VMware [Lab 7 - Part 2]: Truy cập iSCSI Storage, NFS Storage và quản lý VMFS Datastores

VanTai

Intern

Tiếp tục phần 2 của bài Lab 7​

3: Xoá VMFS Datastore


Khi không còn cần datastore, bạn có thể xoá hoặc unmount nó. Hai thao tác này có ý nghĩa khác nhau và cần hiểu rõ trước khi thực hiện.

Bước 1: Trước khi xoá, kiểm tra các điều kiện tiên quyết:
• Đảm bảo KHÔNG có máy ảo nào đang chạy hoặc được đăng ký trên datastore
• Chọn datastore > tab VMs để kiểm tra danh sách VM
• Nếu có VM, hãy migrate hoặc xoá tất cả VM trước

1776500262582.png

Bước 2: Kiểm tra datastore không được sử dụng bởi các tính năng khác:
• Storage DRS: datastore không nằm trong Datastore Cluster
• vSphere HA: datastore không được dùng làm Heartbeat Datastore
• Storage I/O Control (SIOC): tắt SIOC trên datastore nếu đang bật
• ISO/Template: không có file ISO hoặc template đang được sử dụng

Bước 3: Sao lưu dữ liệu nếu cần thiết:
• Duyệt tab Files và tải về bất kỳ file quan trọng nào
• Hoặc sử dụng vMotion/Storage vMotion để di chuyển VM sang datastore khác

Bước 4: Thực hiện xoá datastore:
• Nhấp chuột phải vào datastore > Delete Datastore

1776500272943.png

• Hộp thoại xác nhận xuất hiện cảnh báo rằng tất cả dữ liệu trên datastore sẽ bị xoá vĩnh viễn
• Nhấn Yes để xác nhận xoá

1776500284836.png

Bước 5: Chờ quá trình xoá hoàn tất và xác nhận datastore đã biến mất khỏi danh sách.

1776500290325.png

Sự khác biệt giữa Unmount và Delete:

• Unmount: Ngắt kết nối datastore khỏi host nhưng giữ nguyên dữ liệu trên LUN. Datastore vẫn có thể được mount lại sau này. Unmount hữu ích khi bạn muốn tạm thời ngừng sử dụng datastore hoặc chuẩn bị bảo trì storage.

• Delete: Xoá hoàn toàn VMFS partition và tất cả dữ liệu trên LUN. Thao tác này không thể hoàn tác (irreversible). LUN vẫn còn trên storage array nhưng không còn chứa filesystem VMFS. Bạn có thể tạo lại VMFS Datastore mới trên LUN này sau.

Cảnh báo: Delete Datastore là thao tác KHÔNG THỂ HOÀN TÁC. Tất cả dữ liệu bao gồm VM, template, ISO image sẽ bị mất vĩnh viễn. Luôn kiểm tra kỹ và sao lưu trước khi xoá. Nếu chỉ muốn tạm ngừng sử dụng, hãy dùng Unmount thay vì Delete.

4: Mở rộng VMFS Datastore bằng Add Extent


Ngoài phương pháp Expand trên cùng LUN, bạn có thể mở rộng datastore bằng cách thêm một LUN mới (extent) vào datastore hiện có. Datastore sẽ trải rộng trên nhiều LUN, tổng dung lượng bằng tổng các extent.

Bước 1: Đảm bảo có một LUN mới khả dụng trên storage array và đã được present cho ESXi host.

Bước 2: Rescan tất cả các host để nhận diện LUN mới:
• Chọn Cluster hoặc host > Configure > Storage > Storage Adapters
• Nhấn Rescan Storage
• Xác nhận LUN mới xuất hiện trong tab Devices với NAA ID mới

1776500300166.png

Bước 3: Chọn datastore cần mở rộng trong danh sách Datastores.

Bước 4: Nhấp chuột phải vào datastore > Increase Datastore Capacity.

1776500304828.png

Bước 5: Trong wizard Increase Datastore Capacity:
• Chọn LUN MỚI (khác với LUN hiện tại của datastore)
• LUN mới sẽ hiển thị với NAA ID khác và trạng thái "Free" (chưa có partition)
• Nhấn Next

1776500310272.png

Bước 6: Cấu hình dung lượng cho extent mới:
• Partition configuration: chọn sử dụng toàn bộ hoặc một phần dung lượng LUN mới
• Thông thường sử dụng toàn bộ dung lượng
• Nhấn Next

1776500315513.png

Bước 7: Kiểm tra tóm tắt:
• Xác nhận datastore sẽ sử dụng 2 extent: LUN cũ + LUN mới
• Tổng dung lượng = dung lượng LUN cũ + dung lượng LUN mới
• Nhấn Finish

1776500320129.png

Bước 8: Xác nhận extent mới đã được thêm:
• Chọn datastore > tab Configure > Device Backing
• Phần Extents hiển thị 2 dòng:
- Extent 1: NAA ID của LUN gốc, dung lượng
- Extent 2: NAA ID của LUN mới, dung lượng

1776500328355.png

Lưu ý: Add Extent tạo sự phụ thuộc giữa nhiều LUN. Nếu một LUN bị lỗi, toàn bộ datastore sẽ không thể truy cập được. Vì vậy, VMware khuyến nghị sử dụng Expand (mở rộng trên cùng LUN) thay vì Add Extent khi có thể. Add Extent chỉ nên sử dụng khi storage array không hỗ trợ mở rộng LUN online.

Cảnh báo: Không thể xoá riêng một extent khỏi datastore sau khi đã thêm. Để gỡ bỏ extent, bạn phải migrate tất cả VM sang datastore khác, xoá toàn bộ datastore, rồi tạo lại.

PHẦN C: TRUY CẬP NFS STORAGE


1: Cấu hình NFS Datastore


NFS (Network File System) cho phép ESXi host truy cập shared storage qua mạng IP mà không cần SAN infrastructure. ESXi hỗ trợ NFS version 3 và NFS version 4.1.

Bước 1: Đảm bảo đã có VMkernel port cho NFS traffic:
• Nếu mạng NFS cùng subnet với management, có thể sử dụng VMkernel port management (vmk0)
• Nếu mạng NFS riêng, cần tạo VMkernel port mới tương tự như đã làm ở Phần A
• VMkernel port cho NFS không cần bật dịch vụ đặc biệt nào

Bước 2: Trong vSphere Client, chọn ESXi host hoặc Datacenter.

Bước 3: Nhấp chuột phải > Storage > New Datastore.

Bước 4: Trong wizard New Datastore:
• Type: chọn NFS
• Nhấn Next

1776500339388.png

Bước 5: Chọn phiên bản NFS:
• NFS 3: phiên bản truyền thống, sử dụng AUTH_SYS (root), đơn giản, tương thích rộng rãi
• NFS 4.1: phiên bản mới hơn, hỗ trợ Kerberos authentication, session trunking, multipathing ở tầng protocol
• Chọn phiên bản phù hợp với NFS server (ví dụ: NFS 3)
• Nhấn Next

1776500345048.png

Bước 6: Nhập thông tin NFS share:
• Name: tên datastore (ví dụ: "NFS-Datastore-01")
• Folder: đường dẫn share trên NFS server

• Server: địa chỉ IP hoặc hostname của NFS server (ví dụ: 172.20.10.10)
• Nhấn Next

1776500351458.png

Bước 7: Xác nhận NFS datastore đã được tạo:
• Datastore mới xuất hiện trong danh sách Datastores
• Type hiển thị: NFS hoặc NFS 4.1
• Capacity phản ánh dung lượng của NFS share trên server

1776500357716.png

Lưu ý: Với NFS 4.1, Kerberos authentication cung cấp bảo mật cao hơn nhưng yêu cầu cấu hình phức tạp hơn bao gồm Active Directory, DNS, NTP đồng bộ. Trong môi trường lab, AUTH_SYS (NFS 3) thường đủ. Trong production, NFS 4.1 với Kerberos được khuyến nghị cho bảo mật.

Cảnh báo: NFS datastore không hỗ trợ RDM (Raw Device Mapping) và một số tính năng yêu cầu block-level storage. Không nên sử dụng NFS cho workload yêu cầu I/O rất cao nếu mạng không đáp ứng được băng thông.

2: Xem thông tin NFS Storage

Sau khi tạo NFS datastore, bạn cần xác nhận các thông tin quan trọng và hiểu cách quản lý NFS datastore từ phía vSphere Client.

Bước 1: Chọn NFS datastore vừa tạo trong danh sách Datastores.

Bước 2: Xem tab Summary:
• Type: NFS (version 3) hoặc NFS 4.1
• Capacity: tổng dung lượng NFS share
• Free Space: dung lượng còn trống
• URL: đường dẫn NFS
• Hosts: danh sách các host đang mount datastore này

1776500367173.png

Bước 3: Xem tab Files:
• Duyệt nội dung datastore như một file browser
• Upload file: nhấn nút Upload Files để tải file lên (ISO image, OVF template, v.v.)
• Tạo thư mục: nhấn nút New Folder
• Tải xuống: nhấp chuột phải vào file > Download

1776500372555.png

Bước 4: Xem tab Hosts:
• Danh sách tất cả ESXi host đang mount NFS datastore
• Kiểm tra trạng thái kết nối từng host

1776500378249.png

Bước 5: Kiểm tra kết nối mạng NFS:
• SSH vào ESXi host
• Chạy lệnh: esxcli storage nfs list

1776500384611.png

Kết quả hiển thị: Volume Name, Host (NFS server), Share (path), Accessible (true/false), Mounted (true/false)
• Chạy lệnh: esxcli storage nfs41 list (cho NFS 4.1)

TỔNG KẾT

Sau khi hoàn thành Lab 7,những kiến thức đã nắm được:
• Cách cấu hình VMkernel port cho iSCSI và thiết lập Port Binding
• Quy trình thêm iSCSI Software Adapter và khám phá LUN trên Target
• Các thao tác quản lý VMFS Datastore: tạo, expand, add extent, delete
• Sự khác biệt giữa Expand và Add Extent, giữa Unmount và Delete
• Cách cấu hình NFS Datastore và hiểu NFS 3 vs NFS 4.1
• Các lưu ý về multipathing cho cả iSCSI và NFS
 
Back
Top