Trần Ngọc Quý
Intern
Mục lục
- Giới thiệu
- Layer 2 Loop
- Spanning Tree Protocol – STP
- Rapid Spanning Tree Protocol – RSTP
- Multiple Spanning Tree Protocol – MSTP
- So sánh STP, RSTP và MSTP
- Mô hình LAB triển
- Cấu hình STP
- Cấu hình RSTP
- Cấu hình MSTP
- Kiểm tra và đánh giá
- Kết luận
1. Giới thiệu
- Trong mạng Layer 2, việc triển khai nhiều đường kết nối giữa các Switch giúp tăng khả năng dự phòng. Tuy nhiên, nếu tồn tại nhiều đường truyền đồng thời mà không có cơ chế kiểm soát, hệ thống có thể xuất hiện Layer 2 Loop.
- Các giao thức STP, RSTP và MSTP được sử dụng để xây dựng topology logic không có vòng lặp bằng cách lựa chọn đường truyền tối ưu và đưa các đường dư thừa vào trạng thái dự phòng.
2. Layer 2 Loop
Layer 2 Loop xảy ra khi Ethernet Frame có thể lưu thông theo một vòng khép kín giữa các Switch.Trong mô hình thực hành:
Ba Switch tạo thành một topology tam giác, do đó tồn tại nhiều đường truyền giữa các thiết bị.
Nếu không có cơ chế chống Loop, hệ thống có thể gặp:
- Broadcast Storm: Broadcast Frame bị nhân bản liên tục.
- MAC Table Instability: địa chỉ MAC liên tục thay đổi giữa các cổng.
- Duplicate Frame: thiết bị nhận nhiều bản sao của cùng một frame.
- Tăng mức sử dụng CPU và băng thông.
- Làm mạng LAN mất ổn định.
3. Spanning Tree Protocol – STP
STP (Spanning Tree Protocol) là giao thức chống vòng lặp Layer 2, được phát triển theo chuẩn IEEE 802.1D.STP xây dựng một topology logic không vòng lặp bằng cách:
- Lựa chọn Root Bridge.
- Xác định đường đi tốt nhất từ các Switch đến Root Bridge.
- Xác định vai trò của từng cổng.
- Đưa đường truyền dư thừa vào trạng thái không chuyển tiếp.
Root Bridge
Root Bridge được lựa chọn dựa trên Bridge ID, gồm:Bridge Priority + MAC Address
Switch có Bridge ID thấp nhất sẽ trở thành Root Bridge. Có thể chủ động chọn Root bằng:
Hoặc:spanning-tree vlan 10 root primary
Priority càng thấp thì khả năng trở thành Root Bridge càng cao.spanning-tree vlan 10 priority 4096
Vai trò của Port
Một số vai trò quan trọng:- Root Port (RP): cổng có đường tốt nhất về Root Bridge.
- Designated Port (DP): cổng được phép Forward trên một segment.
- Blocked Port: cổng bị chặn để loại bỏ vòng lặp.
4. Rapid Spanning Tree Protocol – RSTP
RSTP (Rapid Spanning Tree Protocol) theo IEEE 802.1w là phiên bản cải tiến của STP, có khả năng hội tụ nhanh hơn khi topology thay đổi.RSTP sử dụng ba trạng thái chính:
- Discarding
- Learning
- Forwarding
- Root Port.
- Designated Port.
- Alternate Port.
- Backup Port.
Trên Cisco có thể sử dụng:
Rapid-PVST+ áp dụng cơ chế RSTP riêng cho từng VLAN.spanning-tree mode rapid-pvst
5. Multiple Spanning Tree Protocol – MSTP
MSTP (Multiple Spanning Tree Protocol) cho phép nhiều VLAN sử dụng chung một Spanning Tree Instance.Ví dụ:
VLAN 10,20 → MST Instance 1
VLAN 30,40 → MST Instance 2
Thay vì tạo một Spanning Tree riêng cho từng VLAN, MSTP có thể gom nhiều VLAN vào cùng một Instance, giúp giảm tài nguyên xử lý trong hệ thống có nhiều VLAN.
Các Switch thuộc cùng một MST Region phải có cùng:
- Region Name.
- Revision Number.
- VLAN-to-Instance Mapping.
6. So sánh STP, RSTP và MSTP
| Tiêu chí | STP | RSTP | MSTP |
|---|---|---|---|
| Chuẩn | IEEE 802.1D | IEEE 802.1w | IEEE 802.1s / 802.1Q |
| Chống Loop Layer 2 | Có | Có | Có |
| Hội tụ | Chậm | Nhanh | Nhanh |
| Quản lý nhiều VLAN | Hạn chế | Tốt | Tốt |
| Spanning Tree Instance | Theo topology/VLAN tùy triển khai | Theo VLAN với Rapid-PVST+ | Nhiều VLAN/Instance |
| Độ phức tạp | Thấp | Trung bình | Cao hơn |
| Phù hợp | Mạng đơn giản | Mạng LAN phổ biến | Hệ thống có nhiều VLAN |
7. Mô hình LAB triển khai
Mô hình Lab gồm ba Switch:
| Thiết bị | Interface | Kết nối |
|---|---|---|
| SW1 | e0/0 | SW2-->e0/0 |
| SW1 | e0/1 | SW3-->e0/0 |
| SW2 | e0/1 | SW3-->e0/1 |
8. Cấu hình STP
8.1. Cấu hình VLAN và Trunk- Thực hiện trên cả ba Switch:
Mã:
enable
configure terminal
vlan 10
name VLAN10
exit
vlan 20
name VLAN20
exit
- Thực hiện trên SW1
Mã:
interface range e0/0-1
switchport trunk encapsulation dot1q
switchport mode trunk
no shutdown
exit
- Thực hiện trên SW2
Mã:
interface range e0/0-1
switchport trunk encapsulation dot1q
switchport mode trunk
no shutdown
exit
- Thực hiện trên SW3
Mã:
interface range e0/0-1
switchport trunk encapsulation dot1q
switchport mode trunk
no shutdown
exit
- Kiểm tra:
Nếu SW1 là Root Bridge, có thể quan sát topology logic:show interfaces trunk
Một trong các cổng trên liên kết SW2 ↔ SW3 sẽ không Forward đối với VLAN tương ứng để ngăn Loop.
Cổng chính xác bị chặn phụ thuộc vào Bridge ID, Path Cost và Port ID của các Switch.
9. Cấu hình RSTP
Để chuyển sang Rapid-PVST+, thực hiện trên cả ba Switch:
Mã:
enable
configure terminal
spanning-tree mode rapid-pvst
Trên SW1
spanning-tree vlan 10,20 root primary
Trên SW2
Kiểm tra:spanning-tree vlan 10,20 root secondary
Hoặc:show spanning-tree
Kết quả sẽ thể hiện các vai trò như:show spanning-tree vlan 10
Root
Designated
Alternate
RSTP có khả năng đưa Alternate Port vào Forwarding nhanh hơn STP khi đường truyền chính bị lỗi.
10. Cấu hình MSTP
10.1. Chuyển sang MST Mode
Thực hiện trên cả ba Switch:
Mã:
configure terminal
spanning-tree mode mst
10.2. Cấu hình MST Region
Cấu hình giống nhau trên SW1, SW2 và SW3:
Mã:
spanning-tree mst configuration
name LAB
revision 1
instance 1 vlan 10
instance 2 vlan 20
exit
show spanning-tree mst configuration
10.3. Cấu hình Root Bridge
Cho SW1 làm Root của Instance 1:SW1(config)# spanning-tree mst 1 root primary
Cho SW2 làm Root của Instance 2:
Có thể cấu hình Root dự phòng:SW2(config)# spanning-tree mst 2 root primary
SW2(config)# spanning-tree mst 1 root secondary
Cách cấu hình trên giúp hai MST Instance có thể sử dụng các Root Bridge khác nhau, hỗ trợ phân bố lưu lượng giữa các đường truyền.SW1(config)# spanning-tree mst 2 root secondary
11. Kiểm tra và đánh giá
11.1. Kiểm tra Root Bridge
show spanning-tree root
11.2. Kiểm tra STP theo VLAN
Kiểm tra:show spanning-tree vlan 10
- Root ID.
- Bridge ID.
- Root Port.
- Designated Port.
- Port bị Blocking/Discarding.
11.3. Kiểm tra RSTP
Quan sát các trạng thái:show spanning-tree
11.4. Kiểm tra MSTP
Hoặc:show spanning-tree mst
show spanning-tree mst 1
show spanning-tree mst 2
11.5. Kiểm tra khả năng dự phòng
Sau khi xác định đường truyền đang Forward, có thể mô phỏng sự cố bằng cách shutdown một interface.Ví dụ trên SW1:
Sau đó kiểm tra lại:interface e0/0
shutdown
STP/RSTP sẽ tính toán lại topology và đưa đường dự phòng vào trạng thái Forwarding.show spanning-tree
Khôi phục interface:
Qua quá trình này có thể quan sát rõ chức năng ngăn Loop và duy trì đường truyền dự phòng của Spanning Tree.interface e0/0
no shutdown
12. Kết luận
Qua bài này có thể rút ra các nội dung chính:- Layer 2 Loop xuất hiện khi có nhiều đường kết nối dư thừa giữa các Switch.
- Loop có thể gây Broadcast Storm, MAC Table Instability và Duplicate Frame.
- STP loại bỏ vòng lặp bằng cách chặn một số đường truyền dư thừa.
- Root Bridge là điểm tham chiếu để xây dựng Spanning Tree.
- RSTP cải tiến STP với khả năng hội tụ nhanh hơn.
- MSTP cho phép nhiều VLAN sử dụng chung một Spanning Tree Instance.
- Khi đường truyền chính gặp sự cố, giao thức Spanning Tree có thể kích hoạt đường dự phòng nhằm duy trì kết nối.
Bài viết liên quan
Được quan tâm
Bài viết mới