Thanh Phương
Intern
1. Tìm Hiểu Về IPv4 Address
Địa chỉ IPv4 là một chuỗi 32-bit, được chia thành 4 khối (gọi là các octet), ngăn cách nhau bằng dấu chấm (ví dụ: 192.168.1.1).
- Cấu trúc: Gồm hai phần chính là Network ID (định danh mạng) và Host ID (định danh thiết bị trong mạng đó).
- Subnet Mask: Là công cụ để Router phân biệt đâu là phần Network và đâu là phần Host. Ví dụ: /24 tương đương với 255.255.255.0 (24 bit đầu là Network).
- Phân loại IP:
- Public IP: Địa chỉ độc nhất trên toàn cầu, dùng để đi Internet.
- Private IP: Địa chỉ dùng nội bộ trong mạng LAN (không định tuyến ra Internet được), gồm các dải:
- 10.0.0.0 -> 10.255.255.255
- 172.16.0.0 -> 172.31.255.255
- 192.168.0.0 -> 192.168.255.255
2. Hoạt Động Của Router
Router (Bộ định tuyến) là thiết bị hoạt động ở Layer 3 (Network Layer) của mô hình OSI. Nhiệm vụ chính của nó là kết nối các dải mạng khác nhau và tìm đường đi tối ưu cho gói tin.
Cách Router xử lý gói tin (Packet Forwarding)
- Nhận gói tin: Khi gói tin đến một interface (cổng) của Router, nó sẽ kiểm tra địa chỉ Destination IP (IP đích) trong Layer 3 Header.
- Tra cứu bảng định tuyến (Routing Table): Router tìm kiếm trong bảng định tuyến xem có đường đi nào khớp với mạng chứa IP đích đó không.
- Ra quyết định:
- Nếu thấy: Gửi gói tin ra interface tương ứng (Next-hop).
- Nếu không thấy: Vứt bỏ gói tin (Drop) hoặc đẩy về cổng Default Route (nếu có cấu hình).
3. Cấu Hình & Kịch Bản LAB Thực Tế
Để hiểu sâu nhất, bạn nên dựng một bài LAB nhỏ trên các công cụ giả lậpKịch bản LAB: Kết nối 2 mạng LAN khác dải IP
- Router 1 (R1):
- Interface g0/0 (Nối với LAN 1): 192.168.1.1/24
- Interface g0/1 (Nối với R2): 10.0.0.1/30
- Router 2 (R2):
- Interface g0/0 (Nối với LAN 2): 192.168.2.1/24
- Interface g0/1 (Nối với R1): 10.0.0.2/30
Các bước cấu hình cơ bản (Giao diện CLI dòng Cisco)
Bước 1: Cấu hình IPv4 cho các Interface trên RouterTrên R1:Router> enable
Router# configure terminal
Router(config)# interface gigabitEthernet 0/0
Router(config-if)# ip address 192.168.1.1 255.255.255.0
Router(config-if)# no shutdown
Router(config-if)# exit
Router(config)# interface gigabitEthernet 0/1
Router(config-if)# ip address 10.0.0.1 255.255.255.252
Router(config-if)# no shutdown
(Thực hiện tương tự cho R2 với các IP tương ứng)
Bước 2: Cấu hình Định tuyến đường tĩnh (Static Route)Vì R1 không tự biết mạng LAN 2 (192.168.2.0/24) và ngược lại, bạn cần "chỉ đường" cho chúng.
- Trên R1: ip route 192.168.2.0 255.255.255.0 10.0.0.2 (Muốn qua LAN 2 thì đẩy qua cổng R2).
- Trên R2: ip route 192.168.1.0 255.255.255.0 10.0.0.1 (Muốn về LAN 1 thì đẩy qua cổng R1).
(Lưu ý ở đây mình dùng SW Juniper nên phải cấu hình thì gói tin mới chạy được)
Bước 3: Kiểm tra (Verification)
- Đặt IP cho PC ở LAN 1 (192.168.1.10, Default Gateway là 192.168.1.1).
- Đặt IP cho PC ở LAN 2 (192.168.2.10, Default Gateway là 192.168.2.1).
- Dùng lệnh ping để kiểm tra kết nối thông suốt.
- Dùng lệnh show ip route trên Router để xem bảng định tuyến đã cập nhật chưa.
Bài viết liên quan
Bài viết mới