VMware [Lab 10 - Part 2]: vSphere vMotion và Storage vMotion Migrations, quản lý Snapshots, VM Resources

VanTai

Intern

PHẦN C: Làm việc với Snapshots


1: Tạo Snapshot đầu tiên


Snapshot ghi lại trạng thái của VM tại một thời điểm cụ thể, cho phép quay lại trạng thái đó nếu cần.

Bước 1: Nhấp chuột phải vào VM trong Inventory.

Bước 2: Chọn Snapshots > Take Snapshot.

1776615685830.png

Bước 3: Nhập tên snapshot: "Before-Update".

Bước 4: Nhập mô tả ngắn gọn (tuỳ chọn) để ghi nhận mục đích của snapshot.

Bước 5: Cấu hình các tuỳ chọn snapshot:
• Include virtual machine's memory: Lưu trạng thái bộ nhớ RAM. Nếu chọn, khi revert VM sẽ trở lại đúng trạng thái đang chạy.
• Quiesce guest file system: Yêu cầu VMware Tools tạm dừng I/O để đảm bảo hệ thống file nhất quán (phù hợp cho backup).

Bước 6: Nhấp OK để tạo snapshot.

1776615694340.png

Bước 7: Xác nhận snapshot được tạo thành công trong Recent Tasks.

1776615702283.png

Lưu ý: Tuỳ chọn Quiesce và Snapshot memory loại trừ lẫn nhau (mutually exclusive) – bạn không thể chọn cả hai cùng lúc. Quiesce yêu cầu VMware Tools đã được cài đặt trong VM.

2: Thay đổi và tạo Snapshot thứ hai


Thực hiện các thay đổi trong VM rồi tạo thêm snapshot để xây dựng cây snapshot.

Bước 1: Mở console của VM (nhấp chuột phải > Open Remote Console hoặc Launch Web Console).

Bước 2: Thực hiện một số thay đổi trong VM, ví dụ:
• Tạo các file hoặc thư mục mới trên desktop
• Cài đặt một phần mềm bất kỳ
• Thay đổi cấu hình hệ thống

1776615709701.png


1776615715856.png

Bước 3: Quay lại vSphere Client, nhấp chuột phải vào VM > Snapshots > Take Snapshot.

1776615723346.png

Bước 4: Nhập tên snapshot: "After-Create-Folder". Nhấp CREATE.

1776615727244.png

Bước 5: Nhấp chuột phải vào VM > Snapshots > Manage Snapshots.

Bước 6: Trong cửa sổ Manage Snapshots, quan sát cây snapshot (snapshot tree):
• Snapshot "Before-Update" ở trên
• Snapshot "After-Create-Folder" ở dưới
• Vị trí "You Are Here" chỉ trạng thái hiện tại của VM (nằm dưới snapshot mới nhất)

1776615733326.png

Lưu ý: Mỗi snapshot tạo ra một file delta (VMDK delta) trên datastore. Khi có nhiều snapshot, các file delta tạo thành chuỗi – mỗi file chỉ chứa sự khác biệt so với snapshot trước đó. Không nên giữ snapshot quá lâu vì chuỗi delta dài sẽ ảnh hưởng hiệu suất.

3: Revert VM về Snapshot trước


Khôi phục VM về trạng thái tại thời điểm snapshot đầu tiên.

Bước 1: Nhấp chuột phải vào VM > Snapshots > Manage Snapshots.

Bước 2: Trong cây snapshot, chọn snapshot "Before-Update".

Bước 3: Nhấp nút Revert.

1776615737872.png

Bước 4: Xác nhận thao tác trong hộp thoại cảnh báo. Lưu ý rằng tất cả thay đổi sau snapshot này sẽ bị mất nếu không có snapshot bảo vệ.

1776615742838.png

Bước 5: Nếu VM bị tắt sau khi revert (do snapshot không bao gồm memory state), nhấp chuột phải > Power > Power On.

Bước 6: Mở console và xác nhận các thay đổi thực hiện sau snapshot "Before-Update" đã biến mất – file đã tạo không còn.

1776615746812.png


1776615750622.png

Cảnh báo: Revert To sẽ đưa VM về đúng trạng thái tại thời điểm snapshot được chọn. Mọi dữ liệu và thay đổi thực hiện sau snapshot đó sẽ bị mất vĩnh viễn nếu không được bảo vệ bởi một snapshot khác. Hãy chắc chắn trước khi thực hiện.

4: Xoá một Snapshot


Xoá một snapshot cụ thể khỏi cây snapshot mà không ảnh hưởng trạng thái hiện tại của VM.

Bước 1: Nhấp chuột phải vào VM > Snapshots > Manage Snapshots.

Bước 2: Chọn snapshot muốn xoá trong cây snapshot.

Bước 3: Nhấp nút DELETE.

1776615756277.png

Bước 4: Xác nhận thao tác xoá trong hộp thoại.

1776615761761.png

Bước 5: Quan sát tiến trình trong Recent Tasks – quá trình xoá bao gồm việc hợp nhất (commit) dữ liệu delta vào disk cha (parent).

Bước 6: Xác nhận trạng thái hiện tại của VM không thay đổi sau khi xoá snapshot.

1776615766711.png

Lưu ý: Xoá snapshot (DELETE) khác hoàn toàn với Revert To:
• DELETE: Hợp nhất dữ liệu delta vào disk cha, giải phóng file delta. Trạng thái hiện tại của VM không thay đổi.
• Revert To: Đưa VM quay lại trạng thái tại thời điểm snapshot. Các thay đổi sau snapshot bị huỷ bỏ.
Nhiều người nhầm lẫn hai thao tác này – hãy ghi nhớ sự khác biệt.

5: Xoá tất cả Snapshots


Xoá toàn bộ snapshot để giải phóng dung lượng và cải thiện hiệu suất đĩa.

Bước 1: Nhấp chuột phải vào VM > Snapshots > Manage Snapshots.

Bước 2: Nhấp nút DELETE ALL.

1776615774747.png

Bước 3: Xác nhận thao tác trong hộp thoại.

1776615486106.png

Bước 4: Hiểu cơ chế DELETE ALL:
• Tất cả snapshot nằm trước "You Are Here" (tức trạng thái hiện tại) sẽ được hợp nhất (commit) vào base disk.
• Tất cả snapshot nằm sau "You Are Here" (nếu có, do đã revert trước đó) sẽ bị loại bỏ (discarded).
• Trạng thái hiện tại của VM được giữ nguyên.

Bước 5: Sau khi hoàn tất, kiểm tra datastore để xác nhận các file delta (*-delta.vmdk, *-000001.vmdk, v.v.) đã được dọn dẹp.

Bước 6: Xác nhận không còn snapshot nào trong Manage Snapshots.

1776615493482.png

Lưu ý: Nếu sau khi xoá tất cả snapshot mà file delta vẫn còn trên datastore (không có snapshot tương ứng), vSphere có thể hiển thị thông báo "Virtual machine disk consolidation is needed". Trong trường hợp này, nhấp chuột phải vào VM > Snapshots > Consolidate để hợp nhất các file delta còn sót lại vào base disk.

PHẦN D: Kiểm soát tài nguyên VM


1: Tạo tình trạng cạnh tranh CPU


Trong bài tập này, bạn sẽ cấu hình CPU Shares khác nhau cho hai VM trên cùng host rồi tạo tình trạng cạnh tranh tài nguyên CPU để quan sát cơ chế phân bổ.

Bước 1: Chuẩn bị ít nhất 2 VM (gọi là VM-A và VM-B) đang chạy trên cùng một ESXi host.

Bước 2: Cấu hình CPU Shares cho VM-A:
• Nhấp chuột phải vào VM-A > Edit Settings.
• Mở rộng mục CPU.
• Trong phần Shares, chọn High (tương đương 8000 shares/vCPU).
• Nhấp OK.

1776615500957.png

Bước 3: Cấu hình CPU Shares cho VM-B:
• Nhấp chuột phải vào VM-B > Edit Settings.
• Mở rộng mục CPU.
• Trong phần Shares, chọn Low (tương đương 2000 shares/vCPU).
• Nhấp OK.

1776615506613.png

Bước 4: Đăng nhập vào cả VM-A và VM-B qua console hoặc remote.

Bước 5: Chạy công cụ stress test CPU trên cả hai VM đồng thời, ví dụ:
• Linux: stress --cpu <số vCPU> --timeout 300s hoặc sử dụng lệnh dd, openssl speed, stress test CPU online

1776615513808.png


• Windows: sử dụng công cụ như Prime95, CPU-Z Stress Test, hoặc script PowerShell tạo vòng lặp tính toán, stress test CPU online

1776615519706.png

Bước 6: Để stress test chạy liên tục trong ít nhất 5 phút để thu thập đủ dữ liệu hiệu suất.

Lưu ý: CPU Shares chỉ có hiệu lực khi xảy ra cạnh tranh tài nguyên (contention). Nếu host có đủ CPU cho tất cả VM, mỗi VM sẽ nhận được lượng CPU cần thiết bất kể giá trị Shares. Shares chỉ quyết định mức ưu tiên khi tổng nhu cầu CPU vượt quá khả năng cung cấp của host.

2: Xác nhận chức năng CPU Shares


Sử dụng công cụ giám sát hiệu suất trong vSphere Client để quan sát sự phân bổ CPU dựa trên giá trị Shares.

Bước 1: Trong khi stress test đang chạy trên cả hai VM, chọn VM-A trong Inventory.

Bước 2: Chọn tab Monitor > Performance > Advanced.

1776615527468.png

Bước 3: Trong danh sách Chart Options, chọn biểu đồ CPU > CPU Usage (%). Quan sát phần trăm CPU mà VM-A đang sử dụng.

1776615536543.png

Bước 4: Lặp lại bước trên cho VM-B. So sánh CPU Usage (%) giữa hai VM.

1776615546647.png

Bước 5: Quan sát kết quả:

Máy Windows được cấp nhỉnh hơn một ít so với Linux (cao hơn cả 3 thông số Latest, Max và Average)

1776615555240.png


1776615562207.png

Bước 6: Dừng stress test trên VM-A (tắt công cụ stress test).

Bước 7: Kiểm tra tổng quan phân bổ tài nguyên ở cấp cluster:
• Chọn cluster trong Inventory.
• Chọn tab Monitor > Resource Allocation (hoặc tab Configure > Resource Allocation tuỳ phiên bản).
• Xem danh sách tất cả VM với các cột: Reservations, Limits, Shares cho CPU và Memory.
• Xác nhận VM-A hiển thị Shares = High và VM-B hiển thị Shares = Low.

1776615582694.png

Lưu ý: Ngoài Shares, vSphere còn cung cấp hai cơ chế kiểm soát tài nguyên khác:
• Reservation: Đảm bảo một lượng tài nguyên tối thiểu cho VM, bất kể mức độ cạnh tranh.
• Limit: Giới hạn lượng tài nguyên tối đa mà VM có thể sử dụng, ngay cả khi host còn dư thừa.
Kết hợp Shares, Reservations và Limits giúp quản trị viên kiểm soát chặt chẽ việc phân bổ tài nguyên trong môi trường ảo hoá.
 
Back
Top