Tổng quan
Nội dung bài lab gồm 4 phần chính:- Phần A: Tạo Templates và Deploy VMs
- Phần B: Sử dụng Local Content Libraries
- Phần C: Sử dụng Subscribed Content Libraries
- Phần D: Versioning Templates trong Content Library
PHẦN A – Tạo Templates và triển khai VMs
1: Tạo VM Template
Trong phần này, mình sẽ tạo một VM Template bằng cách clone từ một máy ảo hiện có. Template giúp chuẩn hoá cấu hình và triển khai nhanh nhiều máy ảo giống nhau.
Bước 1: Trong vSphere Client, điều hướng đến inventory chứa máy ảo mà bạn muốn tạo template.
Bước 2: Right-click vào máy ảo, chọn Clone > Clone to Template.
Bước 3: Trong wizard Clone to Template, nhập tên cho template (ví dụ: Win10-Template).
Bước 4: Chọn folder đích để lưu trữ template trong inventory.
Bước 5: Chọn compute resource (host hoặc cluster) nơi template sẽ được đăng ký.
Bước 6: Chọn datastore để lưu trữ các file của template.
Bước 7: Chọn định dạng đĩa (disk format): Same format as source, Thin Provision, hoặc Thick Provision.
Bước 8: Xem lại thông tin tổng kết và nhấn Finish để bắt đầu quá trình clone.
Bước 9: Sau khi hoàn tất, kiểm tra trong inventory – template sẽ hiển thị với biểu tượng khác biệt so với VM thông thường (biểu tượng template).
Lưu ý: Template không thể power on trực tiếp. Để chỉnh sửa template, bạn cần convert nó về VM trước (Right-click > Convert to Virtual Machine).
2: Tạo Customization Specifications
Customization Specification cho phép tự động tuỳ chỉnh hệ điều hành khi deploy VM từ template, bao gồm hostname, địa chỉ IP, license key, timezone, v.v.
Bước 1: Trong vSphere Client, vào Menu > Policies and Profiles > VM Customization Specifications.
Bước 2: Nhấn nút NEW …
Bước 3: Chọn loại hệ điều hành: Windows hoặc Linux.
Bước 4: Nhập tên và mô tả cho specification (ví dụ: Win10-CustomSpec).
Bước 5: Nhập người sở hữu và tổ chức sở hữu:
Bước 6: Cấu hình Computer Name: chọn Use the virtual machine name, Enter a name in the Clone/Deploy wizard, hoặc Enter a name.
Bước 7: Cấu hình Windows License (nếu là Windows): nhập Product Key hoặc chọn Per-server licensing.
Bước 8: Thiết lập Administrator Password cho máy ảo.
Bước 9: Chọn Time Zone phù hợp.
Bước 10: Cấu hình lệnh (nếu có):
Bước 11: Cấu hình Network Settings: DHCP hoặc Manual (nhập IP address, subnet mask, gateway, DNS).
Bước 12: Cấu hình domain name.
Bước 13: Xem lại tất cả các thiết lập và nhấn Finish để lưu specification.
Lưu ý: Customization Specification được lưu trên vCenter Server và có thể tái sử dụng cho nhiều lần deploy khác nhau. Bạn có thể export/import specification để chia sẻ giữa các vCenter.
3: Deploy VMs từ Template
Phần này hướng dẫn triển khai máy ảo mới từ template đã tạo, kết hợp với Customization Specification để tự động tuỳ chỉnh hệ điều hành.
Bước 1: Trong vSphere Client, điều hướng đến template đã tạo ở 1.
Bước 2: Right-click vào template, chọn New VM from This Template.
Bước 3: Nhập tên cho máy ảo mới (ví dụ: Win10-VM01) và chọn folder đích.
Bước 4: Chọn compute resource (host hoặc cluster) để chạy máy ảo.
Bước 5: Chọn datastore để lưu trữ các file của máy ảo mới.
Bước 6: Tại mục Clone Options, đánh dấu chọn Customize the operating system.
Bước 7: Chọn Customization Specification đã tạo ở 2 (ví dụ: Win10-CustomSpec).
Bước 8: Xem lại thông tin tổng kết và nhấn Finish để bắt đầu quá trình deploy.
Bước 9: Sau khi deploy hoàn tất, Power On máy ảo mới.
Bước 10: Kiểm tra xác nhận các tuỳ chỉnh đã được áp dụng: hostname, địa chỉ IP,…
Lưu ý: Mỗi máy ảo deploy từ template với Customization Specification sẽ có SID (Security Identifier) riêng biệt, tránh xung đột khi join domain. Quá trình customization yêu cầu máy ảo khởi động lại một hoặc nhiều lần.
PHẦN B – Sử dụng Local Content Libraries
1: Tạo Local Content Library
Content Library là một kho lưu trữ tập trung cho các template, ISO, script và các nội dung khác. Local Content Library được lưu trữ trên datastore của vCenter Server hiện tại.
Bước 1: Trong vSphere Client, vào Menu > Content Libraries.
Bước 2: Nhấn nút Create để tạo thư viện mới.
Bước 3: Nhập tên cho thư viện (ví dụ: Lab-Local-Library) và thêm mô tả nếu cần.
Bước 4: Chọn loại thư viện: Local content library.
Bước 5: Tùy chỉnh chính sách bảo mật (nếu có).
Bước 6: Chọn datastore để lưu trữ nội dung thư viện.
Bước 7: Xem lại thông tin và nhấn Finish để hoàn tất.
Lưu ý: Mỗi Content Library có thể sử dụng một hoặc nhiều datastore làm backing storage.
2: Tạo OVF Template trong Content Library
OVF Template là định dạng chuẩn để đóng gói và phân phối máy ảo. Khi clone VM thành OVF Template, nội dung được lưu dưới dạng file OVF trong Content Library.
Bước 1: Trong vSphere Client, điều hướng đến máy ảo muốn tạo template.
Bước 2: Right-click vào VM, chọn Clone > Clone as Template to Library.
Bước 3: Chọn loại template: OVF Template.
Bước 4: Nhập tên cho template (ví dụ: Win10-OVF-Template).
Bước 5: Chọn Content Library đích (ví dụ: Lab-Local-Library đã tạo ở phần 1).
Bước 6: Nhấn Finish để bắt đầu quá trình clone.
Bước 7: Theo dõi tiến trình trong Recent Tasks. Sau khi hoàn tất, template sẽ xuất hiện trong Content Library.
Lưu ý: OVF Template không xuất hiện trong inventory của vCenter (VMs and Templates view). Nó chỉ hiển thị trong Content Library.
3: Tạo VM Template trong Content Library
Khác với OVF Template, VM Template trong Content Library vẫn xuất hiện trong inventory và hỗ trợ tính năng versioning (quản lý phiên bản).
Bước 1: Trong vSphere Client, điều hướng đến máy ảo muốn tạo template.
Bước 2: Right-click vào VM, chọn Clone > Clone as Template to Library.
Bước 3: Chọn loại template: VM Template.
Bước 4: Nhập tên cho template (ví dụ: Win10-VM-Template) và chọn folder chứa template.
Bước 5: Chọn Content Library đích.
Bước 6: Chọn compute resource (host hoặc cluster) để đăng ký template.
Bước 7: Chọn datastore để lưu trữ file template.
Bước 8: Nhấn FINISH để bắt đầu quá trình clone.
Lưu ý: VM Template xuất hiện trong cả Content Library và inventory (VMs and Templates view). Đây là điểm khác biệt chính so với OVF Template.
4: Xem nội dung Content Library
Content Library cung cấp giao diện quản lý tập trung để xem và sử dụng tất cả các nội dung đã lưu trữ.
Bước 1: Vào Menu > Content Libraries và chọn thư viện đã tạo.
Bước 2: Chuyển sang tab Templates để xem danh sách các template (OVF và VM Template).
Bước 3: Chuyển sang tab Other Types để xem các nội dung khác như file ISO, script, v.v.
Bước 4: Kiểm tra thông tin chi tiết của từng item: tên, loại, kích thước, ngày tạo.
Lưu ý: Bạn có thể mount file ISO trực tiếp từ Content Library vào CD/DVD drive của máy ảo mà không cần upload lên datastore riêng.
5: Deploy VM từ Content Library Template
Bạn có thể triển khai máy ảo mới trực tiếp từ template trong Content Library.
Bước 1: Trong Content Library, điều hướng đến template muốn deploy.
Bước 2: Right-click vào template, chọn New VM from This Template.
Bước 3: Hoặc sử dụng New VM wizard: chọn Deploy from template khi tạo máy ảo mới.
Bước 4: Nhập tên máy ảo mới và chọn folder đích.
Bước 5: Chọn compute resource và datastore.
Bước 6: Tuỳ chọn: áp dụng Customization Specification nếu cần.
Bước 7: Xem lại thông tin và nhấn Finish để deploy.
Bước 8: Nhấn vào máy ảo mới và kiểm tra cấu hình.
Đính kèm
Sửa lần cuối:
Bài viết liên quan
Được quan tâm
Bài viết mới