IBM Guardium Setup SQL Database Server và Oracle Database Server

Nhan Dang

Intern
SETUP SQL DATABASE SERVER VÀ ORACLE DATABASE SERVER
PHẦN 1. SQL DATABASE SERVER (WINDOWS SERVER)
1.1. Tổng quan

Windows Server là hệ điều hành máy chủ của Microsoft, cung cấp nền tảng chạy các dịch vụ doanh nghiệp (Active Directory, File Server, IIS, Database...).
Windows Server đóng vai trò máy chủ nền để cài Microsoft SQL Server, hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) dùng làm backend lưu trữ dữ liệu do Aggregator/Central Manager thu thập từ các thiết bị mạng.
1.2. Chuẩn bị
Cài đặt các thành phần cần thiết trước khi triển khai
1.3. Các bước cài đặt Windows Server
Bước 1:
Cài đặt hệ điều hành và khởi tạo
-
Chuẩn bị VM: Cấu hình máy ảo, mount file ISO vào và khởi động.
Bước 2: Chọn phiên bản cài đặt.
1789115284851.png

Bước 3: Chọn kiểu cài đặt là Custom: Install Microsoft Server Operating System only.
1789115291111.png

Bước 4: Chọn ổ đĩa cài đặt.
Bước 5: Đặt lại password khi lần đầu tiên khởi động là Poptech@123.
Bước 6: Đặt tên máy chủ.
Bước 7: Cấu hình IP tĩnh. Các thông số cần thiết lập:


Thông số

Giá trị

IP

10.30.197.89

Subnet mask

255.255.255.0 (/24)

Default Gateway

10.30.197.250

DNS Resolver 1

8.8.8.8
1789115302277.png

Bước 8: Cập nhật hệ thống.
1.4. Cài đặt Microsoft SQL Server
Bước 1:
Tải file ISO từ trang chính chủ.
1789115312321.png

Bước 2: Run file .exe và chọn phiên bản cài đặt Custom.
1789115318718.png

Bước 3: Chọn ổ đĩa cài đặt.
Bước 4: Chạy setup New SQL Server stand-alone installation.
Bước 5: Feature Selection: chọn Database Engine Services.
1789115325020.png

Bước 6: Instance Configuration: đặt tên instance.
1789115330108.png

Bước 7: Data Directories: trỏ các đường dẫn Data/Log/TempDB ra ổ khác ổ hệ thống.
Bước 8: Hoàn thành cài đặt.
PHẦN 2. ORACLE DATABASE SERVER (ORACLE LINUX)
2.1. Tổng quan

Oracle Linux là hệ điều hành nền để triển khai Oracle Database Server, hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) của Oracle, dùng làm backend lưu trữ dữ liệu tương tự SQL Server.
2.2. Các bước cài đặt Oracle Database Server
Bước 1:
Chuẩn bị máy ảo và cài đặt OS.
Bước 2: Cấu hình mạng theo các thông số:


Thông số

Giá trị

IP

10.30.197.85

Subnet mask

255.255.255.0 (/24)

Default Gateway

10.30.197.250

DNS Resolver 1

10.**.100.**

DNS Resolver 2

8.8.8.8

Thực hiện bằng các lệnh sau:

nmcli connection modify ens160 ipv4.addresses 10.**.197.**/24
nmcli connection modify ens160 ipv4.method manual
nmcli connection modify ens160 ipv4.gateway 10.**.197.**
nmcli connection modify ens160 ipv4.dns "10.**.100.** 8.8.8.8"
nmcli connection modify ens160 ipv4.ignore-auto-dns yes
nmcli connection down ens160 && nmcli connection up ens160
ip a show ens160

Bước 3: Bổ sung các thông tin trước khi cài Oracle:
-
Đặt hostname cố định:
hostnamectl set-hostname oracledb01
- Khai báo hostname vào /etc/hosts, ví dụ:
10.x.x.x oracledb01
- Đồng bộ giờ (bắt buộc cho Oracle Listener/Alert log):
systemctl enable --now chronyd
- Firewall: mở port 1521 (Listener):
firewall-cmd --permanent --add-port=1521/tcp && firewall-cmd --reload
Bước 4: Cài đặt các gói phụ thuộc & Kernel Parameters:
-
Cài repo Oracle Linux cần thiết (thường có sẵn trên Oracle Linux):
dnf install -y oraclelinux-release-el8
- Cài gói preinstall tương ứng phiên bản DB:
sudo dnf install -y oracle-database-preinstall-19c
- Đặt mật khẩu cho user oracle (là Poptech@):
passwd oracle
- Kiểm tra kernel parameters đã áp dụng:
sysctl -a | grep shmmax
Bước 5: Tạo cấu trúc thư mục & biến môi trường.
Bước 6: Tải bộ cài đặt.
Bước 7: Giải nén bộ cài đặt.
Bước 8: Chạy Installer.
Bước 9: Tạo Database (DBCA).
 
Sửa lần cuối:
Back
Top