Trần Ngọc Quý
Intern
MỤC LỤC
- Tổng quan về Deployment Mode trên Sophos Firewall
- Các chế độ triển khai chính của Sophos Firewall
- Gateway Mode – Routed Mode
- Bridge Mode – Transparent Mode
- Discover Mode – TAP Mode
- Mixed Deployment – triển khai kết hợp
- So sánh các Deployment Mode
- Lựa chọn Deployment Mode phù hợp
- Một số mô hình triển khai thực tế
- Mối quan hệ giữa Deployment Mode và các chức năng bảo mật
- Một số lưu ý khi triển khai Sophos Firewall
- Kết luận
1. Tổng quan về Deployment Mode trên Sophos Firewall
Sophos Firewall là một nền tảng Next-Generation Firewall – NGFW có thể được triển khai ở nhiều vị trí và theo nhiều cách khác nhau trong hệ thống mạng. Tùy vào kiến trúc hiện tại, yêu cầu bảo mật và mức độ thay đổi mà doanh nghiệp có thể chấp nhận, Sophos Firewall có thể đóng vai trò Gateway của mạng, hoạt động trong suốt ở Layer 2 hoặc chỉ giám sát lưu lượng một cách thụ động.Cách mà Firewall được đưa vào hệ thống được gọi là Deployment Mode – chế độ triển khai.
Deployment Mode quyết định nhiều yếu tố quan trọng, chẳng hạn:
- Sophos có tham gia định tuyến hay không;
- thiết bị có trở thành Default Gateway hay không;
- có phải thay đổi địa chỉ IP hiện tại hay không;
- Traffic có thực sự đi xuyên qua Sophos hay chỉ được sao chép để giám sát;
- Firewall có thể chủ động Allow/Drop Traffic hay không;
- mức độ áp dụng các Security Policy;
- mức độ ảnh hưởng đến kiến trúc mạng hiện có.
Có thể hình dung tổng quát:
Mã:
SOPHOS FIREWALL
|
+---------------+---------------+
| | |
v v v
Gateway Mode Bridge Mode Discover Mode
(Layer 3) (Layer 2) (Passive)
| | |
Routing Transparent Monitoring
+ NAT Firewall only
2. Các chế độ triển khai chính của Sophos Firewall
Sophos Firewall hỗ trợ ba cách triển khai cơ bản:Gateway Mode
Sophos đóng vai trò Router/Default Gateway, trực tiếp định tuyến lưu lượng giữa các mạng.Bridge Mode
Sophos được đặt inline trên đường truyền nhưng hoạt động chủ yếu tại Layer 2. Thiết bị có thể kiểm tra và chặn Traffic mà không yêu cầu thay đổi đáng kể cấu trúc địa chỉ IP hiện có.Discover Mode
Sophos chỉ nhận bản sao của Traffic thông qua SPAN/Mirror Port. Thiết bị thực hiện giám sát nhưng không nằm trực tiếp trên đường truyền và không chủ động chặn Traffic.Có thể tóm tắt:
Mã:
Gateway Mode
Client -------- Sophos -------- Internet
^
Gateway
Bridge Mode
Client ---- Sophos ---- Router ---- Internet
Transparent
Discover Mode
Client -------- Switch -------- Router
|
SPAN Port
|
v
Sophos
Monitoring
3. Gateway Mode – Routed Mode
3.1. Khái niệm
Gateway Mode, còn được gọi là Routed Mode, là chế độ trong đó Sophos Firewall hoạt động tại Layer 3 và trực tiếp tham gia vào quá trình định tuyến.Sophos trở thành Gateway giữa hai hoặc nhiều mạng.
Ví dụ:
Mã:
INTERNET
|
|
WAN
|
+----------------+
| Sophos Firewall|
| Gateway Mode |
+----------------+
|
LAN
|
Switch
|
+---------+---------+
| |
PC 1 PC 2
Ví dụ:
Mã:
PC:
IP Address : 192.168.10.100
Subnet Mask : 255.255.255.0
Default Gateway : 192.168.10.1
Mã:
192.168.10.1
Theo tài liệu Sophos, khi triển khai Gateway Mode, Sophos Firewall hoạt động như Gateway của mạng, có thể sử dụng các chức năng bảo mật đồng thời thực hiện Routing cho Traffic.
3.2. Cách thức hoạt động
Giả sử Client:
Mã:
192.168.10.100
Mã:
8.8.8.8
Mã:
192.168.10.0/24
Mã:
192.168.10.1
Mã:
Client
192.168.10.100
|
v
Sophos
192.168.10.1
|
v
Firewall Rule
|
v
Routing
|
v
NAT
|
v
Internet
- Stateful Inspection;
- Firewall Rule Matching;
- Routing;
- NAT;
- IPS;
- Application Control;
- Web Filtering;
- SSL/TLS Inspection;
- Malware Scanning;
- QoS;
- VPN;
- Logging.
3.3. Routing trong Gateway Mode
Vì hoạt động ở Layer 3 nên Sophos Firewall duy trì Routing Table.Sophos có thể sử dụng nhiều loại Route khác nhau như:
Mã:
Connected Route
Static Route
SD-WAN Route
Policy Route
Dynamic Routing
Mã:
Destination Gateway
192.168.10.0/24 LAN Interface
192.168.20.0/24 Server Interface
0.0.0.0/0 ISP Gateway
Mã:
0.0.0.0/0
3.4. NAT trong Gateway Mode
Gateway Mode cũng là mô hình mà Sophos thường thực hiện NAT.Ví dụ Client:
Mã:
192.168.10.100
Sophos thực hiện Source NAT:
Mã:
192.168.10.100
|
| SNAT
v
203.0.113.10
Mã:
203.0.113.10
Ngược lại, nếu cần công bố một Server nội bộ ra Internet, Sophos có thể sử dụng DNAT:
Mã:
Internet
|
v
203.0.113.10:443
|
DNAT
|
v
192.168.20.10:443
3.5. Phân chia Security Zone
Gateway Mode đặc biệt phù hợp với kiến trúc sử dụng nhiều Security Zone.Ví dụ:
Mã:
INTERNET
|
WAN
|
+-----------+
| Sophos |
+-----------+
/ | \
/ | \
LAN DMZ SERVER
| | |
Users Web Database
Mã:
LAN -> WAN
LAN -> DMZ
WAN -> DMZ
DMZ -> LAN
VPN -> LAN
3.6. Ưu điểm của Gateway Mode
Gateway Mode cung cấp khả năng kiểm soát mạng đầy đủ nhất.Sophos có thể đồng thời thực hiện:
Mã:
Routing
+
NAT
+
Firewall
+
IPS
+
Application Control
+
Web Filtering
+
SSL Inspection
+
VPN
Ngoài ra, Sophos có thể thay thế Router hoặc Firewall Gateway cũ trong nhiều kiến trúc.
3.7. Hạn chế của Gateway Mode
Nhược điểm chính là mức độ ảnh hưởng đến kiến trúc mạng lớn hơn Bridge Mode.Khi triển khai có thể cần thay đổi:
- Default Gateway;
- IP Interface;
- Routing;
- NAT;
- VLAN;
- DHCP;
- Static Route;
- VPN;
- các Rule liên quan.
Mã:
Old Firewall
|
X
Sophos Firewall
3.8. Khi nào nên sử dụng Gateway Mode?
Gateway Mode phù hợp khi:- triển khai hệ thống mạng mới;
- Sophos được sử dụng làm Firewall chính;
- cần thay thế Router/Firewall cũ;
- cần NAT;
- cần định tuyến giữa VLAN;
- cần triển khai VPN;
- cần kiểm soát Traffic giữa nhiều Security Zone;
- cần sử dụng đầy đủ chức năng của NGFW.
4. Bridge Mode – Transparent Mode
4.1. Khái niệm
Bridge Mode là chế độ trong đó Sophos Firewall được triển khai dưới dạng Layer 2 Bridge.Sophos được đặt trực tiếp trên đường truyền nhưng không nhất thiết đóng vai trò Default Gateway.
Ví dụ hệ thống ban đầu:
Mã:
LAN
|
|
Router
|
|
Internet
Mã:
LAN
|
|
Sophos Firewall
Bridge Mode
|
|
Router
|
|
Internet
Tuy nhiên, Router hiện tại vẫn có thể giữ nguyên vai trò Gateway.
Theo Sophos, Bridge Mode cho phép đưa Firewall vào mạng và sử dụng các chức năng như DPI, IPS và Malware Scanning mà không cần thay đổi đáng kể cấu hình hoặc sơ đồ địa chỉ IP hiện tại.
4.2. Tại sao gọi là Transparent?
Bridge Mode thường được gọi là Transparent Mode bởi Sophos có thể được chèn vào đường truyền mà các Endpoint không cần biết Firewall đang tồn tại giữa chúng.Ví dụ trước khi triển khai:
Mã:
Client
192.168.1.100
|
v
Router
192.168.1.1
Mã:
Client
192.168.1.100
|
v
Sophos
Bridge
|
v
Router
192.168.1.1
Mã:
Default Gateway:
192.168.1.1
4.3. Hoạt động tại Layer 2
Trong Bridge Mode, Sophos chuyển tiếp Frame dựa trên thông tin Layer 2 và Bridge Forwarding Table.Có thể hình dung:
Mã:
Ethernet Frame
|
v
Port A
|
v
+-------------+
| Bridge |
| br0 |
+-------------+
|
v
Port B
Ví dụ:
Mã:
MAC Address Port
AA:AA:AA:AA:AA:01 Port1
BB:BB:BB:BB:BB:02 Port2
Sophos hỗ trợ Bridge Interface trên cả Physical Interface và một số Virtual Interface như VLAN hoặc LAG; Bridge cũng có thể được tạo có hoặc không có IP Address.
4.4. Bridge Mode vẫn là Firewall
Một nhầm lẫn thường gặp là:Điều này không đúng.“Bridge Mode chỉ giống Switch nên không áp dụng Firewall Rule.”
Dù hoạt động ở Layer 2 về mặt Forwarding, Traffic đi qua Sophos vẫn có thể được kiểm soát bởi Security Policy.
Ví dụ:
Mã:
Client
|
v
Sophos Bridge
|
Firewall Rule
|
+--> IPS
|
+--> Application Control
|
+--> Web Filtering
|
+--> Malware Scanning
|
v
Router
4.5. Ưu điểm của Bridge Mode
Ưu điểm lớn nhất là không cần thay đổi đáng kể kiến trúc IP.Ví dụ hệ thống đang chạy:
Mã:
Gateway: 192.168.1.1
DHCP: Existing Router
Routing: Existing Router
Mã:
Client
|
Sophos Bridge
|
Existing Router
Điều này giúp triển khai Firewall mới với mức độ gián đoạn thấp hơn.
Bridge Mode cũng rất hữu ích khi doanh nghiệp muốn bổ sung:
- IPS;
- Application Control;
- Web Filtering;
- Malware Protection;
- DPI;
4.6. Hạn chế của Bridge Mode
So với Gateway Mode, Sophos không phải trung tâm Routing của toàn bộ hệ thống.Do đó, kiến trúc mạng vẫn phụ thuộc vào Router hoặc Layer 3 Device hiện tại.
Việc Troubleshooting cũng có thể phức tạp hơn vì cần xét cả:
Mã:
Sophos Bridge
Existing Router
Switch
VLAN
STP
4.7. Khi nào nên sử dụng Bridge Mode?
Bridge Mode phù hợp khi:- không muốn thay đổi địa chỉ IP hiện tại;
- không muốn thay đổi Default Gateway;
- đã có Router hoặc Firewall khác làm Gateway;
- muốn chèn Sophos vào hệ thống hiện có;
- cần bổ sung khả năng IPS/DPI/Application Control;
- cần triển khai Firewall với mức thay đổi mạng tối thiểu.
Mã:
Internet
|
Router ISP
|
Sophos Bridge
|
Core Switch
|
LAN
5. Discover Mode – TAP Mode
5.1. Khái niệm
Discover Mode, còn được gọi là TAP Mode, là chế độ giám sát thụ động.Khác với Gateway và Bridge Mode, Sophos không nằm trực tiếp trên đường đi của Traffic.
Thông thường, Switch được cấu hình:
Mã:
SPAN
Port Mirroring
Ví dụ:
Mã:
Router
|
|
Switch
/ \
/ \
Client Server
\
\
Mirror
|
v
Sophos Firewall
Discover Mode
Mã:
Client -> Switch -> Router
Mã:
Switch -> Sophos
5.2. Đặc điểm quan trọng của Discover Mode
Sophos chỉ nhận Traffic được Mirror.Do đó:
Mã:
Original Traffic
|
+---------------------> Destination
|
+---- Copy ----------> Sophos
Điều đó có nghĩa:
Tài liệu Sophos nêu rõ Firewall không Drop hoặc Reject Traffic ở Discover Mode vì chế độ này được sử dụng cho Monitoring.Sophos có thể quan sát, nhưng không thể chủ động ngăn Packet đang đi qua mạng thông qua TAP Interface.
5.3. Mục đích của Discover Mode
Discover Mode đặc biệt hữu ích khi muốn tìm hiểu tình trạng mạng trước khi triển khai Firewall inline.Sophos có thể hỗ trợ quan sát:
- loại ứng dụng được sử dụng;
- lưu lượng mạng;
- người dùng;
- dịch vụ;
- hành vi sử dụng Internet;
- các nguy cơ hoặc hoạt động đáng chú ý.
5.4. Security Policy trong Discover Mode
Một điểm quan trọng là Traffic đi vào TAP Interface không thể được áp dụng Security Policy theo cách chủ động như Traffic inline.Theo tài liệu Sophos, khi triển khai Firewall ở Discover Mode, Security Policy không thể áp dụng để kiểm soát Traffic trên TAP Interface; HTTPS cũng không được hỗ trợ để phân tích theo cách tương tự một triển khai inline.
Do đó:
Mã:
Malicious Traffic
|
v
Switch
|
+------------------> Server
|
+----Mirror-------> Sophos
|
Detect
|
Report
5.5. Ưu điểm của Discover Mode
Ưu điểm lớn nhất là gần như không ảnh hưởng đến hệ thống hiện tại.Không cần:
- đổi Gateway;
- đổi địa chỉ IP;
- thay Routing;
- thay NAT;
- đặt Firewall inline.
Mã:
Sophos DOWN
Mã:
Client -> Switch -> Router
5.6. Hạn chế của Discover Mode
Nhược điểm lớn nhất là không thể chủ động chặn lưu lượng trên TAP Interface.Do đó Discover Mode không phù hợp để sử dụng như lớp Firewall bảo vệ chính.
Có thể hiểu đơn giản:
Mã:
Gateway Mode
Detect + Block
Bridge Mode
Detect + Block
Discover Mode
Observe + Report
5.7. Khi nào nên sử dụng Discover Mode?
Discover Mode phù hợp khi:- đánh giá Sophos trước khi triển khai chính thức;
- thực hiện Security Audit;
- muốn biết ứng dụng nào đang hoạt động;
- muốn khảo sát Traffic;
- chưa được phép thay đổi hệ thống;
- muốn thử nghiệm mà không gây gián đoạn;
- muốn tạo Baseline trước khi xây dựng Security Policy.
6. Mixed Deployment – triển khai kết hợp
Ngoài ba chế độ chính trên, trong thực tế Sophos có thể được triển khai theo mô hình kết hợp – Mixed Deployment.Cần lưu ý rằng đây không nên được hiểu đơn giản là một “Deployment Mode thứ tư” ngang hàng hoàn toàn với Gateway, Bridge và Discover trong Setup Assistant.
Ý nghĩa của Mixed Deployment là Sophos có thể sử dụng các Interface với vai trò khác nhau trong cùng một hệ thống.
Ví dụ:
Mã:
Internet
|
|
Sophos Firewall
/ | \
/ | \
Routed Bridge TAP
| | |
Network A Network B Monitoring
Sophos xác nhận Discover Mode có thể được kết hợp với Gateway, Bridge và các triển khai hỗn hợp; tuy nhiên Security Policy không thể được áp dụng cho Traffic đi qua TAP Interface giống các Interface inline.
7. So sánh các Deployment Mode
| Tiêu chí | Gateway Mode | Bridge Mode | Discover Mode |
|---|---|---|---|
| Layer hoạt động chính | Layer 3 | Layer 2 | Passive Monitoring |
| Sophos nằm inline | Có | Có | Không |
| Là Default Gateway | Thường có | Không bắt buộc | Không |
| Routing | Có | Không phải vai trò chính | Không |
| NAT | Có | Hạn chế/phụ thuộc thiết kế | Không |
| Firewall Rule | Có | Có | Không kiểm soát TAP Traffic |
| IPS | Có | Có | Chủ yếu giám sát |
| Application Control | Có | Có | Quan sát/phân tích |
| Web Filtering | Có | Có | Hạn chế |
| SSL/TLS Inspection | Có | Có | Không như inline |
| Có thể Drop Traffic | Có | Có | Không trên TAP Traffic |
| Thay đổi IP hệ thống | Có thể cần | Thường không cần | Không |
| Thay đổi Default Gateway | Có thể cần | Không | Không |
| Mức độ ảnh hưởng mạng | Cao hơn | Thấp | Rất thấp |
| Mục đích chính | Firewall/Gateway chính | Bảo mật trong suốt | Audit/Monitoring |
8. Lựa chọn Deployment Mode phù hợp
Không có Deployment Mode nào tốt nhất cho mọi hệ thống. Chế độ phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu triển khai.Trường hợp 1: Xây dựng mạng mới
Nên ưu tiên:
Mã:
Gateway Mode
Trường hợp 2: Thay thế Firewall cũ
Nếu muốn Sophos trở thành Firewall chính:
Mã:
Old Firewall
|
Replace
|
v
Sophos
Trường hợp 3: Hệ thống đang hoạt động ổn định và không muốn thay đổi IP
Có thể sử dụng:
Mã:
Bridge Mode
Mã:
LAN
|
Sophos
|
Router
Trường hợp 4: Muốn thử Sophos trước
Sử dụng:
Mã:
Discover Mode
Mã:
SPAN/Mirror
|
v
Sophos TAP
9. Một số mô hình triển khai thực tế
9.1. Sophos làm Internet Gateway
Đây là mô hình phổ biến:
Mã:
INTERNET
|
|
WAN
|
+---------------+
| SOPHOS |
| Gateway Mode |
+---------------+
/ | \
/ | \
LAN DMZ VPN
| | |
Users Servers Remote Users
Mã:
Routing
NAT
Firewall
VPN
IPS
Web Filtering
Application Control
SSL Inspection
9.2. Sophos nằm giữa Router và Core Switch
Mã:
INTERNET
|
|
Existing Router
|
|
+--------------+
| Sophos |
| Bridge Mode |
+--------------+
|
|
Core Switch
/ \
/ \
VLAN10 VLAN20
Users Servers
Sophos tập trung vào Security Inspection.
9.3. Sophos dùng để khảo sát mạng
Mã:
Internet
|
Router
|
Switch
/ | \
/ | \
User Server SPAN
|
v
Sophos
TAP Mode
Sophos chỉ nhận bản sao Traffic để phân tích.
10. Mối quan hệ giữa Deployment Mode và các chức năng bảo mật
Deployment Mode ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng thực thi Security Policy.Gateway Mode
Traffic thực sự đi xuyên Sophos:
Mã:
Packet
|
Firewall Rule
|
IPS
|
Application Control
|
Web Filtering
|
SSL Inspection
|
Allow / Drop
Bridge Mode
Traffic cũng đi xuyên Sophos:
Mã:
Frame
|
Bridge
|
Firewall/Security Policy
|
Allow / Drop
Sophos cho biết Bridge Mode vẫn cho phép sử dụng các công nghệ như Deep Packet Inspection, IPS, Malware Scanning và các tính năng bảo mật khác dù không thay đổi sơ đồ địa chỉ mạng.
Discover Mode
Traffic thật không đi xuyên Firewall:
Mã:
Traffic
|
+------> Destination
|
+------> Copy -> Sophos
11. Một số lưu ý khi triển khai Sophos Firewall
11.1. Không nhầm Bridge Mode với Discover Mode
Hai chế độ đều có thể triển khai mà không cần thay đổi lớn hệ thống, nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau.Bridge Mode
Mã:
Traffic
|
Sophos
|
Destination
Traffic bắt buộc đi qua Sophos.
Có thể:
Mã:
Allow
Drop
Inspect
Discover Mode
Mã:
Traffic --------> Destination
|
+----Copy----> Sophos
Chỉ có thể quan sát TAP Traffic.
11.2. Không nhầm Gateway Mode với Router thông thường
Sophos trong Gateway Mode có thể Routing giống Router nhưng không chỉ là Router.Một Router thông thường chủ yếu:
Mã:
Packet
|
Routing Table
|
Forward
Mã:
Packet
|
Stateful Firewall
|
Routing
|
NAT
|
IPS
|
Application Control
|
Web Filtering
|
SSL Inspection
|
Threat Protection
|
Forward / Drop
11.3. Bridge Mode vẫn cần Firewall Rule
Việc hai Interface nằm trong Bridge không đồng nghĩa mọi Traffic được tự động cho phép.Sophos yêu cầu các Firewall Rule phù hợp để cho phép lưu lượng giữa những Zone liên quan đến Bridge.
Ví dụ:
Mã:
Port1
LAN Zone
|
Bridge
|
Port2
LAN Zone
Mã:
Source Zone : LAN
Destination Zone : LAN
Action : Accept
11.4. Cần chú ý STP khi sử dụng Bridge
Bridge hoạt động ở Layer 2 nên có nguy cơ xảy ra Loop nếu hệ thống tồn tại nhiều đường kết nối dự phòng.Ví dụ:
Mã:
Switch A
| \
| \
Sophos \
| \
Switch B--
Sophos Bridge Interface hỗ trợ Spanning Tree Protocol – STP nhằm hạn chế Bridge Loop trong những mô hình phù hợp.
11.5. High Availability và Deployment Mode
Sophos hỗ trợ High Availability trong Gateway và Bridge Mode. Sophos cũng hỗ trợ Active-Passive HA cho trường hợp liên quan đến Discover/TAP Mode với một số yêu cầu riêng; nếu có Interface Discover Mode, Active-Active HA không được hỗ trợ theo tài liệu hiện tại.Vì vậy trong môi trường doanh nghiệp, Deployment Mode cần được lựa chọn cùng với thiết kế HA ngay từ đầu.
11.6. Cách ghi nhớ ba Deployment Mode
Có thể ghi nhớ đơn giản:
Mã:
GATEWAY MODE
Sophos = Router + Firewall
Mã:
BRIDGE MODE
Sophos = Transparent Inline Firewall
Mã:
DISCOVER MODE
Sophos = Passive Monitoring Device
Sophos có Routing không?
Mã:
Có -> Gateway Mode
Sophos không Routing nhưng Traffic bắt buộc đi xuyên Firewall?
Mã:
Có -> Bridge Mode
Sophos chỉ nhận bản sao Traffic?
Mã:
Có -> Discover Mode
12. Kết luận
Deployment Mode là một trong những yếu tố quan trọng đầu tiên cần xác định khi triển khai Sophos Next-Generation Firewall. Việc lựa chọn đúng chế độ hoạt động ảnh hưởng trực tiếp đến kiến trúc mạng, khả năng định tuyến, NAT, mức độ kiểm soát Traffic cũng như khả năng áp dụng các chính sách bảo mật của hệ thống.Sophos Firewall cung cấp ba mô hình triển khai chính gồm Gateway Mode, Bridge Mode và Discover Mode. Trong đó, Gateway Mode cho phép Sophos hoạt động như một thiết bị Layer 3 và trở thành Gateway của mạng; Bridge Mode cho phép Firewall hoạt động inline ở Layer 2 mà không yêu cầu thay đổi đáng kể kiến trúc IP; còn Discover Mode sử dụng TAP hoặc SPAN/Mirror Port để giám sát Traffic một cách thụ động mà không trực tiếp can thiệp vào luồng dữ liệu.
Gateway Mode phù hợp nhất khi Sophos được triển khai làm Firewall chính của hệ thống. Trong chế độ này, Sophos có thể đảm nhiệm Routing, NAT, VPN, phân chia Security Zone và áp dụng đầy đủ các chức năng NGFW như IPS, Application Control, Web Filtering, Malware Protection và SSL/TLS Inspection.
Bridge Mode phù hợp với các hệ thống mạng đã hoạt động ổn định và doanh nghiệp không muốn thay đổi Default Gateway hoặc sơ đồ địa chỉ IP. Sophos được đặt trực tiếp trên đường truyền dưới dạng Layer 2 Bridge nhưng vẫn có khả năng kiểm tra và chủ động Allow hoặc Drop Traffic. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần bổ sung một lớp bảo mật vào hệ thống hiện tại với mức thay đổi kiến trúc thấp.
Discover Mode phù hợp cho việc khảo sát, đánh giá và giám sát hệ thống trước khi triển khai Firewall chính thức. Sophos nhận bản sao Traffic từ SPAN hoặc Mirror Port nên không nằm trên đường truyền thực tế. Vì vậy chế độ này có ưu điểm là hầu như không ảnh hưởng đến hệ thống hiện tại, nhưng không thể chủ động ngăn chặn Traffic trên TAP Interface.
Ngoài ra, Sophos cho phép xây dựng những kiến trúc Mixed Deployment, trong đó các Interface có thể đảm nhận những vai trò khác nhau, chẳng hạn một phần mạng được Routing, một phần sử dụng Bridge và một Interface khác hoạt động ở Discover Mode. Điều này giúp Sophos Firewall có khả năng thích nghi với nhiều hệ thống mạng phức tạp.
Có thể tóm tắt toàn bộ nội dung bằng mô hình:
Mã:
SOPHOS FIREWALL
|
+----------------+----------------+
| | |
v v v
GATEWAY MODE BRIDGE MODE DISCOVER MODE
| | |
Layer 3 Layer 2 TAP/SPAN
| | |
Routing Transparent Passive
| Inline Monitor
| | |
v v v
Route + NAT Inspect + Observe +
+ Security Block Report
Việc nắm vững ba Deployment Mode này là nền tảng quan trọng trước khi đi sâu vào cấu hình Interface, Zone, Routing, NAT, Firewall Rule, IPS, Web Filtering, Application Control và các chức năng nâng cao khác trên Sophos NGFW.
Sửa lần cuối:
Bài viết liên quan
Được quan tâm
Bài viết mới