CẤU HÌNH IBM GUARDIUM DATA PROTECTION
Tự động khám phá, phân loại dữ liệu và kiểm soát truy cập dữ liệu nhạy cảm
Tự động khám phá, phân loại dữ liệu và kiểm soát truy cập dữ liệu nhạy cảm
Phần 1: Tự động khám phá và phân loại dữ liệu
Mục tiêu: xác định toàn bộ các cơ sở dữ liệu (CSDL) đang tồn tại trong hệ thống, bao gồm cả CSDL cũ và CSDL mới phát sinh, đồng thời phân loại dữ liệu và nhận dạng những dữ liệu mang tính nhạy cảm cần được bảo vệ.
1. Xác định cơ sở dữ liệu tồn tại trên các kho dữ liệu
Bước 1: Đăng nhập vào giao diện quản trị Guardium, vào menu Discover, kiểm tra mục Database Discovered để xem danh sách các cơ sở dữ liệu mà hệ thống đã tự động phát hiện.
Bước 2: Kiểm tra mục Discovered Instances để xem thông tin chi tiết của từng instance cơ sở dữ liệu đã được nhận diện (loại CSDL, tên server, cổng kết nối...).
Bước 2: Kiểm tra mục Discovered Instances để xem thông tin chi tiết của từng instance cơ sở dữ liệu đã được nhận diện (loại CSDL, tên server, cổng kết nối...).
Bước 3: Nếu danh sách chưa đầy đủ, vào Manage > Activity Monitoring > S-TAP Control, chọn S-TAP tương ứng và chạy Run Database Instance Discovery để quét lại.
Bước 4: Vào Report Builder, tạo một New Query mới và chọn Domain là Discovered Instances.
+ Report theo DB Type: phân loại theo loại cơ sở dữ liệu.
Thêm các trường dữ liệu cần hiển thị, lưu Query, sau đó tạo Report và đưa vào Dashboard
Bấm Save rồi tiếp tục mở lại Report cấu hình thêm phần Display Options
Vào phần My Dashboards rồi chọn Report vừa mới tạo rồi xem kết quả
+ Report theo DB Server: phân loại theo từng máy chủ cơ sở dữ liệu.
Thêm các trường dữ liệu cần hiển thị, lưu Query, sau đó tạo Report và đưa vào Dashboard
Bấm Save rồi tiếp tục mở lại Report cấu hình thêm phần Display Options
- Vào phần My Dashboards rồi chọn Report vừa mới tạo rồi xem kết quả
Bước 4: Vào Report Builder, tạo một New Query mới và chọn Domain là Discovered Instances.
+ Report theo DB Type: phân loại theo loại cơ sở dữ liệu.
Thêm các trường dữ liệu cần hiển thị, lưu Query, sau đó tạo Report và đưa vào Dashboard
Bấm Save rồi tiếp tục mở lại Report cấu hình thêm phần Display Options
Vào phần My Dashboards rồi chọn Report vừa mới tạo rồi xem kết quả
+ Report theo DB Server: phân loại theo từng máy chủ cơ sở dữ liệu.
Thêm các trường dữ liệu cần hiển thị, lưu Query, sau đó tạo Report và đưa vào Dashboard
Bấm Save rồi tiếp tục mở lại Report cấu hình thêm phần Display Options
- Vào phần My Dashboards rồi chọn Report vừa mới tạo rồi xem kết quả
2. Xác định dữ liệu nhạy cảm trên cơ sở dữ liệu
Sau khi xác định được các CSDL đang tồn tại, thực hiện quét để nhận diện dữ liệu nhạy cảm bên trong. Guardium hỗ trợ hai cách thực hiện như sau:
Cách 1: Sử dụng Smart Assistant
Bước 1: Vào Smart Assistant for Compliance Monitoring, chọn chức năng Discover Sensitive Data.
Bước 2: Tạo một profile quét mới và đặt tên cho profile.
Bước 3: Chọn bộ Rule sử dụng: bộ Rule có sẵn (được xây dựng theo các tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu quốc tế) hoặc Custom Rule do người quản trị tự định nghĩa.
Bước 4: Chọn datasource (các cơ sở dữ liệu) cần đưa vào phạm vi quét.
Chọn loại Database table containing sensitive data cần quét
Bước 5: Chạy profile (Run setup) để bắt đầu quá trình quét.
Bước 6: Xem kết quả trả về: Smart Assistant hiển thị danh sách vị trí cụ thể (tên bảng, tên cột) chứa dữ liệu nhạy cảm được phát hiện.
Bước 2: Tạo một profile quét mới và đặt tên cho profile.
Bước 3: Chọn bộ Rule sử dụng: bộ Rule có sẵn (được xây dựng theo các tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu quốc tế) hoặc Custom Rule do người quản trị tự định nghĩa.
Bước 4: Chọn datasource (các cơ sở dữ liệu) cần đưa vào phạm vi quét.
Chọn loại Database table containing sensitive data cần quét
Bước 5: Chạy profile (Run setup) để bắt đầu quá trình quét.
Bước 6: Xem kết quả trả về: Smart Assistant hiển thị danh sách vị trí cụ thể (tên bảng, tên cột) chứa dữ liệu nhạy cảm được phát hiện.
Cách 2: Discovery Sensitive Data (Discover → Classification → Discover Sensitive Data)
Bước 1: Vào menu Discover > Classification > Discovery Sensitive Data.
Thực hiện:
· Nhấn biểu tượng dấu cộng (+) hoặc nút New để tạo mới.
· Policy Name: Đặt tên chính sách là POL_RETAIL_SENSITIVE_DATA.
· Description: Phân loại và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm trên hệ thống (Oracle).
· Nhấn Next để tiếp tục.
Bước 2: Thêm rule tìm kiếm dữ liệu nhạy cảm cần phát hiện, như số thẻ tín dụng, địa chỉ email, bằng cách chọn mẫu (pattern) có sẵn hoặc tự định nghĩa.
- Quy tắc 1 (Mẫu có sẵn - Built-in): Phát hiện số thẻ tín dụng
Rule Name: RULE_CREDIT_CARD
Category: PCI
Pattern Type: Chọn mẫu có sẵn là Credit Card (tự động kiểm tra thuật toán Luhn).
- Quy tắc 2 (Custom): Phát hiện Căn cước công dân Việt Nam (12 số)
Rule Name: RULE_VN_CCCD
Category: PII
Search expression: ^0[0-9]{2}[0-9]{3}[0-9]{6}$ (khớp chuẩn định dạng CCCD Bộ Công An trên cột customers.cccd).
- Quy tắc 3 (Custom): Phát hiện số điện thoại di động Việt Nam
Rule Name: RULE_VN_PHONE
Category: PII
Search expression: ^09[0-9]{8}$
Chọn Datasources cần Discovery
Chạy demo quét thử:
Bước 4: Thiết lập rule action: khi dữ liệu quét được khớp với Rule, tự động đưa kết quả vào một Group để quản lý, kèm theo tên bảng và tên cột tương ứng.
Trong phần cấu hình Rule Action của từng rule trên:
- Chọn hành động: Add to Group.
- Target Group: Chọn Group GRP_SENSITIVE_COLUMNS (Group loại Object/Field dùng chung).
- Inserted Field: Chọn lưu cả Table Name và Column Name.
Thực hiện Discovery trên Oracle Database Server.
Khi phát hiện khớp dữ liệu trên schema Oracle, hệ thống tự động đưa các đối tượng tương ứng vào cùng Group:
Thực hiện:
· Nhấn biểu tượng dấu cộng (+) hoặc nút New để tạo mới.
· Policy Name: Đặt tên chính sách là POL_RETAIL_SENSITIVE_DATA.
· Description: Phân loại và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm trên hệ thống (Oracle).
· Nhấn Next để tiếp tục.
Bước 2: Thêm rule tìm kiếm dữ liệu nhạy cảm cần phát hiện, như số thẻ tín dụng, địa chỉ email, bằng cách chọn mẫu (pattern) có sẵn hoặc tự định nghĩa.
- Quy tắc 1 (Mẫu có sẵn - Built-in): Phát hiện số thẻ tín dụng
Rule Name: RULE_CREDIT_CARD
Category: PCI
Pattern Type: Chọn mẫu có sẵn là Credit Card (tự động kiểm tra thuật toán Luhn).
- Quy tắc 2 (Custom): Phát hiện Căn cước công dân Việt Nam (12 số)
Rule Name: RULE_VN_CCCD
Category: PII
Search expression: ^0[0-9]{2}[0-9]{3}[0-9]{6}$ (khớp chuẩn định dạng CCCD Bộ Công An trên cột customers.cccd).
- Quy tắc 3 (Custom): Phát hiện số điện thoại di động Việt Nam
Rule Name: RULE_VN_PHONE
Category: PII
Search expression: ^09[0-9]{8}$
Chọn Datasources cần Discovery
Chạy demo quét thử:
Bước 4: Thiết lập rule action: khi dữ liệu quét được khớp với Rule, tự động đưa kết quả vào một Group để quản lý, kèm theo tên bảng và tên cột tương ứng.
Trong phần cấu hình Rule Action của từng rule trên:
- Chọn hành động: Add to Group.
- Target Group: Chọn Group GRP_SENSITIVE_COLUMNS (Group loại Object/Field dùng chung).
- Inserted Field: Chọn lưu cả Table Name và Column Name.
Thực hiện Discovery trên Oracle Database Server.
Khi phát hiện khớp dữ liệu trên schema Oracle, hệ thống tự động đưa các đối tượng tương ứng vào cùng Group:
- RETAIL.CUSTOMERS.CREDIT_CARD,
- RETAIL.CUSTOMERS.PHONE,
- RETAIL.CUSTOMERS.CCCD.
Bước 5: Theo dõi tiến trình quét tại Discover > Classification > Guardium Job Queue.
Quan sát kết quả:
Tìm job mới tạo và kiểm tra cột trạng thái chuyển từ RUNNING sang COMPLETED.
Bước 6: Vào Report Builder, tạo Report/Dashboard để tổng hợp và trực quan hóa kết quả phát hiện dữ liệu nhạy cảm.
Xây dựng Báo cáo:
Vào Tools > Report Configuration Tools > Query-Report Builder.
Chọn domain dữ liệu: Classification Process Results.
Thêm các tiêu chí hiển thị: Datasource Name, Database Type, Schema Name, Table Name, Column Name, Rule Matched / Infotype.
Chạy báo cáo để trực quan hóa kết quả phát hiện trên giao diện Dashboard: các cột credit_card, cccd, phone thuộc bảng CUSTOMERS được hiển thị rõ ràng trên biểu đồ
Quan sát kết quả:
Tìm job mới tạo và kiểm tra cột trạng thái chuyển từ RUNNING sang COMPLETED.
Bước 6: Vào Report Builder, tạo Report/Dashboard để tổng hợp và trực quan hóa kết quả phát hiện dữ liệu nhạy cảm.
Xây dựng Báo cáo:
Vào Tools > Report Configuration Tools > Query-Report Builder.
Chọn domain dữ liệu: Classification Process Results.
Thêm các tiêu chí hiển thị: Datasource Name, Database Type, Schema Name, Table Name, Column Name, Rule Matched / Infotype.
Chạy báo cáo để trực quan hóa kết quả phát hiện trên giao diện Dashboard: các cột credit_card, cccd, phone thuộc bảng CUSTOMERS được hiển thị rõ ràng trên biểu đồ