Trần Ngọc Quý
Intern
Mục lục
- Giới thiệu
- Tổng quan về LACP
- Nguyên lý hoạt động
- Các chế độ của LACP
- Mô hình LAB
- Cấu hình LACP
- Kiểm tra hoạt động
- Kiểm tra khả năng dự phòng
- Kết luận
1. Giới thiệu
Trong hệ thống mạng, việc sử dụng duy nhất một đường kết nối giữa hai thiết bị chuyển mạch có thể tạo ra điểm lỗi đơn (Single Point of Failure). Khi đường truyền gặp sự cố, kết nối giữa các thiết bị có thể bị gián đoạn. LACP (Link Aggregation Control Protocol) cho phép kết hợp nhiều liên kết vật lý thành một liên kết logic duy nhất, thường được gọi là EtherChannel hoặc Port-Channel. Giải pháp này giúp:
- Tăng tổng băng thông giữa các thiết bị.
- Cung cấp khả năng dự phòng khi một liên kết thành viên gặp sự cố.
- Phân phối lưu lượng trên nhiều đường truyền.
- Giúp Spanning Tree Protocol xem nhóm liên kết như một đường logic duy nhất.
2. Tổng quan về LACP
- LACP – Link Aggregation Control Protocol là giao thức tiêu chuẩn dùng để tự động đàm phán và quản lý các liên kết vật lý tham gia vào một nhóm Link Aggregation.
- LACP ban đầu được định nghĩa trong IEEE 802.3ad và hiện thuộc tiêu chuẩn IEEE 802.1AX.
- Khi nhiều cổng vật lý được đưa vào cùng một EtherChannel, chúng sẽ hoạt động như một giao diện logic duy nhất.
- Trong trường hợp một liên kết vật lý bị lỗi, lưu lượng có thể tiếp tục truyền qua liên kết còn lại mà không làm mất toàn bộ kết nối giữa hai switch
3. Nguyên lý hoạt động
Hai switch sử dụng LACP để trao đổi các bản tin điều khiển nhằm xác định những cổng nào có thể tham gia vào cùng một nhóm EtherChannel.Sau khi quá trình đàm phán thành công hai đường truyền vật lý được xem như một kết nối logic.
Lưu lượng được phân phối qua các thành viên của EtherChannel dựa trên thuật toán băm của thiết bị, chẳng hạn dựa trên:
- Địa chỉ MAC nguồn/đích.
- Địa chỉ IP nguồn/đích.
- Cổng TCP/UDP nguồn/đích.
4. Các chế độ của LACP
LACP trên thiết bị Cisco thường có hai chế độ chính:| Chế độ | Ý nghĩa |
|---|---|
| active | Chủ động gửi bản tin LACP để thiết lập EtherChannel |
| passive | Chờ nhận bản tin LACP từ thiết bị phía bên kia |
Các trường hợp thường gặp:
| SW1 | SW2 | EtherChannel |
|---|---|---|
| active | active | Thành công |
| active | passive | Thành công |
| passive | active | Thành công |
| passive | passive | Không thành công |
5. Mô hình LAB
Bảng địa chỉ IP
| Thiết bị | Interface | ip |
|---|---|---|
| VPC3 | eth0 | 192.168.10.10/24 |
| VPC4 | eth0 | 192.168.10.20/24 |
6. Cấu hình LACP
6.1. Cấu hình VPC3
Trên VPC3:
kiểm tra:ip 192.168.10.10/24
show ip
6.2. Cấu hình VPC4
Trên VPC4:
kiểm tra:ip 192.168.10.20/24
show ip
6.3. Cấu hình SW1
Tạo VLAN 10:
enable
configure terminal
vlan 10
name LACP_LAB
exit
Cấu hình cổng kết nối VPC3:
interface ethernet0/2
switchport mode access
switchport access vlan 10
no shutdown
exit
chú ý: nếu bị lỗi
Nghĩa là switch của bạn đang để kiểu đóng gói trunk là Auto, nên chưa cho phép ép cổng sang chế độ trunk. Với IOS này, bạn phải chọn 802.1Q (dot1q) trước, rồi mới cấu hình switchport mode trunk.Command rejected: An interface whose trunk encapsulation is "Auto"
can not be configured to "trunk" mode.
thêm lệnh switchport trunk encapsulation dot1q
Cấu hình hai đường kết nối đến SW2:
interface range ethernet0/0-1
switchport trunk encapsulation dot1q
switchport mode trunk
switchport trunk allowed vlan 10
channel-group 1 mode active
no shutdown
exit
Cấu hình Port-Channel:
Kết thúc:interface port-channel1
switchport trunk encapsulation dot1q
switchport mode trunk
switchport trunk allowed vlan 10
no shutdown
exit
end
write memory
6.4. Cấu hình SW2
Tạo VLAN 10:
enable
configure terminal
vlan 10
name LACP_LAB
exit
Cấu hình cổng kết nối :
interface ethernet0/2
switchport mode access
switchport access vlan 10
no shutdown
exit
Cấu hình hai đường kết nối đến SW1 :
interface range ethernet0/0-1
switchport trunk encapsulation dot1q
switchport mode trunk
switchport trunk allowed vlan 10
channel-group 1 mode active
no shutdown
exit
Cấu hình Port-Channel:
interface port-channel1
switchport trunk encapsulation dot1q
switchport mode trunk
switchport trunk allowed vlan 10
no shutdown
exit
Kết thúc:
7. Kiểm tra hoạt độngend
write memory
7.1. Kiểm tra trạng thái EtherChannel
Trên SW1 hoặc SW2:
show etherchannel summary
Trong đó:
- Po1: Port-channel 1.
- S: Port-Channel hoạt động ở Layer 2.
- U: Port-Channel đang được sử dụng.
- P: Interface đã được đưa vào Port-Channel thành công.
Lệnh này cho phép kiểm tra thiết bị LACP ở đầu bên kia và các cổng đang tham gia quá trình đàm phán.show lacp neighbor
7.3. Kiểm tra Port-Channel
Có thể sử dụng thêm:show interfaces port-channel 1
Để xác nhận Port-channel1 đang hoạt động ở chế độ trunk và VLAN 10 được phép truyền qua.show interfaces trunk
7.4. Kiểm tra kết nối giữa hai VPC
ping 192.168.10.20
8. Một số lưu ý khi cấu hình LACP
Để EtherChannel hoạt động ổn định, các interface thành viên cần có cấu hình tương thích với nhau, đặc biệt là:- Cùng tốc độ và duplex khi nền tảng yêu cầu.
- Cùng chế độ Layer 2.
- Nếu là Access Port phải thuộc cùng VLAN.
- Nếu là Trunk Port phải có cấu hình trunk tương thích.
- Danh sách VLAN được phép trên trunk nên đồng nhất.
- Hai đầu phải sử dụng chế độ LACP phù hợp.
Ví dụ, nếu một cổng được cấu hình Access trong khi cổng còn lại là Trunk, EtherChannel có thể không được hình thành hoặc hoạt động không đúng.
Một điểm cần lưu ý khác là:
LACP giúp tăng tổng khả năng truyền tải của hệ thống bằng cách phân phối nhiều luồng dữ liệu qua các đường vật lý khác nhau. Một phiên truyền đơn lẻ thường vẫn được ánh xạ vào một thành viên cụ thể dựa trên thuật toán load-balancingLACP ≠ tăng gấp đôi tốc độ cho từng kết nối đơn lẻ
9. Kết luận
- Qua bài LAB, hai liên kết vật lý giữa SW1 và SW2 đã được gộp thành một liên kết logic Port-channel1 bằng giao thức LACP. Hai interface Ethernet0/0 và Ethernet0/1 cùng tham gia vào EtherChannel, giúp tăng khả năng sử dụng đường truyền đồng thời cung cấp cơ chế dự phòng.
- Khi một trong hai liên kết vật lý bị ngắt, Port-Channel vẫn duy trì hoạt động thông qua liên kết còn lại và VPC3 vẫn có thể liên lạc với VPC4. Điều này cho thấy LACP là một giải pháp hiệu quả trong việc tăng tính sẵn sàng, tận dụng băng thông và hạn chế gián đoạn kết nối trong hệ thống mạng.
- Trong thực tế, LACP được sử dụng phổ biến cho các kết nối Switch-to-Switch, Switch-to-Server và Switch-to-Core/Distribution, đặc biệt trong những hệ thống yêu cầu tính sẵn sàng cao và khả năng mở rộng băng thông.
Sửa lần cuối:
Bài viết liên quan
Được quan tâm
Bài viết mới