Sophos NGFW Bài 1_T2_[Lý thuyết]Tìm hiểu kiến trúc của NGFW và các thành phần cốt lõi

MỤC LỤC

  1. Tổng quan về NGFW
  2. Sự khác biệt giữa Firewall truyền thống và NGFW
  3. Kiến trúc tổng thể của NGFW
  4. Các thành phần cốt lõi của NGFW
  5. Cơ chế xử lý lưu lượng trong NGFW
  6. Kiểm tra lưu lượng mã hóa SSL/TLS
  7. Cơ chế phát hiện và ngăn chặn mối đe dọa
  8. Quản lý và giám sát trên NGFW
  9. Mô hình triển khai NGFW trong hệ thống mạng
  10. Ưu điểm và hạn chế của NGFW
  11. Kết luận

1. Tổng quan về NGFW​

1.1. Khái niệm NGFW​

NGFW (Next-Generation Firewall – Tường lửa thế hệ mới) là thế hệ tường lửa được phát triển nhằm khắc phục những hạn chế của Firewall truyền thống trước các mối đe dọa mạng hiện đại.
Firewall truyền thống chủ yếu kiểm soát lưu lượng dựa trên các thông tin như:
Source IP → Destination IP → Source Port → Destination Port → Protocol
Trong khi đó, NGFW không chỉ kiểm tra các thông tin ở tầng mạng và tầng giao vận mà còn có khả năng phân tích sâu đến tầng ứng dụng – Layer 7.
Cisco định nghĩa NGFW là một hệ thống kết hợp khả năng Stateful Firewall truyền thống với các chức năng như nhận diện ứng dụng, kiểm soát ứng dụng, Intrusion Prevention System, phát hiện mối đe dọa nâng cao và nhận diện danh tính người dùng.
Có thể hiểu đơn giản:
NGFW = Firewall truyền thống + Application Control + IPS + Deep Packet Inspection + User Awareness + Threat Prevention + SSL Inspection.
Nhờ đó, NGFW có khả năng xác định không chỉ máy nào đang kết nối đến máy nào, mà còn xác định được người dùng nào đang sử dụng ứng dụng gì, truy cập nội dung gì và lưu lượng đó có chứa mối đe dọa hay không.
1789395639841.png


2. Sự khác biệt giữa Firewall truyền thống và NGFW​

Firewall truyền thống chủ yếu hoạt động ở Layer 3 và Layer 4 của mô hình OSI. Chính sách thường được xây dựng dựa trên địa chỉ IP, giao thức và số hiệu cổng.
Ví dụ, một Firewall truyền thống có thể có luật:
LAN → Internet | TCP Port 443 → Allow
Firewall biết rằng máy trong mạng LAN đang tạo kết nối HTTPS đến Internet nhưng không nhất thiết biết ứng dụng thực tế bên trong kết nối đó là YouTube, Facebook, Google Drive hay một dịch vụ web khác.
NGFW có khả năng phân tích sâu hơn và nhận diện ứng dụng ở Layer 7.
Tiêu chíFirewall truyền thốngNGFW
Kiểm tra IP
Kiểm tra Port
Stateful Inspection
NAT
VPN
Nhận diện ứng dụngHạn chế
Kiểm soát theo người dùngHạn chế
Deep Packet InspectionHạn chế
IPS/IDSThường tách riêngTích hợp
Antivirus/Anti-malwareThường không có
URL FilteringHạn chế
SSL/TLS InspectionHạn chế
Threat IntelligenceHạn chế
SandboxingThường không cóCó thể tích hợp
Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở khả năng nhận diện ngữ cảnh của lưu lượng.
Thay vì chỉ biết:
192.168.10.10 → Internet → TCP/443
NGFW có thể xác định:
User A → Google Drive → Upload File → HTTPS → Internet
Từ đó, quản trị viên có thể xây dựng chính sách chi tiết hơn, ví dụ cho phép người dùng truy cập Google Drive nhưng không cho phép tải một số loại tập tin nhạy cảm lên hệ thống.

3. Kiến trúc tổng thể của NGFW​

Kiến trúc cụ thể của NGFW khác nhau tùy theo nhà sản xuất như Fortinet, Palo Alto Networks, Cisco, Sophos hay Check Point. Tuy nhiên, về mặt logic, một NGFW thường có thể được chia thành ba khối chính:
Management Plane → Control Plane → Data Plane
Trong đó, mỗi thành phần đảm nhiệm một chức năng riêng.

3.1. Management Plane​

Management Plane – Mặt phẳng quản trị là thành phần chịu trách nhiệm cho các hoạt động cấu hình, quản trị và giám sát thiết bị.
Thông qua Management Plane, quản trị viên có thể:
Cấu hình Security Policy, NAT, VPN, Routing, VLAN và Interface; quản lý tài khoản quản trị; theo dõi trạng thái thiết bị; xem Log và Report; cập nhật Firmware; cập nhật các bộ chữ ký IPS, Antivirus và Application Signature.
Management Plane thường cung cấp nhiều phương thức quản trị như:
Web GUI
CLI
SSH
API
hoặc thông qua các nền tảng quản lý tập trung.
Management Plane về nguyên tắc không trực tiếp xử lý toàn bộ lưu lượng người dùng mà chủ yếu phục vụ việc điều khiển và quản trị thiết bị.

3.2. Control Plane​

Control Plane – Mặt phẳng điều khiển chịu trách nhiệm xây dựng và duy trì các thông tin cần thiết để Data Plane xử lý lưu lượng.
Control Plane có thể đảm nhiệm các chức năng như duy trì bảng định tuyến, xử lý các giao thức định tuyến, quản lý ARP, Neighbor Discovery, cập nhật chính sách và đồng bộ trạng thái giữa các thiết bị HA.
Ví dụ, khi NGFW sử dụng OSPF hoặc BGP, Control Plane sẽ xử lý thông tin định tuyến và xây dựng Routing Table.
Sau đó Data Plane sử dụng những thông tin này để chuyển tiếp lưu lượng.

3.3. Data Plane​

Data Plane – Mặt phẳng dữ liệu là phần trực tiếp xử lý các gói tin đi qua Firewall.
Đây là khu vực thực hiện phần lớn những chức năng bảo mật quan trọng như:
Stateful Inspection
Application Identification
Policy Matching
NAT
SSL Inspection
IPS
Antivirus
URL Filtering
Threat Prevention
QoS
và chuyển tiếp lưu lượng.
Một số dòng NGFW hiệu năng cao sử dụng CPU đa nhân hoặc các bộ xử lý chuyên dụng như ASIC/NPU nhằm tăng tốc xử lý gói tin, mã hóa và kiểm tra bảo mật.
Ví dụ, kiến trúc phần cứng của một số dòng Palo Alto Networks phân tách chức năng Management và Data Plane; Data Plane tiếp tục bao gồm các thành phần xử lý mạng và xử lý bảo mật.

4. Các thành phần cốt lõi của NGFW​

4.1. Stateful Inspection​

Stateful Inspection là nền tảng cơ bản mà NGFW kế thừa từ Firewall truyền thống.
Thay vì đánh giá từng Packet riêng lẻ, Firewall theo dõi trạng thái của toàn bộ kết nối.
Ví dụ:
Client → SYN → Server
Server → SYN/ACK → Client
Client → ACK → Server
NGFW nhận biết đây là một phiên TCP hợp lệ và tạo thông tin phiên trong Session Table.
Session Table có thể lưu những thông tin như:
Thông tinÝ nghĩa
Source IPĐịa chỉ nguồn
Destination IPĐịa chỉ đích
Source PortCổng nguồn
Destination PortCổng đích
ProtocolTCP/UDP/...
StateTrạng thái phiên
NAT InformationThông tin NAT
ApplicationỨng dụng được nhận diện
UserNgười dùng liên quan
Security PolicyChính sách được áp dụng

Những Packet tiếp theo thuộc cùng phiên có thể được xử lý hiệu quả dựa trên trạng thái đã được lưu.

4.2. Security Policy Engine​

Security Policy Engine được xem là một trong những thành phần quan trọng nhất của NGFW.
Nó quyết định lưu lượng:
Allow – Cho phép
hoặc
Deny/Drop – Từ chối
dựa trên nhiều thuộc tính.
Một chính sách NGFW hiện đại có thể được mô tả theo dạng:
Source Zone + Source User + Destination + Application + Service + Security Profile → Action
Ví dụ:
LAN + Nhân viên + Internet + Facebook + HTTPS → Allow
nhưng:
LAN + Nhân viên + Internet + BitTorrent → Deny
Điều này linh hoạt hơn nhiều so với Firewall truyền thống chỉ sử dụng IP và Port.

4.3. Deep Packet Inspection – DPI​

Deep Packet Inspection là kỹ thuật phân tích sâu nội dung của lưu lượng mạng.
Một Packet có thể được hiểu đơn giản gồm:
Header + Payload
Firewall truyền thống chủ yếu quan tâm đến phần Header.
NGFW có khả năng phân tích cả Payload để xác định nội dung hoặc hành vi của lưu lượng.
DPI giúp NGFW phát hiện các dấu hiệu như mã độc, exploit, giao thức bất thường, ứng dụng chạy trên cổng không mặc định hoặc các mẫu dữ liệu nguy hiểm.
Chính khả năng phân tích sâu này giúp NGFW phát hiện nhiều mối đe dọa mà Packet Filtering thông thường không thể nhận diện.

4.4. Application Identification và Application Control​

Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của NGFW là khả năng nhận diện ứng dụng độc lập với số hiệu cổng.
Ví dụ, cả Google, Facebook, YouTube và nhiều ứng dụng khác đều có thể sử dụng:
Nếu chỉ dựa vào Port, Firewall truyền thống sẽ xem chúng đều là lưu lượng HTTPS.
NGFW sử dụng nhiều kỹ thuật như Application Signature, phân tích giao thức, hành vi lưu lượng và các đặc điểm của phiên để xác định ứng dụng thực tế.
Palo Alto Networks gọi công nghệ nhận diện ứng dụng của mình là App-ID, sử dụng các cơ chế như Application Signature, Protocol Decoding và Heuristics để phân loại ứng dụng.
Các nhà sản xuất khác cũng có cơ chế Application Control tương tự.
Sau khi nhận diện ứng dụng, NGFW có thể:
Application → Identify → Allow / Block / Limit / Monitor
Ví dụ:
Microsoft Teams → Allow
Facebook → Allow
BitTorrent → Block
YouTube → Allow nhưng giới hạn băng thông
Nhờ đó, chính sách bảo mật được xây dựng theo ứng dụng thực tế thay vì chỉ dựa vào Port.

4.5. User Identification​

NGFW hiện đại có khả năng liên kết địa chỉ IP với danh tính người dùng.
Thiết bị có thể tích hợp với các hệ thống xác thực và quản lý danh tính như:
Active Directory
LDAP
RADIUS
SSO
Captive Portal
hoặc các dịch vụ Identity Provider.
Ví dụ, thay vì chính sách:
192.168.10.20 → Allow Internet
có thể xây dựng chính sách:
IT Department → Allow SSH
Accounting → Deny Social Media
Guest → Only Web Access
Palo Alto Networks gọi cơ chế này là User-ID, cho phép liên kết hoạt động ứng dụng và chính sách với username hoặc group thay vì chỉ dựa vào địa chỉ IP.
Khả năng này đặc biệt quan trọng trong những hệ thống sử dụng DHCP, Wi-Fi hoặc VPN vì địa chỉ IP của người dùng có thể thay đổi thường xuyên.

4.6. Intrusion Prevention System – IPS​

IPS (Intrusion Prevention System) là thành phần chịu trách nhiệm phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.
IPS phân tích lưu lượng và so sánh với các dấu hiệu hoặc hành vi tấn công.
Ví dụ:
Traffic → IPS Engine → Signature/Behavior Analysis → Allow hoặc Block
IPS có thể phát hiện các hành vi liên quan đến:
SQL Injection, buffer overflow, exploit lỗ hổng dịch vụ, command injection, network scanning, protocol anomaly và nhiều hình thức tấn công khác.
Khác với IDS chỉ tập trung phát hiện và cảnh báo, IPS hoạt động inline, do đó có thể chủ động ngăn chặn lưu lượng nguy hiểm trước khi nó đến hệ thống đích.

4.7. Antivirus và Anti-Malware​

NGFW có thể tích hợp các công cụ phát hiện phần mềm độc hại trực tiếp vào quá trình kiểm tra lưu lượng.
Khi một tập tin được truyền qua Firewall, hệ thống có thể kiểm tra file bằng:
Malware Signature
Hash
File Reputation
Heuristic Analysis
Cloud Threat Intelligence
Nếu tập tin trùng với mẫu mã độc đã biết, NGFW có thể chặn ngay tại Gateway.
Những mối đe dọa có thể bao gồm Trojan, Worm, Spyware, Ransomware, Botnet và các tập tin độc hại.

4.8. URL Filtering và Web Filtering​

URL Filtering cho phép NGFW kiểm soát các website mà người dùng được phép truy cập.
Website thường được phân loại thành nhiều nhóm như:
Social Networking
Gambling
Malware
Phishing
Adult Content
Streaming Media
Business
Education
Quản trị viên có thể thiết lập chính sách dựa trên các Category này.
Ví dụ:
Malware → Block
Phishing → Block
Gambling → Block
Education → Allow
Business → Allow
Cách quản lý theo Category hiệu quả hơn so với việc phải cấu hình thủ công hàng nghìn tên miền.

4.9. SSL/TLS Inspection​

Ngày nay, phần lớn lưu lượng Internet sử dụng HTTPS.
Do đó dữ liệu được mã hóa:
Client → Encrypted Traffic → Server
Nếu Firewall không giải mã lưu lượng thì các công cụ IPS, Antivirus hoặc Application Control có thể bị hạn chế khả năng phân tích nội dung.
NGFW giải quyết vấn đề này bằng SSL/TLS Inspection.
Mô hình có thể hình dung như sau:
Client → NGFW → Internet Server
Đối với những chính sách cho phép kiểm tra sâu, NGFW có thể tạo hai phiên TLS logic:
Client ← TLS Session 1 → NGFW
NGFW ← TLS Session 2 → Server
Lưu lượng được giải mã tạm thời tại NGFW để kiểm tra bằng các Security Engine, sau đó được mã hóa lại trước khi chuyển tiếp.
SSL Inspection giúp phát hiện malware hoặc exploit ẩn bên trong HTTPS. Fortinet cũng mô tả khả năng SSL/TLS Inspection là một thành phần quan trọng giúp NGFW kiểm tra các mối đe dọa nằm trong lưu lượng được mã hóa.
Tuy nhiên, SSL Inspection cũng có thể tiêu tốn nhiều tài nguyên CPU và RAM. Ngoài ra, tổ chức cần xây dựng chính sách phù hợp để tránh kiểm tra những nội dung nhạy cảm liên quan đến quyền riêng tư hoặc yêu cầu pháp lý.

4.10. Threat Intelligence​

NGFW hiện đại thường kết nối với hệ thống Threat Intelligence của nhà cung cấp.
Threat Intelligence chứa thông tin về các mối đe dọa được thu thập từ nhiều nguồn.
Ví dụ:
Malicious IP
Malicious Domain
Malware Hash
Botnet
Command & Control Server
Phishing URL
Exploit Signature
Khi một địa chỉ hoặc tập tin mới được xác định là nguy hiểm, thông tin có thể được cập nhật về Firewall.
Quy trình có thể được hình dung:
Threat Intelligence Cloud

Update Signature/Reputation

NGFW

Detect & Block
Nhờ vậy, khả năng phòng thủ không chỉ phụ thuộc vào dữ liệu được cấu hình cục bộ trên thiết bị.

4.11. Sandboxing​

Đối với các tập tin chưa có chữ ký nhận diện, một số NGFW có thể gửi tập tin hoặc thông tin liên quan đến hệ thống Sandbox.
Sandbox là môi trường cô lập dùng để thực thi và quan sát hành vi của một tập tin đáng ngờ.
Quá trình có thể diễn ra:
File → NGFW → Sandbox → Execute → Analyze Behavior
Nếu tập tin thực hiện những hành vi như tạo tiến trình bất thường, thay đổi Registry, kết nối đến Command & Control Server hoặc mã hóa hàng loạt tập tin thì hệ thống có thể xác định đây là một mối đe dọa.
Sandbox đặc biệt hữu ích đối với các loại malware mới chưa tồn tại trong cơ sở dữ liệu chữ ký truyền thống.

4.12. NAT và Routing​

Bên cạnh những chức năng bảo mật nâng cao, NGFW vẫn cung cấp những chức năng mạng cơ bản.

Routing​

NGFW có thể hỗ trợ:
Static Route
OSPF
BGP
và tùy sản phẩm có thể hỗ trợ thêm các giao thức định tuyến khác.

NAT​

NGFW thường hỗ trợ:
Source NAT
Destination NAT
Static NAT
PAT
Nhờ đó, NGFW có thể đóng vai trò Gateway giữa mạng nội bộ và Internet.
Ví dụ:
192.168.10.10

NGFW – Source NAT

203.0.113.10

Internet

4.13. VPN​

NGFW thường tích hợp khả năng VPN nhằm bảo vệ dữ liệu khi truyền qua các mạng không tin cậy.
Hai dạng phổ biến là:
Site-to-Site VPN
Kết nối an toàn giữa hai mạng:
LAN Site A → NGFW A === IPsec VPN === NGFW B → LAN Site B
Remote Access VPN, cho phép người dùng từ xa truy cập tài nguyên nội bộ của doanh nghiệp:
Laptop → Internet → VPN Tunnel → NGFW → Internal Network
Các công nghệ phổ biến gồm IPsec VPN và SSL VPN, tùy thuộc vào nhà sản xuất và mô hình triển khai.

5. Cơ chế xử lý lưu lượng trong NGFW​

Khi một Packet đi vào NGFW, nó không đơn giản chỉ được so sánh với một Access Control List.
Một quy trình xử lý tổng quát có thể mô tả như sau:
Incoming Traffic

Interface / Security Zone

Session Lookup

Routing / NAT

Security Policy

User Identification

Application Identification

SSL/TLS Inspection

IPS / Antivirus / URL Filtering / Threat Prevention

Logging

Forward / Drop
Trong thực tế, thứ tự xử lý chính xác sẽ khác nhau tùy theo kiến trúc của từng nhà sản xuất.

Bước 1: Tiếp nhận lưu lượng​

Packet đi vào một Interface của NGFW và được gán vào Security Zone tương ứng.
Ví dụ:
LAN Zone
WAN Zone
DMZ Zone

Bước 2: Kiểm tra Session​

NGFW kiểm tra Session Table.
Nếu Packet thuộc một kết nối đã tồn tại, Firewall có thể sử dụng thông tin của Session trước đó.
Nếu đây là kết nối mới, NGFW tạo một Session mới và thực hiện các bước phân tích cần thiết.

Bước 3: Xác định tuyến đường​

Firewall kiểm tra Routing Table để xác định Interface mà Packet cần được chuyển tới.
Ví dụ:
Destination 8.8.8.8

Default Route 0.0.0.0/0

WAN Interface

Bước 4: Kiểm tra chính sách​

Security Policy Engine xác định Rule phù hợp dựa trên nguồn, đích, Zone, User, Application và Service.
Nếu Rule không cho phép, lưu lượng bị Drop.

Bước 5: Nhận diện ứng dụng​

NGFW tiếp tục phân tích lưu lượng để xác định ứng dụng thực tế.
Ví dụ:
TCP/443

Deep Packet Inspection

YouTube

Bước 6: Kiểm tra nội dung​

Nếu lưu lượng được cho phép, các Security Profile tương ứng có thể tiếp tục kiểm tra:
IPS
Anti-Malware
URL Filtering
DNS Security
File Filtering
Data Filtering

Bước 7: Thực hiện hành động​

Nếu không phát hiện nguy hiểm:
Allow → Forward
Nếu phát hiện vi phạm:
Drop / Block / Reset / Quarantine
đồng thời hệ thống có thể tạo Log hoặc Alert.

6. Kiểm tra lưu lượng mã hóa SSL/TLS​

SSL Inspection ngày càng quan trọng bởi kẻ tấn công cũng có thể sử dụng HTTPS để che giấu lưu lượng độc hại.
Ví dụ:
Attacker

HTTPS

Malware Server
Nếu không kiểm tra được HTTPS, Firewall chỉ có thể nhìn thấy một phiên TLS mà không quan sát đầy đủ nội dung bên trong.
Khi SSL Inspection được áp dụng:
Encrypted Traffic

Decrypt

Application Detection

IPS

Anti-Malware

URL / Content Inspection

Encrypt Again

Forward
Tuy nhiên, chức năng này yêu cầu thiết bị có khả năng xử lý mật mã tốt. Vì vậy, khi lựa chọn NGFW, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến Firewall Throughput mà còn phải xem xét các chỉ số như Threat Protection Throughput, IPS Throughput và SSL Inspection Performance.

7. Cơ chế phát hiện và ngăn chặn mối đe dọa​

Một ưu điểm quan trọng của NGFW là nhiều công nghệ bảo mật được tích hợp vào cùng một luồng xử lý.
Ví dụ, khi người dùng tải một tập tin:
[SIZE=4]User[/SIZE]

NGFW

Application Control

URL Filtering

SSL Inspection

IPS

Anti-Malware

Threat Intelligence

[SIZE=4]Allow / Block[/SIZE]
Thay vì triển khai riêng Firewall, IPS, Web Filter và Antivirus Gateway thành nhiều hệ thống độc lập, NGFW có thể tích hợp những chức năng này vào một nền tảng thống nhất.
Một số kiến trúc còn tối ưu quá trình kiểm tra bằng cách chỉ xử lý lưu lượng qua một pipeline chung. Palo Alto Networks gọi mô hình của mình là Single-Pass Architecture, trong đó nhiều chức năng bảo mật được áp dụng trong cùng luồng xử lý nhằm hạn chế việc phải xử lý lại cùng một lưu lượng nhiều lần.

8. Quản lý và giám sát trên NGFW​

NGFW không chỉ có nhiệm vụ chặn lưu lượng mà còn cung cấp khả năng quan sát toàn bộ hoạt động mạng.
Log thường bao gồm nhiều nhóm thông tin như Traffic Log, Threat Log, URL Log, VPN Log, System Log và Authentication Log.
Ví dụ, một bản ghi có thể cho quản trị viên biết:
User: NguyenVanA
Source: 192.168.10.20
Destination: example.com
Application: Web Browsing
Action: Allow
Threat: None
hoặc:
Application: HTTPS
Threat: Exploit
Severity: Critical
Action: Block
Nhờ đó, quản trị viên có thể điều tra sự cố, xác định người dùng hoặc thiết bị liên quan và đánh giá các nguy cơ trong hệ thống.
Các môi trường doanh nghiệp lớn thường tích hợp NGFW với SIEM để tập trung và phân tích Log.
Có thể hình dung:
NGFW → Syslog/API → SIEM → Correlation → Alert

9. Mô hình triển khai NGFW trong hệ thống mạng​

Một mô hình NGFW doanh nghiệp cơ bản có thể được triển khai như sau:
Mã:
                        INTERNET
                            |
                            |
                         [ NGFW ]
                      /     |      \
                     /      |       \
                  LAN      DMZ      VPN
                   |        |        |
                Switch   Web Server  Remote User
                   |
             ----------------
             |              |
          VLAN 10         VLAN 20
           User            Server
Trong kiến trúc này, NGFW đóng vai trò Gateway bảo mật trung tâm.
Lưu lượng:
LAN → Internet
Internet → DMZ
LAN → DMZ
VPN → LAN
đều có thể được kiểm soát bởi các Security Policy khác nhau.
Một mô hình bảo mật tốt thường chia hệ thống thành nhiều Security Zone thay vì đặt toàn bộ thiết bị trong cùng một mạng.
Ví dụ:
WAN
LAN
SERVER
DMZ
GUEST
VPN
Việc phân vùng giúp thực hiện nguyên tắc Least Privilege – chỉ cấp quyền truy cập tối thiểu cần thiết, đồng thời hạn chế khả năng kẻ tấn công di chuyển ngang trong mạng nếu một thiết bị bị xâm nhập.

10. Ưu điểm và hạn chế của NGFW​

10.1. Ưu điểm​

  • NGFW mang lại khả năng bảo vệ toàn diện hơn so với Firewall truyền thống nhờ việc kết hợp nhiều công nghệ bảo mật trên cùng một nền tảng.
  • Khả năng nhận diện ứng dụng giúp quản trị viên xây dựng chính sách dựa trên ứng dụng thực tế thay vì chỉ dựa trên Port.
  • Khả năng nhận diện người dùng giúp chính sách bảo mật gắn với User hoặc Group thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào địa chỉ IP.
  • Các thành phần IPS, Antivirus, URL Filtering, Application Control và Threat Intelligence giúp NGFW phát hiện nhiều loại tấn công ở Layer 7.
  • SSL Inspection cho phép phân tích các mối đe dọa được che giấu trong kết nối mã hóa.
  • Việc tích hợp nhiều chức năng trên cùng một hệ thống cũng giúp đơn giản hóa quá trình quản trị và giám sát.

10.2. Hạn chế​

Mặc dù cung cấp nhiều tính năng bảo mật, NGFW cũng tồn tại một số hạn chế.
  • Đầu tiên là yêu cầu phần cứng cao. Các chức năng như SSL Inspection, IPS và Antivirus có thể tiêu tốn lượng lớn tài nguyên xử lý.
  • Khi kích hoạt đồng thời nhiều Security Profile, Throughput thực tế của thiết bị có thể thấp hơn đáng kể so với Throughput Firewall cơ bản.
  • NGFW cũng có kiến trúc và hệ thống chính sách phức tạp hơn Firewall truyền thống, vì vậy quản trị viên cần có kiến thức về Routing, NAT, VPN, Security Policy, TLS và các kỹ thuật bảo mật mạng.
  • Ngoài ra, NGFW không phải là giải pháp có thể thay thế toàn bộ các hệ thống an toàn thông tin khác.
  • Trong môi trường doanh nghiệp, NGFW thường cần được kết hợp với các hệ thống như:
NGFW + Endpoint Security + EDR + SIEM + IDS/IPS + IAM + Backup
để xây dựng mô hình phòng thủ nhiều lớp (Defense in Depth).

11. Kết luận​

  • Next-Generation Firewall là sự phát triển của Firewall truyền thống nhằm đáp ứng yêu cầu bảo mật trong các hệ thống mạng hiện đại. Thay vì chỉ kiểm soát lưu lượng dựa trên địa chỉ IP, Port và Protocol, NGFW có khả năng phân tích sâu đến tầng ứng dụng, xác định người dùng, kiểm tra nội dung và phát hiện các mối đe dọa nằm bên trong lưu lượng mạng.
  • Về mặt kiến trúc, NGFW có thể được nhìn nhận thông qua ba thành phần chính gồm Management Plane, Control Plane và Data Plane. Trong đó, Data Plane đảm nhiệm phần lớn quá trình xử lý và kiểm tra lưu lượng, còn Management Plane và Control Plane hỗ trợ quản trị, cấu hình và điều khiển hoạt động của hệ thống.
  • Các thành phần như Stateful Inspection, Security Policy Engine, Deep Packet Inspection, Application Control, User Identification, IPS, Anti-Malware, URL Filtering, SSL/TLS Inspection, Threat Intelligence, Sandboxing, NAT, Routing và VPN tạo nên nền tảng bảo mật cốt lõi của một NGFW.
  • Điểm mạnh quan trọng nhất của NGFW là khả năng kết hợp nhiều cơ chế bảo vệ trong cùng một kiến trúc và đưa ra quyết định dựa trên nhiều yếu tố như người dùng, ứng dụng, nội dung và mức độ đe dọa. Điều này giúp NGFW trở thành một thành phần quan trọng trong việc xây dựng hệ thống phòng thủ nhiều lớp và kiểm soát truy cập cho các mạng doanh nghiệp hiện đại.
 
Back
Top