Palo Alto Tìm hiểu Thành Phần Cơ Bản Của Hệ Thống Mạng ,Mạng LAN Ethernet và Mô Hình TCP/IP và OSI

Mục lục:
I. Một hệ thống mạng sẽ bao gồm 3 nhóm yếu tố chính:
1. Thiết bị đầu cuối
2. Thiết bị trung gian
3. Môi trường truyền dẫn
II. Mạng LAN Ethernet
1. Ethernet
2. Đặc điểm
III. Mô Hình OSI và Mô Hình TCP/IP
1. Khái quát
2. Bảng so sánh các tầng
3. Tóm tắt
IV. Kết luận

I. Một hệ thống mạng sẽ bao gồm 3 nhóm yếu tố chính:

1.Đầu tiên là thiết bị đầu cuối: Nơi khởi tạo hoặc tiếp nhận dữ liệu.​
Ví dụ: PC, Laptop, Server, Camera IP,...)​
2.Tiếp theo là thiết bị trung gian: Chuyển tiếp, định tuyến và bảo vệ luồng dữ liệu.​
Ví dụ:
• Switch: Kết nối các thiết bị trong cùng một mạng LAN.​
• Router: Kết nối các mạng khác nhau như nối mạng LAN với internet và chuyển gói tin dựa trên địa chỉ IP.​
• Firewall: Kiểm soát và lọc lưu lượng truy cập dựa trên quy tắc bảo mật.
• Access Point: Phát tín hiệu Wi-Fi cho các thiết bị không dây kết nối vào mạng.​
3.Cuối cùng là môi trường truyền dẫn​
Ví dụ:​
• Cáp đồng: Phổ biến trong mạng LAN​
• Cáp quang: Tốc độ cao, truyền xa, chống nhiễu từ trường dùng cho đường trục chính hoặc kết nối internet.​
• Sóng không dây: Wi-Fi. Bluetooth, 4G/5G.

II.Mạng LAN Ethernet

1. Ethernet là công nghệ mạng LAN có dây được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, hoạt động chủ yếu ở lớp 1(Physical) và lớp 2(Data Link).​
2. Các đặc điểm quan trọng:
• Địa chỉ MAC (Physical Address): Mỗi card mạng (NIC) Ethernet có một địa chỉ MAC duy nhất (48-bit, viết dưới dạng Hexa: XX:XX:XX:XX:XX:XX) để định danh thiết bị trong cùng mạng nội bộ.​

• Khung dữ liệu Ethernet (Ethernet Frame): Dữ liệu được đóng gói thành các Frame chứa địa chỉ MAC nguồn, MAC đích, dữ liệu chính (Payload) và mã kiểm lỗi (FCS/CRC).
• Cơ chế CSMA/CD: Cơ chế giúp các thiết bị kiểm tra đường truyền trước khi gửi dữ liệu để tránh xung đột (hiện nay với Switch hỗ trợ Full-Duplex, xung đột gần như đã bị loại bỏ hoàn toàn
• Chuẩn tốc độ phổ biến:​
• Fast Ethernet: 100 Mbps​
• Gigabit Ethernet: 1 Gbps (phổ biến hiện nay)​
• 10-Gigabit Ethernet: 10 Gbps (dùng cho Data Center, Server)​

III. Mô hình OSI và mô hình TCP/IP
1. Các thiết bị của nhiều hãng khác nhau có thể giao tiếp với nhau, người ta chuẩn hóa quá trình truyền dữ liệu qua các tầng Layer.​
2. Bảng so sánh các tầng
Screenshot 2026-07-23 163803.png


3. Dù cùng mục tiêu là chuẩn hóa quá trình truyền thông giữa các máy tính, OSI và TCP/IP đóng vai trò hoàn toàn khác nhau trong thực tế ngành mạng:
a. Mô hình OSI: gồm 7 tầng được phân chia chức năng rõ ràng và chặt chẽ, giúp chúng ta dễ học tập và phân tích hoặc định vị lỗi hệ thống mạng.
b. Mô hình TCP/IP: là thứ đang vận hành toàn bộ internet ngày nay.
IV. Kết luận

Hệ thống mạng máy tính là sự kết hợp đồng bộ giữa hần cứng (thiết bị đầu cuối như PC/Server, thiết bị trung gian như Switch/Router/Firewall và môi trường truyền dẫn như cáp quang /Wi-Fi) với các giao thức truyền thông; trong đó Ethernet đóng vai trò là chuẩn mạng LAN phổ biến nhất ở lớp liên kết dữ liệu giúp chuyển tiếp các khung tin (Frame) dựa trên địa chỉ MAC vật lý, còn mô hình OSI (7 tầng) và TCP/IP (4 tầng) cung cấp khung quy tắc tiêu chuẩn giúp đóng gói, định tuyến và truyền dữ liệu qua địa chỉ IP một cách chính xác, tin cậy.
 
Sửa lần cuối:
Back
Top