hoặc không nhất quán, hệ thống sẽ tự động chạy tiến trình quét và sửa lỗi.
- Run repository self-healing on schedule (Chạy sửa lỗi theo lịch trình): Nếu tích chọn, bạn có thể đặt lịch (ví dụ: vào mỗi Chủ Nhật) để hệ thống chủ động tổng kiểm tra và quét lỗi toàn bộ kho lưu trữ.
- Run full data verification on schedule (Chạy xác thực dữ liệu đầy đủ theo lịch): Nếu tích chọn, Nakivo sẽ đọc lại toàn bộ dữ liệu trong file backup và so sánh mã hash để đảm bảo 100% dữ liệu không bị hỏng, sẵn sàng khôi phục bất cứ lúc nào. Tính năng này khá tốn CPU của Transporter và tốn băng thông mạng.
- Enforce explicit file system sync (Ép buộc đồng bộ hệ thống tệp tin): Buộc Transporter phải đợi NAS xác nhận dữ liệu đã được ghi hoàn toàn xuống đĩa cứng vật lý rồi mới tính là hoàn thành tác vụ. Bật tính năng này giúp dữ liệu an toàn tuyệt đối nếu mất điện đột ngột, nhưng sẽ làm tốc độ backup bị giảm đi rất nhiều.
- Detach this repository on schedule: Cho phép bạn lên lịch tự động "ngắt kết nối" tạm thời kho lưu trữ này ra khỏi phần mềm Nakivo sau khi backup xong (ví dụ: ngắt kết nối vào ban ngày và kết nối lại vào ban đêm). Mục đích là để bảo vệ các file backup cũ khỏi nguy cơ bị mã hóa bởi mã độc tống tiền (Ransomware) nếu chẳng may máy chủ Nakivo bị hacker tấn công.
Bước 3: Cấu hình Job Backup. Thực hiện cấu hình theo từng bước trong wizard
Lịch Backup
1. Cấu hình múi giờ và ưu tiên
- Do not schedule, run on demand: Nếu tích chọn ô này, tác vụ sẽ không tự động chạy mà chỉ chạy khi nào bạn bấm nút bằng tay (Run).
- Prioritize schedules: Đang được bật. Nếu bạn tạo nhiều lịch trình trùng nhau (ví dụ vừa chạy Daily vừa chạy Weekly), Nakivo sẽ tự xếp thứ tự ưu tiên cấu hình để không làm xung đột hệ thống.
- Múi giờ: Đang chọn chính xác là (UTC+07:00, Asia/Bangkok) Indochina Time (Múi giờ Việt Nam).
Hiện tại bạn đang tạo một lịch trình chạy hàng tuần nhưng cấu hình các ngày cụ thể:
- Type: Weekly (Hàng tuần).
- Repeat Every: 1 week (Lặp lại mỗi 1 tuần).
- Days: Bạn đang tích chọn từ Mon (Thứ 2) đến Fri (Thứ 6), bỏ trống Thứ 7 và Chủ nhật. Có nghĩa là tác vụ này chỉ tự động chạy vào các ngày trong tuần đi làm.
- Start at: 0:00 — Thời gian bắt đầu chạy là đúng 12 giờ đêm rạng sáng của các ngày đó.
- Keep backups for: 10 days — Đây chính là chính sách Retention. Các bản backup tạo ra từ Lịch trình #1 này sẽ được tự động giữ lại trong vòng 10 ngày, sau 10 ngày hệ thống sẽ tự xóa bản cũ đi để giải phóng dung lượng cho con NAS Synology của bạn.
1. Nhóm Job Options (Cài đặt chung)
- Job name: Tên mặc định của tác vụ.
- Job priority: 5 — Độ ưu tiên của tác vụ (từ 1 đến 5). Số 5 có nghĩa là tác vụ này sẽ được Nakivo ưu tiên cấp tài nguyên chạy trước nếu có nhiều Job khác chạy cùng lúc.
- App-aware mode: Enabled (proceed on error) — Chế độ nhận biết ứng dụng. Khi bật, Nakivo sẽ cố gắng xử lý dữ liệu của các ứng dụng chạy bên trong VM (như SQL, Exchange). Cấu hình proceed on error nghĩa là nếu tính năng này lỗi, nó vẫn sẽ tiếp tục backup máy ảo dạng thô chứ không làm dừng Job.
- Change tracking: Use Proxmox VE CBT — Tính năng cực kỳ quan trọng giúp tăng tốc backup. Nakivo sẽ dùng công nghệ CBT (Changed Block Tracking) của Proxmox để chỉ quét và copy những dữ liệu thay đổi kể từ lần backup trước, thay vì lần nào cũng copy lại toàn bộ máy ảo.
- Exclude swap files... & Exclude unused blocks: Nghĩa là Nakivo sẽ tự động bỏ qua các file rác hệ thống (swap) và các vùng đĩa trống không có dữ liệu trên máy ảo. Tính năng này giúp file backup nhẹ hơn rất nhiều
- Create full backup: Job runs # 5 — Cứ sau 5 lần chạy backup tăng trưởng (Incremental), Nakivo sẽ tự động thực hiện 1 lần tạo bản Full Backup.
- Full backup mode: Synthetic full — Chế độ Full tổng hợp. Thay vì đọc lại toàn bộ dữ liệu từ node Proxmox (gây nghẽn mạng và CPU), Nakivo sẽ tự lấy bản Full cũ đang có trên NAS Synology kết hợp với các bản Incremental để tự "gộp" thành một bản Full mới. Cơ chế này rất tối ưu, giúp bảo vệ node Proxmox không bị quá tải.
- Limit transporter load to [ 3 ] concurrent tasks: Mặc định đang tắt. Nghĩa là mỗi node Proxmox sẽ tự gánh tối đa 3 tác vụ đĩa ảo cùng lúc.
- Cấu hình tuỳ chọn này giúp: Các node Proxmox (transporter) xử lý tuần tự từng đĩa ảo một, giữ cho mức sử dụng CPU và ổ cứng (I/O Wait) trên Proxmox luôn thấp ở mức an toàn.
- Bandwidth throttling: đặt ra một giới hạn băng thông cụ thể (Ví dụ: 50 MB/s). Điều này đảm bảo băng thông mạng ổn định và đủ cho các máy ảo phục vụ người dùng.
- Kiểm tra Kết quả backup