Cisco Network Bài 6_T1_[Lý thuyết+Lab]Tìm Hiểu Và Cấu Hình IPv4 Address, Hoạt Động Của Router + LAB

Mục lục

  1. Giới thiệu
  2. Tổng quan về địa chỉ IPv4
  3. Hoạt động của Router
  4. Mối quan hệ giữa địa chỉ ipv4 và hoạt động định tuyến của router
  5. So sánh địa chỉ ipv4 và ipv6
  6. Mô hình LAB
  7. Cấu hình mô hình Lab
  8. Kết luận

1. Giới thiệu​


IPv4 (Internet Protocol version 4) là giao thức thuộc tầng Network trong mô hình TCP/IP, được sử dụng để định danh thiết bị và hỗ trợ truyền dữ liệu giữa các mạng khác nhau. Trong một mạng LAN, các thiết bị cùng subnet có thể trao đổi dữ liệu trực tiếp. Tuy nhiên, khi hai thiết bị nằm trên hai mạng IP khác nhau, dữ liệu cần được chuyển tiếp thông qua Router.
Bài LAB này tập trung vào:
  • Tìm hiểu cấu trúc của địa chỉ IPv4.
  • Cấu hình địa chỉ IPv4 trên Router và máy trạm.
  • Tìm hiểu cách Router chuyển tiếp gói tin.
  • Thiết lập định tuyến giữa hai mạng LAN.
  • Kiểm tra quá trình truyền dữ liệu từ đầu cuối đến đầu cuối.

2. Tổng quan về địa chỉ IPv4​

2.1. Khái niệm và cấu trúc địa chỉ IPv4​

  • Địa chỉ IPv4 là một chuỗi 32 bit nhị phân, được sử dụng để định danh duy nhất một giao diện mạng (network interface) của thiết bị trong một mạng sử dụng giao thức TCP/IP. Để thuận tiện cho việc đọc và cấu hình, 32 bit này được chia thành 4 nhóm 8 bit (gọi là octet), mỗi octet được biểu diễn dưới dạng số thập phân từ 0 đến 255 và các octet được phân cách nhau bởi dấu chấm — cách biểu diễn này được gọi là ký hiệu thập phân có dấu chấm (dotted-decimal notation). Ví dụ, địa chỉ 192.168.1.10 tương ứng với chuỗi nhị phân 11000000.10101000.00000001.00001010.​
  • Về mặt logic, một địa chỉ IPv4 luôn được chia thành hai phần: phần định danh mạng (Network ID) và phần định danh thiết bị (Host ID). Phần Network ID xác định mạng mà thiết bị đang thuộc về, còn phần Host ID xác định một thiết bị cụ thể trong mạng đó. Ranh giới giữa hai phần này được xác định thông qua subnet mask hoặc tiền tố mạng (network prefix).​
1788777962580.png

2.2. Phân lớp địa chỉ IPv4 (Classful Addressing)​

Theo phương pháp đánh địa chỉ phân lớp truyền thống, không gian địa chỉ IPv4 được chia thành năm lớp A, B, C, D, E dựa trên giá trị của các bit đầu tiên trong octet thứ nhất. Trong đó, lớp A, B, C được sử dụng cho việc đánh địa chỉ unicast thông thường, lớp D dành riêng cho địa chỉ multicast, còn lớp E được dự phòng cho mục đích nghiên cứu và thử nghiệm. Bảng dưới đây tóm tắt đặc điểm của từng lớp:​

LớpBít đầu tiênKhoảng octet đầuSubnet maskMục đích
A​
0​
1 – 126​
255.0.0.0 (/8)​
Mạng rất lớn​
B​
10​
128 – 191​
255.255.0.0 (/16)​
Mạng cỡ trung bình​
C​
110​
192 – 223​
255.255.255.0 (/24)​
Mạng cỡ nhỏ​
D​
1110​
224 – 239​
Không áp dụng​
Multicast​
E​
1111​
240 – 255​
Không áp dụng​
Dự phòng, nghiên cứu​

Lớp A (1.0.0.0 -> 126.0.0.0)

1788777185592.png

Lớp B (128.0.0.0 -> 191.255.0.0)

1788777200391.png

Lớp C (192.0.0.0 -> 223.255.255.0)


1788777693150.png

Lớp D (224.0.0.0 -> 239.255.255.255)

Lớp E (240.0.0.0 -> 255.255.255.255)


Mặc dù mô hình classful mang tính lịch sử và hiện nay ít được sử dụng để phân bổ địa chỉ trên Internet, việc nắm vững nguyên lý này vẫn cần thiết vì nó là nền tảng để hiểu các khái niệm về subnet mask mặc định và kỹ thuật chia mạng con (subnetting).​

2.3. Subnet Mask và kỹ thuật CIDR​

  • Subnet mask là một chuỗi 32 bit dùng để xác định ranh giới giữa phần Network ID và phần Host ID trong một địa chỉ IPv4. Các bit có giá trị 1 trong subnet mask tương ứng với phần mạng, còn các bit có giá trị 0 tương ứng với phần host. Ví dụ, subnet mask 255.255.255.0 (tương đương 11111111.11111111.11111111.00000000) cho biết 24 bit đầu là phần mạng và 8 bit cuối là phần host.​
  • Để khắc phục sự cứng nhắc của mô hình classful và sử dụng không gian địa chỉ hiệu quả hơn, kỹ thuật CIDR (Classless Inter-Domain Routing) được đưa ra, cho phép biểu diễn subnet mask dưới dạng tiền tố "/n", trong đó n là số bit dành cho phần mạng. Ví dụ, 192.168.1.0/24 tương đương với subnet mask 255.255.255.0. CIDR cũng là cơ sở cho kỹ thuật chia mạng con (subnetting) và gộp mạng (route summarization/supernetting), giúp giảm đáng kể kích thước bảng định tuyến trên các router trong mạng lớn.​
  • Trong một mạng con bất kỳ, hai địa chỉ đặc biệt luôn được dành riêng và không thể gán cho thiết bị: địa chỉ mạng (network address) — có toàn bộ các bit host bằng 0, dùng để định danh mạng con; và địa chỉ quảng bá (broadcast address) — có toàn bộ các bit host bằng 1, dùng để gửi dữ liệu đến tất cả thiết bị trong mạng con đó.​

2.4. Phân loại theo phạm vi sử dụng: địa chỉ Public, Private và một số địa chỉ đặc biệt​

Xét theo phạm vi định tuyến trên Internet, địa chỉ IPv4 được chia thành hai nhóm chính. Địa chỉ Public (địa chỉ công cộng) là địa chỉ duy nhất trên toàn cầu, được các tổ chức quản lý số hiệu Internet (như IANA, RIR) cấp phát và có thể định tuyến trực tiếp trên Internet. Địa chỉ Private (địa chỉ riêng) chỉ có ý nghĩa trong phạm vi một mạng nội bộ (LAN), không được định tuyến trên Internet công cộng và được định nghĩa trong RFC 1918:​

LớpDải địa chỈ PrivateSố mạngCIDR
A​
10.0.0.0 – 10.255.255.255​
1 mạng lớp A​
/8​
B​
172.16.0.0 – 172.31.255.255​
16 mạng lớp B​
/12​
C​
192.168.0.0 – 192.168.255.255​
256 mạng lớp C​
/16​

Bên cạnh đó, một số dải địa chỉ được dành riêng cho các mục đích đặc biệt, ví dụ dải 127.0.0.0/8 dùng cho địa chỉ loopback (kiểm tra ngăn xếp TCP/IP nội bộ của chính thiết bị), địa chỉ 0.0.0.0 dùng để biểu diễn một tuyến đường mặc định hoặc một địa chỉ chưa xác định, và địa chỉ 255.255.255.255 là địa chỉ broadcast giới hạn (limited broadcast) trong phạm vi mạng cục

3. Hoạt động của Router​

3.1. Vai trò và chức năng cơ bản của Router​

Router là thiết bị mạng hoạt động chủ yếu ở tầng 3 (Network Layer) của mô hình OSI, có chức năng kết nối và chuyển tiếp dữ liệu giữa hai hay nhiều mạng khác nhau — trong khi switch chỉ chuyển mạch trong phạm vi một mạng LAN dựa trên địa chỉ MAC ở tầng 2. Router thực hiện hai nhiệm vụ cốt lõi: xác định đường đi (path determination) và chuyển tiếp gói tin (packet forwarding/switching).​
• Xác định đường đi: router phân tích địa chỉ IP đích trong gói tin và tra cứu bảng định tuyến để xác định giao diện ra (outgoing interface) phù hợp nhất.
• Chuyển tiếp gói tin: sau khi xác định được đường đi, router đóng gói lại gói tin với thông tin tầng liên kết dữ liệu phù hợp và gửi ra giao diện tương ứng.

3.2. Bảng định tuyến (Routing Table)​

Bảng định tuyến là cấu trúc dữ liệu trung tâm trong hoạt động của router, lưu trữ thông tin về các mạng đích mà router đã biết cùng với thông tin cần thiết để đến được các mạng đó. Mỗi mục (entry) trong bảng định tuyến thường bao gồm các thành phần chính sau:​
1. Địa chỉ mạng đích (destination network) và subnet mask tương ứng.
2. Địa chỉ IP của trạm kế tiếp (next-hop address) — địa chỉ router liền kề mà gói tin sẽ được chuyển đến.
3. Giao diện ra (outgoing interface) mà router sẽ sử dụng để gửi gói tin.
4. Chỉ số quản trị (Administrative Distance) — mức độ tin cậy của nguồn thông tin định tuyến, dùng khi có nhiều nguồn cung cấp cùng một tuyến đường.
5. Chỉ số đo lường (Metric) — giá trị phản ánh "chi phí" của tuyến đường, ví dụ như số hop, băng thông hoặc độ trễ, tùy theo giao thức định tuyến.
Nguồn hình thành các mục trong bảng định tuyến có thể đến từ ba loại: (1) các mạng kết nối trực tiếp (connected routes) với giao diện của router; (2) các tuyến đường được cấu hình thủ công bởi quản trị viên (static routes); và (3) các tuyến đường được học tự động thông qua giao thức định tuyến động (dynamic routes).​

3.3. Quy trình xử lý và chuyển tiếp gói tin​

Khi một gói tin IP đến giao diện của router, thiết bị thực hiện tuần tự các bước xử lý sau:​
1. Nhận khung dữ liệu (frame) tại giao diện vào, kiểm tra và loại bỏ phần tiêu đề tầng 2 để lấy ra gói tin IP.
2. Kiểm tra tính hợp lệ của gói tin (ví dụ checksum của tiêu đề IP) và giảm giá trị TTL (Time to Live) đi 1; nếu TTL bằng 0, gói tin bị loại bỏ và một thông báo ICMP Time Exceeded được gửi trả lại nguồn.
3. Tra cứu địa chỉ IP đích trong bảng định tuyến theo nguyên tắc "khớp dài nhất" (longest prefix match) — router luôn ưu tiên chọn mục có subnet mask dài nhất (cụ thể nhất) khớp với địa chỉ đích.
4. Nếu tìm thấy tuyến đường phù hợp, router xác định giao diện ra và địa chỉ next-hop; nếu không tìm thấy và không có tuyến đường mặc định (default route), gói tin bị loại bỏ và router gửi thông báo ICMP Destination Unreachable.
5. Đóng gói lại gói tin IP với tiêu đề tầng 2 mới phù hợp với công nghệ của giao diện ra (ví dụ khung Ethernet với địa chỉ MAC được xác định qua giao thức ARP), sau đó chuyển gói tin ra khỏi giao diện tương ứng.
Cần lưu ý rằng trong toàn bộ quá trình trên, địa chỉ IP nguồn và đích ở tầng 3 được giữ nguyên xuyên suốt hành trình của gói tin (trừ trường hợp có NAT), trong khi địa chỉ tầng 2 (MAC) được thay đổi tại mỗi chặng (hop) trung gian.​

3.4. Các giao thức và phương thức định tuyến​

Router có thể xây dựng bảng định tuyến theo hai phương thức: định tuyến tĩnh và định tuyến động. Bảng so sánh dưới đây trình bày sự khác biệt cơ bản giữa hai phương thức này:​

Tiêu chíĐịnh tuyến tĩnhĐịnh tuyến động
Cách thiết lập​
Quản trị viên cấu hình thủ công​
Router tự trao đổi và học đường đi qua giao thức​
Khả năng mở rộng​
Kém, phù hợp mạng nhỏ​
Tốt, phù hợp mạng lớn, thay đổi liên tục​
Tài nguyên hệ thống​
Tiêu tốn ít CPU/băng thông​
Tiêu tốn thêm CPU và băng thông cho việc trao đổi​
Khả năng thích nghi​
Không tự động khi mạng thay đổi​
Tự động cập nhật khi có sự cố hoặc thay đổi topology​
Ví dụ giao thức​
Cấu hình route thủ công trên router​
RIP, OSPF, EIGRP, BGP​

Đối với định tuyến động, các giao thức thường được phân theo hai nhóm chính: giao thức định tuyến nội (Interior Gateway Protocol – IGP), sử dụng bên trong một hệ tự trị (Autonomous System), bao gồm các đại diện tiêu biểu như RIP (Routing Information Protocol – dựa trên thuật toán vector khoảng cách, dùng số hop làm metric), OSPF (Open Shortest Path First – dựa trên thuật toán trạng thái liên kết, dùng chi phí dựa trên băng thông làm metric) và EIGRP; và giao thức định tuyến ngoại (Exterior Gateway Protocol – EGP), điển hình là BGP (Border Gateway Protocol), được sử dụng để trao đổi thông tin định tuyến giữa các hệ tự trị khác nhau, đóng vai trò then chốt trong việc định tuyến trên Internet toàn cầu.​

3.5. Router và các giao thức hỗ trợ liên quan​

Để thực hiện được các chức năng nêu trên, router thường phối hợp chặt chẽ với một số giao thức khác ở tầng mạng và tầng liên kết dữ liệu:​
• ARP (Address Resolution Protocol): được router sử dụng để phân giải địa chỉ IP của next-hop sang địa chỉ MAC tương ứng trong mạng LAN trước khi đóng gói khung dữ liệu tầng 2.
• ICMP (Internet Control Message Protocol): được router sử dụng để báo hiệu lỗi và trạng thái, chẳng hạn thông báo không thể đến đích (Destination Unreachable), hết thời gian sống của gói tin (Time Exceeded), hoặc phục vụ các công cụ chẩn đoán mạng như ping và traceroute.
• DHCP Relay: trong các mạng có nhiều subnet, router có thể đảm nhận vai trò chuyển tiếp các yêu cầu cấp phát địa chỉ IP động (DHCP) từ client đến máy chủ DHCP nằm ở một mạng khác.

4. Mối quan hệ giữa địa chỉ IPv4 và hoạt động định tuyến của Router

Địa chỉ IPv4 và hoạt động của router gắn bó chặt chẽ và không thể tách rời trong kiến trúc mạng TCP/IP. Cấu trúc phân cấp Network ID – Host ID của địa chỉ IPv4, cùng với kỹ thuật CIDR, chính là cơ sở để router thực hiện việc tổng hợp tuyến đường (route summarization), giúp giảm số lượng mục cần lưu trữ và tra cứu trong bảng định tuyến, từ đó nâng cao hiệu năng xử lý trên các router có quy mô mạng lớn.
Ngược lại, chính sự phân bổ và tổ chức địa chỉ IPv4 hợp lý — thông qua việc lập kế hoạch subnetting phù hợp với topology vật lý và logic của mạng — sẽ quyết định độ hiệu quả của việc định tuyến: một sơ đồ địa chỉ được thiết kế tốt cho phép các tuyến đường được tổng hợp gọn gàng tại các router biên, trong khi một sơ đồ địa chỉ rời rạc, thiếu quy hoạch sẽ buộc router phải duy trì nhiều tuyến đường riêng lẻ, làm tăng kích thước bảng định tuyến và giảm hiệu năng hội tụ (convergence) của mạng khi có sự cố xảy ra.

5. So sánh địa chỉ IPV4 VÀ IPV6

1788777390025.png

6. Mô hình lab
1788782674137.png

7. Cấu hình mô hình lab

Bảng phân hoạch ip

Thiết bịCổngipSubnet MaskGhi chú
R1e0/010.0.0.1/30 (255.255.255.252)Link R1 – R2
R2e0/010.0.0.2/30 (255.255.255.252)Link R1 – R2
R1e0/1192.168.10.1/24 (255.255.255.0)Gateway cho LAN VPC3
R2e0/1192.168.20.1/24 (255.255.255.0)Gateway cho LAN VPC6
VPC3eth0192.168.10.10/24 (255.255.255.0)Gateway: 192.168.10.1
VPC4eth0192.168.20./24 (255.255.255.0)
Gateway: 192.168.20.1

7.1 Cấu hình Router R1
enable
configure terminal
hostname R1

interface e0/0
ip address 10.0.0.1 255.255.255.252
no shutdown
exit

interface e0/1
ip address 192.168.10.1 255.255.255.0
no shutdown
exit

ip route 192.168.20.0 255.255.255.0 10.0.0.2

end
write memory

1788785957411.png

7.2 Cấu hình Router R2
enable
configure terminal
hostname R2

interface e0/0
ip address 10.0.0.2 255.255.255.252
no shutdown
exit

interface e0/1
ip address 192.168.20.1 255.255.255.0
no shutdown
exit

ip route 192.168.10.0 255.255.255.0 10.0.0.1

end
write memory

1788785981391.png

7.3 Cấu hình VPC3
ip 192.168.10.10 255.255.255.0 192.168.10.1
1788783154971.png

7.4 Cấu hình VPC6
ip 192.168.20.10 255.255.255.0 192.168.20.1
1788783194168.png

7.5 Kiểm tra kết quả
show ip interface brief
show ip route
8. Kết luận
Địa chỉ IPv4 và hoạt động của router là hai nội dung nền tảng, cấu thành nên nguyên lý vận hành của tầng mạng trong mô hình TCP/IP. Việc nắm vững cấu trúc, cách phân lớp, kỹ thuật CIDR và các dải địa chỉ đặc biệt của IPv4 giúp người học có cơ sở để hiểu cách thức router xây dựng bảng định tuyến và thực hiện quyết định chuyển tiếp gói tin theo nguyên tắc khớp tiền tố dài nhất. Đồng thời, việc phân biệt rõ giữa định tuyến tĩnh và định tuyến động, cũng như hiểu vai trò của các giao thức hỗ trợ như ARP hay ICMP, là điều kiện cần thiết để phân tích, thiết kế và vận hành một hệ thống mạng ổn định, hiệu quả.
 

Đính kèm

  • 1788777132515.png
    1788777132515.png
    36.5 KB · Lượt xem: 0
  • 1788777278187.png
    1788777278187.png
    49.9 KB · Lượt xem: 0
  • 1788782198162.png
    1788782198162.png
    89.3 KB · Lượt xem: 0
  • 1788783589336.png
    1788783589336.png
    73.1 KB · Lượt xem: 0
  • 1788783656494.png
    1788783656494.png
    106.3 KB · Lượt xem: 0
  • 1788785865062.png
    1788785865062.png
    73.1 KB · Lượt xem: 0
  • 1788785916139.png
    1788785916139.png
    49.4 KB · Lượt xem: 0
Sửa lần cuối:
Back
Top