Commvault Tổng quan các thành phần của giải pháp

Commvault - Tổng quan các thành phần của giải pháp

I. Kiến trúc Commvault
Backup là nền tảng của một chiến lược quản lý và bảo vệ dữ liệu toàn diện. Phần mềm Commvault cung cấp khả năng sao lưu và khôi phục dữ liệu, thông tin trong doanh nghiệp của một cách liền mạch và hiệu quả từ bất kỳ hệ điều hành, cơ sở dữ liệu và ứng dụng nào. Trên nền tảng đó, phần mềm Commvault tích hợp khả năng nhận biết ứng dụng (application awareness) với các bản ảnh phần cứng (hardware snapshots), lập chỉ mục (indexing), khử trùng lặp toàn cục (global deduplication), nhân bản (replication), tìm kiếm (search) và báo cáo (reporting) — tất cả đều nằm trong một nền tảng duy nhất.


II. Mô hình Backup Tổng quát

III. Chi tiết các thành phần
Thuật ngữ: CommCell Environment
CommCell Environment: là tập hợp các thành phần có chức năng protect, move, store, manage dữ liệu. Một CommCell Environment sẽ bao gồm 1 CommServe host, 1 hoặc nhiều MediaAgent, 1 hoặc nhiều Client


1. CommServe
Máy chủ CommServe là thành phần quản lý trung tâm của môi trường CommCell, điều phối và thực thi tất cả các hoạt động trong CommCell
CommServe tích hợp một cơ sở dữ liệu metadata chạy trên
Microsoft SQL Server, lưu trữ thông tin về các thành phần, thông tin cấu hình, bảo mật, lịch sử hoạt động và dữ liệu quản lý của toàn bộ môi trường CommCell. Dữ liệu trong CommServe DB có thể được khai thác để làm nguồn dữ liệu tạo báo cáo tùy chỉnh (Build Your Own Reports).
Chỉ có duy nhất một máy chủ CommServe trong một môi trường CommCell. Phần mềm CommServe có thể được cài đặt trong các môi trường vật lý, ảo hóa và cụm (clustered environments).
2. iDataAgent / Agent Client
Các phần mềm cài đặt trên máy tính client để bảo vệ một loại dữ liệu cụ thể. Các phần mềm agent khác nhau có để quản lý các loại dữ liệu khác nhau trên client (như
File System Agent, Virtual Server Agent,... )
Agent được phân loại theo Data Type:

File System Agents: Chuyên làm việc với tệp tin và phân quyền (ACLs).
Application-aware backup Agents: Tương tác với engine của CSDL (SQL, Oracle, DB2...) để flush log, khóa tạm thời table/block hoặc gọi các công cụ native (như Oracle RMAN) nhằm đảm bảo sao lưu không làm gián đoạn dịch vụ.
Virtual Server Agent (VSA): sử dụng cho các môi trường ảo hoá. Cài trên Proxy Server để đọc dữ liệu trực tiếp từ vCenter/Datastore mà không cần cài Agent vào bên trong từng máy ảo

Tương tác trực tiếp với ứng dụng: Agent không chỉ copy file đơn thuần mà giao tiếp trực tiếp với các API bộ nhớ / ứng dụng/CSDL (như Windows VSS, Oracle RMAN) để đảm bảo dữ liệu khi sao lưu luôn đạt trạng thái Consistency
3. MediaAgent
Thành phần nhận luồng dữ liệu từ các Agent được cài đặt trên client computer, thực hiện khử trùng lặp (Deduplication), mã hóa và ghi vào kho lưu trữ (Disk, Tape, Cloud).
Được điều phối bởi CommServe. Một môi trường có thể có
nhiều MediaAgent để mở rộng quy mô.

4. CommCell Console
Giao diện Java truyền thống (giao diện cũ). Giao diện này có giao diện phức tạp hơn nhưng chứa đầy đủ mọi tính năng chuyên sâu và nâng cao của hệ thống
Giao diện quản lý tập trung nâng cao, cho phép theo dõi các tiến trình (job), xem sự kiện và điều khiển toàn bộ hoạt động di chuyển dữ liệu trong hệ thống.


5. Web Server
Web Server trong kiến trúc Commvault chính là thành phần trung gian chịu trách nhiệm xử lý các yêu cầu HTTP/HTTPS, đóng vai trò là "cầu nối" dịch vụ web giữa trình duyệt của bạn và cơ sở dữ liệu CommServe.


6. Command Center
Giao diện quản trị trên nền tảng Web được tối ưu hóa, cung cấp các cấu hình mặc định và quy trình đơn giản giúp dễ dàng thiết lập, Quản trị, cấu hình, vận hành và giám sát toàn bộ hệ thống sao lưu. Là
giao diện quản trị chính thế hệ mới (thay thế dần CommCell Console).

7. Web Console
Giao diện end-user: truy cập, tìm kiếm, khôi phục dữ liệu cá nhân hoặc báo cáo, giới hạn phạm vi truy cập của người dùng.


II. Các phương thức backup

A. Full Backup

  • Cơ chế: Khi bắt đầu, hệ thống quét toàn bộ máy client/subclient, lập danh mục (catalog) và ghi tất cả dữ liệu (dù đã thay đổi hay chưa) vào thiết bị lưu trữ.
  • Vai trò: Bản Full Backup tạo ra mốc cơ sở để áp dụng các kiểu sao lưu tiếp theo.
  • Đặc điểm: Chiếm nhiều dung lượng, tốn thời gian và tài nguyên nhất.

B. Incremental Backup

  • Cơ chế: Chỉ sao lưu các dữ liệu mới tạo hoặc bị thay đổi so với bản sao lưu gần nhất (bất kể bản gần nhất là Full hay Incremental).
  • Quá trình quét: Hệ thống kiểm tra các file đã được tạo, sửa đổi hoặc truy cập kể từ bản backup trước đó:
    • Nếu file cũ bị sửa đổi: Chỉ chép phần thay đổi.
    • Nếu xuất hiện file mới: Hệ thống sẽ chạy Full Backup riêng cho file mới đó
    • Nếu file bị xóa: Điểm khôi phục gần nhất từ bản Incremental trước đó vẫn có thể khôi phục lại file này
  • Đặc điểm: Tốn ít dung lượng và tài nguyên hơn hẳn so với Full Backup.

C. Differential Backup

  • Cơ chế: Chỉ sao lưu dữ liệu mới hoặc đã thay đổi so với bản Full Backup gần nhất.
  • Tính chất tích lũy (Cumulative): Mọi bản Differential Backup tiếp theo đều tích lũy toàn bộ sự thay đổi diễn ra từ thời điểm chạy bản Full Backup cuối cùng
  • Đặc điểm: Tốn nhiều dung lượng hơn Incremental nhưng giúp quá trình khôi phục (Restore) nhanh hơn (chỉ cần bản Full gần nhất + 1 bản Differential mới nhất).

D. Synthetic Full Backup

  • Bản chất: Là bản Full backup được tổng hợp từ bản Full gần nhất kết hợp với các bản Incremental / Differential sau đó
  • Cơ chế đặc biệt: Không truyền tải dữ liệu từ máy Client sang Backup Storage và không tốn tài nguyên tính toán trên máy Client. Mọi thao tác gộp dữ liệu diễn ra hoàn toàn trên hạ tầng lưu trữ
  • Lưu ý với Commvault:
    • Chạy Incremental ngay trước Synthetic Full: Đảm bảo các thay đổi mới nhất được gộp vào bản Synthetic Full
    • Chạy Incremental ngay sau Synthetic Full: Bắt kịp các dữ liệu mới phát sinh trong quá trình Synthetic Full hoạt động

3. Lưu ý quan trọng cho Commvault Agent

  • Trường hợp Microsoft SQL Agent: Nếu bật tính năng tự động phát hiện (Auto Discover Instance) trong cấu hình SQL và Quản trị viên CSDL thêm vào một Database mới dung lượng rất lớn, tác vụ Transaction Log hoặc Differential backup tiếp theo có thể chạy lâu hơn bình thường do hệ thống tự động chuyển đổi tác vụ cho Database mới đó thành Full Backup
 
Back
Top