Cable Fault Locator (CFL)
Là một công cụ chẩn đoán cáp đồng nằm trong switch. Đối với một cổng đã chọn, CFL sẽ hiển thị trạng thái kết nối hoặc các lỗi tồn tại trong chính cable kết nối hoặc các đầu cuối của nó.
CFL được thiết kế để hoạt động trên các hệ thống cable sử dụng:
Lưu ý rằng CFL không thể chạy trên một cổng đang cấp nguồn PoE.
Nguyên tắc hoạt động của TDR
Data được truyền trong cable dưới dạng tín hiệu điện. Khi data được truyền đúng cách, xung hay tín hiệu điện sẽ được tiêu hao vừa đủ khi đến điểm cuối. Tuy nhiên, nếu cable bị hỏng thì tín hiệu điện này sẽ được phản xạ lại dọc theo cable đi về phía nguồn phát.
Để kiểm tra cable, CFL tạo ra một xung tại nguồn cable và lắng nghe xung quay trở lại (phản xạ). Bằng cách đo thời gian giữa xung được truyền và xung phản xạ, CFL có thể tính toán khoảng cách giữa điểm lỗi và nguồn phát. Ngoài ra, bằng cách phát hiện cực tính (max và min) của tín hiệu phản xạ, CFL có thể xác định xem lỗi là do hở mạch hay do ngắn mạch, và tình trạng lỗi.
Cách dùng Cable Fault Locator (CFL)
Lệnh để kiểm tra port1.0.1 như sau:
awplus# test cable-diagnostics tdr interface port1.0.1
Lưu ý: thường mất 1 đến 2 giây để hoàn thành quá trình test – lúc này port không thể sử dụng để forward traffic
Một số ví dụ về kết quả test:
Kết quả 1: test cable 1G
Kết quả ở trên là cable Gigabit Ethernet được kết nối (sử dụng cả bốn cặp) trong tình trạng tốt.
Kết quả 2: test cable 100 BASE-T (100 Mb)
Lưu ý: cable 10-100 BASE-T không sử dụng dây C & D nên kết quả sẽ hiện thị là OPEN
Bảng trạng thái kết quả
Là một công cụ chẩn đoán cáp đồng nằm trong switch. Đối với một cổng đã chọn, CFL sẽ hiển thị trạng thái kết nối hoặc các lỗi tồn tại trong chính cable kết nối hoặc các đầu cuối của nó.
CFL được thiết kế để hoạt động trên các hệ thống cable sử dụng:
- Sử dụng cable đồng, không hỗ trợ cable quang SFP
- Cable xoắn như CAT 5 hoặc CAT 6 có thể dài đến 100m
- Đầu cable là loại RJ45 hoặc RJ0.5 (RJ45 chuẩn không thấm nước)
- Bandwith từ 10Mbps đến 1Gbps (không hỗ trợ 10G)
Lưu ý rằng CFL không thể chạy trên một cổng đang cấp nguồn PoE.
Nguyên tắc hoạt động của TDR
Data được truyền trong cable dưới dạng tín hiệu điện. Khi data được truyền đúng cách, xung hay tín hiệu điện sẽ được tiêu hao vừa đủ khi đến điểm cuối. Tuy nhiên, nếu cable bị hỏng thì tín hiệu điện này sẽ được phản xạ lại dọc theo cable đi về phía nguồn phát.

Để kiểm tra cable, CFL tạo ra một xung tại nguồn cable và lắng nghe xung quay trở lại (phản xạ). Bằng cách đo thời gian giữa xung được truyền và xung phản xạ, CFL có thể tính toán khoảng cách giữa điểm lỗi và nguồn phát. Ngoài ra, bằng cách phát hiện cực tính (max và min) của tín hiệu phản xạ, CFL có thể xác định xem lỗi là do hở mạch hay do ngắn mạch, và tình trạng lỗi.
Cách dùng Cable Fault Locator (CFL)
Lệnh để kiểm tra port1.0.1 như sau:
awplus# test cable-diagnostics tdr interface port1.0.1
Lưu ý: thường mất 1 đến 2 giây để hoàn thành quá trình test – lúc này port không thể sử dụng để forward traffic
Một số ví dụ về kết quả test:
Kết quả 1: test cable 1G

Kết quả ở trên là cable Gigabit Ethernet được kết nối (sử dụng cả bốn cặp) trong tình trạng tốt.
Kết quả 2: test cable 100 BASE-T (100 Mb)

Lưu ý: cable 10-100 BASE-T không sử dụng dây C & D nên kết quả sẽ hiện thị là OPEN
Bảng trạng thái kết quả
STATUS | MÔ TẢ |
OK | Các cặp hoạt động tốt và có kết nối |
Open | Cable bị đứt không có kết nối![]() |
Short (within-pair) | Trong 4 cặp dây, bị chập 2 dây cùng cặp![]() |
Short (cross-pair) | Trong 4 cặp dây, bị chập các dây khác cặp |
Error | Không hiển thị kết quả. Thường xảy ra khi cable hoạt động ở mode 10/100M |
Bài viết mới