VMware [Lab 7 - Part 1]: Truy cập iSCSI Storage, NFS Storage và quản lý VMFS Datastores

VanTai

Intern

Tổng quan

Nội dung bao gồm 3 phần chính:
- Phần A: Truy cập iSCSI Storage
- Phần B: Quản lý VMFS Datastores
- Phần C: Truy cập NFS Storage

Mục tiêu:
• Cấu hình VMkernel port cho IP Storage và thiết lập iSCSI Software Adapter
• Thiết lập Port Binding và khám phá LUN trên iSCSI Target
• Tạo, mở rộng và xoá VMFS Datastore
• Hiểu sự khác biệt giữa Expand và Add Extent khi mở rộng datastore
• Cấu hình NFS Datastore và hiểu các tuỳ chọn NFS 3 / NFS 4.1

PHẦN A: TRUY CẬP iSCSI STORAGE

1: Xem cấu hình iSCSI hiện tại

Trong bài tập này, bạn sẽ kiểm tra các Storage Adapter hiện có trên ESXi host để xác định những adapter nào đã được cấu hình và trạng thái hoạt động của chúng.

Bước 1: Đăng nhập vào vSphere Client bằng tài khoản administrator@vsphere.local.

Bước 2: Trong Inventory, chọn ESXi host cần kiểm tra

Bước 3: Chọn tab Configure > mục Storage > Storage Adapters.
1776498839400.png
Bước 4: Quan sát danh sách các adapter hiện có. Bạn sẽ thấy các loại adapter sau:
• vmhba0 – RAID Controller (adapter vật lý điều khiển ổ đĩa cục bộ)
• vmhba1, vmhba2... – Các adapter vật lý khác nếu có
Kiểm tra cột Type để xác định loại adapter (Block SCSI, iSCSI Software Adapter, Fibre Channel, v.v.).

Bước 5: Kiểm tra cột Status của từng adapter. Trạng thái bình thường là "Online" hoặc "Connected". (do môi trường hiện tại đang triển khai là ảo hóa lồng ảo hóa nên trạng thái là Unknown)

Bước 6: Nhấp vào từng adapter để xem chi tiết ở phần dưới:
• Tab Properties: Hiển thị tên, model, driver, firmware version

1776499485597.png

• Tab Devices: Hiển thị các thiết bị lưu trữ (LUN) được kết nối qua adapter này

1776499507967.png

• Tab Paths: Hiển thị các đường dẫn (path) đến thiết bị lưu trữ

1776499515178.png

2: Thêm VMkernel Port thứ nhất cho IP Storage


Trước khi cấu hình iSCSI, bạn cần tạo VMkernel port riêng cho lưu lượng iSCSI Storage. VMkernel port này phải được tách biệt khỏi VMkernel port dùng cho Management traffic.

Bước 1: Chọn ESXi host trong Inventory.

Bước 2: Chọn tab Configure > mục Networking > Virtual switches.

Bước 3: Nhấp nút Add Networking (biểu tượng hình cầu có dấu cộng).

1776499538633.png

Bước 4: Trong wizard Add Networking, chọn loại kết nối: VMkernel Network Adapter. Nhấn Next.

1776499545028.png

Bước 5: Chọn New standard switch để tạo một vSwitch mới riêng cho iSCSI traffic. Nhấn Next.

1776499550637.png

Bước 6: Gán physical adapter (vmnic) cho vSwitch mới:
• Nhấn nút dấu cộng (+) bên cạnh Active Adapters
• Chọn một vmnic chưa được sử dụng (ví dụ: vmnic1)
• Đảm bảo vmnic này nằm trong mục Active Adapters, không phải Standby hay Unused
• Nhấn Next

1776499556135.png

Bước 7: Cấu hình thông tin VMkernel port:
• Network label: nhập "iSCSI-Storage-A"
• VLAN ID: để 0 (None) hoặc nhập VLAN ID phù hợp nếu mạng iSCSI sử dụng VLAN riêng
• Không bật bất kỳ dịch vụ nào (vMotion, Management, vSAN, v.v.) vì port này chỉ dành cho iSCSI
• Nhấn Next

1776499570243.png

Bước 8: Cấu hình địa chỉ IPv4:
• Chọn Use static IPv4 settings
• IPv4 Address: 172.20.10.61
• Subnet Mask: 255.255.255.0 (/24)
• Để trống Default Gateway (không cần gateway cho mạng iSCSI nội bộ)
• Nhấn Next

1776499577088.png

Bước 9: Kiểm tra lại tóm tắt cấu hình trên trang Ready to complete. Xác nhận:

1776499601139.png

Bước 10: Quay lại trang Virtual switches, xác nhận vSwitch mới đã xuất hiện với VMkernel port "iSCSI-Storage-A" và vmnic đã gán.

1776499611810.png

Lưu ý: VMkernel port cho iSCSI phải được tách biệt khỏi VMkernel port dùng cho Management traffic. Việc sử dụng chung vSwitch hoặc chung vmnic với management có thể gây xung đột và giảm hiệu suất. Mỗi VMkernel port cho iSCSI nên sử dụng một vmnic riêng để đạt được multipathing hiệu quả.

3: Thêm VMkernel Port thứ hai cho IP Storage


Để hỗ trợ iSCSI multipathing thông qua Port Binding, bạn cần tạo thêm VMkernel port thứ hai trên một vmnic khác. Mỗi VMkernel port sẽ được bind vào iSCSI Software Adapter, tạo ra nhiều đường dẫn đến cùng một đích.

Bước 1: Chọn ESXi host trong Inventory.

Bước 2: Chọn tab Configure > Networking > Virtual switches.

Bước 3: Nhấp nút Add Networking.

Bước 4: Chọn loại kết nối: VMkernel Network Adapter. Nhấn Next.

Bước 5: Chọn New standard switch để tạo vSwitch riêng cho VMkernel port thứ hai. Nhấn Next.

Bước 6: Gán physical adapter khác cho vSwitch này:
• Chọn một vmnic chưa sử dụng khác (ví dụ: vmnic2)
• Đảm bảo vmnic này khác với vmnic đã gán cho iSCSI-Storage-A
• Nhấn Next

1776499619545.png

Bước 7: Cấu hình thông tin VMkernel port:
• Network label: nhập "iSCSI-Storage-B"
• VLAN ID: giữ giống với iSCSI-Storage-A (cùng VLAN hoặc 0)
• Không bật dịch vụ nào
• Nhấn Next

1776499625096.png

Bước 8: Cấu hình địa chỉ IPv4:
• Chọn Use static IPv4 settings
• IPv4 Address: 172.20.10.62
• Subnet Mask: 255.255.255.0 (/24)
• Để trống Default Gateway
• Nhấn Next

1776499631482.png

Bước 9: Kiểm tra tóm tắt cấu hình và nhấn Finish.

1776499636978.png

Bước 10: Xác nhận cả hai VMkernel port đã tồn tại:
• Quay lại Configure > Networking > VMkernel adapters
• Xác nhận thấy cả hai VMkernel port:
- iSCSI-Storage-A: 172.20.10.61/24
- iSCSI-Storage-B: 172.20.10.62/24
• Kiểm tra cột IP Address và Subnet Mask của từng port

1776499643447.png


1776499651956.png

Bước 11: Kiểm tra kết nối mạng bằng cách ping từ ESXi host đến iSCSI Target (Mặc định sẽ bị firewall của iSCSI chặn ping):
• SSH vào ESXi host
• Chạy lệnh: vmkping -I vmk1 172.20.10.10

1776499663229.png

• Chạy lệnh: vmkping -I vmk2 172.20.10.10

1776499670145.png

• Cả hai lệnh đều phải thành công (có reply)

Lưu ý: Với Port Binding, mỗi VMkernel port cần nằm trên một vSwitch riêng với một vmnic riêng. Điều này đảm bảo traffic iSCSI đi qua các đường vật lý khác nhau, cung cấp cả multipathing và fault tolerance. Nếu một đường mạng bị lỗi, đường còn lại vẫn duy trì kết nối.

4: Thêm iSCSI Software Adapter


iSCSI Software Adapter sử dụng CPU và network stack của ESXi host để xử lý giao thức iSCSI, không cần phần cứng HBA chuyên dụng. Sau khi thêm adapter, bạn sẽ cấu hình Port Binding để bind các VMkernel port đã tạo vào adapter này.

Bước 1: Chọn ESXi host trong Inventory.

Bước 2: Chọn tab Configure > Storage > Storage Adapters.

Bước 3: Nhấp nút Add Software Adapter (ở phần trên danh sách adapter).

1776499686204.png

Bước 4: Trong hộp thoại hiện ra, chọn Add iSCSI Adapter. Nhấn OK

1776499691739.png


1776499699047.png

Bước 5: Xác nhận adapter mới xuất hiện trong danh sách:
• Adapter mới sẽ có tên dạng vmhba65 (hoặc vmhba64, vmhba66 tuỳ cấu hình)
• Type hiển thị: iSCSI Software Adapter
• Status ban đầu có thể là "Online" hoặc "Enabled"

1776499718373.png

Bước 6: Nhấp chọn adapter iSCSI vừa tạo (vmhba65). Ở phần chi tiết bên dưới, chọn tab Properties.

1776499724657.png

Bước 7: Xem và ghi nhận iSCSI Name (IQN – iSCSI Qualified Name):
• IQN có dạng: iqn.1998-01.com.vmware:esxi.vantai.loca-xxxxxxxx
• IQN này dùng để xác định initiator trên phía iSCSI Target
• Bạn có thể thay đổi IQN nếu cần, nhưng thường giữ nguyên giá trị mặc định

Bước 8: Cấu hình Port Binding:
• Trong phần chi tiết của vmhba65, chọn tab Network Port Binding
• Nhấn nút Add

1776499734370.png

• Trong hộp thoại, chọn cả hai VMkernel port:
- iSCSI-Storage-A (vmk1)
- iSCSI-Storage-B (vmk2)
• Nhấn OK

1776499740353.png

Bước 9: Xác nhận Port Binding đã được cấu hình:
• Tab Network Port Binding hiển thị cả hai VMkernel port
• Cột Path Status hiển thị "Not Used" (chưa có target nào được cấu hình)
• Cột Port Group Policy hiển thị "Compliant"

1776499747020.png

Lưu ý: Port Binding chỉ hỗ trợ với iSCSI Software Adapter, không hỗ trợ với Dependent Hardware iSCSI Adapter. Mỗi VMkernel port được bind phải nằm trên một vSwitch riêng với đúng một physical uplink active. Nếu Compliance Status hiển thị "Non-Compliant", hãy kiểm tra lại cấu hình vSwitch và uplink.

Cảnh báo: Không nên bind VMkernel port dùng cho Management vào iSCSI adapter. Điều này có thể gây gián đoạn kết nối quản lý đến host.

5: Khám phá LUN trên iSCSI Target


Sau khi cấu hình adapter và Port Binding, bước tiếp theo là thêm địa chỉ iSCSI Target để ESXi host có thể khám phá (discover) và kết nối đến các LUN trên storage array.

Bước 1: Chọn ESXi host > Configure > Storage > Storage Adapters.

Bước 2: Nhấp chọn iSCSI Software Adapter (vmhba65).

Bước 3: Ở phần chi tiết bên dưới, chọn tab Dynamic Discovery.

1776499755792.png

Bước 4: Nhấn nút Add:
• iSCSI Server: nhập địa chỉ IP của iSCSI Target – 172.20.10.10
• Port: giữ mặc định 3260 (cổng chuẩn của iSCSI)
• Không cần cấu hình CHAP authentication ở bước này (trừ khi được yêu cầu)
• Nhấn OK

1776499764667.png

Bước 5: Xác nhận target server đã xuất hiện trong danh sách Dynamic Discovery:
• Địa chỉ: 172.20.10.10:3260

1776499770066.png

Bước 6: Thực hiện Rescan để host khám phá các LUN:
• Nhấn nút Rescan Storage Adapters (biểu tượng mũi tên vòng tròn) ở phần trên danh sách adapter
• Hoặc: nhấp chuột phải vào vmhba65 > Rescan Adapter
• Chờ quá trình rescan hoàn tất (có thể mất 10-30 giây)

Bước 7: Kiểm tra tab Devices để xem các LUN đã khám phá:
• Nhấp chọn vmhba65 > tab Devices
• Danh sách hiển thị các thiết bị iSCSI với thông tin:
- Name: NAA ID (ví dụ: naa.60003xxxxxxxxxxx) – đây là mã định danh duy nhất của LUN
- Capacity: dung lượng của LUN (ví dụ: 100.00 GB, 200.00 GB)
- Operational State: Attached (đã kết nối)
- Hardware Acceleration: Supported hoặc Not Supported
• Ghi nhận NAA ID của từng LUN – bạn sẽ cần thông tin này khi tạo VMFS Datastore

1776499782628.png

Bước 8: Kiểm tra tab Paths để xem multipathing:
• Nhấp vào một LUN trong tab Devices, sau đó xem phần Paths ở bên dưới
• Hoặc: nhấp chọn vmhba65 > tab Paths
• Mỗi LUN sẽ có ít nhất 2 path (vì đã bind 2 VMkernel port):
- Path 1: qua iSCSI-Storage-A (vmk1) → Runtime Name dạng vmhba65:C0:T0:L0
- Path 2: qua iSCSI-Storage-B (vmk2) → Runtime Name dạng vmhba65:C1:T0:L0
• Status: Active (I/O) cho path đang được sử dụng, Active cho path dự phòng

1776499793724.png

Bước 9: Kiểm tra Path Selection Policy:
• Chọn một LUN > Properties
• Path Selection Policy mặc định thường là:
- Round Robin: luân phiên sử dụng các path → cân bằng tải
- Most Recently Used: sử dụng path cuối cùng hoạt động
- Fixed: luôn sử dụng path ưa thích (preferred)
• Với iSCSI Software Adapter, nên sử dụng Round Robin để tận dụng cả hai đường mạng

1776499799941.png

Lưu ý: Dynamic Discovery (Send Targets) cho phép host tự động khám phá tất cả các target trên server. Ngoài ra còn có Static Discovery cho phép bạn thêm từng target cụ thể bằng IQN. Dynamic Discovery tiện lợi hơn nhưng Static Discovery cho phép kiểm soát chặt chẽ hơn.

PHẦN B: QUẢN LÝ VMFS DATASTORES


1: Tạo VMFS Datastore


Sau khi ESXi host đã khám phá được các LUN từ iSCSI Target, bước tiếp theo là tạo VMFS Datastore trên các LUN đó. VMFS (Virtual Machine File System) là hệ thống file chuyên dụng của VMware cho phép nhiều ESXi host truy cập đồng thời.

Bước 1: Trong vSphere Client, chọn ESXi host hoặc Datacenter trong Inventory.

Bước 2: Nhấp chuột phải > Storage > New Datastore. Hoặc vào menu Actions > Storage > New Datastore.

1776499811995.png

Bước 3: Trong wizard New Datastore:
• Type: chọn VMFS
• Nhấn Next

1776499818559.png

Bước 4: Đặt tên và chọn thiết bị:
• Datastore name: nhập tên có ý nghĩa (ví dụ: "iSCSI-Datastore-01")
• Trong danh sách LUN, chọn LUN phù hợp dựa trên ID đã ghi nhận ở Phần A
• Xác nhận dung lượng LUN đúng với mong muốn
• Nhấn Next

1776499825703.png

Bước 5: Chọn phiên bản VMFS:
• VMFS 6: phiên bản mới nhất, hỗ trợ 512e drives, automatic UNMAP, SE Sparse
• VMFS 5: phiên bản cũ hơn, tương thích ngược
• Chọn VMFS 6 (khuyến nghị)
• Nhấn Next

1776499904184.png

Bước 6: Cấu hình phân vùng (Partition configuration):
• Datastore size: mặc định sử dụng toàn bộ dung lượng LUN (Use all available partitions)
• Bạn có thể điều chỉnh nếu không muốn sử dụng hết dung lượng
• Nhấn Next

1776499909302.png

Bước 7: Trang Ready to complete:
• Kiểm tra lại tất cả thông tin: tên, LUN, VMFS version, dung lượng
• Nhấn Finish để tạo datastore

1776499914039.png

Bước 8: Chờ quá trình tạo datastore hoàn tất. Kiểm tra trong Tasks pane để đảm bảo không có lỗi.

1776499919344.png

Bước 9: Lặp lại các bước trên cho các LUN còn lại hoặc trên các host khác nếu cần.

Bước 10: Xác nhận datastore mới:
• Chọn host hoặc datacenter > tab Datastores
• Datastore mới xuất hiện trong danh sách với thông tin Type: VMFS, Capacity, Free Space

1776499928530.png

• Nhấp vào datastore > tab Files để duyệt nội dung
• Lúc này datastore trống, bạn có thể upload file hoặc tạo thư mục bằng các nút trên toolbar

1776499933658.png

Lưu ý: Khi tạo VMFS Datastore trên shared storage (SAN/iSCSI), nhiều ESXi host có thể truy cập cùng một datastore. Tuy nhiên, bạn chỉ cần tạo datastore một lần từ một host – các host khác có quyền truy cập cùng LUN sẽ tự động thấy datastore sau khi rescan.

2: Mở rộng VMFS Datastore


Khi dung lượng datastore không đủ, bạn có thể mở rộng bằng cách tăng kích thước LUN trên storage array rồi expand datastore để sử dụng phần dung lượng mới. Phương pháp Expand giữ nguyên một extent duy nhất trên cùng một LUN.

Bước 1: Trên storage array (hoặc iSCSI Target), tăng dung lượng LUN (ví dụ: từ 100 GB lên 150 GB). Thao tác này thực hiện trên giao diện quản trị storage.

Bước 2: Quay lại vSphere Client. Rescan tất cả các host truy cập datastore:
• Chọn Cluster hoặc từng host > Configure > Storage > Storage Adapters
• Nhấn Rescan Storage

1776499941224.png

• Hoặc: nhấp chuột phải vào Cluster > Storage > Rescan Storage

1776499945497.png

Bước 3: Chọn datastore cần mở rộng trong danh sách Datastores.

Bước 4: Nhấp chuột phải vào datastore > Increase Datastore Capacity.

1776499953513.png

Bước 5: Trong wizard Increase Datastore Capacity:
• Chọn CÙNG LUN hiện tại (LUN đã được mở rộng trên storage)
• Hệ thống sẽ tự động nhận diện phần dung lượng trống mới thêm
• Nhấn Next

1776499959456.png

Bước 6: Cấu hình dung lượng mở rộng:
• Partition configuration hiển thị phần dung lượng khả dụng mới
• Kéo thanh trượt hoặc nhập dung lượng mong muốn
• Nhấn Next

1776499966948.png

Bước 7: Xác nhận và nhấn Finish.

1776499974519.png

Bước 8: Xác nhận dung lượng đã tăng:
• Chọn datastore > tab Summary
• Kiểm tra Capacity đã phản ánh dung lượng mới
• Free Space cũng tăng tương ứng

1776499980253.png

Lưu ý: Expand (mở rộng trên cùng LUN) là phương pháp ưu tiên vì datastore vẫn chỉ có một extent duy nhất, đơn giản hoá quản lý và tránh rủi ro mất dữ liệu nếu một extent bị lỗi. So sánh với Add Extent (phần 4), Expand không tạo sự phụ thuộc vào nhiều LUN.

* Do giới hạn về resource upload nên mình sẽ chia bài làm 2 phần Lab 7 - Part 2

 
Sửa lần cuối:
Back
Top