3: So sánh Thin Provisioning và Thick Provisioning
Trong phần này, mình sẽ quan sát sự khác biệt giữa Thin Provisioning và Thick Provisioning thông qua thông số Used Space và Provisioned Space.
Bước 1: Trong vSphere Client, chọn host chứa VM
Bước 2: Nhấp tab VM. Quan sát hai thông số:
- Provisioned: Tổng dung lượng được cấp phát (tất cả đĩa cộng lại).
- Used: Dung lượng thực tế đang sử dụng trên datastore.
Bước 3: Đối với đĩa Thin Provisioned 48 GB vừa thêm:
- Provisioned sẽ bao gồm 48 GB của đĩa mới.
- Used sẽ rất nhỏ (gần 0) vì Thin Provision chỉ cấp phát thực tế khi dữ liệu được ghi.
- Nhận xét: Used < Provisioned đối với Thin Provisioned disk.
Bước 4: So sánh với đĩa Thick Provisioned:
Xóa Disk Thin Provisioned 48 GB vừa thêm và thay bằng Disk Thick Provisioned 48 GB
- Thick Provision Lazy Zeroed: Toàn bộ dung lượng được cấp phát ngay, nhưng chưa zero-out. Used ≈ Provisioned.
- Thick Provision Eager Zeroed: Toàn bộ dung lượng được cấp phát và zero-out ngay lập tức. Used = Provisioned.
Bước 5: Tổng hợp so sánh:
- Thin Provision: Used < Provisioned. Tiết kiệm dung lượng ban đầu, phù hợp cho lab và dev. Rủi ro: datastore có thể hết dung lượng nếu nhiều VM cùng phát triển.
- Thick Lazy Zeroed: Used ≈ Provisioned. Cấp phát ngay, hiệu suất ghi lần đầu chậm hơn Eager Zeroed.
- Thick Eager Zeroed: Used = Provisioned. Cấp phát và zero-out ngay. Hiệu suất tốt nhất, bắt buộc cho VMware FT (Fault Tolerance) và vSAN.
Lưu ý: Trong môi trường production, nên sử dụng Thick Provision cho các workload quan trọng để đảm bảo dung lượng luôn sẵn có. Thin Provision phù hợp cho môi trường lab, dev/test hoặc khi cần tối ưu dung lượng storage. Luôn giám sát dung lượng datastore khi sử dụng Thin Provisioning.
PHẦN D: CHỈNH SỬA MÁY ẢO
1: Tăng Memory khi VM đang chạy (Memory Hot Add)
Trong phần này, mình sẽ tăng dung lượng RAM cho máy ảo mà không cần tắt máy, sử dụng tính năng Memory Hot Plug (Hot Add).
Bước 1: Trước tiên, kiểm tra Memory Hot Plug đã được bật chưa:
- Tắt VM (bắt buộc để thay đổi cài đặt Hot Plug).
- Nhấp chuột phải vào VM > Edit Settings.
- Mở rộng phần Memory.
- Tìm tuỳ chọn Memory Hot Plug và đảm bảo nó được bật (Enabled).
- Nhấp OK và bật lại VM (Power On).
Bước 2: Khi VM đang chạy, nhấp chuột phải vào VM > Edit Settings.
Bước 3: Trong phần Memory, tăng dung lượng RAM.
- Ví dụ: Từ 8 GB lên 16 GB.
- Dung lượng mới phải là bội số của memory slot size đã cấu hình.
Bước 4: Nhấp OK để áp dụng thay đổi.
Bước 5: Xác minh ngay lập tức trong vSphere Client:
- Tab Summary sẽ hiển thị dung lượng RAM mới.
- Thay đổi có hiệu lực tức thì, không cần restart VM.
Bước 6: Xác minh bên trong Guest OS:
- Windows: Mở Task Manager > Performance tab > Memory – kiểm tra tổng RAM.
- Linux: Chạy lệnh free -h hoặc cat /proc/meminfo để xem tổng RAM.
Lưu ý: Memory Hot Plug chỉ cho phép tăng RAM, không cho phép giảm RAM khi VM đang chạy. Để giảm RAM, bạn phải tắt VM trước. Một số Guest OS cũ có thể không hỗ trợ Hot Add Memory. VMware Tools phải được cài đặt và đang chạy trong Guest OS.
2: Tăng kích thước đĩa ảo
Trong phần này, mình sẽ mở rộng (extend) kích thước đĩa cứng ảo hiện có và cấu hình Guest OS nhận dạng phần dung lượng mới.
Bước 1: Kiểm tra điều kiện tiên quyết:
- VM không có snapshot nào. Nếu có, cần xoá tất cả snapshot trước.
- Kiểm tra: Nhấp chuột phải vào VM > Snapshots > Manage Snapshots. Đảm bảo danh sách snapshot trống (You are here tại gốc).
Bước 2: Nhấp chuột phải vào VM > Edit Settings.
Bước 3: Tìm đĩa cứng cần mở rộng (ví dụ: Hard disk 1).
- Tăng giá trị Size từ giá trị hiện tại lên giá trị mới.
- Ví dụ: Từ 48 GB lên 60 GB.
Bước 4: Nhấp OK để áp dụng thay đổi.
Bước 5: Xác minh trong vSphere Client:
- Tab Summary > VM Hardware > EDIT: Đĩa cứng hiển thị kích thước mới (60 GB).
Lưu ý: Không thể giảm kích thước đĩa ảo – chỉ có thể tăng. VM phải không có snapshot để có thể mở rộng đĩa. Đĩa được mở rộng ở cấp hypervisor, nhưng Guest OS chưa nhận dạng phần dung lượng mới cho đến khi bạn thực hiện các bước trong phần 3.
3: Cấu hình Guest OS nhận dạng không gian đĩa mới
Sau khi mở rộng đĩa ảo ở phần 2, Guest OS cần được cấu hình để nhận dạng và sử dụng phần dung lượng mới được thêm.
Trên Windows:
Bước 1: Mở console của máy ảo Windows.
Bước 2: Nhấn Windows + R, gõ diskmgmt.msc và nhấn Enter để mở Disk Management.
Bước 3: Trong Disk Management, bạn sẽ thấy phần dung lượng mới xuất hiện dưới dạng "Unallocated" (vùng chưa được cấp phát) ở cuối đĩa đã được mở rộng.
Bước 4: Nhấp chuột phải vào phân vùng hiện tại (partition) liền kề phần Unallocated. Chọn Extend Volume.
Bước 5: Extend Volume Wizard khởi động:
- Nhấp Next.
- Chọn dung lượng muốn mở rộng (mặc định là toàn bộ phần Unallocated).
- Nhấp Next > Finish.
Bước 6: Xác minh phân vùng đã được mở rộng thành công trong Disk Management. Phân vùng bây giờ phải hiển thị kích thước mới (ví dụ: 60 GB thay vì 48 GB).
Trên Linux:
Bước 7: Mở Terminal trong Guest OS Linux.
Bước 8: Quét lại đĩa để nhận dạng kích thước mới (nếu đĩa được mở rộng khi VM đang chạy):
echo 1 > /sys/class/block/sda/device/rescan
Bước 9: Kiểm tra kích thước đĩa mới:
lsblk
Đĩa sda phải hiển thị kích thước mới (80 GB).
Bước 10: Mở rộng phân vùng bằng growpart:
sudo growpart /dev/sda 2
(Trong đó "2" là số thứ tự phân vùng cần mở rộng, ví dụ /dev/sda2)
Bước 11: Mở rộng hệ thống file:
- Nếu dùng ext4: sudo resize2fs /dev/sda2
- Nếu dùng xfs: sudo xfs_growfs /
(xfs_growfs sử dụng mount point thay vì device)
Bước 12: Xác minh dung lượng mới:
df -h
Phân vùng phải hiển thị kích thước mới.
Lưu ý: Đối với Linux sử dụng LVM (Logical Volume Manager), quy trình phức tạp hơn: growpart để mở rộng phân vùng > pvresize để mở rộng Physical Volume > lvextend để mở rộng Logical Volume > resize2fs/xfs_growfs để mở rộng filesystem. Luôn sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi thực hiện thao tác mở rộng đĩa.
4: Đổi tên máy ảo (Rename VM)
Trong phần này, mình sẽ đổi tên hiển thị của máy ảo trong vCenter inventory và tìm hiểu tác động của việc đổi tên đến các file VM trên datastore.
Bước 1: Trong vSphere Client, nhấp chuột phải vào máy ảo cần đổi tên.
Bước 2: Chọn Rename từ menu ngữ cảnh.
Bước 3: Nhập tên mới cho máy ảo (ví dụ: đổi từ "Win-Test-01" thành "Win-Prod-01"). Nhấn OK để xác nhận.
Bước 4: Xác minh tên mới hiển thị trong inventory.
Bước 5: Kiểm tra các file VM trên datastore:
- Chuyển sang Storage view.
- Duyệt đến datastore > tab Files.
- Quan sát: Thư mục và các file VM (.vmx, .vmdk) vẫn giữ tên cũ (Win-Test-01).
- Chỉ có tên hiển thị (display name) trong vCenter inventory thay đổi.
Lưu ý: Thao tác Rename chỉ thay đổi tên hiển thị của VM trong vCenter inventory. Các file trên datastore (thư mục, .vmx, .vmdk, v.v.) không bị đổi tên. Nếu muốn đổi tên cả file trên datastore cho đồng nhất, hãy sử dụng Storage vMotion (di chuyển VM sang datastore khác) – vSphere sẽ tạo lại file với tên mới tương ứng với tên VM hiện tại.
Bài viết liên quan
Được quan tâm
Bài viết mới