Nhan Dang
Intern
Triển khai Guardium Installation Manager (GIM) cho Agent trên Oracle Database (Linux)
1. Tổng quan về GIM
Guardium Installation Manager (GIM) là cơ chế quản lý vòng đời phần mềm cho các thành phần Guardium - điển hình là agent S-TAP - được triển khai trên những máy chủ cần giám sát (database server, file server...). Mô hình gồm hai phần:- GIM server: có sẵn trong Collector và Central Manager, đóng vai trò trung tâm điều phối.
- GIM client: một bộ script Perl được cài trực tiếp lên máy chủ mục tiêu (nơi đặt database hoặc file system cần theo dõi).
2. Nguyên lý vận hành
Sau khi được cài, GIM client liên tục trao đổi với GIM server để đảm nhiệm các công việc sau:- Rà soát và áp dụng bản vá/cập nhật cho phần mềm đã triển khai trên máy chủ.
- Tải xuống và cài đặt thêm module mới khi được yêu cầu.
- Gỡ bỏ các thành phần không còn cần thiết.
- Chỉnh sửa tham số cấu hình của phần mềm đang chạy.
- Theo dõi tình trạng tiến trình và tự khởi động lại khi phát hiện sự cố.
3. Chuẩn bị trước khi cài đặt
Yêu cầu tối thiểu: máy chủ đích phải có sẵn Perl phiên bản 5.8 trở lên.
3.1. Lấy bộ cài GIM client từ IBM Fix Central
1. Mở trang Fix Central của IBM Support.2. Ở tab Find product, tại ô Product selector, gõ "IBM Security Guardium".
3. Chọn phiên bản đang sử dụng ở mục Installed Version.
4. Chọn hệ điều hành đích ở mục Platform, rồi bấm Continue.
5. Chuyển sang chế độ tìm theo Text, gõ từ khóa "GIM" và bấm Continue.
6. Trong danh sách fix pack trả về, chọn bản phù hợp với nền tảng đang dùng và tải về.
7. Đăng nhập để xác thực tài khoản IBM khi được yêu cầu. (phần này các bạn tự thực hiện)
8. Sau khi xác thực, tải file cài đặt về máy.
4. Thực hiện cài đặt trên máy chủ Oracle
1. Chuyển vào thư mục đang chứa gói cài đặt vừa tải về.2. Giải nén gói cài đặt.
3. Xác định tên file installer bên trong, thường có định dạng: guard-bundle-GIM-<release build>-<DB>-<OS>_<bit>.gim.sh
4. Chạy lệnh cài đặt với các tham số phù hợp môi trường, ví dụ:
./<installer_name> [-- --dir <install_dir> --sqlguardip <g-machine ip> --tapip <db server ip> --perl <perl dir> -q]
Trong đó <install_dir> là nơi lưu GIM client, <g-machine ip> là địa chỉ của Collector/Central Manager, <db server ip> là địa chỉ máy chủ Oracle đang cài, và <perl dir> là đường dẫn tới binary Perl.
Xác minh lại GIM Client đã kích hoạt thành công chưa
4.1. Bảng tham số dòng lệnh
Tham số | Ý nghĩa |
dir | Thư mục cài đặt GIM client trên máy chủ. |
tapip | IP hoặc FQDN của máy chủ database đang cài GIM client. |
sqlguardip | IP/hostname của Collector hoặc Central Manager mà client sẽ kết nối tới. Bỏ trống thì client chạy ở Listener mode. |
perl | Đường dẫn tới interpreter Perl, ví dụ /usr/bin/. |
ca_file | Chỉ định file PEM chứng chỉ CA riêng thay vì dùng CA mặc định. |
key_file | Chỉ định file PEM private key riêng thay vì key mặc định. |
cert_file | Chỉ định file PEM certificate riêng thay vì certificate mặc định. |
listener_port | Cổng lắng nghe để đăng ký thiết bị, mặc định 8445 — có vai trò tương tự sqlguardip. |
shared_secret | Chuỗi bí mật dùng để xác thực khi client đăng ký với server. |
no_listener | Tắt hẳn chế độ Listener kể cả khi không khai báo sqlguardip. |
install_customed_bundles | Cho phép cài các gói tùy biến (0 = tắt, 1 = bật). |
failover_sqlguardip | IP/hostname của Collector dự phòng (secondary) mà client cũng sẽ liên lạc. |
allow_ip_hostname_combo | Bật để tránh trùng định danh khi nhiều server chia sẻ chung hostname — hostname client khi đó sẽ ghép thêm IP (0 = tắt, 1 = bật). |
auto_set_gim_tapip | Tự động lấy IP cục bộ của máy chủ làm tapip, hữu ích khi clone máy hàng loạt. Mặc định = 0. Không dùng chung với tham số tapip trong cùng một lệnh. |
5. Yêu cầu mở cổng mạng
| Cổng | Vai trò |
| 8445 | Cổng listener của GIM client - hai chiều; GIM server dùng cổng này để ra lệnh điều khiển client. |
| 8443 | Kênh discovery - DB server gửi thông tin cập nhật/tính năng lên Collector/Central Manager. |
| 8446 | Kênh TLS có xác thực giữa GIM client và GIM server dùng để truyền file (hai chiều). Nếu không mở, hệ thống tự chuyển sang 8444 nhưng không còn xác thực TLS. |
| 8081 | Kênh giao tiếp không TLS giữa GIM client và GIM server (hai chiều). |
Trên Collector: mở inbound 8443 (chỉ nhận một chiều từ DB server), cùng với 8445 và 8446.
Trên DB server: mở inbound 8445 và 8446. Kết nối outbound mặc định được phép nên không cần cấu hình thêm.
6. Giám sát từ Collector / Central Manager
Trên giao diện quản trị, trạng thái các GIM client được hiển thị tại màn hình Process Monitoring. Tiến trình SUPERVISOR chịu trách nhiệm theo dõi GIM client theo thời gian thực, nếu client bị crash hoặc bị dừng đột ngột, SUPERVISOR sẽ tự động khởi động lại nó ngay lập tức để đảm bảo agent luôn hoạt động liên tục.
Bài viết liên quan
Được quan tâm
Bài viết mới