Trần Ngọc Quý
Intern
MỤC LỤC
- Tổng quan về quá trình xử lý gói tin trên Sophos Firewall
- Kiến trúc xử lý lưu lượng của Sophos Firewall
- SlowPath và FastPath
- Quy trình tổng quát xử lý một gói tin
- Giai đoạn Ingress – xử lý gói tin đi vào
- Firewall Rule và cơ chế Stateful Inspection
- Cơ chế xử lý NAT
- DPI Engine và kiểm tra bảo mật chuyên sâu
- Xử lý lưu lượng SSL/TLS
- Giai đoạn Egress – xử lý gói tin đi ra
- Cơ chế FastPath Offloading
- Ví dụ quá trình xử lý lưu lượng LAN đi Internet
- Ví dụ quá trình xử lý lưu lượng Internet đến Server nội bộ
- Các trường hợp gói tin bị Drop trên Sophos Firewall
- Ý nghĩa của kiến trúc xử lý gói tin trong thực tế
- Kết luận
1. Tổng quan về quá trình xử lý gói tin trên Sophos Firewall
Sophos Firewall là một Next-Generation Firewall – NGFW, do đó việc xử lý một gói tin không chỉ dừng lại ở kiểm tra địa chỉ IP nguồn, địa chỉ IP đích, giao thức và số hiệu cổng như Firewall truyền thống.Khi một gói tin đi vào Sophos Firewall, hệ thống có thể thực hiện đồng thời nhiều chức năng như:
- kiểm tra tính hợp lệ của Packet;
- Stateful Inspection;
- kiểm tra DoS và Spoofing;
- xác định Firewall Rule;
- xác định Routing;
- thực hiện NAT;
- nhận diện ứng dụng;
- kiểm tra IPS;
- Web Filtering;
- Application Control;
- SSL/TLS Inspection;
- Antivirus và Malware Scanning;
- QoS;
- mã hóa hoặc giải mã VPN;
- ghi Log;
- sau đó mới quyết định Forward hoặc Drop lưu lượng.
Một điểm quan trọng trong kiến trúc Sophos Firewall là hệ thống phân biệt giữa Packet đầu tiên của Connection và các Packet tiếp theo thuộc cùng Connection.
Các Packet đầu tiên cần được phân tích kỹ để Firewall xác định:
Sau khi Connection đã được phân loại, một phần quá trình xử lý có thể được offload sang FastPath để các Packet tiếp theo không phải thực hiện lại toàn bộ công việc từ đầu.Đây là lưu lượng gì?
Nguồn và đích ở đâu?
Firewall Rule nào được áp dụng?
Có cần NAT không?
Có cần kiểm tra IPS, Application Control hay SSL/TLS không?
Có an toàn để chuyển tiếp hay không?
Theo tài liệu kiến trúc của Sophos, SlowPath xử lý và phân loại các Packet đầu tiên của Connection; sau khi TCP handshake hoàn tất hoặc có Packet đi qua theo cả hai chiều, hệ thống có thể lập Connection Cache và offload các Packet tiếp theo sang FastPath nếu luồng đáp ứng điều kiện.
2. Kiến trúc xử lý lưu lượng của Sophos Firewall
Để hiểu cách Sophos Firewall xử lý Packet, trước tiên cần hiểu ba thành phần quan trọng:- SlowPath
- FastPath
- DPI Engine
Mã:
PACKET
|
v
+----------------+
| SlowPath |
| Firewall Stack |
+----------------+
|
+----------+----------+
| |
v v
+-----------+ +-----------+
| DPI Engine| | FastPath |
+-----------+ +-----------+
| |
+----------+----------+
|
v
FORWARD
SlowPath chịu trách nhiệm phân tích và đưa ra những quyết định ban đầu đối với Connection.
DPI Engine chịu trách nhiệm kiểm tra sâu nội dung và áp dụng các Security Policy.
FastPath tăng tốc xử lý các luồng đã được phân loại và đủ điều kiện offload.
Sophos gọi kiến trúc này là một phần của Xstream Architecture. Trên các thiết bị XGS hỗ trợ tăng tốc phần cứng, FastPath có thể sử dụng Xstream Flow Processor, tức bộ xử lý mạng NPU chuyên dụng để giảm tải cho CPU chính.
3. SlowPath và FastPath
3.1. SlowPath là gì?
SlowPath không có nghĩa là hệ thống hoạt động chậm. Đây là tên gọi cho đường xử lý đầy đủ của Sophos Firewall.SlowPath chạy trên CPU chính và chứa các thành phần như:
- Firewall Stack;
- Stateful Inspection;
- Routing;
- NAT;
- Firewall Rule Processing;
- DoS Protection;
- VPN Processing;
- các User-space Module;
- cơ chế quyết định có thể offload Connection hay không.
Có thể hình dung:
Mã:
Packet đầu tiên
|
v
+-------------+
| SlowPath |
+-------------+
|
+--> Kiểm tra trạng thái
+--> Firewall Rule
+--> NAT
+--> Routing
+--> Security Policy
+--> DPI nếu cần
3.2. FastPath là gì?
FastPath là đường xử lý được tối ưu nhằm tăng tốc lưu lượng đã được Sophos phân loại.Sau khi Sophos biết rằng:
- Connection hợp lệ;
- Routing đã xác định;
- NAT đã xác định;
- Firewall Rule đã xác định;
- Security Policy đã được đánh giá;
Các Packet tiếp theo không nhất thiết phải đi qua toàn bộ chu trình xử lý giống Packet đầu tiên.
Thay vào đó:
Mã:
Packet tiếp theo
|
v
+---------------+
| FastPath |
+---------------+
|
v
Forward
Theo Sophos, việc offload giúp giảm CPU cycle và memory bandwidth cần thiết cho xử lý Firewall, đồng thời dành tài nguyên CPU cho các chức năng tốn nhiều tài nguyên hơn như Malware Detection và Antivirus Scanning.
4. Quy trình tổng quát xử lý một gói tin
Về mặt logic, một Connection đi qua Sophos Firewall có thể được hình dung theo chuỗi xử lý sau:
Mã:
Packet đi vào Sophos Firewall
|
v
Kiểm tra Packet
|
v
DoS / Spoof Protection
|
v
Session Lookup
|
v
DNAT Lookup
(nếu cần thiết)
|
v
Routing / Zone Decision
|
v
Firewall Rule Lookup
|
+----+----+
| |
Drop Accept
|
v
Security Policy
|
v
DPI Engine
/ / | \
IPS App Web SSL/TLS
|
v
SNAT
|
v
QoS
|
v
VPN Encapsulation
nếu cần
|
v
Forward
Một điểm cần lưu ý đặc biệt là DNAT và SNAT không được xử lý giống nhau.
Đối với lưu lượng đi ra, Sophos xử lý Firewall Rule trước rồi mới áp dụng SNAT.
Đối với lưu lượng đi vào sử dụng DNAT, Sophos cần tra cứu DNAT trước để xác định địa chỉ đích sau NAT và Destination Zone, sau đó mới thực hiện việc đối chiếu Firewall Rule tương ứng.
5. Giai đoạn Ingress – xử lý gói tin đi vào
Ingress là giai đoạn Packet vừa đi vào một Interface của Sophos Firewall.Ví dụ:
Mã:
PC
|
| Packet
v
LAN Interface
|
v
Sophos Firewall
5.1. Kiểm tra tính hợp lệ của Packet
Sophos kiểm tra cấu trúc Packet nhằm phát hiện các Packet bất thường hoặc không tuân thủ chuẩn giao thức.Ví dụ:
- Header không hợp lệ;
- Packet bị malformed;
- TCP/IP protocol anomaly;
- các trạng thái TCP bất thường;
- thông số Segment không phù hợp.
Sophos mô tả SlowPath là thành phần thực hiện reassembly và loại bỏ những Packet có Header hoặc hành vi TCP/IP không hợp lệ trong quá trình xử lý Ingress.
5.2. DoS Protection
Sophos có thể kiểm tra lưu lượng dựa trên các cơ chế chống Denial of Service – DoS.Một số dạng lưu lượng có thể được giám sát bao gồm:
Mã:
SYN Flood
TCP Flood
UDP Flood
ICMP Flood
Mã:
Attacker
|
100,000 SYN Packet/s
|
v
Sophos Firewall
|
DoS Protection
|
X
Drop
5.3. Spoof Protection
Sophos cũng có thể kiểm tra IP Spoofing.IP Spoofing xảy ra khi một thiết bị sử dụng địa chỉ IP nguồn giả mạo.
Ví dụ, Packet xuất hiện từ WAN nhưng lại khai báo Source IP:
Mã:
192.168.1.100
Firewall có thể xem đây là hành vi bất thường và loại bỏ Packet.
5.4. Kiểm tra Connection hiện tại
Sophos là một Stateful Firewall.Do đó, hệ thống không xem mỗi Packet là một đối tượng hoàn toàn độc lập mà theo dõi cả Connection.
Một TCP Connection thường được xác định bởi các thông tin:
Mã:
Source IP
Destination IP
Source Port
Destination Port
Protocol
Mã:
192.168.10.10:53000
|
| TCP
v
142.250.x.x:443
Nếu Connection đã tồn tại
Firewall có thể sử dụng thông tin trạng thái đã lưu trước đó.Nếu là Connection mới
Firewall phải thực hiện quá trình phân loại đầy đủ trên SlowPath.6. Firewall Rule và cơ chế Stateful Inspection
Firewall Rule là một thành phần quan trọng nhất quyết định Connection có được phép đi qua hay không.Một Rule của Sophos có thể dựa trên nhiều tiêu chí:
Mã:
Source Zone
Source Network
User
Destination Zone
Destination Network
Service
Schedule
Mã:
IPS Policy
Web Policy
Application Control
Malware Scanning
Traffic Shaping
Mã:
Source Zone: LAN
Source Network: 192.168.10.0/24
Destination Zone: WAN
Destination Network: Any
Services: HTTP, HTTPS
Action: Accept
Khi tìm thấy Rule đầu tiên phù hợp, Sophos áp dụng Rule đó và không tiếp tục kiểm tra các Rule nằm phía dưới.
Có thể hình dung:
Mã:
Rule 1 -> Không match
|
Rule 2 -> Không match
|
Rule 3 -> MATCH
|
Apply Rule
|
STOP
Rule cụ thể thường nên được đặt phía trên Rule tổng quát.
Ví dụ:
Mã:
Rule 1: LAN -> Facebook -> Drop
Rule 2: LAN -> Any -> Allow
Nếu đảo vị trí:
Mã:
Rule 1: LAN -> Any -> Allow
Rule 2: LAN -> Facebook -> Drop
Nếu không có Firewall Rule nào phù hợp, Sophos có Drop all Rule ở cuối bảng để loại bỏ lưu lượng không được cho phép.
7. Cơ chế xử lý NAT
Sophos tách Firewall Rule và NAT Rule thành hai thành phần khác nhau.Firewall Rule trả lời câu hỏi:
Trong khi NAT Rule trả lời:Lưu lượng có được phép đi qua hay không?
Địa chỉ hoặc Port của lưu lượng có cần được dịch hay không?
7.1. Source NAT – SNAT
SNAT thường được sử dụng khi thiết bị trong LAN truy cập Internet.Ví dụ:
Mã:
PC
192.168.10.10
|
v
Sophos Firewall
|
SNAT
|
v
203.0.113.10
|
v
Internet
Mã:
192.168.10.10
Mã:
203.0.113.10
Mã:
Firewall Rule
|
v
SNAT
|
v
Forward
7.2. Destination NAT – DNAT
DNAT thường được sử dụng khi người dùng Internet cần truy cập Server phía sau Sophos Firewall.Ví dụ:
Mã:
Internet User
|
v
203.0.113.10:443
|
v
Sophos Firewall
|
DNAT
|
v
192.168.20.10:443
|
v
Web Server
Mã:
Public IP
203.0.113.10
Mã:
192.168.20.10
Theo tài liệu Sophos, đối với Incoming Traffic, Firewall tra cứu DNAT để xác định Destination sau NAT trước khi thực hiện việc match Firewall Rule tương ứng.
7.3. NAT chỉ được xác định trên Connection mới
Sophos xử lý NAT Rule đối với Packet đầu tiên của Connection.Khi Connection đã được thiết lập, thông tin NAT được duy trì trong trạng thái Connection.
Nếu quản trị viên thay đổi NAT Rule trong khi Connection vẫn đang tồn tại, Connection hiện tại vẫn có thể tiếp tục sử dụng thông tin NAT cũ. NAT Rule mới được áp dụng cho Connection mới.
Đây là một điểm quan trọng khi Troubleshooting.
8. DPI Engine và kiểm tra bảo mật chuyên sâu
Nếu Firewall Rule cho phép Connection và Rule có áp dụng các Security Policy, Sophos có thể chuyển lưu lượng sang DPI Engine – Deep Packet Inspection Engine.DPI Engine là một trong những thành phần quan trọng nhất của Xstream Architecture.
Sophos DPI Engine có khả năng xử lý các chức năng như:
Mã:
SSL/TLS Inspection
Intrusion Prevention System – IPS
Application Identification
Application Control
Web Filtering
Antivirus Scanning
File Reputation
Zero-day Protection
8.1. Intrusion Prevention System – IPS
IPS kiểm tra lưu lượng nhằm phát hiện các mẫu tấn công.Ví dụ:
Mã:
Client
|
| Malicious Traffic
v
Sophos
|
IPS Engine
|
+--> Signature Match
|
X
Block
- Exploit;
- Buffer Overflow;
- SQL Injection;
- Command Injection;
- Protocol Anomaly;
- tấn công vào các dịch vụ mạng;
- khai thác lỗ hổng đã biết.
8.2. Application Identification
Sophos NGFW không chỉ dựa vào Port để xác định ứng dụng.Ví dụ, các dịch vụ:
Mã:
YouTube
Facebook
Google Drive
Microsoft 365
Mã:
TCP/443
Mã:
HTTPS
Ví dụ:
Mã:
TCP/443
|
v
DPI Engine
|
v
Application Identification
|
v
YouTube
Ví dụ:
Mã:
Microsoft Teams -> Allow
YouTube -> Allow
BitTorrent -> Block
Anydesk -> Block
8.3. Web Filtering
Nếu Firewall Rule có Web Policy, Sophos có thể kiểm tra Website mà người dùng đang truy cập.Website có thể được phân loại thành các nhóm như:
Mã:
Business
Education
Social Networking
Streaming Media
Gambling
Malware
Phishing
Mã:
Allow
Warn
Block
Mã:
LAN User
|
v
malicious.example
|
v
Sophos Web Filtering
|
Category: Malware
|
X
Block
8.4. Antivirus và Malware Scanning
Nếu bật Malware Scanning, các File đi qua Firewall có thể được kiểm tra.Quá trình có thể hình dung:
Mã:
File Download
|
v
DPI Engine
|
v
Antivirus
|
+--> Signature
+--> Reputation
+--> Zero-day Analysis
|
v
Allow / Block
9. Xử lý lưu lượng SSL/TLS
Một phần rất lớn lưu lượng Internet hiện nay sử dụng HTTPS.Ví dụ:
Mã:
Client
|
HTTPS
|
v
Internet
Nếu chính sách yêu cầu SSL/TLS Inspection, Sophos có thể giải mã lưu lượng để kiểm tra.
Mô hình có thể hình dung:
Mã:
Client
|
TLS Session 1
|
v
+------------------+
| Sophos Firewall |
| |
| Decrypt |
| | |
| v |
| DPI Engine |
| | |
| IPS / AV / Web |
| | |
| Encrypt |
+------------------+
|
TLS Session 2
|
v
Web Server
- Source;
- Destination;
- User/Group;
- Service;
- Website;
- Web Category.
Sau khi giải mã, Sophos có thể áp dụng:
Mã:
IPS
Application Control
Web Filtering
Antivirus
Malware Detection
Để Endpoint tin tưởng Certificate do Sophos tạo trong quá trình HTTPS Decryption, CA được sử dụng để ký Certificate trên Sophos cần được tin cậy trên thiết bị Client.
10. Giai đoạn Egress – xử lý gói tin đi ra
Sau khi Packet vượt qua các bước kiểm tra cần thiết, Sophos tiến hành giai đoạn Egress.Đây là giai đoạn chuẩn bị Packet trước khi gửi ra Interface đích.
Trong giai đoạn này Sophos có thể thực hiện:
Mã:
SNAT
QoS / Traffic Shaping
VPN Encryption
Encapsulation
Quy trình có thể hình dung:
Mã:
DPI / Security Check
|
v
SNAT
|
v
QoS
|
v
VPN Encryption
nếu cần
|
v
Output Interface
|
v
Destination
11. Cơ chế FastPath Offloading
FastPath là một yếu tố quan trọng giúp Sophos Firewall duy trì hiệu năng cao dù phải thực hiện nhiều chức năng bảo mật.Không phải Packet nào trong một Connection cũng cần thực hiện:
Mã:
Firewall Rule
+
Routing
+
NAT
+
Application Detection
+
Security Decision
Sau khi Connection được phân loại, Sophos có thể tạo Connection Cache chứa các quyết định đã xác định.
Ví dụ:
Mã:
Connection
192.168.10.10:52000
|
v
142.250.x.x:443
Mã:
Firewall Rule: Allow
Route: WAN
SNAT: WAN IP
Application: HTTPS
Security Verdict: Safe
11.1. Packet đầu tiên
Mã:
Packet 1
|
v
SlowPath
|
Stateful Inspection
|
Firewall Rule
|
Routing / NAT
|
Security Policy
|
DPI Engine
11.2. Sau khi Connection được phân loại
Nếu Connection đủ điều kiện:
Mã:
Packet 2, 3, 4...
|
v
FastPath
|
v
Forward
Mã:
FastPath
|
v
DPI Engine
|
v
Forward
11.3. XGS và Xstream Flow Processor
Trên nhiều thiết bị Sophos XGS, kiến trúc bao gồm:
Mã:
+---------------------------+
| x86 CPU |
| |
| SlowPath |
| DPI Engine |
+---------------------------+
|
|
v
+---------------------------+
| Xstream Flow Processor |
| NPU |
| |
| FastPath |
+---------------------------+
Việc sử dụng Xstream Flow Processor giúp Sophos giảm tải cho CPU x86 và tăng tốc những luồng đủ điều kiện.
Trong các phiên bản Virtual hoặc Software Deployment, Sophos vẫn có cơ chế Firewall Acceleration nhưng không có đầy đủ khả năng tăng tốc phần cứng giống các Appliance XGS có NPU chuyên dụng.
12. Ví dụ quá trình xử lý lưu lượng LAN đi Internet
Giả sử có mô hình:
Mã:
PC
192.168.10.10
|
|
LAN
|
v
+----------------+
| Sophos Firewall|
| LAN:192.168.10.1
| WAN:203.0.113.10
+----------------+
|
|
WAN
|
v
Internet
Mã:
https://www.example.com
Bước 1: Packet đi vào LAN Interface
Packet:
Mã:
Source IP:
192.168.10.10
Destination IP:
93.184.216.34
Destination Port:
443
Protocol:
TCP
Bước 2: Stateful Inspection
Sophos kiểm tra Connection Table.Nếu đây là Connection mới:
Mã:
No existing session
Bước 3: Kiểm tra DoS và Spoof Protection
Sophos kiểm tra Packet có vi phạm chính sách DoS hoặc có dấu hiệu giả mạo Source IP hay không.Nếu hợp lệ:
Mã:
PASS
Bước 4: Xác định Routing
Sophos kiểm tra Routing Table.Ví dụ:
Mã:
0.0.0.0/0
|
v
WAN Gateway
Mã:
WAN
Bước 5: Firewall Rule
Sophos tìm Rule:
Mã:
LAN -> WAN
Mã:
Source Zone: LAN
Destination Zone: WAN
Service: HTTPS
Action: Accept
Bước 6: Security Policy
Firewall Rule được cấu hình:
Mã:
IPS: Enabled
Web Filtering: Enabled
Application Control: Enabled
Malware Scanning: Enabled
Bước 7: SSL/TLS Inspection
Nếu có SSL/TLS Rule:
Mã:
LAN -> WAN
Action: Decrypt
Bước 8: DPI Inspection
DPI Engine thực hiện:
Mã:
Application Identification
IPS Inspection
Web Filtering
Malware Scanning
Mã:
PASS
Bước 9: Source NAT
Địa chỉ:
Mã:
192.168.10.10
Mã:
203.0.113.10
Bước 10: Forward
Packet được gửi ra WAN Interface tới Internet.Toàn bộ quá trình có thể tóm tắt:
Mã:
192.168.10.10
|
v
LAN Interface
|
v
Packet Validation
|
v
Stateful Inspection
|
v
DoS / Spoof Check
|
v
Routing
|
v
Firewall Rule
|
v
SSL/TLS Inspection
|
v
DPI Engine
|
+---+---+---+
| | | |
IPS App Web AV
| | | |
+---+---+---+
|
v
SNAT
|
v
WAN Interface
|
v
Internet
13. Ví dụ quá trình xử lý lưu lượng Internet đến Server nội bộ
Xét mô hình:
Mã:
INTERNET
|
|
203.0.113.10:443
|
v
+----------------+
| Sophos Firewall|
+----------------+
|
DMZ
|
v
192.168.20.10
Web Server
Mã:
203.0.113.10:443
|
v
192.168.20.10:443
Mã:
203.0.113.10:443
Bước 1
Packet đi vào WAN Interface.Bước 2
Sophos kiểm tra Packet, DoS, Spoof Protection và trạng thái Connection.Bước 3
Sophos tra cứu DNAT Rule.
Mã:
203.0.113.10
|
v
192.168.20.10
Bước 4
Sophos xác định địa chỉ sau NAT:
Mã:
192.168.20.10
Mã:
DMZ Zone
Bước 5
Sophos kiểm tra Firewall Rule:
Mã:
WAN -> DMZ
Bước 6
Nếu Rule cho phép, các Security Policy tương ứng được áp dụng.Ví dụ:
Mã:
IPS
Application Control
Bước 7
Packet được chuyển đến Web Server:
Mã:
192.168.20.10
Mã:
Internet
|
v
WAN Interface
|
v
Packet Validation
|
v
DNAT Lookup
|
v
Destination Zone
|
v
Firewall Rule
|
v
Security Inspection
|
v
DMZ
|
v
Web Server
14. Các trường hợp gói tin bị Drop trên Sophos Firewall
Packet có thể bị Sophos loại bỏ ở nhiều giai đoạn khác nhau chứ không chỉ tại Firewall Rule.Một số trường hợp thường gặp gồm:
| Nguyên nhân | Giai đoạn |
|---|---|
| Packet malformed | Packet validation |
| TCP/IP anomaly | Ingress processing |
| DoS threshold exceeded | DoS protection |
| IP Spoofing | Spoof protection |
| Không có Firewall Rule phù hợp | Firewall processing |
| Firewall Rule có Action Drop | Firewall processing |
| IPS phát hiện Exploit | DPI Engine |
| Application bị cấm | Application Control |
| Website bị cấm | Web Filtering |
| Malware được phát hiện | Antivirus |
| SSL/TLS vi phạm Policy | SSL/TLS Inspection |
| Routing không hợp lệ | Routing |
| VPN Policy không phù hợp | VPN processing |
chưa đủ.“Firewall Rule đã Allow chưa?”
Quản trị viên còn cần kiểm tra:
Mã:
Firewall Rule
NAT Rule
Routing
SSL/TLS Rule
IPS
Application Control
Web Policy
DoS
VPN
Log Viewer
15. Ý nghĩa của kiến trúc xử lý gói tin trong thực tế
Việc hiểu Life of a Packet trên Sophos Firewall có ý nghĩa rất lớn trong quản trị và Troubleshooting.15.1. Giúp Troubleshooting chính xác
Giả sử máy Client không truy cập được Internet.Có thể kiểm tra theo đúng chuỗi:
Mã:
Interface
|
v
Routing
|
v
Firewall Rule
|
v
NAT
|
v
SSL/TLS
|
v
Web Policy
|
v
IPS
15.2. Giúp hiểu nguyên nhân Firewall Rule Allow nhưng Traffic vẫn bị chặn
Ví dụ Rule:
Mã:
LAN -> WAN
Action: Accept
Nguyên nhân có thể là:
Mã:
Firewall Rule
|
ACCEPT
|
v
Web Policy
|
BLOCK
Mã:
Firewall Rule
|
ACCEPT
|
v
Application Control
|
BLOCK
Các Security Engine phía sau vẫn có thể chặn Connection.
15.3. Giúp hiểu mối quan hệ giữa NAT và Firewall Rule
Một lỗi cấu hình phổ biến là quản trị viên chỉ tạo NAT Rule nhưng không tạo Firewall Rule.NAT chỉ thực hiện Address Translation.
NAT không tự động đồng nghĩa với việc Traffic được cho phép.
Sophos nêu rõ Firewall Rule quyết định Allow hoặc Drop lưu lượng, trong khi NAT Rule thực hiện dịch địa chỉ đối với lưu lượng phù hợp.
15.4. Giúp hiểu hiệu năng của Sophos
Nếu tất cả Packet đều phải thực hiện:
Mã:
Stateful Inspection
+
Routing
+
Firewall Rule
+
Application Identification
+
IPS
+
Web Filtering
Vì vậy Sophos sử dụng kiến trúc:
Mã:
Initial Packets
|
v
SlowPath
|
v
Classification
|
v
Connection Cache
|
v
FastPath
Đây cũng là lý do khi đánh giá NGFW không nên chỉ quan tâm đến Firewall Throughput mà còn cần xem xét:
Mã:
IPS Throughput
Threat Protection Throughput
SSL/TLS Inspection Performance
Application Control Performance
16. Kết luận
Cơ chế xử lý gói tin của Sophos Firewall là một quá trình nhiều lớp, kết hợp giữa các chức năng mạng truyền thống và các công nghệ bảo mật của Next-Generation Firewall. Khi một Connection mới được thiết lập, những Packet đầu tiên được xử lý chủ yếu trên SlowPath nhằm kiểm tra tính hợp lệ của Packet, trạng thái Connection, DoS, Spoof Protection, Routing, NAT, Firewall Rule và các chính sách bảo mật liên quan.Nếu Firewall Rule cho phép và lưu lượng yêu cầu kiểm tra chuyên sâu, Traffic có thể được chuyển đến DPI Engine. Tại đây, các chức năng như SSL/TLS Inspection, Intrusion Prevention, Application Identification, Application Control, Web Filtering, Antivirus, File Reputation và Zero-day Protection có thể được thực hiện trước khi Sophos quyết định cho phép hoặc ngăn chặn Connection.
Đối với NAT, cần phân biệt rõ giữa hai hướng xử lý. Với lưu lượng đi ra, Sophos thực hiện Firewall Rule trước rồi mới áp dụng SNAT. Với lưu lượng đi vào sử dụng DNAT, Firewall cần tra cứu DNAT để xác định Destination sau NAT và Destination Zone trước khi đối chiếu Firewall Rule.
Sau khi Connection được phân loại đầy đủ, Sophos có thể sử dụng FastPath Offloading để giảm việc lặp lại toàn bộ quá trình Firewall Processing trên từng Packet. Các quyết định về Routing, NAT, Security Policy và trạng thái Connection có thể được lưu trong Connection Cache, từ đó các Packet tiếp theo được xử lý hiệu quả hơn. Trên những thiết bị Sophos XGS phù hợp, Xstream Flow Processor còn cung cấp khả năng tăng tốc bằng NPU chuyên dụng.
Có thể tóm tắt nguyên lý xử lý lưu lượng của Sophos Firewall bằng mô hình:
Mã:
PACKET
|
v
INGRESS INTERFACE
|
v
Packet Validation
|
v
DoS / Spoof Protection
|
v
Stateful Inspection
|
v
DNAT / Routing Decision
|
v
Firewall Rule
/ \
DROP ACCEPT
|
v
Security Policy
|
v
DPI ENGINE
/ / | \
IPS App Web AV
|
SSL/TLS Inspection
|
v
SNAT
|
v
QoS
|
v
EGRESS INTERFACE
|
v
DESTINATION
Initial Connection
|
v
SlowPath
|
Classification
|
v
Connection Cache
|
v
FastPath
Sửa lần cuối:
Bài viết liên quan
Được quan tâm
Bài viết mới