Nakivo - MSP / Multi-Tenant (Remote Tenant)
I. Lý Thuyết
NAKIVO Multi-Tenant là tính năng cho phép bạn tạo và quản lý nhiều môi trường sao lưu (tenant) hoàn toàn độc lập chỉ trên một cài đặt phần mềm duy nhất. Các "tenant" này có thể là các khách hàng khác nhau của nhà cung cấp dịch vụ (MSP), hoặc các chi nhánh, phòng ban trong cùng một tập đoàn lớn.
1. Cách thức hoạt động
- Hệ thống chung (Master Admin): Quản trị viên cấp cao sẽ phân bổ tài nguyên phần cứng, dung lượng lưu trữ (repository) và cấp phép (license) cho từng tenant.
- Không gian riêng (Tenant): Mỗi tenant có quyền truy cập cổng thông tin riêng (self-service portal). Họ có thể tự quản lý và tạo lịch sao lưu cho hệ thống của mình mà không thấy dữ liệu của các tenant khác.
Sau khi kết nối được thiết lập thành công từ cả hai phía, MSP có thể tạo, thêm và kết nối với môi trường của các tenant (khách hàng) nội bộ hoặc từ xa. Tính năng này cho phép MSP giám sát tập trung các phiên bản NAKIVO Backup & Replication của tenant từ xa mà không cần truy cập chi tiết vào từng tenant riêng lẻ, giúp tối ưu hóa thời gian quản lý.
2. Phân loại
| Đặc điểm | Local Tenant | Remote Tenant |
| Vị trí cài đặt NAKIVO Core | Cài đặt tập trung trên hạ tầng của chính MSP. | Cài đặt độc lập trên hạ tầng riêng của khách hàng (Tenant). |
| Giao diện người dùng | Tenant truy cập vào một phân vùng được chia sẻ trên MSP Director. Được cấp quyền self-service để tenant toàn quyền | Tenant có giao diện NAKIVO độc lập, toàn quyền cấu hình riêng. |
| Bản quyền (Licensing) | Sử dụng chung giấy phép MSP tổng của nhà cung cấp. | Sử dụng giấy phép độc lập |
| Mức độ độc lập | Phụ thuộc vào hạ tầng và sự cấp phát tài nguyên của MSP. | Hoàn toàn tự chủ về hạ tầng, chỉ chia sẻ quyền giám sát cho MSP. |
2.1. Chi tiết về Local Tenant
Local Tenant là các tài khoản khách hàng được tạo ra trực tiếp bên trong một phiên bản NAKIVO cài đặt ở chế độ Đa tenant (Multi-tenant) của MSP.- Cơ chế hoạt động: MSP cài đặt một bộ NAKIVO duy nhất (gọi là Director). Từ đó, MSP "chia nhỏ" hệ thống thành các vùng cô lập (tenants) cho từng khách hàng.
- Quản lý hạ tầng: MSP chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hạ tầng sao lưu (Backup Repository, Transporter). MSP sẽ cấp phát dung lượng và tài nguyên cho từng Local Tenant.
- Trải nghiệm của Tenant: Khách hàng được cấp một tài khoản định danh riêng để đăng nhập vào portal của MSP. Họ chỉ thấy và quản lý được dữ liệu của chính mình mà không biết đến các tenant khác.
2.2. Chi tiết về Remote Tenant
Remote Tenant là một phiên bản NAKIVO độc lập (Standalone instance) được cài đặt trực tiếp tại trung tâm dữ liệu hoặc văn phòng của khách hàng, sau đó kết nối ngược lại với MSP Console.- Cơ chế hoạt động: Khách hàng tự vận hành hệ thống NAKIVO riêng của họ. Khi họ muốn MSP quản trị hoặc giám sát hộ, hai bên sẽ thực hiện một giao thức kết nối (bằng thiết lập cặp ID/Mã bảo mật).
- Quản lý hạ tầng: Khách hàng sở hữu và toàn quyền quản lý máy chủ, bộ lưu trữ và các tác vụ sao lưu của họ.
- Vai trò của MSP: Sau khi kết nối thành công, MSP Console sẽ đóng vai trò như một "trung tâm giám sát". MSP có thể nhìn thấy các số liệu thống kê, trạng thái job của khách hàng từ xa để hỗ trợ xử lý sự cố mà không cần phải can thiệp sâu vào hạ tầng nội bộ của khách hàng.
Mô hình giả lập: MSP Director giả lập trên EC2 (3.1.x.x)
Mô hình Nakivo Local nội bộ: Nakivo Server (10.30.x.x)
1. Remote Tenant
Chuẩn bị trước khi cấu hình (Prerequisites)
Để đảm bảo kết nối thông suốt, hệ thống tường lửa (Firewall) của phía MSP cần được mở sẵn các cổng mạng (TCP ports) sau:- Cổng MSP Director: Mặc định là 4443 (dùng cho kết nối Director chính).
- Cổng lắng nghe (Listening port): Mặc định là 6702 (dùng để duy trì kết nối hai chiều riêng biệt với Remote Tenant).
Quy trình cấu hình kết nối
1.MSP: Tạo tài khoản Remote Tenant:Thực hiện trên Master Tenant Dashboard.- Đăng nhập vào giao diện NAKIVO Backup & Replication với quyền Master Admin.
- Nhấp chọn Create New Tenant và chọn New remote tenant từ menu xuất hiện.
- Hoàn thành các thông tin cơ bản trong trình thuật thuật thuật (Wizard) để khởi tạo tài khoản đại diện cho khách hàng. Sau khi tạo xong, hệ thống tự động thêm Tenant này vào danh sách quản lý.
2.MSP: Cung cấp thông tin xác thực cho Tenant:Gửi thông tin bảo mật cho khách hàng.
Sau khi tạo tài khoản thành công, MSP trích xuất và cung cấp cho phía khách hàng các thông tin sau để họ thực hiện kết nối:
- Thông tin đăng nhập (Credentials): Tên đăng nhập và mật khẩu được tạo riêng cho người dùng Remote Tenant đó.
- Địa chỉ kết nối: Tên miền (Hostname) hoặc địa chỉ IP của máy chủ MSP Director.
- Cổng kết nối: Số cổng Director (mặc định là 4443) và cổng lắng nghe (mặc định là 6702).
- Khách hàng đăng nhập vào hệ thống NAKIVO độc lập của mình.
- Đi theo đường dẫn: Settings > chuyển sang tab MSP.
- Nhập đầy đủ thông tin do MSP cung cấp ở Bước 2 (IP/Hostname, Credentials, Ports).
- Nhấp nút Add. Một cửa sổ nhỏ chứa chi tiết chứng chỉ bảo mật (Certificate details) sẽ hiển thị, nhấp Apply để xác nhận và hoàn tất.
4.Xác nhận trạng thái kết nối:Kiểm tra kết quả trên cả hai giao diện.
- Phía MSP: Trên thẻ quản lý của Remote Tenant đó tại Master Tenant Dashboard sẽ xuất hiện biểu tượng Connected màu xanh lá cây.
- Phía Tenant: Trạng thái kết nối với MSP sẽ hiển thị là Connected.
Trên MSP giờ đã có thể quản lý hệ thống Backup của khách hàng, chỉ có thể giám sát, quản lý, hoàn toàn không thể truy cập trực tiếp vào hạ tầng/hệ thống thật sự của khách hàng