NAKIVO Tìm hiểu Full backup, Incremental backup và Synthetic full backup trong NAKIVO

hongphuc

Intern
1. Tổng quan
Trong hệ thống sao lưu máy ảo, việc lựa chọn đúng loại backup ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian sao lưu, dung lượng lưu trữ, tải hệ thống, tốc độ phục hồi và độ an toàn của dữ liệu. Vì vậy, hiểu rõ các loại backup này là nền tảng quan trọng trước khi cấu hình backup job cho VM.

2. Full Backup
2.1. Khái niệm

Full Backup là phương pháp sao lưu toàn bộ dữ liệu của đối tượng cần bảo vệ tại một thời điểm nhất định. Đối với môi trường VMware, full backup có thể hiểu là việc sao lưu toàn bộ dữ liệu của một máy ảo, bao gồm hệ điều hành, ứng dụng, cấu hình và dữ liệu bên trong ổ đĩa ảo.
1782552703096.png
Trong NAKIVO, khi sử dụng Active Full Backup, hệ thống sẽ đọc toàn bộ dữ liệu của VM từ datastore nguồn và truyền toàn bộ dữ liệu đó về Backup Repository.

2.2. Cách hoạt động
Ví dụ một VM có dung lượng 100 GB. Khi chạy full backup, hệ thống sẽ sao lưu toàn bộ 100 GB dữ liệu đó, không phân biệt dữ liệu đã thay đổi hay chưa.

Nếu mỗi tuần đều chạy full backup, repository sẽ lưu nhiều bản sao đầy đủ của VM tại các thời điểm khác nhau. Điều này giúp việc khôi phục đơn giản nhưng đồng thời làm tăng dung lượng lưu trữ.

2.3. Khi nào nên dùng Full Backup
Full backup nên dùng trong các trường hợp:
  • Lần backup đầu tiên của một VM.
  • Khi cần tạo một điểm khôi phục độc lập, ít phụ thuộc vào các bản backup khác.
  • Khi hệ thống có yêu cầu phục hồi nhanh.
  • Khi cần tạo mốc backup quan trọng trước khi nâng cấp hệ thống, cập nhật phần mềm hoặc thay đổi cấu hình lớn.
  • Khi repository có đủ dung lượng và thời gian backup không quá bị giới hạn.
2.4. Ưu điểm
Full backup có ưu điểm lớn nhất là dễ quản lý và dễ khôi phục. Vì bản backup chứa đầy đủ dữ liệu, quá trình restore thường nhanh và ít phụ thuộc vào chuỗi backup.

Một số ưu điểm chính:
  • Dữ liệu backup đầy đủ, độc lập.
  • Restore nhanh hơn so với backup phải ghép nhiều incremental.
  • Dễ kiểm tra, dễ quản lý.
  • Phù hợp làm mốc backup quan trọng.
  • Giảm rủi ro phụ thuộc vào nhiều điểm backup trong chuỗi.
2.5. Nhược điểm
Nhược điểm lớn nhất của full backup là tốn nhiều dung lượng repository và thời gian backup lâu hơn.

Ngoài ra còn một số nhược điểm khác:
  • Gây tải lớn hơn lên VM nguồn, datastore nguồn, mạng và repository.
  • Không phù hợp nếu chạy quá thường xuyên trong môi trường có nhiều VM lớn.
  • Có thể ảnh hưởng hiệu năng hệ thống production nếu chạy vào giờ cao điểm.
3. Incremental Backup
3.1. Khái niệm

Incremental Backup là phương pháp chỉ sao lưu phần dữ liệu thay đổi kể từ lần backup gần nhất. Lần backup gần nhất có thể là full backup hoặc incremental backup trước đó.
1782552728778.png
Ví dụ: Chủ nhật chạy full backup. Thứ hai chỉ backup dữ liệu thay đổi từ Chủ nhật đến Thứ hai. Thứ ba chỉ backup dữ liệu thay đổi từ Thứ hai đến Thứ ba. Các bản backup nhỏ này được gọi là các incremental backup.

3.2. Cách hoạt động
Giả sử VM ban đầu có 100 GB dữ liệu. Sau full backup đầu tiên, mỗi ngày VM chỉ thay đổi khoảng 5 GB dữ liệu.

Khi dùng incremental backup:
  • Ngày đầu tiên: backup toàn bộ 100 GB.
  • Ngày thứ hai: chỉ backup 5 GB thay đổi.
  • Ngày thứ ba: chỉ backup phần thay đổi mới.
  • Các ngày sau cũng chỉ backup dữ liệu phát sinh hoặc thay đổi kể từ lần backup gần nhất.
Nhờ vậy, incremental backup giúp giảm đáng kể thời gian backup và dung lượng lưu trữ so với việc chạy full backup mỗi ngày.

3.3. Khi nào nên dùng Incremental Backup
Incremental backup nên dùng trong các trường hợp:
  • Cần backup thường xuyên, ví dụ hằng ngày hoặc nhiều lần trong ngày.
  • VM có dung lượng lớn nhưng lượng thay đổi hằng ngày không nhiều.
  • Hạ tầng mạng hoặc repository có giới hạn.
  • Muốn giảm thời gian backup.
  • Muốn tiết kiệm dung lượng lưu trữ.
  • Cần nhiều recovery point để có thể khôi phục về nhiều thời điểm khác nhau.
3.4. Ưu điểm
Incremental backup rất phù hợp với hệ thống production vì giảm tải đáng kể cho hạ tầng.

Một số ưu điểm chính:
  • Backup nhanh hơn full backup.
  • Tốn ít dung lượng hơn.
  • Giảm tải cho mạng.
  • Giảm tải cho datastore nguồn.
  • Có thể chạy thường xuyên hơn.
  • Phù hợp với môi trường nhiều VM hoặc VM có dung lượng lớn.
3.5. Nhược điểm
Nhược điểm của incremental backup là quá trình restore có thể phức tạp hơn vì phải dựa vào chuỗi backup.

Một số nhược điểm chính:
  • Khi restore cần full backup ban đầu và các incremental liên quan.
  • Nếu một incremental trong chuỗi bị lỗi, các điểm restore phía sau có thể bị ảnh hưởng.
  • Restore có thể chậm hơn full backup nếu chuỗi incremental dài.
  • Cần quản lý retention policy hợp lý để tránh chuỗi backup quá dài.
  • Cần Health Check backup định kỳ để đảm bảo recovery point có thể sử dụng.
4. Synthetic Full Backup
4.1. Khái niệm

Synthetic Full Backup là phương pháp tạo ra một bản full backup mới bằng cách tổng hợp từ full backup cũ và các incremental backup đã có trong repository, thay vì đọc lại toàn bộ dữ liệu từ VM nguồn.
1782552880005.png
Nói cách khác, synthetic full vẫn tạo ra một điểm backup đầy đủ giống full backup, nhưng quá trình tạo full chủ yếu diễn ra ở phía backup repository, không phải bằng cách kéo toàn bộ dữ liệu từ production VM.

4.2. Cách hoạt động
Quy trình synthetic full thường diễn ra như sau:
  1. Hệ thống có một bản full backup ban đầu.
  2. Các ngày tiếp theo chạy incremental backup.
  3. Đến lịch tạo synthetic full, NAKIVO trước tiên chạy một incremental backup để lấy phần dữ liệu thay đổi mới nhất.
  4. Sau đó hệ thống dùng dữ liệu full cũ và các incremental trong repository để tổng hợp thành một full backup mới.
  5. Bản synthetic full mới trở thành mốc đầy đủ mới cho các lần backup tiếp theo.
Ví dụ:
  • Chủ nhật tuần 1: chạy full backup.
  • Thứ hai đến thứ bảy: chạy incremental backup.
  • Chủ nhật tuần 2: thay vì đọc lại toàn bộ VM để tạo active full, hệ thống chỉ lấy phần thay đổi mới rồi tổng hợp full mới từ dữ liệu đã có trong repository.
4.3. Khi nào nên dùng Synthetic Full Backup
Synthetic full phù hợp trong các trường hợp:
  • Muốn có full backup định kỳ nhưng không muốn gây tải lớn lên VM nguồn.
  • Môi trường production không thể chịu được việc đọc toàn bộ dữ liệu thường xuyên.
  • Băng thông mạng hạn chế.
  • VM có dung lượng lớn.
  • Muốn rút ngắn backup window.
  • Muốn cân bằng giữa tốc độ backup, dung lượng lưu trữ và khả năng restore.
4.4. Ưu điểm
Synthetic full có nhiều ưu điểm vì kết hợp lợi ích của full backup và incremental backup.

Một số ưu điểm chính:
  • Tạo được full backup mới mà không cần đọc lại toàn bộ dữ liệu từ VM nguồn.
  • Giảm tải cho production datastore.
  • Giảm tải cho mạng.
  • Thường nhanh hơn active full.
  • Có điểm full mới để phục vụ restore và quản lý retention.
  • Phù hợp với môi trường doanh nghiệp có nhiều VM lớn.
4.5. Nhược điểm
Synthetic full không gây tải lớn lên nguồn nhưng lại yêu cầu repository xử lý nhiều hơn.

Một số nhược điểm chính:
  • Repository phải có hiệu năng tốt.
  • Quá trình tổng hợp synthetic full có thể làm tăng tải I/O trên repository.
  • Nếu repository chậm, quá trình synthetic full có thể kéo dài.
  • Cần đủ dung lượng để lưu và xử lý dữ liệu backup.
5. Kết luận
Full Backup, Incremental Backup và Synthetic Full Backup là ba khái niệm quan trọng trong hệ thống backup. Full backup đơn giản, dễ restore nhưng tốn dung lượng và thời gian. Incremental backup nhanh, tiết kiệm tài nguyên nhưng phụ thuộc vào chuỗi backup. Synthetic full là giải pháp cân bằng, giúp tạo full backup định kỳ mà không cần đọc lại toàn bộ dữ liệu từ VM nguồn.

Trong môi trường VMware sử dụng NAKIVO, chiến lược phù hợp thường là: tạo full backup ban đầu, chạy incremental backup thường xuyên và sử dụng synthetic full theo lịch định kỳ. Cách này giúp giảm tải cho hệ thống production, tiết kiệm dung lượng repository, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng khôi phục dữ liệu khi có sự cố.
 
Bài viết liên quan
Kiến trúc hệ thống NAKIVO VMware bởi hongphuc,
Được quan tâm
Kiến trúc hệ thống NAKIVO VMware bởi hongphuc,
Bài viết mới
Kiến trúc hệ thống NAKIVO VMware bởi hongphuc,
Back
Top