Fortinet [I.3][Lý thuyết] Các chế độ hoạt động (Operation Modes) trên FortiGate

Các chế độ hoạt động (Operation Modes) trên FortiGate
Mục lục


I. Tổng quan về Operation Modes trên FortiGate
II. Chế độ NAT (NAT/Route Mode)
III. Chế độ trong suốt (Transparent Mode)
IV. So sánh chi tiết hai chế độ hoạt động
V. Kết luận và tình huống sử dụng

I. TỔNG QUAN VỀ OPERATION MODES TRÊN FORTIGATE

Khi triển khai FortiGate vào hệ thống mạng, việc đầu tiên quản trị viên cần xác định là thiết bị sẽ hoạt động ở lớp nào trong mô hình OSI. FortiGate cung cấp hai chế độ hoạt động chính là NAT/Route ModeTransparent Mode. Việc lựa chọn chế độ nào sẽ quyết định cách thiết bị xử lý lưu lượng và cách nó hiện diện trong sơ đồ mạng.


II. CHẾ ĐẾ NAT (NAT/ROUTE MODE)

Đây là chế độ mặc định và được sử dụng phổ biến nhất (chiếm khoảng 90% các trường hợp triển khai).

  • Cơ chế: FortiGate hoạt động như một Gateway hoặc Router (Layer 3). Mỗi Interface trên thiết bị sẽ được cấu hình một địa chỉ IP riêng thuộc các lớp mạng khác nhau.
  • Chức năng: Thiết bị thực hiện định tuyến gói tin giữa các Interface. Nó hỗ trợ đầy đủ các tính năng NAT (Source NAT, Destination NAT/Virtual IP) để kết nối mạng nội bộ ra Internet.
  • Ưu điểm: Quản lý tập trung, thay thế hoàn toàn Router biên, hỗ trợ đầy đủ các tính năng bảo mật và định tuyến nâng cao.

III. CHẾ ĐỘ TRONG SUỐT (TRANSPARENT MODE)

Trong chế độ này, FortiGate hoạt động như một thiết bị Layer 2 (giống như một Bridge hoặc Switch bảo mật).
1767802972020.png


  • Cơ chế: Các Interface không có địa chỉ IP riêng. Thiết bị được chèn vào giữa hệ thống mạng mà không làm thay đổi cấu trúc định tuyến hiện có.
  • Chức năng: FortiGate sẽ soi chiếu các gói tin đi qua nó ở mức Layer 2. Quản trị viên chỉ cần cấu hình một địa chỉ IP Management để quản lý thiết bị.
  • Ưu điểm: Triển khai cực nhanh vào hệ thống đang hoạt động mà không cần thay đổi IP của Server hay Router phía sau. Thiết bị trở nên "vô hình" trước các kỹ thuật scan mạng của kẻ tấn công.


IV. SO SÁNH CHI TIẾT HAI CHẾ ĐỘ HOẠT ĐỘNG
Đặc điểmNAT/Route ModeTransparent Mode
Tầng hoạt độngLayer 3 (Network)Layer 2 (Data Link)
Địa chỉ IP InterfaceBắt buộc phải cấu hình IP cho từng cổngKhông cấu hình IP cho cổng
Định tuyến (Routing)Có hỗ trợ (Static, Dynamic)Không hỗ trợ
Thay đổi cấu trúc mạngCó (Thay đổi Gateway của các thiết bị)Không (Giữ nguyên cấu trúc cũ)
Tính năng NATHỗ trợ đầy đủKhông hỗ trợ
Tính năng bảo mậtĐầy đủ (AV, IPS, App Control, Web Filter)Đầy đủ (AV, IPS, App Control, Web Filter)


V. KẾT LUẬN
  • Nên chọn NAT/Route Mode khi: Đang xây dựng mạng mới hoặc muốn FortiGate đóng vai trò là thiết bị chặn biên chính, thay thế cho Router để thực hiện chia VLAN và cấp phát IP.
  • Nên chọn Transparent Mode khi: Hệ thống mạng phía sau đã quá phức tạp và không muốn rủi ro khi thay đổi địa chỉ IP hàng loạt, nhưng vẫn cần thêm một lớp bảo mật chuyên sâu (IPS, Web Filter) để bảo vệ các Server quan trọng.
 
Back
Top