Juniper Network Tìm Hiểu Và Cấu Hình Giao Thức Ngăn Chặn Layer 2 Loop (STP, RSTP, MSTP)

Phần 1: So sánh nhanh STP, RSTP và MSTP

Để hiểu bản chất, bạn cần nắm được sự tiến hóa của 3 giao thức này:
Tiêu chíSTP (802.1D)RSTP (802.1w)MSTP (802.1s)
Tốc độ hội tụChậm (30 - 50 giây)Rất nhanh (Dưới 1 giây)Rất nhanh (Dưới 1 giây)
Trạng thái cổngBlocking, Listening, Learning, Forwarding, DisabledDiscarding, Learning, ForwardingDiscarding, Learning, Forwarding
Cách xử lý VLANMột cây chung cho toàn mạng (CST)Một cây chung cho toàn mạng (CST)Gộp nhiều VLAN vào một Instance để chạy các cây độc lập.
Ứng dụngLỗi thời, ít dùng.Mặc định trên hầu hết thiết bị hiện nay.Dùng khi mạng có nhiều VLAN và cần chia tải (Load Balancing).

Phần 2: Kịch bản LAB & Phân chia vai trò​

Để cấu hình tường minh, chúng ta sẽ quy hoạch sơ đồ mạng của bạn như sau:
1780757091017.png

  • vEX8: Chọn làm Root Bridge (Gốc của toàn bộ cây).
  • vEX9: Chọn làm Backup Root Bridge (Sẽ lên thay nếu vEX8 chết).
  • vEX: Sẽ đóng vai trò nhận cổng bị chặn (Block Port) để ngắt vòng lặp.

Phần 3: Hướng dẫn cấu hình trên Juniper (Junos)
Lưu ý của dòng Juniper:
Hệ điều hành Junos bật sẵn RSTP theo mặc định trên tất cả các cổng Layer 2. Tuy nhiên, để làm chủ sơ đồ, bạn cần cấu hình tường minh định danh (Priority).

1. Cấu hình RSTP (Khuyến khích cho bài LAB này)​

Trên Root Bridge (vEX8):Hạ thấp bridge-priority xuống (Mặc định là 32768, giá trị càng thấp càng ưu tiên). Cấu hình cổng nối với VPC thành cổng edge (tương tự PortFast bên Cisco) để PC nhận IP nhanh hơn.

set protocols rstp bridge-priority 4k
set protocols rstp interface ge-0/0/0
set protocols rstp interface ge-0/0/1
set protocols rstp interface ge-0/0/9 edge

Trên Backup Root Bridge (vEX9):Đặt priority cao hơn vEX8 nhưng thấp hơn mặc định.

set protocols rstp bridge-priority 8k
set protocols rstp interface ge-0/0/0
set protocols rstp interface ge-0/0/2
set protocols rstp interface ge-0/0/9 edge

Trên Switch còn lại (vEX):Giữ nguyên priority mặc định, chỉ cần khai báo interface và cổng edge.

set protocols rstp interface ge-0/0/1
set protocols rstp interface ge-0/0/2
set protocols rstp interface ge-0/0/9 edge

2. Cấu hình MSTP (Nếu bài LAB yêu cầu chạy nhiều VLAN)​

Nếu sơ đồ của bạn chạy nhiều VLAN (ví dụ: VLAN 10, VLAN 20) và bạn muốn:

  • VLAN 10 đi qua hướng vEX8.
  • VLAN 20 đi qua hướng vEX9 để chia tải.
Bạn cần cấu hình MSTP giống hệt nhau về configuration-name và revision trên cả 3 Switch, sau đó phân chia Instance:

# 1. Bật MSTP và đặt tên phân vùng
set protocols mstp configuration-name LAB_JUNIPER
set protocols mstp revision 1

# 2. Chia Nhóm VLAN vào Instance (MSTI)
set protocols mstp msti 1 vlan 10
set protocols mstp msti 2 vlan 20

# 3. Áp dụng vào các Interface
set protocols mstp interface ge-0/0/0.0
set protocols mstp interface ge-0/0/1.0
set protocols mstp interface ge-0/0/2.0

Sau đó, bạn có thể vào từng switch cấu hình set protocols mstp msti 1 bridge-priority 4k để ép một switch làm Root riêng cho từng VLAN.

Phần 4: Lệnh kiểm tra và xác minh (Verification)​

Sau khi cấu hình xong và thực hiện lệnh commit, bạn dùng các lệnh sau trên CLI của Juniper để kiểm tra:
  • Kiểm tra tổng quan trạng thái Spanning Tree: show spanning-tree bridge (Xem dòng Root ID xem có đúng là MAC của vEX8 hay không).
  • Kiểm tra trạng thái các cổng (Quan trọng nhất): show spanning-tree interface
  • Bạn sẽ thấy trạng thái các cổng hiển thị rõ ràng:
    • BLK hoặc Discarding: Cổng đang bị chặn để chống Loop.
    • FWD hoặc Forwarding: Cổng đang truyền dữ liệu bình thường.
    • Designated / Root: Vai trò của cổng.

1780758495477.png






 
Back
Top