Cisco Network Bài 9_T1_[Lý thuyết+Lab]Tìm hiểu Giao Thức Định Tuyến Động OSPF

MỤC LỤC

I. Tổng quan về OSPF
  1. Khái niệm
  2. Đặc điểm của OSPF
  3. Nguyên lý hoạt động
  4. Một số thành phần quan trọng
II. Cấu hình OSPF cơ bản
  1. Cú pháp cấu hình
  2. Wildcard Mask và Area
  3. Kiểm tra hoạt động của OSPF
III. LAB – Cấu hình định tuyến động OSPF
  1. Mô hình
  2. Yêu cầu bài LAB
  3. Kế hoạch địa chỉ IP
  4. Cấu hình thiết bị
  5. Kiểm tra kết quả
IV. Kết luận

I. Tổng quan về OSPF​

1. Khái niệm​

  • OSPF (Open Shortest Path First) là một giao thức định tuyến động thuộc nhóm Link-State, được sử dụng để trao đổi thông tin định tuyến giữa các Router trong cùng một hệ thống mạng.
  • Khác với định tuyến tĩnh, quản trị viên không cần khai báo thủ công từng đường đi đến các mạng đích. Các Router chạy OSPF sẽ tự động trao đổi thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu về topology mạng và lựa chọn đường đi tối ưu.
  • OSPF là một IGP (Interior Gateway Protocol), được thiết kế để sử dụng bên trong một hệ thống tự trị (Autonomous System – AS).

2. Đặc điểm của OSPF​

Một số đặc điểm chính của OSPF:
  • Là giao thức định tuyến theo trạng thái liên kết (Link-State).
  • Sử dụng thuật toán SPF – Shortest Path First (Dijkstra) để tìm đường đi tốt nhất.
  • Hỗ trợ chia mạng thành nhiều Area, giúp tăng khả năng mở rộng.
  • Có tốc độ hội tụ nhanh khi topology mạng thay đổi.
  • Hỗ trợ CIDRVLSM.
  • Chỉ gửi thông tin cập nhật khi có sự thay đổi đáng kể của topology thay vì gửi toàn bộ bảng định tuyến theo chu kỳ.
  • Sử dụng giá trị Cost để lựa chọn đường đi tốt nhất.
Trong bảng định tuyến Cisco, các tuyến được học thông qua OSPF thường được ký hiệu bằng chữ: O

3. Nguyên lý hoạt động​

Khi OSPF được kích hoạt, các Router thực hiện quá trình trao đổi thông tin để hình thành bảng định tuyến.
Quá trình cơ bản có thể mô tả như sau:
Mã:
Phát hiện Neighbor
      ↓
Thiết lập Neighbor Adjacency
      ↓
Trao đổi thông tin Link-State
      ↓
Xây dựng LSDB
      ↓
Chạy thuật toán SPF
      ↓
Đưa tuyến tốt nhất vào Routing Table

Bước 1: Phát hiện Router láng giềng​

  • Các Router OSPF gửi Hello Packet để phát hiện những Router OSPF khác trên cùng mạng.
  • Nếu các thông số OSPF phù hợp, hai Router có thể thiết lập quan hệ láng giềng (Neighbor Relationship).

Bước 2: Trao đổi thông tin trạng thái liên kết​

  • Các Router trao đổi các thông tin mô tả trạng thái mạng thông qua LSA (Link-State Advertisement).

Bước 3: Xây dựng LSDB​

  • Thông tin nhận được được lưu trong LSDB (Link-State Database). Các Router trong cùng một Area sẽ có cái nhìn nhất quán về topology của Area đó.

Bước 4: Tính toán đường đi​

  • Router sử dụng thuật toán SPF để xây dựng cây đường đi ngắn nhất và lựa chọn các tuyến tối ưu đưa vào bảng định tuyến.

4. Một số thành phần quan trọng​

Router ID​

Router ID là giá trị 32-bit dùng để nhận diện duy nhất một Router trong OSPF.
Ví dụ:
Mã:
1.1.1.1
2.2.2.2
3.3.3.3
Có thể cấu hình thủ công Router ID:
Mã:
Router(config-router)# router-id 1.1.1.1
Trong thực tế, việc cấu hình Router ID rõ ràng giúp quá trình quản trị và kiểm tra OSPF thuận tiện hơn.

Area​

OSPF cho phép chia hệ thống mạng thành nhiều vùng gọi là Area.
Area trung tâm của OSPF là:
Mã:
Area 0
Area 0 còn được gọi là Backbone Area.
Trong bài LAB này, toàn bộ Router được cấu hình trong Area 0 để minh họa cách triển khai OSPF cơ bản.

OSPF Cost​


OSPF sử dụng giá trị Cost làm metric để lựa chọn đường đi.
Về nguyên tắc:
Mã:
Cost = Reference Bandwidth / Interface Bandwidth
Đường đi có
tổng Cost thấp hơn sẽ được OSPF ưu tiên lựa chọn.

II. Cấu hình OSPF cơ bản​

1. Cú pháp cấu hình​

Để khởi tạo tiến trình OSPF trên Router Cisco:
Mã:
Router(config)# router ospf <process-id>
Ví dụ:
Mã:
Router(config)# router ospf 1
Process ID chỉ có ý nghĩa cục bộ trên Router và không bắt buộc phải giống nhau giữa các Router. Tuy nhiên, trong bài LAB thường sử dụng cùng một Process ID để cấu hình dễ theo dõi.
Khai báo mạng tham gia OSPF:
Mã:
Router(config-router)# network <network-address> <wildcard-mask> area <area-id>
Ví dụ:
Mã:
Router(config-router)# network 10.0.12.0 0.0.0.3 area 0

2. Wildcard Mask và Area​

Trong câu lệnh network, OSPF sử dụng Wildcard Mask thay vì Subnet Mask.

Wildcard Mask có thể xác định theo công thức:
Mã:
Wildcard Mask = 255.255.255.255 - Subnet Mask
1788882233573.png

Ví dụ khai báo mạng /24:
Mã:
network 192.168.10.0 0.0.0.255 area 0
Khai báo mạng /30:
Mã:
network 10.0.12.0 0.0.0.3 area 0

3. Một số lệnh kiểm tra​

Kiểm tra Router láng giềng:
Mã:
show ip ospf neighbor
Kiểm tra các tuyến được học từ OSPF:
Mã:
show ip route ospf
Kiểm tra thông tin tiến trình OSPF:
Mã:
show ip ospf
Kiểm tra các interface tham gia OSPF:
Mã:
show ip ospf interface brief

III. LAB – Cấu hình định tuyến động OSPF​

1. Mô hình​

Mô hình LAB gồm ba Router R1, R2 và R3 kết nối nối tiếp với nhau. VPC4 thuộc mạng LAN phía R1 và VPC6 thuộc mạng LAN phía R3.
Các Router sẽ sử dụng OSPF Area 0 để tự động trao đổi thông tin về các mạng đang kết nối.
1788912865553.png


2. Yêu cầu bài LAB​

Bài LAB thực hiện các yêu cầu sau:
  • Cấu hình địa chỉ IP cho các Router và VPC.
  • Kích hoạt OSPF trên R1, R2 và R3.
  • Đưa các mạng cần thiết vào OSPF Area 0.
  • Thiết lập quan hệ Neighbor giữa các Router.
  • Kiểm tra các tuyến học được thông qua OSPF.
  • Đảm bảo VPC4 có thể giao tiếp với VPC6.
3. Kế hoạch địa chỉ IP
1788882495498.png

Mô hình có 4 network

4. Cấu hình thiết bị​

4.1. Cấu hình R1​

Bước 1: Cấu hình các Interface​

Interface kết nối VPC4:
Mã:
R1(config)# interface e0/1
R1(config-if)# ip address 192.168.10.1 255.255.255.0
R1(config-if)# no shutdown

1788917414659.png


Interface kết nối R2:
Mã:
R1(config)# interface e0/0
R1(config-if)# ip address 10.0.12.1 255.255.255.252
R1(config-if)# no shutdown

1788917463773.png


Bước 2: Cấu hình OSPF
Mã:
R1(config)# router ospf 1
R1(config-router)# router-id 1.1.1.1
R1(config-router)# network 10.0.12.0 0.0.0.3 area 0
R1(config-router)# network 192.168.10.0 0.0.0.255 area 0
Có thể đặt interface nối với mạng LAN ở chế độ Passive Interface:
Mã:
R1(config-router)# passive-interface e0/1
Lệnh này vẫn cho phép OSPF quảng bá mạng 192.168.10.0/24 nhưng không gửi các gói Hello OSPF ra interface nối với máy trạm.

1788917545845.png

4.2. Cấu hình R2​

Bước 1: Cấu hình Interface kết nối R1​

Mã:
2(config)# interface e0/0
R2(config-if)# ip address 10.0.12.2 255.255.255.252
R2(config-if)# no shutdown

1788917618180.png


Bước 2: Cấu hình Interface kết nối R3
Mã:
R2(config)# interface e0/1
R2(config-if)# ip address 10.0.23.1 255.255.255.252
R2(config-if)# no shutdown

1788917670175.png



Bước 3: Cấu hình OSPF
Mã:
R2(config)# router ospf 1
R2(config-router)# router-id 2.2.2.2
R2(config-router)# network 10.0.12.0 0.0.0.3 area 0
R2(config-router)# network 10.0.23.0 0.0.0.3 area 0
R2 đóng vai trò Router trung gian, thiết lập quan hệ OSPF với cả R1 và R3.

1788917741632.png


4.3. Cấu hình R3​

Bước 1: Cấu hình Interface kết nối R2​

Mã:
R3(config)# interface e0/0
R3(config-if)# ip address 10.0.23.2 255.255.255.252
R3(config-if)# no shutdown

1788917822408.png


Bước 2: Cấu hình Interface kết nối VPC6
Mã:
R3(config)# interface e0/1
R3(config-if)# ip address 192.168.30.1 255.255.255.0
R3(config-if)# no shutdown

1788917871642.png


Bước 3: Cấu hình OSPF
Mã:
R3(config)# router ospf 1
R3(config-router)# router-id 3.3.3.3
R3(config-router)# network 10.0.23.0 0.0.0.3 area 0
R3(config-router)# network 192.168.30.0 0.0.0.255 area 0
R3(config-router)# passive-interface e0/1

1788917937814.png

4.4. Cấu hình VPC​



Cấu hình VPC4:
Mã:
ip 192.168.10.10/24 192.168.10.1

1788917983688.png

Cấu hình VPC6:
Mã:
ip 192.168.30.10/24 192.168.30.1
1788918023649.png

5. Kiểm tra kết quả
5.1. Kiểm tra trạng thái Interface

Mã:
show ip interface brief

1788918144899.png


5.2. Kiểm tra OSPF Neighbor
Trên R1:
Mã:
R1# show ip ospf neighbor
R1 phải phát hiện R2 là Neighbor.
1788918172941.png

Trên R2:
Mã:
R2# show ip ospf neighbor
R2 phải hình thành quan hệ Neighbor với cả R1 và R3.
1788918198023.png


Trên R3:
Mã:
R3# show ip ospf neighbor
R3 phải phát hiện R2 là Neighbor.
1788918223302.png

Khi quan hệ OSPF được thiết lập thành công, trạng thái Neighbor thông thường sẽ đạt FULL.

5.3. Kiểm tra bảng định tuyến​

Mã:
R1# show ip route ospf
1788918263982.png

5.4. Kiểm tra kết nối end-to-end​

Từ VPC4 thực hiện Ping đến VPC6:
Mã:
ping 192.168.30.10

1788918102090.png

IV. Kết luận​

  • OSPF là một giao thức định tuyến động Link-State được sử dụng phổ biến trong các hệ thống mạng doanh nghiệp nhờ khả năng hội tụ nhanh, tự động cập nhật topology và hỗ trợ mở rộng hệ thống thông qua Area.
  • Thông qua bài LAB với ba Router, có thể quan sát rõ quá trình các Router thiết lập quan hệ Neighbor, trao đổi thông tin Link-State và tự động học các mạng không được kết nối trực tiếp. Khi OSPF hoạt động đúng, các tuyến được học sẽ xuất hiện trong bảng định tuyến với ký hiệu O, đồng thời các thiết bị ở hai mạng LAN đầu cuối có thể giao tiếp với nhau.
  • So với Static Routing, OSPF giảm đáng kể khối lượng cấu hình thủ công khi số lượng Router và mạng tăng lên. Tuy nhiên, việc triển khai OSPF đòi hỏi quản trị viên hiểu rõ về Area, Router ID, Neighbor, Cost và quá trình hình thành bảng định tuyến để có thể thiết kế, vận hành và xử lý sự cố mạng hiệu quả.
 

Đính kèm

  • 1788882449451.png
    1788882449451.png
    184 KB · Lượt xem: 0
  • 1788917676989.png
    1788917676989.png
    31.2 KB · Lượt xem: 0
Sửa lần cuối:
Back
Top