VMware [Lab 10 - Part 1]: vSphere vMotion và Storage vMotion Migrations, quản lý Snapshots, VM Resources

VanTai

Intern

Tổng quan


Lab này bao gồm 4 phần chính:
- Phần A: vSphere vMotion Migrations
- Phần B: vSphere Storage vMotion Migrations
- Phần C: Làm việc với Snapshots
- Phần D: Kiểm soát tài nguyên VM

PHẦN A: vSphere vMotion Migrations


1: Cấu hình vMotion Networking trên ESXi Host 1


Trong bài tập này, bạn sẽ thêm VMkernel adapter dành riêng cho dịch vụ vMotion trên ESXi host đầu tiên. VMkernel adapter là thành phần bắt buộc để vMotion hoạt động.

Bước 1: Đăng nhập vào vSphere Client bằng tài khoản quản trị.

Bước 2: Trong Inventory, chọn ESXi Host 1, sau đó chọn tab Configure.

Bước 3: Ở mục Networking, nhấp vào VMkernel adapters.

Bước 4: Nhấp Add Networking để mở trình hướng dẫn thêm VMkernel adapter mới.

1776614891907.png

Bước 5: Chọn loại kết nối VMkernel Network Adapter và nhấp Next.

1776614902852.png

Bước 6: Chọn virtual switch hiện có (hoặc tạo mới nếu cần) và nhấp Next.

1776614907274.png

Bước 7: Gắn NIC mới vào vSS:

1776614914495.png

Bước 8: Nhập Network label là "vMotion".

Bước 9: Trong phần Available services, đánh dấu chọn vMotion để kích hoạt dịch vụ vMotion trên adapter này. Nhấp Next.

1776614920033.png

Bước 10: Chọn IPv4 settings là Use static IPv4 settings. Nhập địa chỉ IP: 172.20.11.61, Subnet mask: 255.255.255.0 (/24).

1776614924514.png

Bước 11: Xem lại tóm tắt cấu hình và nhấp Finish để hoàn tất.

1776614929188.png

Bước 12: Xác nhận VMkernel adapter mới xuất hiện trong danh sách với nhãn "vMotion" và địa chỉ IP đã cấu hình.

1776614934170.png

Lưu ý: VMkernel adapter dành cho vMotion phải có khả năng giao tiếp trực tiếp với VMkernel adapter vMotion trên host đích. Cả hai phải nằm trong cùng subnet hoặc có route giữa chúng.

2: Cấu hình vMotion Networking trên ESXi Host 2


Lặp lại quy trình tương tự trên ESXi host thứ hai để đảm bảo cả hai host đều có VMkernel adapter vMotion.

Bước 1: Trong Inventory, chọn ESXi Host 2, sau đó chọn tab Configure.

Bước 2: Ở mục Networking, nhấp vào VMkernel adapters.

Bước 3: Nhấp Add Networking để mở trình hướng dẫn.

Bước 4: Chọn loại kết nối VMkernel Network Adapter và nhấp Next.

Bước 5: Chọn virtual switch và nhấp Next.

Bước 6: Nhập Network label là "vMotion" và đánh dấu chọn dịch vụ vMotion. Nhấp Next.

Bước 7: Chọn Use static IPv4 settings. Nhập địa chỉ IP: 172.20.11.62, Subnet mask: 255.255.255.0 (/24). Nhấp Next.

1776614941175.png

Bước 8: Xem lại tóm tắt và nhấp Finish.

Bước 9: Xác nhận VMkernel adapter "vMotion" xuất hiện trên Host 2 với IP 172.20.11.62.

1776614947989.png

Bước 10: Kiểm tra kết nối giữa hai VMkernel adapter vMotion bằng cách ping từ Host 1 (172.20.11.61) đến Host 2 (172.20.11.62) qua SSH hoặc ESXi Shell.

1776614958330.png

Lưu ý: Nếu ping không thành công, hãy kiểm tra lại cấu hình VLAN, firewall rules trên host, và đảm bảo cả hai adapter cùng nằm trên cùng một physical network hoặc có route phù hợp.

3: Chuẩn bị VM cho vMotion


Trước khi thực hiện vMotion, cần đảm bảo VM đáp ứng các điều kiện tiên quyết.

Bước 1: Xác nhận VM đang chạy (Powered On) trên ESXi Host 1.

1776614963415.png

Bước 2: Kiểm tra rằng VM được lưu trữ trên shared storage (ví dụ: iSCSI datastore, NFS datastore, hoặc VMFS datastore trên SAN) mà cả hai host đều có thể truy cập.
Bước 3: Xác nhận cả hai host đều thấy datastore chứa VM.

1776614977074.png

Bước 4: Đảm bảo cả hai host có các port group mạng tương thích để VM có thể kết nối sau khi di chuyển.

Lưu ý: vMotion yêu cầu shared storage vì chỉ trạng thái bộ nhớ (memory state) của VM được di chuyển, còn các file đĩa ảo vẫn nằm nguyên trên datastore. Nếu không có shared storage, bạn cần sử dụng kết hợp vMotion + Storage vMotion (Change both).

4: Thực hiện vMotion Migration


Thực hiện di chuyển VM từ Host 1 sang Host 2 mà không gây gián đoạn dịch vụ.

Bước 1: Nhấp chuột phải vào VM trong Inventory và chọn Migrate.

1776615009948.png

Bước 2: Trong trang Select a migration type, chọn "Change compute resource only" (chỉ thay đổi tài nguyên tính toán – tức là di chuyển VM sang host khác mà không thay đổi datastore). Nhấp Next.

1776615017467.png

Bước 3: Chọn ESXi Host 2 làm đích đến. Hệ thống sẽ tự động chạy Compatibility check (kiểm tra tương thích). Xem xét kết quả validation – đảm bảo không có lỗi hoặc cảnh báo nghiêm trọng. Nhấp Next.

1776615021770.png

Bước 4: Chọn network phù hợp cho VM trên host đích. Đảm bảo port group trên host đích tương thích với mạng hiện tại của VM. Nhấp Next.

1776615026668.png

Bước 5: Chọn Schedule vMotion with high priority để tốc độ migrate nhanh nhất

1776615030957.png

Bước 6: Xem lại tóm tắt migration và nhấp Finish để bắt đầu quá trình vMotion.

1776615036586.png

Bước 7: Theo dõi tiến trình trong panel Recent Tasks ở phía dưới vSphere Client. Quan sát các giai đoạn: pre-migration check, memory transfer, switchover.

1776615043187.png



1776615049331.png

Bước 8: Sau khi hoàn tất, xác nhận VM hiện đang chạy trên ESXi Host 2 bằng cách kiểm tra cột Host trong Inventory hoặc tab Summary của VM.

1776615059191.png

Bước 9: Kiểm tra rằng VM không bị gián đoạn dịch vụ (no downtime) – nếu trước đó bạn đã mở console hoặc đang ping VM, kết nối vẫn phải duy trì liên tục.

Bước 10: Thực hiện vMotion ngược lại: di chuyển VM từ Host 2 về Host 1 để xác nhận vMotion hoạt động hai chiều.

1776615066187.png



1776615071822.png

Lưu ý: Trong quá trình vMotion, bộ nhớ hoạt động (active memory) của VM được sao chép sang host đích theo nhiều vòng lặp (iterative copy). Khi lượng thay đổi bộ nhớ đủ nhỏ, vSphere thực hiện switchover – tạm dừng VM trên host nguồn trong vài mili giây rồi tiếp tục chạy trên host đích. Quá trình này gần như không gây gián đoạn đối với người dùng cuối.

PHẦN B: vSphere Storage vMotion Migrations


1: Di chuyển VM files giữa các Datastores


Storage vMotion cho phép di chuyển các file của VM (đĩa ảo, cấu hình, swap) sang datastore khác mà VM vẫn tiếp tục chạy.

Bước 1: Nhấp chuột phải vào VM trong Inventory và chọn Migrate.

Bước 2: Trong trang Select a migration type, chọn "Change storage only" (chỉ thay đổi storage – di chuyển file VM sang datastore khác mà không thay đổi host). Nhấp Next.

1776615083603.png

Bước 3: Chọn destination datastore – nơi bạn muốn di chuyển file VM đến. Kiểm tra dung lượng trống trên datastore đích đủ để chứa VM.

Bước 4: Chọn disk format cho đĩa ảo tại đích. Các tuỳ chọn bao gồm:
• Same format as source: giữ nguyên định dạng đĩa hiện tại
• Thick Provision Lazy Zeroed: cấp phát toàn bộ dung lượng nhưng chưa ghi zero
• Thick Provision Eager Zeroed: cấp phát và ghi zero ngay – phù hợp cho FT, clustering
• Thin Provision: chỉ sử dụng dung lượng thực tế cần thiết, tăng dần theo nhu cầu

1776615097948.png

Bước 5: Nhấp Next, xem lại tóm tắt và nhấp Finish để bắt đầu Storage vMotion.

1776615105816.png

Bước 6: Theo dõi tiến trình trong Recent Tasks. Quá trình có thể mất vài phút tuỳ thuộc dung lượng đĩa ảo.

Bước 7: Sau khi hoàn tất, xác nhận file VM đã được di chuyển sang datastore đích bằng cách kiểm tra tab Datastores hoặc xem Datastore path trong tab Summary của VM.

Bước 8: Xác nhận VM vẫn đang chạy trên cùng host (host không thay đổi vì chỉ di chuyển storage).

1776615116612.png

Lưu ý: Storage vMotion sử dụng cơ chế mirror – dữ liệu được ghi đồng thời lên cả datastore nguồn và đích trong quá trình di chuyển, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

2: Di chuyển đồng thời Compute và Storage


vSphere cho phép kết hợp vMotion và Storage vMotion trong một thao tác duy nhất, di chuyển cả host lẫn datastore cùng lúc.

Bước 1: Nhấp chuột phải vào VM và chọn Migrate.

Bước 2: Chọn "Change both compute resource and storage" (thay đổi đồng thời tài nguyên tính toán và storage). Nhấp Next.

1776615124086.png

Bước 3: Chọn host đích hoặc cluster đích cho VM. Nhấp Next.

1776615129365.png

Bước 4: Chọn datastore đích. Chọn disk format phù hợp. Nhấp Next.

1776615134014.png

Bước 5: Chọn network phù hợp trên host đích. Nhấp Next.

1776615139540.png

Bước 6: Xem lại tóm tắt migration và nhấp Finish.

1776615144466.png

Bước 7: Theo dõi tiến trình trong Recent Tasks.

Bước 8: Sau khi hoàn tất, xác nhận cả hai thay đổi:
• VM đang chạy trên host mới (kiểm tra cột Host)
• File VM nằm trên datastore mới (kiểm tra Datastore path trong tab Summary)

1776615149681.png

Lưu ý: Tuỳ chọn "Change both" đặc biệt hữu ích khi không có shared storage giữa hai host, vì nó cho phép di chuyển VM hoàn toàn sang hạ tầng mới mà không cần tắt VM.


Phần tiếp theo: [Lab 10 - Part 2]

 

Đính kèm

  • 1776615161071.png
    1776615161071.png
    133.6 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615170804.png
    1776615170804.png
    58.2 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615175942.png
    1776615175942.png
    54.6 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615182029.png
    1776615182029.png
    110.9 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615190102.png
    1776615190102.png
    100.8 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615195603.png
    1776615195603.png
    55.7 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615200419.png
    1776615200419.png
    60.3 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615208173.png
    1776615208173.png
    58.1 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615215916.png
    1776615215916.png
    57.4 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615225881.png
    1776615225881.png
    98.4 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615231835.png
    1776615231835.png
    57.4 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615236786.png
    1776615236786.png
    120.7 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615242827.png
    1776615242827.png
    59 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615246709.png
    1776615246709.png
    52.8 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615251949.png
    1776615251949.png
    54.6 KB · Lượt xem: 0
  • 1776615258172.png
    1776615258172.png
    55.7 KB · Lượt xem: 0
Back
Top