Cisco Network Bài 2_T1_[Lý thuyết+Lab]Tìm Hiểu Tập Lệnh Và Cấu Hình Các Thông Tin Cơ Bản Trên Router và witch Cisco

MỤC LỤC

1. Giới thiệu
2. Các chế độ lệnh cơ bản trên Cisco IOS
3. Mô hình triển khai
4. Cấu hình thông tin cơ bản
4.1 Đặt tên thiết bị​
4.2 Cấu hình mật khẩu Privileged EXEC​
4.3 Mã hóa mật khẩu​
4.4 Cấu hình Banner​
4.5 Cấu hình Interface trên Router​
4.6 Cấu hình Console​
4.7 Tạo và đặt tên cho Vlan trên Switch​
4.8 Gán cổng vào VLAN trên Switch​
4.9 Các câu lệnh kiểm tra cần nhớ​
5. Kết luận

1. Giới thiệu​

Router và Switch Cisco được quản trị chủ yếu thông qua giao diện dòng lệnh Cisco IOS CLI (Command-Line Interface). Việc nắm vững các chế độ hoạt động, tập lệnh cơ bản và quy trình cấu hình là nền tảng để triển khai, kiểm tra và quản trị hệ thống mạng.

2. Các chế độ lệnh cơ bản trên Cisco IOS​

Cisco IOS được tổ chức thành nhiều chế độ làm việc khác nhau:
Chế độDấu nhắc lệnhChức Năng
User EXECRouter>Thực hiện các lệnh kiểm tra cơ bản
Privileged EXECRouter#Truy cập các lệnh quản trị
Global ConfigurationRouter(config)#Cấu hình toàn bộ thiết bị
Interface ConfigurationRouter(config-if)#Cấu hình từng cổng mạng
Line ConfigurationRouter(config-line)#Cấu hình Console, VTY

Chuyển sang chế độ Privileged EXEC:
Truy cập chế độ cấu hình:
configure terminal
Quay lại chế độ trước:
Quay trực tiếp về Privileged EXEC:

3. Mô hình triển khai​

1786945295257.png

4. Cấu hình thông tin cơ bản​

4.1 Đặt tên thiết bị

Việc đặt hostname giúp phân biệt các thiết bị trong hệ thống mạng.
1786942499512.png

4.2 Cấu hình mật khẩu Privileged EXEC​

enable secret cisco123
Lệnh enable secret được sử dụng để bảo vệ quyền truy cập vào chế độ quản trị.

1786942755822.png

4.3 Mã hóa mật khẩu​

service password-encryption
  • Mã hoá mật khẩu: nếu "enable secret" chỉ mã hoá mật khẩu khi vào chế độ quản trị thì lệnh dưới sẽ mã hoá toàn bộ mật khẩu
  • Lệnh này giúp hạn chế việc hiển thị trực tiếp một số mật khẩu trong file cấu hình.
1786943238275.png

4.4 Cấu hình Banner​

banner motd !This is router 1!
Banner được sử dụng để hiển thị thông báo khi người dùng truy cập thiết bị.
1786943591998.png

4.5 Cấu hình Interface trên Router​

Router cần được gán địa chỉ IP cho các interface để giao tiếp giữa các mạng.
Mã:
interface gigabitEthernet 0/0
ip address 192.168.1.1 255.255.255.0
no shutdown
exit
1786944521377.png

Trong đó:
  • interface gigabitEthernet 0/0: truy cập cổng cần cấu hình.
  • ip address: thiết lập địa chỉ IPv4 và subnet mask.
  • no shutdown: kích hoạt interface.

4.6 Cấu hình Console​

Mã:
line console 0
password cisco
login
exit
1786945426019.png

1786945450254.png

4.7 Tạo và đặt tên cho Vlan trên Switch​

Mã:
vlan 10
name abc
exit

1786945917951.png


1786945942747.png

4.8 Gán cổng vào VLAN trên Switch​

Mã:
interface range fastEthernet 0/2
switchport mode access
switchport access vlan 10
exit
1786946075026.png

1786946090660.png


4.9 Các câu lệnh kiểm tra cần nhớ​

Kiểm tra cấu hình đang hoạt động​

show running-config

Kiểm tra cấu hình đã lưu​

show startup-config

Kiểm tra trạng thái các interface​

show ip interface brief

Kiểm tra thông tin chi tiết interface​

show interfaces

Kiểm tra bảng MAC trên Switch​

show mac address-table

Kiểm tra VLAN​

show vlan brief

Kiểm tra bảng định tuyến trên Router​

Kiểm tra kết nối​

ping 192.168.1.1

Lưu cấu hình​

Các thay đổi trong running-config sẽ bị mất nếu thiết bị khởi động lại mà chưa được lưu.

Có thể lưu cấu hình bằng:

copy running-config startup-config
Hoặc:
Trong đó, running-config là cấu hình đang hoạt động trong RAM, còn startup-config là cấu hình được sử dụng khi thiết bị khởi động.

5. Kết luận​

các nội dung cơ bản cần nắm gồm:

  • Hiểu các chế độ lệnh của Cisco IOS.
  • Cấu hình hostname, mật khẩu và banner cho thiết bị.
  • Cấu hình địa chỉ IP trên Router và Switch.
  • Kích hoạt interface bằng lệnh no shutdown
  • Sử dụng các lệnh show để kiểm tra trạng thái và cấu hình.
  • Kiểm tra kết nối bằng ping
  • Lưu cấu hình từ running-config sang startup-config
Đây là các kỹ năng nền tảng cần thiết trước khi thực hiện các cấu hình nâng cao như VLAN, Trunking, Inter-VLAN Routing, Static Routing và Dynamic Routing.
 
Sửa lần cuối:
Back
Top