IBM Guardium Giải pháp cho phép quản lý quyền truy cập theo nguyên tắc phân tách nhiệm vụ, cung cấp các mức quyền truy cập khác nhau cho người dùng.

PHÂN TÁCH NHIỆM VỤ (SoD) VÀ QUẢN LÝ QUYỀN TRUY CẬP (RBAC) TRÊN IBM GUARDIUM​
I. MỤC TIÊU CỦA USE CASE
1. Chứng minh nguyên tắc Phân tách nhiệm vụ (Separation of Duties - SoD): Quản trị viên cơ sở dữ liệu (DBA) có quyền tối cao trên database nhưng không thể can thiệp, sửa đổi hay xóa nhật ký kiểm toán trên Guardium.
2. Chứng minh cơ chế Role-Based Access Control (RBAC) trên Guardium: Phân chia rõ ràng các vai trò quản trị trên giao diện điều khiển tập trung (Central Manager/Collector) với các mức quyền và phạm vi chức năng khác nhau (Admin, Security Officer, Compliance Auditor).
3. Chứng minh vòng "ai giám sát người giám sát": Mọi thao tác quản trị trên Guardium đều được ghi audit trail và không ai (kể cả Security Officer) có thể xóa dấu vết.

II. THIẾT KẾ ROLES VÀ PHÂN TÁCH TRÁCH NHIỆM
Xây dựng 3 tài khoản thử nghiệm tương ứng 3 tầng trách nhiệm độc lập, với mapping role thực tế trên Guardium:
Tài khoảnVai trò / mapping thực tế trên GuardiumQuyền hạn cho phépQuyền hạn bị chặnMục đích SoD
user_secofficerRole: SecOfficer_Role (kết hợp phân quyền domain Protect/Policy Builder)Cấu hình Rule/Policy, kích hoạt bảo vệ, quản lý nhóm đối tượng nhạy cảm.Không xóa audit log gốc, không gán lại role hệ thống cho tài khoản khác; mọi thao tác đều bị ghi audit trail.Chịu trách nhiệm bảo mật, thiết lập luật ngăn chặn.
user_auditorRole: guardium read-only kết hợp user-defined group giới hạn domain Reports/ComplianceChỉ xem, ký duyệt và trích xuất các báo cáo tuân thủ (Audit Reports, Violation Reports, Compliance).Chỉ đọc (Read-only), không sửa Policy, không cấu hình hệ thống, kể cả khi truy cập cố ý.Độc lập đánh giá rủi ro, không can thiệp vào vận hành.
db_admin (DBA ngoài đời)Không có tài khoản trên Guardium, chỉ quản trị trên Database (sa/SYS).Toàn quyền trên SQL Server / Oracle.Không có tài khoản quản trị trên Guardium, không tắt được S-TAP mà không bị phát hiện (tamper alert).Phân tách quyền lực tuyệt đối giữa người quản lý dữ liệu và người kiểm toán dữ liệu.

III. TIẾN HÀNH THỰC HIỆN TRÊN GUARDIUM​

1. Thiết kế Vai trò và Phân quyền Chi tiết (RBAC Design)​

a. Thiết kế Vai trò Security Officer (role_secofficer)
Chức năng​
Vì sao thuộc SecOfficer​
Policy BuilderCấu hình Rule/Policy – đúng domain chính
Policy InstallKích hoạt (activate) policy vào production
Workflow Builder và Group BuilderQuản lý nhóm đối tượng nhạy cảm (sensitive data groups)
Trigger BuilderThiết lập luật cảnh báo/ngăn chặn khi vi phạm
S-Tap ManagementQuản lý agent giám sát/bảo vệ CSDL
Stap ReportingTheo dõi tình trạng hoạt động của cơ chế bảo vệ (S-TAP)
Stap VerificationXác minh S-TAP đang bảo vệ đúng, thuộc "kích hoạt bảo vệ"
Security Assessment BuilderXây dựng bài đánh giá lỗ hổng bảo mật
System ConfigurationKhông thuộc Reports/Compliance → còn lại phải nằm ở SecOfficer
System ProcessesTương tự – vận hành hệ thống, không phải báo cáo
SupportChức năng chẩn đoán/hỗ trợ hệ thống, mang tính vận hành
UI CustomizationTùy biến giao diện, không thuộc phạm vi báo cáo tuân thủ

Tiến hành tạo role:
1790404468088.png


Tạo tài khoản: user_secofficer
1790404473883.png

Gán Role cho user_secofficer
1790404478353.png


b. Thiết kế Vai trò Compliance Auditor (role_auditor)
Phần Guardium Applications

Chức năng​
Vì sao thuộc Auditor​
Report BuilderXây dựng báo cáo Audit/Violation/Compliance – đúng domain Reports
Results ViewingXem kết quả báo cáo/truy vấn (read-only)
Retrospective RequestTruy vấn lại dữ liệu lịch sử để đánh giá rủi ro độc lập – vẫn là "xem", không sửa gì
Audit Process To-Do List Danh sách công việc kiểm toán cần xử lý → thuộc luồng audit/compliance

Phần Report
Chức năng​
Vì sao thuộc Auditor​
Use Of Administrative ObjectsGiám sát dùng object quản trị → audit
Use of Application Accounts by Other than ApplicationPhát hiện lạm dụng account → compliance
Use of Privilege Accounts to Create a New LoginHành vi rủi ro cao → audit trọng yếu
User Activity Audit TrailDấu vết hoạt động user → core audit
User Activity SummaryTổng hợp hoạt động → audit
Users Inactive SinceTài khoản không dùng → compliance/sox
Values ChangedThay đổi giá trị cấu hình/dữ liệu → audit
Values Changed DetailsChi tiết thay đổi → audit
Policy ViolationsVi phạm policy → cốt lõi compliance
Policy Violations / Incident ManagementQuản lý sự cố vi phạm → cốt lõi compliance
Audit Process LogLog tiến trình kiểm toán → audit
Audit processes - Active/InactiveTrạng thái tiến trình audit → giám sát audit
50Sec - Policy Violation ReportBáo cáo vi phạm → compliance
50Sec_Policy_Rule_Violation_RuleVi phạm rule → compliance
50Sec_Retail_Sensitive_ReportDữ liệu nhạy cảm → compliance
50Sec - RPT_USER_AND_SCHEMA_MODIFICATIONSThay đổi user/schema → audit
50Sec - User Loggin Failed 01Đăng nhập thất bại → audit bảo mật

Tiến hành tạo role:
1790404486720.png

1790404491530.png

Lưu ý: tự
customize UI để hiện thị đúng những gì đã thiết kế ở trên
1790404496913.png

Tạo tài khoản user_auditor:
1790404501580.png

Gán Role cho user_auditor
1790404508516.png

2. Các Kịch bản Thực thi và Kiểm thử kết quả​

Kịch bản 1: Phân quyền nội bộ trên Web GUI của Guardium (RBAC)​

Bước 1.1: Đăng nhập với tài khoản user_secofficer để thực hiện các thao tác quản trị bảo mật chuyên sâu:
1790404518993.png

  • Khởi tạo quy tắc giám sát/ngăn chặn trong Policy Builder và thực thi kích hoạt policy qua Policy Installed Policies sang các Collector.
Bước 1.2: Đăng nhập với tài khoản user_auditor để kiểm tra phạm vi quyền kiểm toán độc lập:
  • Giao diện chỉ hiển thị các menu được customize riêng, toàn bộ chức năng cấu hình bảo mật như Protect, Policy Builder, Group Builder hoàn toàn bị ẩn khỏi thanh điều hướng navigation menu.
  • Thực hiện truy cập vào Policy Violation Report:
1790404531546.png

Kịch bản 2: Phân tách trách nhiệm (SoD) giữa DBA và hệ thống Audit​

Bước 2.1: DBA (tài khoản sa) đăng nhập vào SQL Server qua SSMS và thực hiện hành vi can thiệp trái phép vào bảng nhạy cảm finance.cardholders.
1790404566436.png

Bước 2.2: DBA cố tình che giấu hành vi:

  • Xóa dữ liệu lịch sử trong database (DELETE/DROP).
  • Thử can thiệp vào log kiểm toán trên máy chủ DB (xóa native audit/trace).
Kết quả audit trên IBM vẫn không bị ảnh hưởng khi DBA thực hiện 2 lệnh trên:
1790404571702.png

Bước 2.3: DBA (với quyền OS admin trên máy DB) thử stop service S-TAP. Kết quả mong đợi: Guardium tạo alert S-TAP disconnected/tampering, dấu vết vẫn hiển thị cho kiểm toán viên.
Kiểm tra
Status của STAP - đảm bảo vẫn đang hoạt động ổn định:
1790404576775.png

Tiến hành Kill tiến trình STAP và xem log nhận được ở bên IBM
1790404580999.png

Mở Report S-TAP Events để kiểm trả log đã được ghi:
1790404585783.png

Kết quả phân tích log:

DòngThời gianNội dungÝ nghĩa
12026-09-26 11:06:15LOG_WARNING - MSG(203) MODULE(1) SEV(3) COUNT(1) Primary Non-TLS main connection established with: 10.30.197.84S-TAP thiết lập kết nối chính (không mã hóa TLS) tới Guardium Collector 10.30.197.84. Đây là cảnh báo mức thấp (SEV=3) vì kết nối không dùng TLS.
22026-09-26 11:06:15LOG_INFO - MSG(238) MODULE(1) SEV(2) COUNT(1) connected to primary server 10.30.197.84S-TAP đã kết nối thành công tới máy chủ chính 10.30.197.84. Đây là thông báo thông tin bình thường (SEV=2).
Ngoài ra dễ thấy cơ chế tự phục hồi của Guardium hoạt động hiệu quả, đảm bảo giám sát không bị gián đoạn sau khi bị Kill bên máy DB Server.
Bước 2.4: Kiểm toán viên (user_auditor) đăng nhập vào Guardium, mở các báo cáo kiểm toán độc lập:

  • Guardium Violations: các vi phạm policy trên bảng dbo.cardholders.
1790404593174.png

Kết luận: Dữ liệu vẫn hiển thị đầy đủ, nguyên vẹn trên Guardium Repository vì S-TAP đã đẩy log tức thì sang thiết bị đóng gói (Hardened Appliance) mà DBA không có quyền truy cập hay chỉnh sửa.

Kịch bản 3: Ai giám sát người giám sát (Audit Trail của Quản trị viên)​

Để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ nguyên tắc giám sát tối cao, tài khoản admin được sử dụng để kiểm tra, theo dõi toàn bộ phân quyền và mọi nhật ký hoạt động của các quản trị viên khác trên Guardium:
Bước 3.1: Đăng nhập bằng tài khoản
admin và truy cập báo cáo All Roles - Application Access để rà soát phạm vi phân quyền của từng Role trong hệ thống. Kết quả kiểm tra xác nhận Role role_secofficer đã được giới hạn chính xác chỉ gồm 17 ứng dụng/chức năng, trong khi Role role_auditor chỉ gồm 4 chức năng báo cáo read-only:
1790404600647.png

Bước 3.2: Truy cập báo cáo kiểm toán hệ thống
System/Security Activities để giám sát các thao tác tác động vào tài khoản và phân quyền. Báo cáo ghi nhận chi tiết lịch sử cập nhật (UPDATE) đối với bảng thực thể TURBINE_USER bởi các tài khoản quản trị (admin, accessmgr, user_auditor) kèm mốc thời gian chính xác (Timestamp) và mã định danh đối tượng (Key Value):

1790404605766.png

 
Back
Top