VMware [Lý thuyết]: Di chuyển máy ảo với vSphere vMotion và Storage vMotion, tạo Snapshots, kiểm soát tài nguyên CPU/RAM (Reservations, Limits, Shares)

NMQui

Intern

I. Tổng quan:​

Trong quá trình vận hành hạ tầng ảo hóa, yêu cầu bảo trì máy chủ, nâng cấp hệ thống hoặc cân bằng tài nguyên thường xuyên phát sinh. Để đảm bảo các dịch vụ luôn hoạt động liên tục, VMware vSphere cung cấp nhiều công nghệ hỗ trợ di chuyển máy ảo, quản lý trạng thái hệ thống và kiểm soát việc phân bổ tài nguyên. Các tính năng này giúp giảm thời gian gián đoạn dịch vụ, nâng cao tính sẵn sàng của hệ thống và tối ưu hiệu quả sử dụng tài nguyên của các ESXi Host.

Một trong những tính năng nổi bật của VMware vSphere là vSphere vMotion, cho phép di chuyển máy ảo đang hoạt động giữa các ESXi Host mà không làm gián đoạn dịch vụ. Bên cạnh đó, Storage vMotion hỗ trợ di chuyển toàn bộ dữ liệu của máy ảo giữa các Datastore trong khi máy ảo vẫn đang hoạt động. VMware cũng cung cấp Snapshot để lưu lại trạng thái của máy ảo tại một thời điểm nhất định, hỗ trợ quá trình kiểm thử, cập nhật phần mềm hoặc khôi phục khi xảy ra sự cố.

Ngoài các công nghệ di chuyển và bảo vệ máy ảo, VMware vSphere còn cung cấp cơ chế Resource Controls thông qua ba tham số Reservations, LimitsShares. Những cơ chế này giúp người quản trị kiểm soát việc phân bổ CPU và bộ nhớ giữa nhiều máy ảo đang hoạt động, đảm bảo các ứng dụng quan trọng luôn được ưu tiên tài nguyên khi hệ thống hoạt động với tải cao.

II. Di chuyển máy ảo với vSphere vMotion:​

1. Tổng quan về vSphere vMotion

vSphere vMotion là công nghệ cho phép di chuyển một máy ảo đang hoạt động từ ESXi Host này sang ESXi Host khác mà không cần tắt máy ảo hoặc làm gián đoạn các dịch vụ đang chạy. Trong suốt quá trình di chuyển, người dùng cuối vẫn có thể tiếp tục truy cập ứng dụng như bình thường, nhờ đó giảm thời gian ngừng dịch vụ trong quá trình bảo trì hoặc cân bằng tải giữa các máy chủ. Đây là một trong những tính năng quan trọng nhất của VMware vSphere nhằm nâng cao tính sẵn sàng của hạ tầng ảo hóa.

1786344376488.png

2. Mạng vMotion

Để thực hiện vMotion, VMware yêu cầu cấu hình một VMkernel Adapter dành riêng cho lưu lượng vMotion. Mạng này chịu trách nhiệm truyền dữ liệu bộ nhớ của máy ảo giữa hai ESXi Host trong quá trình di chuyển. Việc tách riêng lưu lượng vMotion khỏi các lưu lượng quản trị hoặc lưu trữ giúp nâng cao hiệu năng và giảm ảnh hưởng đến các dịch vụ khác đang hoạt động trong hệ thống.

3. Nguyên lý hoạt động của vSphere vMotion

Trong quá trình di chuyển, VMware sẽ sao chép toàn bộ nội dung bộ nhớ (Memory) và trạng thái thực thi của máy ảo từ ESXi Host nguồn sang ESXi Host đích. Trong khi dữ liệu đang được sao chép, máy ảo vẫn tiếp tục hoạt động bình thường. Khi lượng dữ liệu còn lại đủ nhỏ, VMware sẽ chuyển quyền điều khiển sang Host đích và hoàn tất quá trình di chuyển trong thời gian rất ngắn, giúp người dùng gần như không nhận thấy sự thay đổi.

Nhờ cơ chế này, vMotion giúp thực hiện bảo trì phần cứng, nâng cấp ESXi Host hoặc cân bằng tải mà không ảnh hưởng đến các dịch vụ đang cung cấp.

4. Điều kiện sử dụng vSphere vMotion

Để vMotion hoạt động thành công, VMware yêu cầu máy ảo, ESXi Host và hệ thống mạng phải đáp ứng một số điều kiện nhất định. Máy ảo cần được cấu hình tương thích với cả Host nguồn và Host đích. Hai ESXi Host phải có khả năng truy cập cùng Datastore chứa máy ảo và được cấu hình mạng vMotion phù hợp. Ngoài ra, bộ xử lý của các Host cũng phải tương thích hoặc sử dụng tính năng Enhanced vMotion Compatibility (EVC) để giảm sự khác biệt về tập lệnh CPU giữa các máy chủ.

5. Thực hiện di chuyển bằng vMotion

VMware vSphere cung cấp chức năng Migrate để thực hiện di chuyển máy ảo giữa các ESXi Host. Trong quá trình này, người quản trị có thể lựa chọn Host đích phù hợp với điều kiện tài nguyên của hệ thống. VMware sẽ tự động kiểm tra các yêu cầu tương thích trước khi thực hiện di chuyển nhằm đảm bảo quá trình vMotion diễn ra an toàn và không ảnh hưởng đến hoạt động của máy ảo.

6. Lợi ích của vSphere vMotion

Việc sử dụng vSphere vMotion mang lại nhiều lợi ích trong quá trình quản trị hạ tầng ảo hóa. Quản trị viên có thể bảo trì hoặc nâng cấp ESXi Host mà không cần tắt các máy ảo đang hoạt động. Đồng thời, vMotion giúp cân bằng tải giữa các máy chủ, tối ưu hiệu quả sử dụng tài nguyên và nâng cao tính sẵn sàng của toàn bộ hệ thống. Đây cũng là nền tảng cho nhiều tính năng khác của VMware như Distributed Resource Scheduler (DRS) và High Availability (HA).

III. Di chuyển máy ảo với vSphere Storage vMotion:​

1. Tổng quan về vSphere Storage vMotion:

Bên cạnh việc di chuyển máy ảo giữa các ESXi Host, VMware vSphere còn cung cấp tính năng Storage vMotion nhằm hỗ trợ di chuyển các tệp lưu trữ của máy ảo giữa các Datastore mà không cần tắt máy ảo hoặc làm gián đoạn dịch vụ. Tính năng này giúp quản trị viên dễ dàng thực hiện nâng cấp hệ thống lưu trữ, cân bằng dung lượng giữa các Datastore hoặc thay thế thiết bị lưu trữ mà vẫn đảm bảo các ứng dụng hoạt động liên tục.

Khác với vSphere vMotion chỉ thay đổi vị trí thực thi của máy ảo trên các ESXi Host, Storage vMotion tập trung vào việc di chuyển toàn bộ dữ liệu của máy ảo sang Datastore mới trong khi trạng thái hoạt động của máy ảo vẫn được duy trì.

1786345839896.png

2. Nguyên lý hoạt động của Storage vMotion

Storage vMotion hoạt động bằng cách sao chép toàn bộ các tệp của máy ảo từ Datastore nguồn sang Datastore đích. Trong suốt quá trình này, máy ảo vẫn tiếp tục đọc và ghi dữ liệu bình thường. VMware sẽ theo dõi các khối dữ liệu phát sinh trong quá trình sao chép và đồng bộ liên tục để đảm bảo dữ liệu trên Datastore đích luôn giống với Datastore nguồn.

Khi toàn bộ dữ liệu đã được đồng bộ hoàn tất, VMware sẽ chuyển máy ảo sang sử dụng Datastore mới và kết thúc quá trình di chuyển. Nhờ cơ chế này, Storage vMotion giúp việc thay đổi hệ thống lưu trữ diễn ra an toàn mà không ảnh hưởng đến hoạt động của người dùng.

1786345894022.png

3. Điều kiện sử dụng Storage vMotion

Để sử dụng Storage vMotion, ESXi Host cần có quyền truy cập đến cả Datastore nguồn và Datastore đích. Đồng thời, Datastore đích phải có đủ dung lượng để lưu trữ toàn bộ các tệp của máy ảo. VMware cũng yêu cầu hệ thống lưu trữ và cấu hình mạng đáp ứng các điều kiện cần thiết để quá trình sao chép dữ liệu diễn ra ổn định và an toàn.

Trong một số môi trường lưu trữ, VMware còn hỗ trợ tích hợp với vSphere Storage APIs – Array Integration (VAAI) nhằm tối ưu quá trình sao chép dữ liệu. Khi thiết bị lưu trữ hỗ trợ VAAI, nhiều thao tác sẽ được thực hiện trực tiếp trên Storage Array thay vì truyền dữ liệu qua ESXi Host, giúp giảm tải cho máy chủ và rút ngắn thời gian Migration.

4. Thực hiện Storage vMotion

VMware cung cấp chức năng Migrate trong vSphere Client để thực hiện Storage vMotion. Trong quá trình Migration, người quản trị lựa chọn Datastore đích phù hợp với nhu cầu sử dụng. Trước khi bắt đầu di chuyển, VMware sẽ kiểm tra khả năng tương thích của Datastore cũng như các điều kiện cần thiết để đảm bảo quá trình Migration được thực hiện thành công.

Sau khi hoàn tất, toàn bộ tệp của máy ảo sẽ được lưu trên Datastore mới, trong khi máy ảo vẫn tiếp tục hoạt động bình thường và không cần khởi động lại.

5. Lợi ích của Storage vMotion

Storage vMotion giúp quản trị viên linh hoạt hơn trong việc quản lý hệ thống lưu trữ của môi trường VMware vSphere. Tính năng này hỗ trợ cân bằng dung lượng giữa các Datastore, thay thế hoặc nâng cấp thiết bị lưu trữ, chuyển đổi giữa các loại Datastore khác nhau và thực hiện bảo trì hệ thống mà không làm gián đoạn hoạt động của máy ảo.

Ngoài ra, Storage vMotion còn góp phần tối ưu hiệu năng của hệ thống lưu trữ, nâng cao tính sẵn sàng của dịch vụ và tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng hạ tầng ảo hóa trong các doanh nghiệp có quy mô lớn.

IV. Tạo Snapshots (Virtual Machine Snapshots)​

1. Tổng quan về Virtual Machine Snapshots

Virtual Machine Snapshot là tính năng cho phép lưu lại trạng thái hiện tại của máy ảo tại một thời điểm xác định. Snapshot được sử dụng trước khi thực hiện các thay đổi quan trọng như cài đặt phần mềm, cập nhật hệ điều hành hoặc thay đổi cấu hình máy ảo. Nếu quá trình thay đổi xảy ra lỗi, quản trị viên có thể nhanh chóng khôi phục máy ảo về trạng thái trước đó.

Snapshot không phải là bản sao hoàn chỉnh của máy ảo mà chỉ ghi nhận trạng thái của máy ảo tại thời điểm tạo Snapshot. Sau khi Snapshot được tạo, các thay đổi mới sẽ được lưu vào các tệp Snapshot riêng biệt thay vì ghi trực tiếp lên ổ đĩa gốc.

2. Tạo Snapshot

VMware cho phép tạo Snapshot đối với máy ảo đang tắt, đang bật hoặc đang ở trạng thái tạm dừng (Suspended). Khi tạo Snapshot, quản trị viên có thể lựa chọn ghi nhận nhiều thành phần khác nhau của máy ảo tùy theo mục đích sử dụng.

Một Snapshot có thể bao gồm trạng thái của bộ nhớ (Memory State), trạng thái của hệ thống tệp (File System) và trạng thái của các ổ đĩa ảo (Virtual Disks). Nếu lựa chọn lưu trạng thái bộ nhớ, khi khôi phục Snapshot máy ảo sẽ tiếp tục hoạt động đúng tại thời điểm Snapshot được tạo.

Trong vSphere Client, quá trình tạo Snapshot được thực hiện thông qua chức năng Take Snapshot. Người quản trị chỉ cần nhập tên, mô tả Snapshot và lựa chọn các tùy chọn cần lưu trước khi xác nhận tạo Snapshot.

1786346574735.png

3. Các loại Snapshot

Theo VMware vSphere, Snapshot được chia thành nhiều loại tùy theo thành phần được lưu trữ.

Snapshot tiêu chuẩn chỉ lưu trạng thái của ổ đĩa ảo và cấu hình máy ảo. Đây là loại Snapshot được sử dụng phổ biến nhất vì thời gian tạo nhanh và ít tiêu tốn tài nguyên.

Snapshot có lưu trạng thái bộ nhớ ngoài việc lưu ổ đĩa còn ghi nhận toàn bộ dữ liệu trong RAM của máy ảo. Khi khôi phục Snapshot, hệ điều hành và các ứng dụng sẽ tiếp tục hoạt động đúng tại thời điểm Snapshot được tạo.

Việc lựa chọn loại Snapshot phù hợp giúp cân bằng giữa tốc độ tạo Snapshot, dung lượng lưu trữ và yêu cầu khôi phục của hệ thống.

Snapshot TypeDatastore TypeFilenameBlock Size
VMFSsparseVMFS5 with virtual disks smaller than 2 TB#-delta.vmdk512 bytes
SEsparseVMFS6
VMFS5 with virtual disks larger than 2 TB
Space efficient (thin provisioned)
Supports disk reclamation (UNMAP)
#-sesparse.vmdk4 KB
vsanSparsevSANDelta object4 MB

4. Các tệp Snapshot

Sau khi Snapshot được tạo, VMware sẽ sinh ra nhiều tệp để lưu thông tin của Snapshot. Các tệp này chứa cấu hình, trạng thái bộ nhớ và dữ liệu phát sinh sau khi Snapshot được tạo.

Trong thời gian Snapshot tồn tại, mọi dữ liệu mới sẽ được ghi vào các tệp delta thay vì ghi trực tiếp lên ổ đĩa gốc. Nhờ đó VMware luôn có thể quay trở lại trạng thái ban đầu khi người quản trị thực hiện khôi phục Snapshot.

5. Quản lý Snapshot

VMware vSphere cung cấp Snapshot Manager để quản lý toàn bộ Snapshot của máy ảo.

Thông qua Snapshot Manager, quản trị viên có thể tạo Snapshot mới, chuyển máy ảo về Snapshot đã tạo trước đó hoặc xóa các Snapshot không còn cần thiết. Snapshot Manager đồng thời hiển thị mối quan hệ giữa các Snapshot giúp việc quản lý trở nên trực quan hơn.

Trong quá trình vận hành, Snapshot chỉ nên được giữ trong thời gian ngắn nhằm tránh ảnh hưởng đến hiệu năng của hệ thống.

6. Xóa Snapshot

Khi Snapshot không còn cần thiết, VMware cho phép xóa từng Snapshot hoặc xóa toàn bộ Snapshot của máy ảo.

Khi thực hiện Delete Snapshot, dữ liệu trong Snapshot sẽ được hợp nhất (Merge) vào ổ đĩa cha thay vì bị mất. Quá trình này diễn ra tự động và máy ảo vẫn có thể tiếp tục hoạt động trong khi dữ liệu được hợp nhất.

minh họa quá trình hợp nhất dữ liệu khi xóa Snapshot đầu tiên, Snapshot ở giữa và Snapshot cuối cùng:

1786346782348.png


1786346813954.png


1786346828117.png

Nếu cần loại bỏ toàn bộ Snapshot của máy ảo, VMware cung cấp chức năng Delete All để hợp nhất toàn bộ dữ liệu về ổ đĩa gốc.

1786346856430.png

7. Snapshot Consolidation

Trong một số trường hợp sau khi xóa Snapshot, các tệp Snapshot vẫn còn tồn tại trên Datastore. VMware sẽ hiển thị thông báo yêu cầu thực hiện Snapshot Consolidation.

Chức năng Consolidation giúp hợp nhất toàn bộ dữ liệu còn lại vào ổ đĩa chính và loại bỏ các tệp Snapshot không còn sử dụng. Việc kiểm tra và thực hiện Consolidation khi cần thiết giúp giải phóng dung lượng Datastore và đảm bảo hiệu năng của máy ảo.

V. Kiểm soát tài nguyên CPU/RAM (Reservations, Limits, Shares)​

1. Tổng quan về Resource Controls

Trong môi trường VMware vSphere, nhiều máy ảo cùng chia sẻ tài nguyên của một ESXi Host. Để đảm bảo các máy ảo quan trọng luôn nhận đủ tài nguyên cần thiết và tránh tình trạng một máy ảo sử dụng quá nhiều tài nguyên ảnh hưởng đến các máy ảo khác, VMware cung cấp cơ chế Resource Controls.

Resource Controls được áp dụng cho cả CPU và Memory thông qua ba tham số chính gồm Reservations, LimitsShares. Các tham số này cho phép quản trị viên kiểm soát cách ESXi phân phối tài nguyên vật lý cho từng máy ảo, đặc biệt trong điều kiện hệ thống có nhiều máy ảo hoạt động đồng thời hoặc xảy ra tình trạng thiếu tài nguyên.

1786347070453.png

2. Resource Reservations

Reservation là lượng tài nguyên tối thiểu mà ESXi cam kết luôn dành riêng cho một máy ảo. Khi cấu hình Reservation, VMware sẽ đảm bảo máy ảo luôn được cấp đủ lượng CPU hoặc RAM đã đặt, ngay cả khi hệ thống đang chịu tải cao.

Reservation thường được áp dụng cho các máy chủ quan trọng như Domain Controller, Database Server hoặc Application Server nhằm đảm bảo hiệu năng hoạt động ổn định.

Đối với bộ nhớ RAM, Reservation quy định dung lượng bộ nhớ vật lý tối thiểu mà máy ảo luôn được sử dụng. Nếu ESXi Host không còn đủ bộ nhớ để đáp ứng Reservation thì máy ảo mới sẽ không thể được khởi động.

Đối với CPU, Reservation xác định lượng tài nguyên xử lý tối thiểu được tính theo đơn vị MHz mà ESXi luôn dành cho máy ảo. Điều này giúp các ứng dụng quan trọng luôn duy trì hiệu năng ngay cả khi CPU của Host đang bị sử dụng nhiều.

3. Resource Limits

Limit là mức tài nguyên tối đa mà một máy ảo được phép sử dụng. Dù ESXi Host còn nhiều tài nguyên trống, máy ảo cũng không thể vượt quá giới hạn đã được cấu hình.

Việc thiết lập Limit giúp ngăn một máy ảo tiêu thụ quá nhiều CPU hoặc RAM, từ đó đảm bảo các máy ảo khác vẫn có đủ tài nguyên để hoạt động. Tuy nhiên, VMware khuyến nghị chỉ nên sử dụng Limit khi thật sự cần thiết vì nếu cấu hình không phù hợp có thể làm giảm hiệu năng của máy ảo.

4. Resource Shares

Shares là cơ chế xác định mức độ ưu tiên sử dụng tài nguyên giữa các máy ảo khi ESXi Host xảy ra tình trạng tranh chấp tài nguyên. Khác với Reservation và Limit, Shares không quy định lượng tài nguyên cố định mà chỉ xác định mức ưu tiên tương đối.

VMware cung cấp ba mức Shares mặc định gồm High, NormalLow. Ngoài ra, quản trị viên cũng có thể cấu hình giá trị Custom để phù hợp với yêu cầu của hệ thống.

Khi Host còn nhiều tài nguyên, Shares gần như không ảnh hưởng đến hoạt động của máy ảo. Tuy nhiên, khi CPU hoặc RAM bị thiếu, các máy ảo có Shares cao sẽ được ưu tiên cấp phát tài nguyên trước.

SettingCPU Share ValuesMemory Share Values
High2,000 shares per vCPU20 shares per MB of configured VM memory
Normal1,000 shares per vCPU10 shares per MB of configured VM memory
Low500 shares per vCPU5 shares per MB of configured VM memory

5. Ví dụ về Resource Shares

LEC minh họa nhiều ví dụ về cách VMware phân phối tài nguyên khi các máy ảo được cấu hình mức Shares khác nhau. Thông qua các ví dụ này có thể thấy rằng máy ảo có Shares cao sẽ nhận được tỷ lệ tài nguyên lớn hơn so với các máy ảo có Shares thấp khi toàn bộ hệ thống cùng tranh chấp tài nguyên.

Các ví dụ cũng cho thấy Shares chỉ có tác dụng trong điều kiện Host thiếu tài nguyên, còn khi tài nguyên còn dư thì tất cả các máy ảo đều có thể sử dụng theo nhu cầu thực tế.

1786347303382.png

6. Cấu hình Resource Allocation

VMware cho phép cấu hình Resource Allocation trực tiếp trong phần thiết lập của máy ảo. Người quản trị có thể điều chỉnh Reservation, Limit và Shares cho CPU hoặc Memory tùy theo vai trò của từng máy ảo trong hệ thống.

Quá trình cấu hình chỉ cần thực hiện thông qua cửa sổ Edit Settings của máy ảo, sau đó lựa chọn các thông số Resource Allocation phù hợp. VMware sẽ tự động áp dụng các giá trị này để quản lý việc cấp phát tài nguyên khi máy ảo hoạt động.


VI. Kết luận:
Sau khi cấu hình, người quản trị có thể xem lại toàn bộ các thông số Reservation, Limit và Shares trong phần thông tin tài nguyên của máy ảo để kiểm tra và điều chỉnh khi cần thiết.
Qua nội dung Module 8 có thể thấy các công nghệ vSphere vMotion, Storage vMotion, Virtual Machine Snapshots và Resource Controls đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính sẵn sàng, tối ưu hiệu năng và nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên của môi trường ảo hóa VMware vSphere.
 

Đính kèm

  • 1786347226398.png
    1786347226398.png
    22.3 KB · Lượt xem: 0
  • 1786347241009.png
    1786347241009.png
    36.2 KB · Lượt xem: 0
  • 1786347243316.png
    1786347243316.png
    36.2 KB · Lượt xem: 0
  • 1786347286111.png
    1786347286111.png
    52.3 KB · Lượt xem: 0
Back
Top