Tổng quan
Lab này bao gồm 4 phần chính:- Phần A: Tạo và xoá máy ảo (Creating and Removing a Virtual Machine)
- Phần B: Cài đặt VMware Tools (Installing VMware Tools)
- Phần C: Thêm phần cứng ảo (Adding Virtual Hardware)
- Phần D: Chỉnh sửa máy ảo (Modifying Virtual Machines)
Mục tiêu:
• Tạo máy ảo mới bằng wizard trên vSphere Client
• Hiểu sự khác biệt giữa Remove from Inventory và Delete from Disk
• Đăng ký lại máy ảo từ datastore vào inventory
• Cài đặt và xác minh VMware Tools trên máy ảo
• Thêm phần cứng ảo (đĩa cứng) và so sánh Thin Provisioning với Thick Provisioning
• Chỉnh sửa cấu hình máy ảo đang chạy (Hot Add Memory, mở rộng đĩa, đổi tên VM)
PHẦN A: TẠO VÀ XOÁ MÁY ẢO
1: Tạo máy ảo mới (New Virtual Machine Wizard)
Trong phần này, mình sẽ sử dụng New Virtual Machine wizard trên vSphere Client để tạo một máy ảo mới từ đầu, bao gồm đặt tên, chọn tài nguyên, tuỳ chỉnh phần cứng và cài đặt hệ điều hành.
Bước 1: Đăng nhập vào vSphere Client bằng trình duyệt web. Nhập địa chỉ https://<vcenter-server>/ui và đăng nhập với tài khoản administrator@vsphere.local.
Bước 2: Trong Navigator panel bên trái, nhấp chuột phải vào Cluster hoặc ESXi host nơi bạn muốn tạo máy ảo. Chọn New Virtual Machine từ menu ngữ cảnh.
Bước 3: Tại trang Select a creation type, chọn Create a new virtual machine. Nhấp Next.
Bước 4: Tại trang Select a name and folder:
- Virtual machine name: Nhập tên cho máy ảo (ví dụ: Win-Test-01).
- Select a location: Chọn thư mục (folder) hoặc datacenter nơi máy ảo sẽ được đặt.
- Nhấp Next.
Bước 5: Tại trang Select a compute resource:
- Chọn ESXi host hoặc cluster mà máy ảo sẽ chạy trên đó.
- Kiểm tra phần Compatibility: đảm bảo hiển thị thông báo "Compatibility checks succeeded".
- Nhấp Next.
Bước 6: Tại trang Select storage:
- Chọn datastore để lưu trữ các file của máy ảo.
- Kiểm tra dung lượng trống (Free Space) của datastore đủ cho máy ảo.
- Có thể chọn VM Storage Policy nếu cần (mặc định: Datastore Default).
- Nhấp Next.
Bước 7: Tại trang Select compatibility:
- Chọn Compatible with: ESXi 8.0 U2 and later (hoặc phiên bản phù hợp với môi trường).
- Phiên bản compatibility quyết định các tính năng phần cứng ảo mà VM có thể sử dụng.
- Nhấp Next.
Bước 8: Tại trang Select a guest OS:
- Guest OS Family: Chọn hệ điều hành tương ứng (ví dụ: Windows, Linux).
- Guest OS Version: Chọn phiên bản cụ thể (ví dụ: Microsoft Windows 10 (64-bit), hoặc Ubuntu Linux (64-bit)).
- Nhấp Next.
Bước 9: Tại trang Customize hardware – đây là bước quan trọng nhất để cấu hình tài nguyên cho máy ảo:
a) CPU:
- Số lượng CPU: Chọn số socket và số core per socket.
- Ví dụ: 4 CPU, 1 core per socket = 2 vCPU tổng cộng.
b) Memory:
- Nhập dung lượng RAM (ví dụ: 8 GB).
- Có thể bật Memory Hot Plug nếu muốn tăng RAM mà không cần tắt VM sau này.
c) New Hard Disk:
- Nhập dung lượng đĩa (ví dụ: 60 GB).
- Chọn Disk Provisioning: Thin Provision (khuyến nghị cho lab) hoặc Thick Provision.
d) Network Adapter:
- Chọn Network: port group phù hợp (ví dụ: VM Network hoặc production port group).
- Adapter Type: Chọn VMXNET3 (adapter paravirtualized, hiệu suất cao nhất).
- Đảm bảo checkbox "Connect At Power On" được tích.
e) CD/DVD Drive:
- Thay đổi từ Client Device sang Datastore ISO File.
- Browse đến file ISO cài đặt hệ điều hành trên datastore.
- Tích checkbox "Connect At Power On" để ISO được mount khi VM khởi động.
Bước 10: Tại trang Ready to complete:
- Xem lại tất cả cấu hình đã chọn.
- Kiểm tra lại tên VM, vị trí, tài nguyên compute, storage, OS type và hardware.
- Nhấp Finish để tạo máy ảo.
Bước 11: Sau khi wizard hoàn tất, máy ảo xuất hiện trong inventory. Nhấn vào VM > Power On để bật máy ảo.
Bước 12: Mở console của VM bằng cách nhấp Launch Web Console hoặc Launch Remote Console. Tiến hành cài đặt hệ điều hành từ ISO đã mount. Hoàn thành các bước cài đặt OS theo hướng dẫn trên màn hình.
Lưu ý: Nếu VM không boot từ ISO, hãy kiểm tra lại CD/DVD drive đã được kết nối (Connected) và thứ tự boot trong VM Options > Boot Options. Có thể chọn "Force BIOS setup" để vào BIOS và thay đổi boot order.
2: Xoá VM khỏi Inventory (Remove from Inventory)
Trong phần này, mình sẽ xoá máy ảo khỏi vCenter Inventory nhưng giữ nguyên các file của VM trên datastore. Đây là thao tác "unregister" – VM không còn hiển thị trong vSphere Client nhưng vẫn có thể đăng ký lại sau.
Bước 1: Đảm bảo máy ảo đã được tắt (Power Off). Nhấp chuột phải vào VM, chọn Power > Power Off.
Bước 2: Nhấp chuột phải vào máy ảo trong inventory. Chọn Remove from Inventory.
Bước 3: Hộp thoại xác nhận hiện ra với thông báo rằng VM sẽ bị xoá khỏi inventory nhưng các file sẽ không bị xoá khỏi datastore. Nhấp Yes để xác nhận.
Bước 4: Xác minh VM đã biến mất khỏi danh sách inventory trong Navigator panel.
Bước 5: Xác minh các file VM vẫn còn trên datastore:
- Trong Navigator, chọn Storage view.
- Chọn datastore nơi VM được lưu trữ.
- Nhấp tab Files.
- Duyệt đến thư mục của VM (cùng tên với VM).
- Xác nhận các file .vmx, .vmdk, .nvram, .vmsd vẫn tồn tại.
Lưu ý: Remove from Inventory chỉ huỷ đăng ký VM khỏi vCenter. Tất cả file máy ảo (.vmx, .vmdk, log, v.v.) vẫn nằm nguyên trên datastore. Bạn có thể đăng ký lại VM bất cứ lúc nào.
3: Đăng ký lại máy ảo (Register VM)
Trong phần này, mình sẽ đăng ký lại máy ảo đã bị xoá khỏi inventory ở phần 2 bằng cách duyệt datastore và tìm file .vmx.
Bước 1: Trong Navigator panel, chuyển sang Storage view bằng cách nhấp biểu tượng Storage (hình ổ đĩa) hoặc chọn từ menu.
Bước 2: Chọn datastore nơi các file VM đang nằm. Nhấp tab Files.
Bước 3: Duyệt đến thư mục của máy ảo. Tìm file có đuôi .vmx (ví dụ: Win-Test-01.vmx). Đây là file cấu hình chính của máy ảo.
Bước 4: Nhấp chuột phải vào file .vmx và chọn Register VM.
Bước 5: Wizard Register Virtual Machine hiện ra:
- Select a name and folder: Giữ nguyên tên mặc định hoặc đổi tên. Chọn folder đích.
- Select a compute resource: Chọn ESXi host hoặc cluster để chạy VM.
- Nhấp Finish.
Bước 6: Chuyển lại Hosts and Clusters view trong Navigator. Xác minh máy ảo đã xuất hiện lại trong inventory.
Bước 7: Nhấp vào VM để kiểm tra Summary tab. Đảm bảo thông tin cấu hình (CPU, RAM, disk, network) vẫn giống như trước khi xoá khỏi inventory.
Lưu ý: Thao tác Register VM rất hữu ích khi bạn cần di chuyển VM giữa các vCenter Server hoặc khôi phục VM đã bị vô tình xoá khỏi inventory.
4: Xoá máy ảo vĩnh viễn (Delete from Disk)
Trong phần này, mình sẽ xoá hoàn toàn máy ảo – bao gồm cả việc xoá tất cả file của VM khỏi datastore. Thao tác này không thể hoàn tác.
Bước 1: Đảm bảo máy ảo đã được tắt (Power Off). Nhấp chuột phải vào VM, chọn Power > Power Off nếu VM đang chạy.
Bước 2: Nhấp chuột phải vào máy ảo trong inventory. Chọn Delete from Disk.
Bước 3: Hộp thoại cảnh báo hiện ra, thông báo rằng tất cả file của VM sẽ bị xoá vĩnh viễn khỏi datastore. Nhấp Yes để xác nhận.
Bước 4: Xác minh VM đã biến mất khỏi inventory.
Bước 5: Xác minh file đã bị xoá khỏi datastore:
- Chuyển sang Storage view.
- Chọn datastore tương ứng.
- Nhấp tab Files.
- Duyệt đến vị trí thư mục của VM.
- Xác nhận thư mục VM và tất cả file bên trong đã bị xoá hoàn toàn.
Lưu ý: Delete from Disk là thao tác không thể hoàn tác. Tất cả file VM (.vmx, .vmdk, .nvram, .vmsd, log) sẽ bị xoá vĩnh viễn. Hãy chắc chắn bạn đã sao lưu (backup) trước khi thực hiện. Nếu chỉ muốn tạm thời ẩn VM mà không xoá file, hãy sử dụng Remove from Inventory.
PHẦN B: CÀI ĐẶT VMWARE TOOLS
VMware Tools là bộ tiện ích và driver được cài đặt bên trong hệ điều hành khách (Guest OS) của máy ảo. VMware Tools cải thiện hiệu suất, quản lý và tương tác giữa Guest OS và hypervisor. Các tính năng chính bao gồm: tối ưu hoá driver đồ hoạ, driver mạng VMXNET3, đồng bộ thời gian, quiesced snapshots, copy-paste giữa host và guest, và khả năng Shut Down Guest OS từ vSphere Client.
1: Mount VMware Tools ISO
Trong phần này, mình sẽ mount file ISO chứa bộ cài VMware Tools vào ổ CD/DVD ảo của máy ảo.
Bước 1: Đảm bảo máy ảo đang ở trạng thái Power On. Nếu chưa, hãy bật VM lên.
Bước 2: Trong vSphere Client, nhấp chuột phải vào máy ảo cần cài đặt VMware Tools.
Bước 3: Từ menu ngữ cảnh, chọn Guest OS > Install VMware Tools.
Bước 4: Hộp thoại xác nhận hiện ra thông báo rằng VMware Tools ISO sẽ được mount vào CD/DVD drive của máy ảo. Nhấp Mount.
Bước 5: ISO chứa bộ cài VMware Tools được tự động mount vào ổ CD/DVD ảo của VM. Trong một số trường hợp, autorun có thể tự động bắt đầu quá trình cài đặt.
Lưu ý: Nếu Guest OS là Linux, ISO sẽ được mount nhưng bạn cần thao tác thủ công để giải nén và chạy trình cài đặt. Đối với các bản Linux hiện đại, VMware khuyến nghị sử dụng open-vm-tools thay vì VMware Tools truyền thống.
2: Cài đặt VMware Tools
Trong phần này, mình sẽ thực hiện cài đặt VMware Tools bên trong Guest OS. Hướng dẫn dưới đây mô tả cho cả Windows và Linux.
Trên Windows:
Bước 1: Mở console của máy ảo (Launch Web Console hoặc Launch Remote Console).
Bước 2: Trong Guest OS Windows, mở File Explorer. Tìm ổ CD/DVD (thường là D: drive) hiển thị tên "VMware Tools".
Bước 3: Nhấp đúp vào ổ D: hoặc chạy file setup64.exe (cho hệ điều hành 64-bit) từ ổ CD/DVD.
Bước 4: VMware Tools Setup wizard khởi động. Nhấp Next tại trang Welcome.
Bước 5: Tại trang Setup Type, chọn Typical (cài đặt tiêu chuẩn bao gồm đầy đủ driver và tiện ích cần thiết). Nhấp Next.
Bước 6: Nhấp Install để bắt đầu quá trình cài đặt. Chờ cho đến khi thanh tiến trình hoàn tất.
Bước 7: Nhấp Finish khi quá trình cài đặt hoàn tất.
Bước 8: Hệ thống yêu cầu khởi động lại (Restart). Nhấp Yes để restart máy ảo ngay lập tức.
Lưu ý: Đối với các bản phân phối Linux hiện đại (Ubuntu 18.04+, RHEL 8+, CentOS 8+), VMware khuyến nghị sử dụng open-vm-tools thay vì bộ cài VMware Tools truyền thống. Cài đặt bằng lệnh: sudo apt install open-vm-tools (Debian/Ubuntu) hoặc sudo yum install open-vm-tools (RHEL/CentOS).
3: Xác minh VMware Tools đã cài đặt thành công
Trong phần này, mình sẽ xác minh VMware Tools đang hoạt động đúng cách bằng cả vSphere Client và bên trong Guest OS.
Xác minh từ vSphere Client:
Bước 1: Trong vSphere Client, chọn máy ảo vừa cài VMware Tools.
Bước 2: Nhấp tab Summary.
Bước 3: Trong phần VM Hardware hoặc General, tìm mục VMware Tools. Trạng thái phải hiển thị "Running" (hoặc "OK" tuỳ phiên bản vSphere Client).
Bước 4: Kiểm tra thêm: phần Guest OS trong Summary tab sẽ hiển thị đầy đủ thông tin hệ điều hành (tên OS, hostname, IP address) – chỉ có khi VMware Tools đang chạy.
Lưu ý: Nếu VMware Tools hiển thị trạng thái "Not Running" hoặc "Out of Date", cần kiểm tra lại dịch vụ VMware Tools bên trong Guest OS hoặc cập nhật phiên bản mới.
Xác minh từ bên trong Guest OS Windows:
Bước 5: Mở console của máy ảo.
Bước 6: Nhấn Windows + R, gõ services.msc và nhấn Enter để mở Services console.
Bước 7: Cuộn xuống tìm dịch vụ "VMware Tools". Kiểm tra:
- Status: Running
- Startup Type: Automatic
Xác minh từ bên trong Guest OS Linux:
Bước 8: Mở Terminal và chạy lệnh:
systemctl status vmtoolsd
Kết quả phải hiển thị "active (running)".
Bước 9: Kiểm tra phiên bản VMware Tools:
vmware-toolbox-cmd -v
Hoặc: vmtoolsd --version
Lưu ý: Nếu sử dụng open-vm-tools, dịch vụ có tên là vmtoolsd. Kiểm tra bằng: systemctl status vmtoolsd. Đối với môi trường có Desktop, cần cài thêm gói open-vm-tools-desktop để có tính năng copy-paste và drag-and-drop giữa host và guest.
PHẦN C: THÊM PHẦN CỨNG ẢO
1: Xem cấu hình phần cứng ảo hiện tại của VM
Trong phần này, mình sẽ xem lại toàn bộ cấu hình phần cứng ảo hiện tại của máy ảo thông qua vSphere Client.
Bước 1: Trong vSphere Client, chọn máy ảo cần xem cấu hình.
Bước 2: Nhấp tab Summary.
Bước 3: Trong panel bên trái dưới mục Summary, VM Hardware > EDIT.
Bước 4: Xem và ghi nhận các thông tin cấu hình hiện tại:
- CPU: Số lượng vCPU, số socket, số core per socket.
- Memory: Dung lượng RAM được cấp phát.
- Hard Disk: Số lượng đĩa, dung lượng mỗi đĩa, loại provisioning (Thin/Thick).
- Network Adapter: Số lượng NIC, loại adapter (VMXNET3/E1000E), port group kết nối.
- SCSI Controller: Loại controller (LSI Logic SAS, VMware Paravirtual, v.v.).
Bước 5: Ghi chú lại cấu hình hiện tại để so sánh sau khi thêm phần cứng mới.
Lưu ý: VMware Paravirtual SCSI (PVSCSI) controller cung cấp hiệu suất I/O cao hơn so với LSI Logic SAS, đặc biệt phù hợp cho các workload có IOPS cao như database server.
2: Thêm đĩa cứng ảo mới
Trong phần này, mình sẽ thêm một đĩa cứng ảo mới (virtual hard disk) vào máy ảo.
Bước 1: Nhấp chuột phải vào máy ảo, chọn Edit Settings.
Bước 2: Trong cửa sổ Edit Settings, nhấp nút ADD NEW DEVICE ở phía trên.
Bước 3: Từ danh sách dropdown, chọn Hard Disk.
Bước 4: Đĩa cứng mới xuất hiện trong danh sách thiết bị (ví dụ: New Hard disk). Cấu hình các thông số:
- Size: Nhập 48 GB.
- Location: Giữ mặc định "Store with the virtual machine" hoặc chọn datastore khác.
- Disk Provisioning: Chọn Thin Provision.
- Mở rộng phần Advanced nếu cần: chọn SCSI controller, virtual device node.
Bước 5: Nhấp OK để áp dụng thay đổi.
Bước 6: Xác minh đĩa mới đã được thêm:
- Quay lại tab Summary > VM Hardware > EDIT.
- Kiểm tra danh sách Hard Disk – phải thấy đĩa mới 48 GB.
Bước 7: Nếu VM đang chạy, vào Guest OS để khởi tạo đĩa mới:
- Windows: Mở Disk Management (diskmgmt.msc) > Initialize Disk > New Simple Volume.
- Linux: Dùng lệnh lsblk để xác định đĩa mới, sau đó fdisk/mkfs để phân vùng và format.
Lưu ý: Có thể thêm đĩa cứng mới khi VM đang chạy (hot add) nếu SCSI controller cho phép. Tối đa 4 SCSI controller, mỗi controller hỗ trợ tối đa 15 đĩa (tổng cộng 60 đĩa). Với NVMe controller, tối đa 4 controller × 15 đĩa = 60 đĩa NVMe.
Do vấn đề về giới hạn resource được upload nên sẽ chia ra 2 phần: [Lab 8 - Part 2]
Đính kèm
Sửa lần cuối:
Bài viết liên quan
Được quan tâm
Bài viết mới